Thời tiết tại Battagram, Pa-ki-xtan (Pakistan) 🇵🇰
8.3°C
cảm giác như 6.9°C
U ám
Thời tiết hiện tại tại Battagram, Pa-ki-xtan (Pakistan) vào 9:00 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 32% |
| 🌬️ Gió: | 9.0 kph (21°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1019.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 100% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 1.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 07:16 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 05:11 PM |
Dự báo 7 ngày cho Battagram, Pa-ki-xtan (Pakistan) 🇵🇰
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 7 3. thg 1
U ám
12.5°C
8.0°C
3.3°C
33%
10.8 kph
0.0 mm
0.0
07:16 AM
05:11 PM
Full Moon
CN 4. thg 1
U ám
12.4°C
7.8°C
5.3°C
34%
11.5 kph
0.0 mm
0.0
07:16 AM
05:12 PM
Waning Gibbous
Th 2 5. thg 1
Mưa lả tả gần đó
13.4°C
7.2°C
0.9°C
36%
11.5 kph
0.2 mm
0.0
07:16 AM
05:12 PM
Waning Gibbous
Th 3 6. thg 1
Có mây
11.0°C
6.3°C
0.5°C
30%
12.2 kph
0.0 mm
1.0
07:16 AM
05:13 PM
Waning Gibbous
Th 4 7. thg 1
Nhiều nắng
12.4°C
6.5°C
1.8°C
25%
14.0 kph
0.0 mm
3.0
07:16 AM
05:14 PM
Waning Gibbous
Th 5 8. thg 1
Nhiều nắng
14.4°C
6.2°C
0.7°C
23%
15.5 kph
0.0 mm
3.0
07:16 AM
05:15 PM
Waning Gibbous
Th 6 9. thg 1
Nhiều nắng
13.2°C
4.5°C
0.8°C
21%
14.8 kph
0.0 mm
2.0
07:16 AM
05:16 PM
Waning Gibbous
Dự báo theo giờ cho Battagram, Pa-ki-xtan (Pakistan) 🇵🇰
Saturday, January 03, 2026
14.0°C
11.0°C
8.0°C
6.0°C
3.0°C
10
11.0°
↑
8.0 km/h
11
12.0°
↑
8.0 km/h
12
12.0°
↑
5.0 km/h
13
11.0°
↑
3.0 km/h
14
12.0°
↑
2.0 km/h
15
11.0°
↑
1.0 km/h
16
11.0°
↑
2.0 km/h
17
8.0°
↑
2.0 km/h
18
6.0°
↑
3.0 km/h
19
8.0°
↑
6.0 km/h
20
9.0°
↑
9.0 km/h
21
8.0°
↑
9.0 km/h
22
7.0°
↑
10.0 km/h
23
7.0°
↑
10.0 km/h
6.0°
↑
11.0 km/h
1
6.0°
↑
12.0 km/h
2
6.0°
↑
12.0 km/h
3
6.0°
↑
12.0 km/h
4
6.0°
↑
11.0 km/h
5
6.0°
↑
10.0 km/h
6
6.0°
↑
10.0 km/h
7
6.0°
↑
10.0 km/h
8
7.0°
↑
10.0 km/h
9
9.0°
↑
9.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Battagram, Pa-ki-xtan (Pakistan) 🇵🇰 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 3 (Không lành mạnh cho nhóm nhạy cảm) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 6 (Trung bình) |
| CO: | 343.85 µg/m³ |
| O3: | 48.0 µg/m³ |
| NO2: | 14.45 µg/m³ |
| SO2: | 6.15 µg/m³ |
| PM2.5: | 49.15 µg/m³ |
| PM10: | 51.35 µg/m³ |