Thời tiết tại Port Sudan, Xuđăng (Sudan) 🇸🇩
25.7°C
cảm giác như 27.5°C
Nhiều nắng
Thời tiết hiện tại tại Port Sudan, Xuđăng (Sudan) vào 8:45 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 72% |
| 🌬️ Gió: | 10.1 kph (11°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1012.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 4% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 2.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 05:58 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 05:32 PM |
Dự báo 7 ngày cho Port Sudan, Xuđăng (Sudan) 🇸🇩
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 4 18. thg 2
Nhiều nắng
28.2°C
25.8°C
23.7°C
73%
24.1 kph
0.0 mm
2.0
05:58 AM
05:32 PM
Waxing Crescent
Th 5 19. thg 2
Có mây
27.2°C
24.9°C
23.2°C
66%
28.4 kph
0.0 mm
2.0
05:58 AM
05:33 PM
Waxing Crescent
Th 6 20. thg 2
Có mây
26.5°C
24.2°C
22.3°C
67%
22.7 kph
0.0 mm
2.0
05:57 AM
05:33 PM
Waxing Crescent
Th 7 21. thg 2
Mưa lả tả gần đó
27.2°C
25.0°C
23.1°C
69%
17.6 kph
0.1 mm
2.0
05:56 AM
05:34 PM
Waxing Crescent
CN 22. thg 2
Mưa lả tả gần đó
27.1°C
25.1°C
23.1°C
71%
18.7 kph
0.1 mm
3.0
05:56 AM
05:34 PM
Waxing Crescent
Th 2 23. thg 2
Có mây
26.1°C
24.3°C
22.8°C
64%
28.1 kph
0.0 mm
6.0
05:55 AM
05:34 PM
Waxing Crescent
Th 3 24. thg 2
Nhiều nắng
25.4°C
23.1°C
20.4°C
58%
32.8 kph
0.0 mm
6.0
05:55 AM
05:35 PM
First Quarter
Dự báo theo giờ cho Port Sudan, Xuđăng (Sudan) 🇸🇩
Wednesday, February 18, 2026
30.0°C
28.0°C
26.0°C
23.0°C
21.0°C
9
27.0°
↑
12.0 km/h
10
28.0°
↑
15.0 km/h
11
28.0°
↑
19.0 km/h
12
28.0°
↑
22.0 km/h
13
28.0°
↑
23.0 km/h
14
28.0°
↑
24.0 km/h
15
28.0°
↑
24.0 km/h
16
27.0°
↑
23.0 km/h
17
26.0°
↑
21.0 km/h
18
26.0°
↑
22.0 km/h
19
26.0°
↑
21.0 km/h
20
25.0°
↑
19.0 km/h
21
25.0°
↑
19.0 km/h
22
25.0°
↑
18.0 km/h
23
25.0°
↑
17.0 km/h
24.0°
↑
17.0 km/h
1
24.0°
↑
17.0 km/h
2
24.0°
↑
18.0 km/h
3
23.0°
↑
20.0 km/h
4
23.0°
↑
20.0 km/h
5
23.0°
0.0 mm
↑
19.0 km/h
6
23.0°
↑
18.0 km/h
7
24.0°
0.0 mm
↑
20.0 km/h
8
24.0°
↑
23.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Port Sudan, Xuđăng (Sudan) 🇸🇩 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 2 (Trung bình) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 2 (Thấp) |
| CO: | 159.85 µg/m³ |
| O3: | 59.0 µg/m³ |
| NO2: | 2.15 µg/m³ |
| SO2: | 1.95 µg/m³ |
| PM2.5: | 17.65 µg/m³ |
| PM10: | 42.85 µg/m³ |