Thời tiết tại Multan, Pa-ki-xtan (Pakistan) 🇵🇰
24.1°C
cảm giác như 23.2°C
Nhiều mây
Thời tiết hiện tại tại Multan, Pa-ki-xtan (Pakistan) vào 15:15 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 50% |
| 🌬️ Gió: | 16.9 kph (64°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1012.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 4.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 50% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 2.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:53 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 06:04 PM |
Dự báo 7 ngày cho Multan, Pa-ki-xtan (Pakistan) 🇵🇰
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 3 17. thg 2
Mưa lả tả gần đó
31.0°C
22.4°C
15.6°C
26%
18.4 kph
0.1 mm
1.0
06:53 AM
06:04 PM
New Moon
Th 4 18. thg 2
Mưa lả tả gần đó
30.5°C
22.1°C
15.3°C
37%
14.8 kph
0.2 mm
1.0
06:52 AM
06:05 PM
Waxing Crescent
Th 5 19. thg 2
Nhiều nắng
31.2°C
23.5°C
17.1°C
24%
10.4 kph
0.0 mm
1.0
06:51 AM
06:05 PM
Waxing Crescent
Th 6 20. thg 2
Nhiều nắng
32.5°C
24.4°C
17.6°C
18%
10.4 kph
0.0 mm
1.0
06:50 AM
06:06 PM
Waxing Crescent
Th 7 21. thg 2
Nhiều nắng
33.4°C
24.7°C
17.7°C
17%
14.8 kph
0.0 mm
2.0
06:49 AM
06:07 PM
Waxing Crescent
CN 22. thg 2
Nhiều nắng
32.3°C
24.3°C
18.0°C
17%
14.8 kph
0.0 mm
6.0
06:48 AM
06:08 PM
Waxing Crescent
Th 2 23. thg 2
Nhiều nắng
32.0°C
23.9°C
17.3°C
18%
21.6 kph
0.0 mm
6.0
06:47 AM
06:08 PM
Waxing Crescent
Dự báo theo giờ cho Multan, Pa-ki-xtan (Pakistan) 🇵🇰
Tuesday, February 17, 2026
32.0°C
27.0°C
22.0°C
18.0°C
13.0°C
16
31.0°
↑
18.0 km/h
17
30.0°
↑
17.0 km/h
18
26.0°
↑
11.0 km/h
19
24.0°
0.0 mm
↑
10.0 km/h
20
22.0°
↑
10.0 km/h
21
21.0°
↑
10.0 km/h
22
20.0°
↑
6.0 km/h
23
18.0°
0.1 mm
↑
10.0 km/h
17.0°
0.1 mm
↑
14.0 km/h
1
17.0°
0.2 mm
↑
13.0 km/h
2
16.0°
↑
13.0 km/h
3
16.0°
↑
13.0 km/h
4
16.0°
↑
13.0 km/h
5
16.0°
↑
14.0 km/h
6
16.0°
↑
12.0 km/h
7
15.0°
↑
11.0 km/h
8
17.0°
↑
10.0 km/h
9
20.0°
↑
11.0 km/h
10
24.0°
↑
12.0 km/h
11
26.0°
↑
13.0 km/h
12
28.0°
↑
13.0 km/h
13
29.0°
↑
12.0 km/h
14
30.0°
↑
12.0 km/h
15
30.0°
↑
13.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Multan, Pa-ki-xtan (Pakistan) 🇵🇰 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 2 (Trung bình) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 4 (Trung bình) |
| CO: | 359.85 µg/m³ |
| O3: | 96.0 µg/m³ |
| NO2: | 7.25 µg/m³ |
| SO2: | 11.95 µg/m³ |
| PM2.5: | 36.45 µg/m³ |
| PM10: | 39.85 µg/m³ |