Thời tiết tại Al Qadarif, Xuđăng (Sudan) 🇸🇩
23.3°C
cảm giác như 23.5°C
Trời quang
Thời tiết hiện tại tại Al Qadarif, Xuđăng (Sudan) vào 1:15 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 26% |
| 🌬️ Gió: | 14.0 kph (15°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1011.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 0% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:03 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 05:22 PM |
Dự báo 7 ngày cho Al Qadarif, Xuđăng (Sudan) 🇸🇩
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 6 2. thg 1
Nhiều nắng
34.3°C
26.9°C
20.2°C
28%
16.6 kph
0.0 mm
2.0
06:03 AM
05:22 PM
Waxing Gibbous
Th 7 3. thg 1
Nhiều nắng
33.3°C
26.8°C
20.4°C
39%
23.8 kph
0.0 mm
2.0
06:03 AM
05:23 PM
Full Moon
CN 4. thg 1
Nhiều nắng
32.7°C
25.9°C
19.0°C
51%
22.3 kph
0.0 mm
2.0
06:04 AM
05:24 PM
Waning Gibbous
Th 2 5. thg 1
Nhiều nắng
33.0°C
25.5°C
20.0°C
49%
21.6 kph
0.0 mm
3.0
06:04 AM
05:24 PM
Waning Gibbous
Th 3 6. thg 1
Nhiều nắng
33.3°C
26.8°C
20.9°C
35%
15.5 kph
0.0 mm
7.0
06:04 AM
05:25 PM
Waning Gibbous
Th 4 7. thg 1
Nhiều nắng
34.2°C
27.5°C
21.1°C
34%
13.0 kph
0.0 mm
7.0
06:05 AM
05:25 PM
Waning Gibbous
Th 5 8. thg 1
Nhiều nắng
34.7°C
27.9°C
21.9°C
31%
16.9 kph
0.0 mm
7.0
06:05 AM
05:26 PM
Waning Gibbous
Dự báo theo giờ cho Al Qadarif, Xuđăng (Sudan) 🇸🇩
Friday, January 02, 2026
36.0°C
32.0°C
27.0°C
22.0°C
18.0°C
2
23.0°
↑
15.0 km/h
3
22.0°
↑
14.0 km/h
4
22.0°
↑
13.0 km/h
5
21.0°
↑
13.0 km/h
6
20.0°
↑
12.0 km/h
7
20.0°
↑
12.0 km/h
8
21.0°
↑
11.0 km/h
9
24.0°
↑
13.0 km/h
10
27.0°
↑
14.0 km/h
11
29.0°
↑
13.0 km/h
12
31.0°
↑
10.0 km/h
13
32.0°
↑
9.0 km/h
14
34.0°
↑
10.0 km/h
15
34.0°
↑
11.0 km/h
16
34.0°
↑
13.0 km/h
17
34.0°
↑
16.0 km/h
18
32.0°
↑
16.0 km/h
19
29.0°
↑
14.0 km/h
20
28.0°
↑
16.0 km/h
21
28.0°
↑
17.0 km/h
22
27.0°
↑
17.0 km/h
23
26.0°
↑
14.0 km/h
25.0°
↑
17.0 km/h
1
25.0°
↑
18.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Al Qadarif, Xuđăng (Sudan) 🇸🇩 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 1 (Thấp) |
| CO: | 143.85 µg/m³ |
| O3: | 65.0 µg/m³ |
| NO2: | 2.15 µg/m³ |
| SO2: | 1.75 µg/m³ |
| PM2.5: | 4.05 µg/m³ |
| PM10: | 5.25 µg/m³ |