Thời tiết tại Nyala, Xuđăng (Sudan) 🇸🇩
27.3°C
cảm giác như 25.4°C
Trời quang
Thời tiết hiện tại tại Nyala, Xuđăng (Sudan) vào 23:45 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 9% |
| 🌬️ Gió: | 12.6 kph (53°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1012.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 0% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:43 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 06:26 PM |
Dự báo 7 ngày cho Nyala, Xuđăng (Sudan) 🇸🇩
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 4 11. thg 2
Nhiều nắng
36.5°C
29.0°C
21.8°C
8%
23.4 kph
0.0 mm
3.0
06:43 AM
06:26 PM
Waning Crescent
Th 5 12. thg 2
Nhiều nắng
36.0°C
28.6°C
22.0°C
9%
27.0 kph
0.0 mm
2.0
06:43 AM
06:26 PM
Waning Crescent
Th 6 13. thg 2
Nhiều nắng
36.6°C
28.8°C
22.0°C
9%
28.1 kph
0.0 mm
2.0
06:43 AM
06:26 PM
Waning Crescent
Th 7 14. thg 2
Nhiều nắng
36.3°C
28.6°C
22.6°C
11%
36.0 kph
0.0 mm
2.0
06:42 AM
06:27 PM
Waning Crescent
CN 15. thg 2
Nhiều nắng
36.8°C
28.9°C
22.0°C
9%
30.6 kph
0.0 mm
2.0
06:42 AM
06:27 PM
Waning Crescent
Th 2 16. thg 2
Nhiều nắng
36.9°C
28.0°C
21.5°C
8%
23.4 kph
0.0 mm
4.0
06:42 AM
06:27 PM
Waning Crescent
Th 3 17. thg 2
Nhiều nắng
37.0°C
29.6°C
23.4°C
9%
34.9 kph
0.0 mm
7.0
06:41 AM
06:27 PM
New Moon
Dự báo theo giờ cho Nyala, Xuđăng (Sudan) 🇸🇩
Thursday, February 12, 2026
38.0°C
34.0°C
29.0°C
24.0°C
20.0°C
26.0°
↑
17.0 km/h
1
24.0°
↑
18.0 km/h
2
23.0°
↑
18.0 km/h
3
23.0°
↑
19.0 km/h
4
23.0°
↑
22.0 km/h
5
23.0°
↑
22.0 km/h
6
22.0°
↑
20.0 km/h
7
22.0°
↑
23.0 km/h
8
24.0°
↑
23.0 km/h
9
27.0°
↑
26.0 km/h
10
30.0°
↑
27.0 km/h
11
32.0°
↑
27.0 km/h
12
34.0°
↑
25.0 km/h
13
35.0°
↑
21.0 km/h
14
36.0°
↑
18.0 km/h
15
36.0°
↑
16.0 km/h
16
36.0°
↑
14.0 km/h
17
36.0°
↑
13.0 km/h
18
32.0°
↑
10.0 km/h
19
30.0°
↑
11.0 km/h
20
29.0°
↑
12.0 km/h
21
28.0°
↑
13.0 km/h
22
28.0°
↑
14.0 km/h
23
27.0°
↑
18.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Nyala, Xuđăng (Sudan) 🇸🇩 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 2 (Thấp) |
| CO: | 166.85 µg/m³ |
| O3: | 62.0 µg/m³ |
| NO2: | 5.45 µg/m³ |
| SO2: | 1.65 µg/m³ |
| PM2.5: | 14.35 µg/m³ |
| PM10: | 37.55 µg/m³ |