Thời tiết tại Nyala, Xuđăng (Sudan) 🇸🇩
23.3°C
cảm giác như 22.8°C
Trời quang
Thời tiết hiện tại tại Nyala, Xuđăng (Sudan) vào 21:30 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 6% |
| 🌬️ Gió: | 15.1 kph (37°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1013.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 0% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:41 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 06:07 PM |
Dự báo 7 ngày cho Nyala, Xuđăng (Sudan) 🇸🇩
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 5 1. thg 1
Nhiều nắng
31.4°C
23.3°C
16.4°C
9%
25.2 kph
0.0 mm
2.0
06:41 AM
06:07 PM
Waxing Gibbous
Th 6 2. thg 1
Nhiều nắng
32.2°C
24.1°C
17.5°C
6%
25.2 kph
0.0 mm
2.0
06:41 AM
06:08 PM
Waxing Gibbous
Th 7 3. thg 1
Nhiều nắng
32.1°C
24.8°C
19.3°C
11%
37.1 kph
0.0 mm
2.0
06:42 AM
06:08 PM
Full Moon
CN 4. thg 1
Nhiều nắng
31.6°C
24.3°C
18.7°C
18%
35.6 kph
0.0 mm
2.0
06:42 AM
06:09 PM
Waning Gibbous
Th 2 5. thg 1
Nhiều nắng
31.0°C
23.2°C
18.3°C
22%
32.4 kph
0.0 mm
3.0
06:42 AM
06:09 PM
Waning Gibbous
Th 3 6. thg 1
Nhiều nắng
30.3°C
23.2°C
17.7°C
14%
33.1 kph
0.0 mm
6.0
06:43 AM
06:10 PM
Waning Gibbous
Th 4 7. thg 1
Nhiều nắng
30.3°C
23.2°C
17.4°C
20%
32.4 kph
0.0 mm
6.0
06:43 AM
06:10 PM
Waning Gibbous
Dự báo theo giờ cho Nyala, Xuđăng (Sudan) 🇸🇩
Thursday, January 01, 2026
34.0°C
29.0°C
24.0°C
20.0°C
15.0°C
22
22.0°
↑
16.0 km/h
23
22.0°
↑
16.0 km/h
21.0°
↑
16.0 km/h
1
20.0°
↑
17.0 km/h
2
20.0°
↑
17.0 km/h
3
19.0°
↑
17.0 km/h
4
19.0°
↑
17.0 km/h
5
18.0°
↑
18.0 km/h
6
18.0°
↑
18.0 km/h
7
18.0°
↑
18.0 km/h
8
18.0°
↑
18.0 km/h
9
20.0°
↑
19.0 km/h
10
23.0°
↑
25.0 km/h
11
26.0°
↑
25.0 km/h
12
28.0°
↑
25.0 km/h
13
30.0°
↑
24.0 km/h
14
31.0°
↑
22.0 km/h
15
32.0°
↑
19.0 km/h
16
32.0°
↑
19.0 km/h
17
32.0°
↑
19.0 km/h
18
31.0°
↑
17.0 km/h
19
27.0°
↑
14.0 km/h
20
25.0°
↑
14.0 km/h
21
24.0°
↑
14.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Nyala, Xuđăng (Sudan) 🇸🇩 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 2 (Thấp) |
| CO: | 122.85 µg/m³ |
| O3: | 82.0 µg/m³ |
| NO2: | 1.95 µg/m³ |
| SO2: | 1.55 µg/m³ |
| PM2.5: | 13.85 µg/m³ |
| PM10: | 76.25 µg/m³ |