Thời tiết tại Jhang Sadar, Pa-ki-xtan (Pakistan) 🇵🇰
19.7°C
cảm giác như 19.7°C
Nhiều nắng
Thời tiết hiện tại tại Jhang Sadar, Pa-ki-xtan (Pakistan) vào 10:00 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 29% |
| 🌬️ Gió: | 11.2 kph (86°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1016.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 8% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 1.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:50 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 05:59 PM |
Dự báo 7 ngày cho Jhang Sadar, Pa-ki-xtan (Pakistan) 🇵🇰
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 3 17. thg 2
Nhiều nắng
30.1°C
20.7°C
13.4°C
26%
13.7 kph
0.0 mm
1.0
06:50 AM
05:59 PM
New Moon
Th 4 18. thg 2
Nhiều nắng
29.5°C
20.9°C
14.0°C
28%
16.9 kph
0.0 mm
1.0
06:49 AM
06:00 PM
Waxing Crescent
Th 5 19. thg 2
Nhiều nắng
30.9°C
21.9°C
14.4°C
24%
14.8 kph
0.0 mm
1.0
06:48 AM
06:01 PM
Waxing Crescent
Th 6 20. thg 2
Nhiều nắng
31.9°C
22.5°C
14.9°C
21%
14.0 kph
0.0 mm
1.0
06:47 AM
06:02 PM
Waxing Crescent
Th 7 21. thg 2
Nhiều nắng
32.6°C
22.8°C
15.2°C
18%
15.1 kph
0.0 mm
2.0
06:46 AM
06:03 PM
Waxing Crescent
CN 22. thg 2
Nhiều nắng
31.7°C
22.6°C
15.2°C
19%
14.4 kph
0.0 mm
6.0
06:45 AM
06:03 PM
Waxing Crescent
Th 2 23. thg 2
Nhiều nắng
32.0°C
22.6°C
15.4°C
21%
19.4 kph
0.0 mm
6.0
06:44 AM
06:04 PM
Waxing Crescent
Dự báo theo giờ cho Jhang Sadar, Pa-ki-xtan (Pakistan) 🇵🇰
Tuesday, February 17, 2026
32.0°C
27.0°C
22.0°C
17.0°C
12.0°C
10
23.0°
↑
11.0 km/h
11
26.0°
↑
11.0 km/h
12
28.0°
↑
10.0 km/h
13
29.0°
↑
10.0 km/h
14
30.0°
↑
10.0 km/h
15
30.0°
↑
11.0 km/h
16
30.0°
↑
12.0 km/h
17
28.0°
↑
13.0 km/h
18
24.0°
↑
13.0 km/h
19
21.0°
↑
13.0 km/h
20
20.0°
↑
14.0 km/h
21
18.0°
↑
13.0 km/h
22
17.0°
↑
12.0 km/h
23
17.0°
↑
12.0 km/h
16.0°
↑
8.0 km/h
1
16.0°
↑
8.0 km/h
2
15.0°
↑
11.0 km/h
3
15.0°
↑
10.0 km/h
4
14.0°
↑
9.0 km/h
5
14.0°
↑
7.0 km/h
6
14.0°
↑
8.0 km/h
7
14.0°
↑
9.0 km/h
8
17.0°
↑
8.0 km/h
9
21.0°
↑
7.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Jhang Sadar, Pa-ki-xtan (Pakistan) 🇵🇰 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 4 (Không lành mạnh) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 10 (Rất cao) |
| CO: | 1341.85 µg/m³ |
| O3: | 27.0 µg/m³ |
| NO2: | 29.45 µg/m³ |
| SO2: | 11.95 µg/m³ |
| PM2.5: | 103.05 µg/m³ |
| PM10: | 107.25 µg/m³ |