Thời tiết tại Omdurman, Xuđăng (Sudan) 🇸🇩
26.2°C
cảm giác như 24.6°C
Trời quang
Thời tiết hiện tại tại Omdurman, Xuđăng (Sudan) vào 21:00 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 14% |
| 🌬️ Gió: | 15.8 kph (16°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1013.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 0% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:17 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 05:31 PM |
Dự báo 7 ngày cho Omdurman, Xuđăng (Sudan) 🇸🇩
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 5 1. thg 1
Nhiều nắng
31.1°C
24.9°C
19.3°C
16%
18.7 kph
0.0 mm
2.0
06:17 AM
05:31 PM
Waxing Gibbous
Th 6 2. thg 1
Nhiều nắng
32.2°C
26.1°C
20.2°C
19%
22.0 kph
0.0 mm
2.0
06:17 AM
05:31 PM
Waxing Gibbous
Th 7 3. thg 1
Nhiều nắng
31.5°C
25.9°C
20.4°C
29%
28.1 kph
0.0 mm
2.0
06:18 AM
05:32 PM
Full Moon
CN 4. thg 1
Nhiều nắng
31.2°C
25.6°C
20.8°C
33%
29.2 kph
0.0 mm
2.0
06:18 AM
05:32 PM
Waning Gibbous
Th 2 5. thg 1
Nhiều nắng
30.6°C
24.3°C
20.0°C
28%
27.4 kph
0.0 mm
3.0
06:18 AM
05:33 PM
Waning Gibbous
Th 3 6. thg 1
Nhiều nắng
30.8°C
25.5°C
20.7°C
33%
25.6 kph
0.0 mm
7.0
06:19 AM
05:34 PM
Waning Gibbous
Th 4 7. thg 1
Nhiều nắng
30.9°C
26.2°C
21.7°C
39%
22.0 kph
0.0 mm
7.0
06:19 AM
05:34 PM
Waning Gibbous
Dự báo theo giờ cho Omdurman, Xuđăng (Sudan) 🇸🇩
Thursday, January 01, 2026
34.0°C
30.0°C
26.0°C
22.0°C
18.0°C
22
26.0°
↑
15.0 km/h
23
25.0°
↑
14.0 km/h
24.0°
↑
13.0 km/h
1
24.0°
↑
14.0 km/h
2
23.0°
↑
14.0 km/h
3
22.0°
↑
14.0 km/h
4
22.0°
↑
14.0 km/h
5
22.0°
↑
17.0 km/h
6
21.0°
↑
19.0 km/h
7
20.0°
↑
18.0 km/h
8
20.0°
↑
18.0 km/h
9
22.0°
↑
20.0 km/h
10
24.0°
↑
22.0 km/h
11
27.0°
↑
22.0 km/h
12
29.0°
↑
21.0 km/h
13
30.0°
↑
20.0 km/h
14
31.0°
↑
18.0 km/h
15
32.0°
↑
18.0 km/h
16
32.0°
↑
18.0 km/h
17
32.0°
↑
18.0 km/h
18
31.0°
↑
18.0 km/h
19
29.0°
↑
18.0 km/h
20
28.0°
↑
18.0 km/h
21
27.0°
↑
17.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Omdurman, Xuđăng (Sudan) 🇸🇩 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 2 (Trung bình) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 2 (Thấp) |
| CO: | 230.85 µg/m³ |
| O3: | 77.0 µg/m³ |
| NO2: | 6.15 µg/m³ |
| SO2: | 2.95 µg/m³ |
| PM2.5: | 17.75 µg/m³ |
| PM10: | 57.05 µg/m³ |