Thời tiết tại Port Sudan, Xuđăng (Sudan) 🇸🇩
25.8°C
cảm giác như 27.1°C
Nhiều nắng
Thời tiết hiện tại tại Port Sudan, Xuđăng (Sudan) vào 10:45 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 64% |
| 🌬️ Gió: | 7.9 kph (97°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1014.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 5% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 7.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 05:59 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 05:31 PM |
Dự báo 7 ngày cho Port Sudan, Xuđăng (Sudan) 🇸🇩
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 2 16. thg 2
Nhiều nắng
26.6°C
24.8°C
22.2°C
71%
15.8 kph
0.0 mm
2.0
05:59 AM
05:31 PM
Waning Crescent
Th 3 17. thg 2
Nhiều nắng
27.9°C
25.6°C
23.1°C
74%
17.6 kph
0.0 mm
2.0
05:59 AM
05:32 PM
New Moon
Th 4 18. thg 2
Nhiều nắng
28.0°C
25.6°C
23.8°C
74%
26.3 kph
0.0 mm
2.0
05:58 AM
05:32 PM
Waxing Crescent
Th 5 19. thg 2
Nhiều nắng
26.9°C
24.8°C
22.7°C
65%
28.8 kph
0.0 mm
3.0
05:58 AM
05:33 PM
Waxing Crescent
Th 6 20. thg 2
Có mây
26.7°C
24.4°C
22.3°C
68%
23.4 kph
0.0 mm
6.0
05:57 AM
05:33 PM
Waxing Crescent
Th 7 21. thg 2
Nhiều nắng
26.5°C
24.3°C
21.9°C
71%
18.4 kph
0.0 mm
6.0
05:56 AM
05:34 PM
Waxing Crescent
CN 22. thg 2
Nhiều nắng
26.7°C
24.7°C
22.6°C
72%
19.1 kph
0.0 mm
6.0
05:56 AM
05:34 PM
Waxing Crescent
Dự báo theo giờ cho Port Sudan, Xuđăng (Sudan) 🇸🇩
Monday, February 16, 2026
28.0°C
26.0°C
24.0°C
23.0°C
21.0°C
11
26.0°
↑
12.0 km/h
12
26.0°
↑
14.0 km/h
13
26.0°
↑
16.0 km/h
14
26.0°
↑
16.0 km/h
15
26.0°
↑
14.0 km/h
16
27.0°
↑
13.0 km/h
17
26.0°
↑
11.0 km/h
18
26.0°
↑
9.0 km/h
19
26.0°
↑
5.0 km/h
20
25.0°
↑
3.0 km/h
21
25.0°
↑
1.0 km/h
22
25.0°
↑
2.0 km/h
23
25.0°
↑
3.0 km/h
25.0°
↑
2.0 km/h
1
24.0°
↑
1.0 km/h
2
24.0°
↑
5.0 km/h
3
24.0°
↑
6.0 km/h
4
24.0°
↑
5.0 km/h
5
23.0°
↑
3.0 km/h
6
23.0°
↑
1.0 km/h
7
24.0°
↑
2.0 km/h
8
25.0°
↑
2.0 km/h
9
26.0°
↑
4.0 km/h
10
27.0°
↑
8.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Port Sudan, Xuđăng (Sudan) 🇸🇩 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 2 (Trung bình) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 3 (Thấp) |
| CO: | 152.85 µg/m³ |
| O3: | 79.0 µg/m³ |
| NO2: | 1.85 µg/m³ |
| SO2: | 1.95 µg/m³ |
| PM2.5: | 28.25 µg/m³ |
| PM10: | 81.65 µg/m³ |