Thời tiết tại Al Qadarif, Xuđăng (Sudan) 🇸🇩
32.8°C
cảm giác như 32.8°C
Trời quang
Thời tiết hiện tại tại Al Qadarif, Xuđăng (Sudan) vào 1:30 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 33% |
| 🌬️ Gió: | 13.3 kph (203°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1005.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 3% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 05:33 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 05:51 PM |
Dự báo 7 ngày cho Al Qadarif, Xuđăng (Sudan) 🇸🇩
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 7 4. thg 4
Mưa lả tả gần đó
39.6°C
33.8°C
27.6°C
35%
33.8 kph
1.4 mm
3.0
05:33 AM
05:51 PM
Waning Gibbous
CN 5. thg 4
Mưa lả tả gần đó
39.1°C
32.2°C
27.7°C
38%
22.3 kph
3.1 mm
3.0
05:32 AM
05:51 PM
Waning Gibbous
Th 2 6. thg 4
Nhiều nắng
38.7°C
33.4°C
28.2°C
28%
27.7 kph
0.0 mm
3.0
05:31 AM
05:51 PM
Waning Gibbous
Th 3 7. thg 4
Nhiều nắng
39.2°C
33.3°C
27.9°C
30%
24.8 kph
0.0 mm
4.0
05:31 AM
05:51 PM
Waning Gibbous
Th 4 8. thg 4
Nhiều nắng
37.9°C
31.6°C
27.4°C
38%
15.1 kph
0.0 mm
8.0
05:30 AM
05:51 PM
Waning Gibbous
Th 5 9. thg 4
Nhiều nắng
39.0°C
33.5°C
26.1°C
30%
23.0 kph
0.0 mm
8.0
05:29 AM
05:52 PM
Waning Gibbous
Th 6 10. thg 4
Nhiều nắng
40.7°C
35.0°C
28.7°C
15%
27.4 kph
0.0 mm
8.0
05:29 AM
05:52 PM
Last Quarter
Dự báo theo giờ cho Al Qadarif, Xuđăng (Sudan) 🇸🇩
Saturday, April 04, 2026
41.0°C
37.0°C
33.0°C
29.0°C
25.0°C
2
32.0°
↑
17.0 km/h
3
32.0°
↑
20.0 km/h
4
31.0°
↑
24.0 km/h
5
31.0°
↑
20.0 km/h
6
30.0°
↑
17.0 km/h
7
31.0°
↑
24.0 km/h
8
33.0°
↑
24.0 km/h
9
34.0°
↑
23.0 km/h
10
36.0°
↑
20.0 km/h
11
37.0°
↑
17.0 km/h
12
38.0°
↑
15.0 km/h
13
39.0°
↑
13.0 km/h
14
40.0°
↑
11.0 km/h
15
39.0°
0.1 mm
↑
9.0 km/h
16
38.0°
↑
4.0 km/h
17
38.0°
↑
6.0 km/h
18
37.0°
↑
10.0 km/h
19
33.0°
0.0 mm
↑
34.0 km/h
20
28.0°
0.1 mm
↑
32.0 km/h
21
28.0°
1.1 mm
↑
34.0 km/h
22
29.0°
↑
28.0 km/h
23
30.0°
0.0 mm
↑
15.0 km/h
30.0°
↑
3.0 km/h
1
29.0°
0.5 mm
↑
10.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Al Qadarif, Xuđăng (Sudan) 🇸🇩 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 2 (Thấp) |
| CO: | 226.85 µg/m³ |
| O3: | 50.0 µg/m³ |
| NO2: | 5.15 µg/m³ |
| SO2: | 1.65 µg/m³ |
| PM2.5: | 13.65 µg/m³ |
| PM10: | 22.35 µg/m³ |