Thời tiết tại Battagram, Pa-ki-xtan (Pakistan) 🇵🇰
6.2°C
cảm giác như 3.4°C
Trời quang
Thời tiết hiện tại tại Battagram, Pa-ki-xtan (Pakistan) vào 3:15 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 29% |
| 🌬️ Gió: | 14.0 kph (19°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1020.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 0% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 07:15 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 05:20 PM |
Dự báo 7 ngày cho Battagram, Pa-ki-xtan (Pakistan) 🇵🇰
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 4 14. thg 1
Nhiều nắng
18.8°C
10.5°C
5.3°C
25%
14.8 kph
0.0 mm
1.0
07:15 AM
05:20 PM
Waning Crescent
Th 5 15. thg 1
Nhiều nắng
19.1°C
10.9°C
5.8°C
22%
14.4 kph
0.0 mm
1.0
07:15 AM
05:21 PM
Waning Crescent
Th 6 16. thg 1
U ám
12.3°C
9.7°C
7.0°C
27%
14.4 kph
0.0 mm
0.0
07:15 AM
05:22 PM
Waning Crescent
Th 7 17. thg 1
Nhiều mây
18.3°C
13.5°C
10.1°C
38%
9.7 kph
0.1 mm
1.0
07:15 AM
05:23 PM
Waning Crescent
CN 18. thg 1
Nhiều nắng
16.8°C
12.2°C
9.5°C
40%
8.6 kph
0.0 mm
4.0
07:14 AM
05:24 PM
New Moon
Th 2 19. thg 1
Mưa lả tả gần đó
14.0°C
9.9°C
7.7°C
51%
11.9 kph
1.4 mm
2.0
07:14 AM
05:25 PM
Waxing Crescent
Dự báo theo giờ cho Battagram, Pa-ki-xtan (Pakistan) 🇵🇰
Wednesday, January 14, 2026
20.0°C
16.0°C
12.0°C
7.0°C
3.0°C
4
6.0°
↑
14.0 km/h
5
6.0°
↑
14.0 km/h
6
6.0°
↑
15.0 km/h
7
5.0°
↑
15.0 km/h
8
6.0°
↑
14.0 km/h
9
10.0°
↑
13.0 km/h
10
13.0°
↑
12.0 km/h
11
15.0°
↑
12.0 km/h
12
17.0°
↑
9.0 km/h
13
18.0°
↑
8.0 km/h
14
19.0°
↑
6.0 km/h
15
19.0°
↑
6.0 km/h
16
18.0°
↑
5.0 km/h
17
14.0°
↑
6.0 km/h
18
11.0°
↑
9.0 km/h
19
10.0°
↑
13.0 km/h
20
9.0°
↑
13.0 km/h
21
8.0°
↑
13.0 km/h
22
8.0°
↑
14.0 km/h
23
7.0°
↑
13.0 km/h
7.0°
↑
14.0 km/h
1
6.0°
↑
14.0 km/h
2
6.0°
↑
14.0 km/h
3
6.0°
↑
14.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Battagram, Pa-ki-xtan (Pakistan) 🇵🇰 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 3 (Không lành mạnh cho nhóm nhạy cảm) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 6 (Trung bình) |
| CO: | 490.85 µg/m³ |
| O3: | 74.0 µg/m³ |
| NO2: | 12.95 µg/m³ |
| SO2: | 11.25 µg/m³ |
| PM2.5: | 53.55 µg/m³ |
| PM10: | 59.75 µg/m³ |