Thời tiết tại Hyderabad, Pa-ki-xtan (Pakistan) 🇵🇰
15.8°C
cảm giác như 15.8°C
Trời quang
Thời tiết hiện tại tại Hyderabad, Pa-ki-xtan (Pakistan) vào 3:30 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 13% |
| 🌬️ Gió: | 6.1 kph (2°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1017.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 0% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 07:14 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 05:57 PM |
Dự báo 7 ngày cho Hyderabad, Pa-ki-xtan (Pakistan) 🇵🇰
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 4 14. thg 1
Nhiều nắng
26.3°C
20.3°C
15.0°C
26%
10.4 kph
0.0 mm
1.0
07:14 AM
05:57 PM
Waning Crescent
Th 5 15. thg 1
Nhiều nắng
27.9°C
21.9°C
17.3°C
54%
14.0 kph
0.0 mm
1.0
07:14 AM
05:58 PM
Waning Crescent
Th 6 16. thg 1
Nhiều nắng
27.8°C
22.2°C
17.8°C
49%
18.4 kph
0.0 mm
1.0
07:14 AM
05:59 PM
Waning Crescent
Th 7 17. thg 1
Nhiều nắng
29.3°C
21.9°C
17.3°C
58%
19.4 kph
0.0 mm
1.0
07:14 AM
05:59 PM
Waning Crescent
CN 18. thg 1
Nhiều nắng
27.3°C
21.7°C
18.2°C
49%
22.7 kph
0.0 mm
6.0
07:14 AM
06:00 PM
New Moon
Th 2 19. thg 1
Nhiều nắng
25.4°C
20.2°C
16.3°C
41%
23.0 kph
0.0 mm
6.0
07:14 AM
06:01 PM
Waxing Crescent
Dự báo theo giờ cho Hyderabad, Pa-ki-xtan (Pakistan) 🇵🇰
Wednesday, January 14, 2026
28.0°C
24.0°C
20.0°C
17.0°C
13.0°C
4
16.0°
↑
6.0 km/h
5
16.0°
↑
5.0 km/h
6
15.0°
↑
3.0 km/h
7
15.0°
↑
1.0 km/h
8
16.0°
↑
2.0 km/h
9
19.0°
↑
4.0 km/h
10
21.0°
↑
4.0 km/h
11
22.0°
↑
5.0 km/h
12
24.0°
↑
5.0 km/h
13
25.0°
↑
5.0 km/h
14
26.0°
↑
5.0 km/h
15
26.0°
↑
4.0 km/h
16
26.0°
↑
4.0 km/h
17
26.0°
↑
2.0 km/h
18
22.0°
↑
4.0 km/h
19
22.0°
↑
8.0 km/h
20
22.0°
↑
8.0 km/h
21
22.0°
↑
10.0 km/h
22
21.0°
↑
9.0 km/h
23
20.0°
↑
10.0 km/h
20.0°
↑
12.0 km/h
1
19.0°
↑
12.0 km/h
2
19.0°
↑
13.0 km/h
3
18.0°
↑
13.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Hyderabad, Pa-ki-xtan (Pakistan) 🇵🇰 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 3 (Không lành mạnh cho nhóm nhạy cảm) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 7 (Cao) |
| CO: | 1083.85 µg/m³ |
| O3: | 50.0 µg/m³ |
| NO2: | 30.65 µg/m³ |
| SO2: | 15.25 µg/m³ |
| PM2.5: | 58.25 µg/m³ |
| PM10: | 58.75 µg/m³ |