Thời tiết tại Battagram, Pa-ki-xtan (Pakistan) 🇵🇰
4.9°C
cảm giác như 2.0°C
Nhiều nắng
Thời tiết hiện tại tại Battagram, Pa-ki-xtan (Pakistan) vào 7:45 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 39% |
| 🌬️ Gió: | 12.2 kph (25°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1019.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 5% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:52 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 05:54 PM |
Dự báo 7 ngày cho Battagram, Pa-ki-xtan (Pakistan) 🇵🇰
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 3 17. thg 2
Nhiều nắng
21.2°C
11.7°C
4.9°C
32%
12.2 kph
0.0 mm
1.0
06:52 AM
05:54 PM
New Moon
Th 4 18. thg 2
Nhiều nắng
22.3°C
11.9°C
4.6°C
30%
13.3 kph
0.0 mm
1.0
06:51 AM
05:55 PM
Waxing Crescent
Th 5 19. thg 2
Nhiều nắng
23.1°C
12.2°C
4.6°C
26%
14.4 kph
0.0 mm
1.0
06:50 AM
05:56 PM
Waxing Crescent
Th 6 20. thg 2
Nhiều nắng
23.5°C
12.6°C
4.9°C
24%
14.8 kph
0.0 mm
1.0
06:49 AM
05:56 PM
Waxing Crescent
Th 7 21. thg 2
Nhiều mây
23.9°C
13.6°C
5.6°C
25%
13.7 kph
0.0 mm
2.0
06:48 AM
05:57 PM
Waxing Crescent
CN 22. thg 2
Nhiều nắng
23.3°C
13.6°C
6.8°C
28%
12.2 kph
0.0 mm
4.0
06:46 AM
05:58 PM
Waxing Crescent
Th 2 23. thg 2
Nhiều nắng
23.6°C
13.5°C
6.5°C
25%
13.0 kph
0.0 mm
4.0
06:45 AM
05:59 PM
Waxing Crescent
Dự báo theo giờ cho Battagram, Pa-ki-xtan (Pakistan) 🇵🇰
Tuesday, February 17, 2026
23.0°C
18.0°C
12.0°C
7.0°C
2.0°C
8
7.0°
↑
12.0 km/h
9
14.0°
↑
10.0 km/h
10
17.0°
↑
8.0 km/h
11
19.0°
↑
5.0 km/h
12
20.0°
↑
2.0 km/h
13
21.0°
↑
4.0 km/h
14
21.0°
↑
6.0 km/h
15
21.0°
↑
7.0 km/h
16
21.0°
↑
7.0 km/h
17
19.0°
↑
7.0 km/h
18
11.0°
↑
4.0 km/h
19
10.0°
↑
4.0 km/h
20
9.0°
↑
7.0 km/h
21
9.0°
↑
9.0 km/h
22
8.0°
↑
10.0 km/h
23
8.0°
↑
10.0 km/h
7.0°
↑
11.0 km/h
1
7.0°
↑
12.0 km/h
2
6.0°
↑
12.0 km/h
3
6.0°
↑
13.0 km/h
4
6.0°
↑
13.0 km/h
5
5.0°
↑
13.0 km/h
6
5.0°
↑
13.0 km/h
7
5.0°
↑
13.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Battagram, Pa-ki-xtan (Pakistan) 🇵🇰 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 3 (Không lành mạnh cho nhóm nhạy cảm) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 6 (Trung bình) |
| CO: | 255.85 µg/m³ |
| O3: | 59.0 µg/m³ |
| NO2: | 14.15 µg/m³ |
| SO2: | 8.05 µg/m³ |
| PM2.5: | 50.35 µg/m³ |
| PM10: | 61.35 µg/m³ |