Thời tiết tại Port Sudan, Xuđăng (Sudan) 🇸🇩
21.8°C
cảm giác như 21.8°C
Trời quang
Thời tiết hiện tại tại Port Sudan, Xuđăng (Sudan) vào :45 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 61% |
| 🌬️ Gió: | 8.3 kph (314°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1016.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 0% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:05 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 05:04 PM |
Dự báo 7 ngày cho Port Sudan, Xuđăng (Sudan) 🇸🇩
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 5 1. thg 1
Nhiều nắng
25.3°C
23.0°C
20.1°C
60%
15.8 kph
0.0 mm
2.0
06:05 AM
05:04 PM
Waxing Gibbous
Th 6 2. thg 1
Nhiều nắng
26.1°C
23.8°C
21.0°C
59%
25.6 kph
0.0 mm
2.0
06:06 AM
05:05 PM
Waxing Gibbous
Th 7 3. thg 1
Mưa lả tả gần đó
25.5°C
23.9°C
22.7°C
63%
37.8 kph
0.1 mm
1.0
06:06 AM
05:05 PM
Full Moon
CN 4. thg 1
Nhiều nắng
26.8°C
23.5°C
21.2°C
57%
36.4 kph
0.0 mm
2.0
06:06 AM
05:06 PM
Waning Gibbous
Th 2 5. thg 1
Mưa lả tả gần đó
25.0°C
24.2°C
23.0°C
66%
23.0 kph
0.8 mm
5.0
06:07 AM
05:07 PM
Waning Gibbous
Th 3 6. thg 1
Mưa lả tả gần đó
25.9°C
24.6°C
23.4°C
65%
26.3 kph
1.0 mm
5.0
06:07 AM
05:07 PM
Waning Gibbous
Dự báo theo giờ cho Port Sudan, Xuđăng (Sudan) 🇸🇩
Thursday, January 01, 2026
27.0°C
25.0°C
22.0°C
20.0°C
18.0°C
1
22.0°
↑
8.0 km/h
2
22.0°
↑
7.0 km/h
3
21.0°
↑
6.0 km/h
4
21.0°
↑
7.0 km/h
5
20.0°
↑
8.0 km/h
6
20.0°
↑
8.0 km/h
7
20.0°
↑
8.0 km/h
8
21.0°
↑
9.0 km/h
9
22.0°
↑
8.0 km/h
10
23.0°
↑
6.0 km/h
11
24.0°
↑
7.0 km/h
12
25.0°
↑
9.0 km/h
13
25.0°
↑
13.0 km/h
14
25.0°
↑
15.0 km/h
15
25.0°
↑
16.0 km/h
16
25.0°
↑
16.0 km/h
17
25.0°
↑
15.0 km/h
18
24.0°
↑
13.0 km/h
19
24.0°
↑
11.0 km/h
20
24.0°
↑
9.0 km/h
21
24.0°
↑
8.0 km/h
22
24.0°
↑
9.0 km/h
23
23.0°
↑
11.0 km/h
23.0°
↑
13.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Port Sudan, Xuđăng (Sudan) 🇸🇩 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 2 (Thấp) |
| CO: | 201.85 µg/m³ |
| O3: | 84.0 µg/m³ |
| NO2: | 3.75 µg/m³ |
| SO2: | 2.95 µg/m³ |
| PM2.5: | 14.75 µg/m³ |
| PM10: | 25.15 µg/m³ |