Thời tiết tại Hyderabad, Pa-ki-xtan (Pakistan) 🇵🇰
29.6°C
cảm giác như 27.8°C
Có mây
Thời tiết hiện tại tại Hyderabad, Pa-ki-xtan (Pakistan) vào 15:15 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 23% |
| 🌬️ Gió: | 11.9 kph (317°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1009.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 44% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 3.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 07:00 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 06:21 PM |
Dự báo 7 ngày cho Hyderabad, Pa-ki-xtan (Pakistan) 🇵🇰
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 3 17. thg 2
Nhiều nắng
29.7°C
23.7°C
18.4°C
48%
19.1 kph
0.0 mm
1.0
07:00 AM
06:21 PM
New Moon
Th 4 18. thg 2
Nhiều nắng
32.2°C
25.3°C
19.3°C
23%
21.6 kph
0.0 mm
1.0
06:59 AM
06:22 PM
Waxing Crescent
Th 5 19. thg 2
Nhiều nắng
33.6°C
26.1°C
20.0°C
23%
26.6 kph
0.0 mm
2.0
06:58 AM
06:22 PM
Waxing Crescent
Th 6 20. thg 2
Nhiều nắng
34.6°C
26.7°C
20.1°C
20%
16.9 kph
0.0 mm
2.0
06:57 AM
06:23 PM
Waxing Crescent
Th 7 21. thg 2
Nhiều nắng
34.5°C
27.1°C
20.2°C
17%
19.1 kph
0.0 mm
2.0
06:57 AM
06:23 PM
Waxing Crescent
CN 22. thg 2
Nhiều nắng
34.6°C
27.1°C
22.1°C
27%
31.7 kph
0.0 mm
7.0
06:56 AM
06:24 PM
Waxing Crescent
Th 2 23. thg 2
Nhiều nắng
32.8°C
25.6°C
20.1°C
42%
22.3 kph
0.0 mm
7.0
06:55 AM
06:25 PM
Waxing Crescent
Dự báo theo giờ cho Hyderabad, Pa-ki-xtan (Pakistan) 🇵🇰
Tuesday, February 17, 2026
34.0°C
30.0°C
26.0°C
21.0°C
17.0°C
16
30.0°
↑
13.0 km/h
17
29.0°
↑
14.0 km/h
18
28.0°
↑
15.0 km/h
19
26.0°
↑
15.0 km/h
20
25.0°
↑
15.0 km/h
21
24.0°
↑
15.0 km/h
22
23.0°
↑
14.0 km/h
23
23.0°
↑
13.0 km/h
22.0°
↑
13.0 km/h
1
22.0°
↑
13.0 km/h
2
21.0°
↑
15.0 km/h
3
21.0°
↑
15.0 km/h
4
20.0°
↑
15.0 km/h
5
20.0°
↑
16.0 km/h
6
20.0°
↑
16.0 km/h
7
19.0°
↑
15.0 km/h
8
20.0°
↑
16.0 km/h
9
23.0°
↑
21.0 km/h
10
26.0°
↑
22.0 km/h
11
28.0°
↑
20.0 km/h
12
30.0°
↑
18.0 km/h
13
31.0°
↑
17.0 km/h
14
32.0°
↑
17.0 km/h
15
32.0°
↑
17.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Hyderabad, Pa-ki-xtan (Pakistan) 🇵🇰 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 2 (Trung bình) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 3 (Thấp) |
| CO: | 439.85 µg/m³ |
| O3: | 84.0 µg/m³ |
| NO2: | 5.85 µg/m³ |
| SO2: | 5.35 µg/m³ |
| PM2.5: | 26.95 µg/m³ |
| PM10: | 61.65 µg/m³ |