Thời tiết tại El Salvador 🇸🇻
Hiển thị dự báo chi tiết cho thủ đô, San Salvador.
22.9°C
cảm giác như 25.0°C
Có mây
Thời tiết hiện tại tại San Salvador tại 22:00 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 81% |
| 🌬️ Gió: | 3.6 kph (311°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1015.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 31% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:07 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 06:07 PM |
Dự báo thời tiết 7 ngày for San Salvador
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Thu, Mar 12
Mưa lả tả gần đó
32.7°C
25.4°C
21.5°C
69%
10.8 kph
3.1 mm
3.0
06:06 AM
06:07 PM
Waning Crescent
Fri, Mar 13
Nhiều nắng
33.1°C
25.8°C
20.8°C
61%
9.7 kph
0.0 mm
0.0
06:05 AM
06:07 PM
Waning Crescent
Sat, Mar 14
Mưa lả tả gần đó
33.0°C
25.0°C
21.3°C
65%
13.3 kph
0.9 mm
5.0
06:05 AM
06:07 PM
Waning Crescent
Sun, Mar 15
Mưa vừa
30.8°C
24.4°C
21.3°C
74%
10.8 kph
8.0 mm
5.0
06:04 AM
06:07 PM
Waning Crescent
Mon, Mar 16
Mưa vừa
29.1°C
23.8°C
20.9°C
78%
9.0 kph
6.2 mm
5.0
06:04 AM
06:07 PM
Waning Crescent
Tue, Mar 17
Mưa lả tả gần đó
29.2°C
23.6°C
20.0°C
79%
8.3 kph
2.7 mm
5.0
06:03 AM
06:07 PM
Waning Crescent
Wed, Mar 18
Mưa lả tả gần đó
30.9°C
24.5°C
20.0°C
70%
7.6 kph
0.5 mm
5.0
06:02 AM
06:07 PM
Waning Crescent
Dự báo theo giờ for San Salvador
Wednesday, March 11, 2026
33.0°C
30.0°C
26.0°C
22.0°C
19.0°C
23
23.0°
↑2.0 km/h
23.0°
↑0.0 km/h
1
22.0°
↑1.0 km/h
2
22.0°
↑4.0 km/h
3
22.0°
↑3.0 km/h
4
22.0°
↑2.0 km/h
5
22.0°
↑2.0 km/h
6
22.0°
↑2.0 km/h
7
24.0°
↑2.0 km/h
8
26.0°
0.0 mm
↑3.0 km/h
9
28.0°
0.0 mm
↑2.0 km/h
10
29.0°
0.1 mm
↑2.0 km/h
11
31.0°
0.7 mm
↑2.0 km/h
12
32.0°
0.0 mm
↑2.0 km/h
13
32.0°
0.2 mm
↑1.0 km/h
14
30.0°
↑5.0 km/h
15
28.0°
↑11.0 km/h
16
26.0°
1.2 mm
↑8.0 km/h
17
25.0°
0.0 mm
↑6.0 km/h
18
25.0°
0.8 mm
↑4.0 km/h
19
24.0°
↑5.0 km/h
20
24.0°
↑4.0 km/h
21
24.0°
↑5.0 km/h
22
24.0°
↑5.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in San Salvador (AQI)
Chỉ số US EPA
Cơ quan Bảo vệ Môi trường
123456
Chỉ số UK DEFRA
Bộ Môi trường, Thực phẩm & Nông thôn
1357910