Thời tiết tại Khartoum, Xuđăng (Sudan) 🇸🇩
33.7°C
cảm giác như 31.7°C
Trời quang
Thời tiết hiện tại tại Khartoum, Xuđăng (Sudan) vào 1:45 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 17% |
| 🌬️ Gió: | 18.0 kph (355°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1003.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 0% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 05:45 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 06:03 PM |
Dự báo 7 ngày cho Khartoum, Xuđăng (Sudan) 🇸🇩
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 5 2. thg 4
Nhiều nắng
41.5°C
36.5°C
30.5°C
16%
18.0 kph
0.0 mm
3.0
05:45 AM
06:03 PM
Full Moon
Th 6 3. thg 4
Nhiều nắng
43.0°C
38.0°C
32.1°C
12%
18.0 kph
0.0 mm
3.0
05:44 AM
06:03 PM
Waning Gibbous
Th 7 4. thg 4
Mưa lả tả gần đó
42.1°C
37.1°C
31.7°C
20%
33.8 kph
0.2 mm
3.0
05:43 AM
06:03 PM
Waning Gibbous
CN 5. thg 4
Nhiều nắng
40.6°C
36.1°C
31.4°C
25%
36.4 kph
0.0 mm
3.0
05:43 AM
06:03 PM
Waning Gibbous
Th 2 6. thg 4
Nhiều nắng
39.0°C
33.5°C
29.0°C
16%
38.9 kph
0.0 mm
4.0
05:42 AM
06:03 PM
Waning Gibbous
Th 3 7. thg 4
Nhiều nắng
37.1°C
32.9°C
28.2°C
11%
32.8 kph
0.0 mm
8.0
05:41 AM
06:03 PM
Waning Gibbous
Th 4 8. thg 4
Có mây
38.9°C
34.9°C
30.1°C
12%
20.5 kph
0.0 mm
8.0
05:41 AM
06:03 PM
Waning Gibbous
Dự báo theo giờ cho Khartoum, Xuđăng (Sudan) 🇸🇩
Thursday, April 02, 2026
43.0°C
39.0°C
36.0°C
32.0°C
28.0°C
2
33.0°
↑
16.0 km/h
3
33.0°
↑
15.0 km/h
4
32.0°
↑
16.0 km/h
5
31.0°
↑
11.0 km/h
6
30.0°
↑
9.0 km/h
7
32.0°
↑
8.0 km/h
8
34.0°
↑
10.0 km/h
9
35.0°
↑
11.0 km/h
10
37.0°
↑
10.0 km/h
11
39.0°
↑
9.0 km/h
12
40.0°
↑
8.0 km/h
13
41.0°
↑
5.0 km/h
14
41.0°
↑
5.0 km/h
15
42.0°
↑
5.0 km/h
16
42.0°
↑
4.0 km/h
17
41.0°
↑
4.0 km/h
18
40.0°
↑
4.0 km/h
19
39.0°
↑
5.0 km/h
20
38.0°
↑
6.0 km/h
21
38.0°
↑
6.0 km/h
22
37.0°
↑
8.0 km/h
23
36.0°
↑
9.0 km/h
36.0°
↑
9.0 km/h
1
35.0°
↑
9.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Khartoum, Xuđăng (Sudan) 🇸🇩 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 2 (Trung bình) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 2 (Thấp) |
| CO: | 302.85 µg/m³ |
| O3: | 49.0 µg/m³ |
| NO2: | 5.65 µg/m³ |
| SO2: | 2.15 µg/m³ |
| PM2.5: | 17.55 µg/m³ |
| PM10: | 50.35 µg/m³ |