Thời tiết tại Khartoum, Xuđăng (Sudan) 🇸🇩
37.0°C
cảm giác như 35.7°C
Nhiều nắng
Thời tiết hiện tại tại Khartoum, Xuđăng (Sudan) vào 10:00 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 19% |
| 🌬️ Gió: | 10.8 kph (28°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1008.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 2% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 9.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 05:23 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 06:10 PM |
Dự báo 7 ngày cho Khartoum, Xuđăng (Sudan) 🇸🇩
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
CN 10. thg 5
Nhiều nắng
41.7°C
35.7°C
29.9°C
14%
40.3 kph
0.0 mm
12.0
05:23 AM
06:10 PM
Waning Crescent
Th 2 11. thg 5
Nhiều nắng
40.9°C
36.4°C
31.7°C
22%
18.0 kph
0.0 mm
11.0
05:22 AM
06:11 PM
Waning Crescent
Th 3 12. thg 5
Nhiều nắng
42.7°C
37.4°C
31.5°C
14%
19.8 kph
0.0 mm
13.0
05:22 AM
06:11 PM
Waning Crescent
Th 4 13. thg 5
Nhiều nắng
43.0°C
38.0°C
32.3°C
11%
24.1 kph
0.0 mm
9.0
05:22 AM
06:11 PM
Waning Crescent
Th 5 14. thg 5
Nhiều nắng
42.1°C
37.5°C
31.6°C
22%
39.2 kph
0.0 mm
9.0
05:21 AM
06:11 PM
Waning Crescent
Th 6 15. thg 5
Nhiều nắng
41.8°C
37.2°C
31.3°C
26%
38.2 kph
0.0 mm
9.0
05:21 AM
06:12 PM
Waning Crescent
Th 7 16. thg 5
Nhiều nắng
42.3°C
37.2°C
33.6°C
24%
32.8 kph
0.0 mm
9.0
05:21 AM
06:12 PM
New Moon
Dự báo theo giờ cho Khartoum, Xuđăng (Sudan) 🇸🇩
Sunday, May 10, 2026
43.0°C
40.0°C
36.0°C
32.0°C
29.0°C
11
39.0°
↑
14.0 km/h
12
40.0°
↑
17.0 km/h
13
41.0°
↑
17.0 km/h
14
42.0°
↑
17.0 km/h
15
42.0°
↑
16.0 km/h
16
42.0°
↑
14.0 km/h
17
41.0°
↑
13.0 km/h
18
38.0°
↑
30.0 km/h
19
35.0°
↑
40.0 km/h
20
36.0°
↑
27.0 km/h
21
37.0°
↑
12.0 km/h
22
35.0°
↑
2.0 km/h
23
35.0°
↑
18.0 km/h
35.0°
↑
12.0 km/h
1
34.0°
↑
13.0 km/h
2
34.0°
↑
11.0 km/h
3
33.0°
↑
9.0 km/h
4
32.0°
↑
9.0 km/h
5
32.0°
↑
10.0 km/h
6
32.0°
↑
9.0 km/h
7
33.0°
↑
9.0 km/h
8
34.0°
↑
4.0 km/h
9
36.0°
↑
6.0 km/h
10
37.0°
↑
5.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Khartoum, Xuđăng (Sudan) 🇸🇩 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 2 (Trung bình) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 3 (Thấp) |
| CO: | 267.85 µg/m³ |
| O3: | 97.0 µg/m³ |
| NO2: | 2.75 µg/m³ |
| SO2: | 2.25 µg/m³ |
| PM2.5: | 33.35 µg/m³ |
| PM10: | 156.35 µg/m³ |