Thời tiết tại Khartoum, Xuđăng (Sudan) 🇸🇩
20.9°C
cảm giác như 20.9°C
Trời quang
Thời tiết hiện tại tại Khartoum, Xuđăng (Sudan) vào 3:15 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 13% |
| 🌬️ Gió: | 17.3 kph (353°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1014.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 0% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:17 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 05:30 PM |
Dự báo 7 ngày cho Khartoum, Xuđăng (Sudan) 🇸🇩
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 5 1. thg 1
Nhiều nắng
31.0°C
25.1°C
19.5°C
15%
18.7 kph
0.0 mm
2.0
06:17 AM
05:30 PM
Waxing Gibbous
Th 6 2. thg 1
Nhiều nắng
31.9°C
26.2°C
20.7°C
19%
20.9 kph
0.0 mm
2.0
06:17 AM
05:31 PM
Waxing Gibbous
Th 7 3. thg 1
Nhiều nắng
31.7°C
26.3°C
21.0°C
28%
27.7 kph
0.0 mm
2.0
06:17 AM
05:32 PM
Full Moon
CN 4. thg 1
Nhiều nắng
31.3°C
26.1°C
21.3°C
34%
29.2 kph
0.0 mm
2.0
06:18 AM
05:32 PM
Waning Gibbous
Th 2 5. thg 1
Nhiều nắng
30.5°C
24.7°C
20.5°C
28%
27.4 kph
0.0 mm
3.0
06:18 AM
05:33 PM
Waning Gibbous
Th 3 6. thg 1
Nhiều nắng
30.8°C
25.8°C
21.0°C
33%
28.1 kph
0.0 mm
7.0
06:18 AM
05:33 PM
Waning Gibbous
Th 4 7. thg 1
Nhiều nắng
31.2°C
26.7°C
22.2°C
40%
24.1 kph
0.0 mm
7.0
06:18 AM
05:34 PM
Waning Gibbous
Dự báo theo giờ cho Khartoum, Xuđăng (Sudan) 🇸🇩
Thursday, January 01, 2026
33.0°C
29.0°C
25.0°C
21.0°C
17.0°C
4
20.0°
↑
17.0 km/h
5
20.0°
↑
16.0 km/h
6
20.0°
↑
15.0 km/h
7
20.0°
↑
15.0 km/h
8
20.0°
↑
15.0 km/h
9
22.0°
↑
17.0 km/h
10
24.0°
↑
18.0 km/h
11
26.0°
↑
19.0 km/h
12
28.0°
↑
18.0 km/h
13
29.0°
↑
16.0 km/h
14
30.0°
↑
16.0 km/h
15
31.0°
↑
15.0 km/h
16
31.0°
↑
15.0 km/h
17
31.0°
↑
16.0 km/h
18
30.0°
↑
15.0 km/h
19
28.0°
↑
16.0 km/h
20
27.0°
↑
16.0 km/h
21
26.0°
↑
16.0 km/h
22
26.0°
↑
14.0 km/h
23
25.0°
↑
13.0 km/h
25.0°
↑
14.0 km/h
1
24.0°
↑
14.0 km/h
2
23.0°
↑
15.0 km/h
3
23.0°
↑
15.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Khartoum, Xuđăng (Sudan) 🇸🇩 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 2 (Thấp) |
| CO: | 217.85 µg/m³ |
| O3: | 51.0 µg/m³ |
| NO2: | 3.95 µg/m³ |
| SO2: | 2.45 µg/m³ |
| PM2.5: | 12.85 µg/m³ |
| PM10: | 33.75 µg/m³ |