Thời tiết tại Omdurman, Xuđăng (Sudan) 🇸🇩
29.3°C
cảm giác như 27.7°C
Nhiều nắng
Thời tiết hiện tại tại Omdurman, Xuđăng (Sudan) vào 9:15 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 26% |
| 🌬️ Gió: | 19.4 kph (30°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1011.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 4% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 3.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:05 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 05:19 PM |
Dự báo 7 ngày cho Omdurman, Xuđăng (Sudan) 🇸🇩
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
CN 7. thg 12
Nhiều nắng
36.6°C
31.8°C
27.0°C
22%
23.0 kph
0.0 mm
2.0
06:05 AM
05:19 PM
Waning Gibbous
Th 2 8. thg 12
Nhiều nắng
34.1°C
29.0°C
24.1°C
25%
28.8 kph
0.0 mm
2.0
06:05 AM
05:19 PM
Waning Gibbous
Th 3 9. thg 12
Nhiều nắng
31.5°C
26.6°C
22.2°C
22%
30.6 kph
0.0 mm
2.0
06:06 AM
05:20 PM
Waning Gibbous
Th 4 10. thg 12
Nhiều nắng
29.4°C
24.7°C
20.1°C
17%
31.3 kph
0.0 mm
2.0
06:06 AM
05:20 PM
Waning Gibbous
Th 5 11. thg 12
Nhiều nắng
29.2°C
23.5°C
19.6°C
21%
25.9 kph
0.0 mm
2.0
06:07 AM
05:20 PM
Last Quarter
Th 6 12. thg 12
Nhiều nắng
29.0°C
23.6°C
19.0°C
17%
25.6 kph
0.0 mm
6.0
06:07 AM
05:21 PM
Waning Crescent
Th 7 13. thg 12
Nhiều nắng
29.5°C
23.7°C
18.6°C
16%
24.8 kph
0.0 mm
6.0
06:08 AM
05:21 PM
Waning Crescent
Dự báo theo giờ cho Omdurman, Xuđăng (Sudan) 🇸🇩
Sunday, December 07, 2025
38.0°C
34.0°C
30.0°C
26.0°C
22.0°C
10
31.0°
↑
20.0 km/h
11
33.0°
↑
21.0 km/h
12
34.0°
↑
20.0 km/h
13
35.0°
↑
17.0 km/h
14
36.0°
↑
15.0 km/h
15
36.0°
↑
14.0 km/h
16
37.0°
↑
14.0 km/h
17
36.0°
↑
15.0 km/h
18
35.0°
↑
14.0 km/h
19
34.0°
↑
16.0 km/h
20
33.0°
↑
18.0 km/h
21
32.0°
↑
18.0 km/h
22
31.0°
↑
19.0 km/h
23
30.0°
↑
23.0 km/h
30.0°
↑
26.0 km/h
1
29.0°
↑
28.0 km/h
2
28.0°
↑
27.0 km/h
3
27.0°
↑
28.0 km/h
4
26.0°
↑
27.0 km/h
5
25.0°
↑
26.0 km/h
6
25.0°
↑
26.0 km/h
7
24.0°
↑
24.0 km/h
8
24.0°
↑
24.0 km/h
9
26.0°
↑
28.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Omdurman, Xuđăng (Sudan) 🇸🇩 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 2 (Trung bình) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 2 (Thấp) |
| CO: | 176.85 µg/m³ |
| O3: | 57.0 µg/m³ |
| NO2: | 2.75 µg/m³ |
| SO2: | 5.05 µg/m³ |
| PM2.5: | 20.25 µg/m³ |
| PM10: | 51.75 µg/m³ |