Thời tiết tại Nyala, Xuđăng (Sudan) 🇸🇩
21.5°C
cảm giác như 21.5°C
Trời quang
Thời tiết hiện tại tại Nyala, Xuđăng (Sudan) vào 7:00 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 10% |
| 🌬️ Gió: | 18.0 kph (35°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1012.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 0% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:42 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 06:27 PM |
Dự báo 7 ngày cho Nyala, Xuđăng (Sudan) 🇸🇩
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 2 16. thg 2
Nhiều nắng
36.5°C
28.7°C
21.2°C
8%
22.3 kph
0.0 mm
3.0
06:42 AM
06:27 PM
Waning Crescent
Th 3 17. thg 2
Nhiều nắng
37.2°C
30.0°C
22.6°C
9%
23.4 kph
0.0 mm
3.0
06:41 AM
06:27 PM
New Moon
Th 4 18. thg 2
Nhiều nắng
35.3°C
28.4°C
22.8°C
14%
38.2 kph
0.0 mm
2.0
06:41 AM
06:28 PM
Waxing Crescent
Th 5 19. thg 2
Nhiều nắng
34.6°C
27.2°C
21.3°C
14%
41.0 kph
0.0 mm
3.0
06:40 AM
06:28 PM
Waxing Crescent
Th 6 20. thg 2
Nhiều nắng
34.3°C
24.8°C
20.5°C
15%
34.6 kph
0.0 mm
6.0
06:40 AM
06:28 PM
Waxing Crescent
Th 7 21. thg 2
Nhiều nắng
35.0°C
27.1°C
20.5°C
14%
30.6 kph
0.0 mm
7.0
06:40 AM
06:28 PM
Waxing Crescent
CN 22. thg 2
Nhiều nắng
34.3°C
26.7°C
20.9°C
10%
33.5 kph
0.0 mm
7.0
06:39 AM
06:28 PM
Waxing Crescent
Dự báo theo giờ cho Nyala, Xuđăng (Sudan) 🇸🇩
Monday, February 16, 2026
38.0°C
33.0°C
28.0°C
24.0°C
19.0°C
7
21.0°
↑
17.0 km/h
8
23.0°
↑
18.0 km/h
9
27.0°
↑
22.0 km/h
10
30.0°
↑
22.0 km/h
11
33.0°
↑
20.0 km/h
12
34.0°
↑
17.0 km/h
13
35.0°
↑
13.0 km/h
14
36.0°
↑
8.0 km/h
15
36.0°
↑
5.0 km/h
16
36.0°
↑
3.0 km/h
17
36.0°
↑
3.0 km/h
18
32.0°
↑
6.0 km/h
19
30.0°
↑
10.0 km/h
20
30.0°
↑
11.0 km/h
21
29.0°
↑
12.0 km/h
22
28.0°
↑
12.0 km/h
23
27.0°
↑
12.0 km/h
27.0°
↑
12.0 km/h
1
26.0°
↑
11.0 km/h
2
26.0°
↑
14.0 km/h
3
25.0°
↑
14.0 km/h
4
24.0°
↑
14.0 km/h
5
24.0°
↑
15.0 km/h
6
23.0°
↑
16.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Nyala, Xuđăng (Sudan) 🇸🇩 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 2 (Trung bình) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 3 (Thấp) |
| CO: | 112.85 µg/m³ |
| O3: | 56.0 µg/m³ |
| NO2: | 2.85 µg/m³ |
| SO2: | 2.05 µg/m³ |
| PM2.5: | 24.35 µg/m³ |
| PM10: | 146.15 µg/m³ |