Thời tiết tại Hyderabad, Pa-ki-xtan (Pakistan) 🇵🇰
23.3°C
cảm giác như 25.0°C
Trời quang
Thời tiết hiện tại tại Hyderabad, Pa-ki-xtan (Pakistan) vào 1:00 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 57% |
| 🌬️ Gió: | 20.2 kph (254°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1009.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 2% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:15 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 06:44 PM |
Dự báo 7 ngày cho Hyderabad, Pa-ki-xtan (Pakistan) 🇵🇰
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 7 4. thg 4
Nhiều nắng
32.4°C
26.8°C
21.7°C
40%
29.2 kph
0.0 mm
2.0
06:15 AM
06:44 PM
Waning Gibbous
CN 5. thg 4
Nhiều nắng
33.1°C
27.5°C
22.5°C
42%
30.2 kph
0.0 mm
2.0
06:14 AM
06:44 PM
Waning Gibbous
Th 2 6. thg 4
Nhiều nắng
32.7°C
27.2°C
22.5°C
51%
33.1 kph
0.0 mm
2.0
06:13 AM
06:45 PM
Waning Gibbous
Th 3 7. thg 4
Nhiều nắng
34.3°C
28.8°C
24.8°C
49%
44.6 kph
0.0 mm
3.0
06:12 AM
06:45 PM
Waning Gibbous
Th 4 8. thg 4
Nhiều nắng
33.3°C
26.6°C
23.3°C
48%
36.4 kph
0.0 mm
7.0
06:11 AM
06:46 PM
Waning Gibbous
Th 5 9. thg 4
Nhiều nắng
36.5°C
30.6°C
24.7°C
22%
16.2 kph
0.0 mm
8.0
06:10 AM
06:46 PM
Waning Gibbous
Dự báo theo giờ cho Hyderabad, Pa-ki-xtan (Pakistan) 🇵🇰
Saturday, April 04, 2026
34.0°C
30.0°C
26.0°C
23.0°C
19.0°C
2
23.0°
↑
20.0 km/h
3
23.0°
↑
19.0 km/h
4
22.0°
↑
18.0 km/h
5
22.0°
↑
17.0 km/h
6
22.0°
↑
14.0 km/h
7
22.0°
↑
13.0 km/h
8
24.0°
↑
14.0 km/h
9
26.0°
↑
16.0 km/h
10
28.0°
↑
17.0 km/h
11
30.0°
↑
19.0 km/h
12
31.0°
↑
20.0 km/h
13
32.0°
↑
20.0 km/h
14
32.0°
↑
22.0 km/h
15
32.0°
↑
26.0 km/h
16
32.0°
↑
29.0 km/h
17
31.0°
↑
29.0 km/h
18
30.0°
↑
26.0 km/h
19
29.0°
↑
28.0 km/h
20
28.0°
↑
26.0 km/h
21
26.0°
↑
26.0 km/h
22
26.0°
↑
24.0 km/h
23
25.0°
↑
24.0 km/h
24.0°
↑
25.0 km/h
1
24.0°
↑
22.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Hyderabad, Pa-ki-xtan (Pakistan) 🇵🇰 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 1 (Thấp) |
| CO: | 419.85 µg/m³ |
| O3: | 111.0 µg/m³ |
| NO2: | 6.65 µg/m³ |
| SO2: | 6.45 µg/m³ |
| PM2.5: | 11.15 µg/m³ |
| PM10: | 16.65 µg/m³ |