Thời tiết tại Omdurman, Xuđăng (Sudan) 🇸🇩
39.2°C
cảm giác như 38.7°C
Trời quang
Thời tiết hiện tại tại Omdurman, Xuđăng (Sudan) vào 19:00 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 15% |
| 🌬️ Gió: | 22.3 kph (356°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1003.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 2% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 05:44 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 06:03 PM |
Dự báo 7 ngày cho Omdurman, Xuđăng (Sudan) 🇸🇩
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 6 3. thg 4
Nhiều nắng
41.9°C
37.7°C
32.3°C
14%
31.0 kph
0.0 mm
3.0
05:44 AM
06:03 PM
Waning Gibbous
Th 7 4. thg 4
Nhiều nắng
40.6°C
35.6°C
29.7°C
25%
42.8 kph
0.0 mm
3.0
05:43 AM
06:03 PM
Waning Gibbous
CN 5. thg 4
Nhiều nắng
39.0°C
34.3°C
29.1°C
18%
45.7 kph
0.1 mm
3.0
05:43 AM
06:03 PM
Waning Gibbous
Th 2 6. thg 4
Nhiều nắng
38.9°C
33.4°C
27.7°C
12%
37.8 kph
0.0 mm
3.0
05:42 AM
06:03 PM
Waning Gibbous
Th 3 7. thg 4
Nhiều nắng
39.1°C
33.5°C
27.1°C
11%
28.8 kph
0.0 mm
4.0
05:41 AM
06:03 PM
Waning Gibbous
Th 4 8. thg 4
Nhiều nắng
38.7°C
32.7°C
28.7°C
16%
20.2 kph
0.0 mm
8.0
05:41 AM
06:03 PM
Waning Gibbous
Th 5 9. thg 4
Nhiều nắng
40.2°C
34.8°C
28.7°C
15%
29.5 kph
0.0 mm
8.0
05:40 AM
06:04 PM
Waning Gibbous
Dự báo theo giờ cho Omdurman, Xuđăng (Sudan) 🇸🇩
Friday, April 03, 2026
42.0°C
38.0°C
34.0°C
31.0°C
27.0°C
20
38.0°
↑
22.0 km/h
21
38.0°
↑
20.0 km/h
22
37.0°
↑
18.0 km/h
23
36.0°
↑
31.0 km/h
35.0°
↑
37.0 km/h
1
34.0°
↑
40.0 km/h
2
33.0°
↑
41.0 km/h
3
32.0°
↑
43.0 km/h
4
31.0°
↑
41.0 km/h
5
30.0°
↑
39.0 km/h
6
30.0°
↑
35.0 km/h
7
30.0°
↑
36.0 km/h
8
32.0°
↑
36.0 km/h
9
33.0°
↑
35.0 km/h
10
35.0°
↑
33.0 km/h
11
37.0°
↑
33.0 km/h
12
38.0°
↑
31.0 km/h
13
40.0°
↑
30.0 km/h
14
40.0°
↑
30.0 km/h
15
41.0°
↑
29.0 km/h
16
40.0°
↑
29.0 km/h
17
40.0°
↑
30.0 km/h
18
39.0°
↑
29.0 km/h
19
38.0°
↑
27.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Omdurman, Xuđăng (Sudan) 🇸🇩 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 2 (Trung bình) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 4 (Trung bình) |
| CO: | 225.85 µg/m³ |
| O3: | 82.0 µg/m³ |
| NO2: | 2.65 µg/m³ |
| SO2: | 1.55 µg/m³ |
| PM2.5: | 36.35 µg/m³ |
| PM10: | 165.25 µg/m³ |