Thời tiết tại Al Qadarif, Xuđăng (Sudan) 🇸🇩
38.5°C
cảm giác như 37.8°C
Trời quang
Thời tiết hiện tại tại Al Qadarif, Xuđăng (Sudan) vào 19:15 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 16% |
| 🌬️ Gió: | 11.9 kph (329°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1002.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 1% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 05:33 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 05:51 PM |
Dự báo 7 ngày cho Al Qadarif, Xuđăng (Sudan) 🇸🇩
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 6 3. thg 4
Nhiều nắng
41.3°C
37.2°C
33.0°C
18%
20.2 kph
0.0 mm
3.0
05:33 AM
05:51 PM
Waning Gibbous
Th 7 4. thg 4
Mưa lả tả gần đó
40.1°C
33.7°C
29.5°C
34%
37.4 kph
1.5 mm
3.0
05:33 AM
05:51 PM
Waning Gibbous
CN 5. thg 4
Mưa lả tả gần đó
38.7°C
32.2°C
27.5°C
39%
28.4 kph
1.0 mm
3.0
05:32 AM
05:51 PM
Waning Gibbous
Th 2 6. thg 4
Nhiều nắng
39.4°C
33.7°C
28.0°C
28%
28.1 kph
0.0 mm
3.0
05:31 AM
05:51 PM
Waning Gibbous
Th 3 7. thg 4
Mưa lả tả gần đó
39.5°C
32.6°C
25.6°C
36%
36.7 kph
1.5 mm
4.0
05:31 AM
05:51 PM
Waning Gibbous
Th 4 8. thg 4
Nhiều nắng
36.4°C
29.0°C
25.5°C
47%
24.5 kph
0.0 mm
7.0
05:30 AM
05:51 PM
Waning Gibbous
Th 5 9. thg 4
Nhiều nắng
39.1°C
34.2°C
27.5°C
30%
17.3 kph
0.0 mm
8.0
05:29 AM
05:52 PM
Waning Gibbous
Dự báo theo giờ cho Al Qadarif, Xuđăng (Sudan) 🇸🇩
Friday, April 03, 2026
42.0°C
38.0°C
35.0°C
32.0°C
28.0°C
20
38.0°
↑
9.0 km/h
21
36.0°
↑
9.0 km/h
22
34.0°
↑
20.0 km/h
23
33.0°
↑
18.0 km/h
32.0°
↑
13.0 km/h
1
32.0°
↑
14.0 km/h
2
31.0°
↑
20.0 km/h
3
31.0°
↑
20.0 km/h
4
31.0°
↑
22.0 km/h
5
30.0°
↑
23.0 km/h
6
30.0°
↑
21.0 km/h
7
31.0°
↑
23.0 km/h
8
33.0°
↑
22.0 km/h
9
35.0°
↑
20.0 km/h
10
36.0°
↑
19.0 km/h
11
38.0°
↑
17.0 km/h
12
39.0°
↑
14.0 km/h
13
40.0°
↑
13.0 km/h
14
40.0°
0.0 mm
↑
13.0 km/h
15
39.0°
0.1 mm
↑
12.0 km/h
16
38.0°
↑
3.0 km/h
17
36.0°
0.2 mm
↑
5.0 km/h
18
36.0°
↑
6.0 km/h
19
32.0°
0.0 mm
↑
34.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Al Qadarif, Xuđăng (Sudan) 🇸🇩 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 1 (Thấp) |
| CO: | 162.85 µg/m³ |
| O3: | 92.0 µg/m³ |
| NO2: | 1.25 µg/m³ |
| SO2: | 1.15 µg/m³ |
| PM2.5: | 8.75 µg/m³ |
| PM10: | 19.65 µg/m³ |