Thời tiết tại Nyala, Xuđăng (Sudan) 🇸🇩
29.1°C
cảm giác như 29.0°C
Trời quang
Thời tiết hiện tại tại Nyala, Xuđăng (Sudan) vào 1:15 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 40% |
| 🌬️ Gió: | 14.8 kph (292°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1008.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 10% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:16 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 06:32 PM |
Dự báo 7 ngày cho Nyala, Xuđăng (Sudan) 🇸🇩
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 6 3. thg 4
Mưa lả tả gần đó
35.7°C
31.1°C
27.2°C
34%
22.3 kph
1.7 mm
2.0
06:16 AM
06:32 PM
Waning Gibbous
Th 7 4. thg 4
Nhiều nắng
36.2°C
30.9°C
24.7°C
32%
36.7 kph
0.0 mm
2.0
06:15 AM
06:32 PM
Waning Gibbous
CN 5. thg 4
Nhiều nắng
37.6°C
32.2°C
29.0°C
21%
35.6 kph
0.0 mm
2.0
06:14 AM
06:32 PM
Waning Gibbous
Th 2 6. thg 4
Mưa lả tả gần đó
34.1°C
30.3°C
25.9°C
35%
27.4 kph
2.5 mm
2.0
06:14 AM
06:32 PM
Waning Gibbous
Th 3 7. thg 4
Nhiều nắng
35.8°C
30.4°C
26.3°C
21%
24.1 kph
0.0 mm
8.0
06:13 AM
06:32 PM
Waning Gibbous
Th 4 8. thg 4
Mưa lả tả gần đó
35.1°C
29.7°C
24.3°C
44%
21.6 kph
0.6 mm
6.0
06:13 AM
06:32 PM
Waning Gibbous
Th 5 9. thg 4
Có mây
36.6°C
31.9°C
27.8°C
34%
15.8 kph
0.1 mm
8.0
06:12 AM
06:32 PM
Waning Gibbous
Dự báo theo giờ cho Nyala, Xuđăng (Sudan) 🇸🇩
Friday, April 03, 2026
37.0°C
34.0°C
31.0°C
28.0°C
25.0°C
2
28.0°
1.2 mm
↑
6.0 km/h
3
28.0°
0.1 mm
↑
10.0 km/h
4
28.0°
0.0 mm
↑
13.0 km/h
5
28.0°
0.1 mm
↑
14.0 km/h
6
27.0°
0.2 mm
↑
9.0 km/h
7
28.0°
↑
14.0 km/h
8
29.0°
↑
22.0 km/h
9
31.0°
↑
22.0 km/h
10
33.0°
↑
22.0 km/h
11
34.0°
↑
21.0 km/h
12
33.0°
↑
17.0 km/h
13
32.0°
↑
15.0 km/h
14
34.0°
↑
16.0 km/h
15
35.0°
↑
19.0 km/h
16
36.0°
↑
21.0 km/h
17
35.0°
↑
21.0 km/h
18
34.0°
↑
17.0 km/h
19
32.0°
↑
11.0 km/h
20
31.0°
↑
8.0 km/h
21
30.0°
↑
8.0 km/h
22
30.0°
↑
1.0 km/h
23
29.0°
↑
8.0 km/h
28.0°
↑
10.0 km/h
1
28.0°
↑
9.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Nyala, Xuđăng (Sudan) 🇸🇩 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 2 (Trung bình) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 4 (Trung bình) |
| CO: | 250.85 µg/m³ |
| O3: | 63.0 µg/m³ |
| NO2: | 2.65 µg/m³ |
| SO2: | 1.15 µg/m³ |
| PM2.5: | 36.55 µg/m³ |
| PM10: | 172.25 µg/m³ |