Thời tiết tại Khartoum North, Xuđăng (Sudan) 🇸🇩
24.8°C
cảm giác như 24.1°C
Nhiều nắng
Thời tiết hiện tại tại Khartoum North, Xuđăng (Sudan) vào 6:45 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 25% |
| 🌬️ Gió: | 14.4 kph (352°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1010.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 0% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:14 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 05:54 PM |
Dự báo 7 ngày cho Khartoum North, Xuđăng (Sudan) 🇸🇩
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 2 16. thg 2
Nhiều nắng
36.3°C
30.8°C
24.8°C
18%
15.8 kph
0.0 mm
2.0
06:14 AM
05:54 PM
Waning Crescent
Th 3 17. thg 2
Nhiều nắng
37.2°C
31.3°C
25.4°C
15%
23.0 kph
0.0 mm
2.0
06:14 AM
05:54 PM
New Moon
Th 4 18. thg 2
Nhiều nắng
36.2°C
30.5°C
24.7°C
18%
31.0 kph
0.0 mm
2.0
06:13 AM
05:54 PM
Waxing Crescent
Th 5 19. thg 2
Nhiều nắng
35.8°C
29.8°C
24.3°C
18%
31.7 kph
0.0 mm
3.0
06:13 AM
05:55 PM
Waxing Crescent
Th 6 20. thg 2
Nhiều nắng
33.8°C
26.7°C
22.6°C
16%
27.4 kph
0.0 mm
7.0
06:12 AM
05:55 PM
Waxing Crescent
Th 7 21. thg 2
Nhiều nắng
33.6°C
27.9°C
22.4°C
16%
27.0 kph
0.0 mm
7.0
06:12 AM
05:55 PM
Waxing Crescent
CN 22. thg 2
Nhiều nắng
33.6°C
27.6°C
22.1°C
15%
24.8 kph
0.0 mm
7.0
06:11 AM
05:56 PM
Waxing Crescent
Dự báo theo giờ cho Khartoum North, Xuđăng (Sudan) 🇸🇩
Monday, February 16, 2026
38.0°C
34.0°C
30.0°C
27.0°C
23.0°C
7
25.0°
↑
12.0 km/h
8
28.0°
↑
9.0 km/h
9
30.0°
↑
8.0 km/h
10
32.0°
↑
10.0 km/h
11
33.0°
↑
11.0 km/h
12
34.0°
↑
8.0 km/h
13
35.0°
↑
5.0 km/h
14
36.0°
↑
5.0 km/h
15
36.0°
↑
5.0 km/h
16
36.0°
↑
6.0 km/h
17
36.0°
↑
8.0 km/h
18
34.0°
↑
11.0 km/h
19
33.0°
↑
13.0 km/h
20
32.0°
↑
16.0 km/h
21
31.0°
↑
16.0 km/h
22
31.0°
↑
14.0 km/h
23
31.0°
↑
12.0 km/h
30.0°
↑
14.0 km/h
1
28.0°
↑
17.0 km/h
2
28.0°
↑
17.0 km/h
3
27.0°
↑
17.0 km/h
4
26.0°
↑
17.0 km/h
5
26.0°
↑
18.0 km/h
6
25.0°
↑
18.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Khartoum North, Xuđăng (Sudan) 🇸🇩 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 2 (Trung bình) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 2 (Thấp) |
| CO: | 125.85 µg/m³ |
| O3: | 45.0 µg/m³ |
| NO2: | 1.75 µg/m³ |
| SO2: | 1.95 µg/m³ |
| PM2.5: | 23.25 µg/m³ |
| PM10: | 82.15 µg/m³ |