Thời tiết tại Khartoum North, Xuđăng (Sudan) 🇸🇩
25.4°C
cảm giác như 24.1°C
Trời quang
Thời tiết hiện tại tại Khartoum North, Xuđăng (Sudan) vào 23:15 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 15% |
| 🌬️ Gió: | 14.0 kph (16°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1012.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 0% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:17 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 05:30 PM |
Dự báo 7 ngày cho Khartoum North, Xuđăng (Sudan) 🇸🇩
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 5 1. thg 1
Nhiều nắng
31.3°C
25.3°C
19.8°C
16%
19.1 kph
0.0 mm
2.0
06:17 AM
05:30 PM
Waxing Gibbous
Th 6 2. thg 1
Nhiều nắng
32.4°C
26.5°C
20.7°C
19%
20.9 kph
0.0 mm
2.0
06:17 AM
05:31 PM
Waxing Gibbous
Th 7 3. thg 1
Nhiều nắng
31.7°C
26.4°C
21.0°C
29%
27.4 kph
0.0 mm
2.0
06:17 AM
05:32 PM
Full Moon
CN 4. thg 1
Nhiều nắng
31.4°C
26.0°C
21.2°C
34%
29.2 kph
0.0 mm
2.0
06:18 AM
05:32 PM
Waning Gibbous
Th 2 5. thg 1
Nhiều nắng
30.7°C
24.7°C
20.5°C
29%
27.4 kph
0.0 mm
3.0
06:18 AM
05:33 PM
Waning Gibbous
Th 3 6. thg 1
Nhiều nắng
31.0°C
25.9°C
21.2°C
34%
25.2 kph
0.0 mm
7.0
06:18 AM
05:33 PM
Waning Gibbous
Th 4 7. thg 1
Nhiều nắng
31.1°C
26.6°C
22.1°C
38%
22.0 kph
0.0 mm
7.0
06:18 AM
05:34 PM
Waning Gibbous
Dự báo theo giờ cho Khartoum North, Xuđăng (Sudan) 🇸🇩
Friday, January 02, 2026
34.0°C
30.0°C
26.0°C
22.0°C
18.0°C
25.0°
↑
13.0 km/h
1
24.0°
↑
13.0 km/h
2
24.0°
↑
14.0 km/h
3
23.0°
↑
14.0 km/h
4
22.0°
↑
14.0 km/h
5
22.0°
↑
17.0 km/h
6
21.0°
↑
19.0 km/h
7
21.0°
↑
18.0 km/h
8
21.0°
↑
18.0 km/h
9
22.0°
↑
20.0 km/h
10
25.0°
↑
21.0 km/h
11
27.0°
↑
20.0 km/h
12
29.0°
↑
20.0 km/h
13
31.0°
↑
19.0 km/h
14
32.0°
↑
17.0 km/h
15
32.0°
↑
18.0 km/h
16
32.0°
↑
18.0 km/h
17
32.0°
↑
18.0 km/h
18
31.0°
↑
18.0 km/h
19
29.0°
↑
18.0 km/h
20
28.0°
↑
19.0 km/h
21
28.0°
↑
18.0 km/h
22
27.0°
↑
16.0 km/h
23
26.0°
↑
14.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Khartoum North, Xuđăng (Sudan) 🇸🇩 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 2 (Trung bình) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 2 (Thấp) |
| CO: | 277.85 µg/m³ |
| O3: | 52.0 µg/m³ |
| NO2: | 10.05 µg/m³ |
| SO2: | 3.75 µg/m³ |
| PM2.5: | 19.45 µg/m³ |
| PM10: | 59.75 µg/m³ |