Thời tiết tại Khartoum North, Xuđăng (Sudan) 🇸🇩
33.3°C
cảm giác như 31.2°C
Trời quang
Thời tiết hiện tại tại Khartoum North, Xuđăng (Sudan) vào 3:45 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 16% |
| 🌬️ Gió: | 21.2 kph (10°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1004.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 0% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 05:44 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 06:03 PM |
Dự báo 7 ngày cho Khartoum North, Xuđăng (Sudan) 🇸🇩
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 6 3. thg 4
Nhiều nắng
42.2°C
37.1°C
31.0°C
15%
33.5 kph
0.0 mm
3.0
05:44 AM
06:03 PM
Waning Gibbous
Th 7 4. thg 4
Nhiều nắng
40.4°C
35.5°C
29.8°C
25%
46.1 kph
0.0 mm
3.0
05:43 AM
06:03 PM
Waning Gibbous
CN 5. thg 4
Nhiều nắng
39.6°C
34.9°C
29.4°C
20%
37.8 kph
0.0 mm
3.0
05:43 AM
06:03 PM
Waning Gibbous
Th 2 6. thg 4
Nhiều nắng
38.7°C
34.0°C
28.5°C
15%
36.4 kph
0.0 mm
3.0
05:42 AM
06:03 PM
Waning Gibbous
Th 3 7. thg 4
Nhiều nắng
38.5°C
32.6°C
27.4°C
11%
33.8 kph
0.0 mm
4.0
05:41 AM
06:03 PM
Waning Gibbous
Th 4 8. thg 4
Nhiều nắng
39.3°C
34.7°C
28.8°C
20%
23.8 kph
0.0 mm
8.0
05:41 AM
06:03 PM
Waning Gibbous
Th 5 9. thg 4
Nhiều nắng
38.9°C
34.7°C
28.9°C
27%
23.0 kph
0.1 mm
8.0
05:40 AM
06:04 PM
Waning Gibbous
Dự báo theo giờ cho Khartoum North, Xuđăng (Sudan) 🇸🇩
Friday, April 03, 2026
44.0°C
40.0°C
36.0°C
33.0°C
29.0°C
4
32.0°
↑
20.0 km/h
5
32.0°
↑
21.0 km/h
6
31.0°
↑
19.0 km/h
7
32.0°
↑
16.0 km/h
8
34.0°
↑
13.0 km/h
9
36.0°
↑
9.0 km/h
10
38.0°
↑
12.0 km/h
11
39.0°
↑
13.0 km/h
12
40.0°
↑
12.0 km/h
13
41.0°
↑
11.0 km/h
14
42.0°
↑
12.0 km/h
15
42.0°
↑
13.0 km/h
16
42.0°
↑
14.0 km/h
17
42.0°
↑
16.0 km/h
18
41.0°
↑
19.0 km/h
19
40.0°
↑
21.0 km/h
20
39.0°
↑
22.0 km/h
21
38.0°
↑
21.0 km/h
22
37.0°
↑
24.0 km/h
23
36.0°
↑
34.0 km/h
35.0°
↑
39.0 km/h
1
34.0°
↑
46.0 km/h
2
33.0°
↑
45.0 km/h
3
32.0°
↑
44.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Khartoum North, Xuđăng (Sudan) 🇸🇩 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 2 (Trung bình) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 2 (Thấp) |
| CO: | 340.85 µg/m³ |
| O3: | 46.0 µg/m³ |
| NO2: | 6.05 µg/m³ |
| SO2: | 2.35 µg/m³ |
| PM2.5: | 20.65 µg/m³ |
| PM10: | 57.05 µg/m³ |