Thời tiết tại Multan, Pa-ki-xtan (Pakistan) 🇵🇰
14.3°C
cảm giác như 14.0°C
Sương mù
Thời tiết hiện tại tại Multan, Pa-ki-xtan (Pakistan) vào 11:45 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 82% |
| 🌬️ Gió: | 8.3 kph (337°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1021.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 2.5 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 0% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 3.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 07:11 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 05:26 PM |
Dự báo 7 ngày cho Multan, Pa-ki-xtan (Pakistan) 🇵🇰
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 6 2. thg 1
Nhiều nắng
21.6°C
15.7°C
10.9°C
46%
10.1 kph
0.0 mm
1.0
07:11 AM
05:26 PM
Waxing Gibbous
Th 7 3. thg 1
Nhiều nắng
22.8°C
16.7°C
12.0°C
35%
8.6 kph
0.0 mm
1.0
07:11 AM
05:27 PM
Full Moon
CN 4. thg 1
Nhiều nắng
24.2°C
17.1°C
11.9°C
31%
9.7 kph
0.0 mm
1.0
07:11 AM
05:27 PM
Waning Gibbous
Th 2 5. thg 1
Nhiều nắng
23.8°C
17.4°C
12.7°C
27%
10.4 kph
0.0 mm
1.0
07:11 AM
05:28 PM
Waning Gibbous
Th 3 6. thg 1
Nhiều nắng
23.3°C
17.2°C
12.7°C
26%
15.5 kph
0.0 mm
1.0
07:11 AM
05:29 PM
Waning Gibbous
Th 4 7. thg 1
Nhiều nắng
23.1°C
16.7°C
12.4°C
22%
11.5 kph
0.0 mm
5.0
07:12 AM
05:30 PM
Waning Gibbous
Th 5 8. thg 1
Nhiều nắng
22.8°C
16.4°C
12.0°C
18%
10.1 kph
0.0 mm
5.0
07:12 AM
05:30 PM
Waning Gibbous
Dự báo theo giờ cho Multan, Pa-ki-xtan (Pakistan) 🇵🇰
Friday, January 02, 2026
23.0°C
20.0°C
16.0°C
13.0°C
10.0°C
12
20.0°
↑
9.0 km/h
13
21.0°
↑
10.0 km/h
14
21.0°
↑
9.0 km/h
15
22.0°
↑
8.0 km/h
16
21.0°
↑
7.0 km/h
17
19.0°
↑
5.0 km/h
18
17.0°
↑
4.0 km/h
19
16.0°
↑
1.0 km/h
20
16.0°
↑
4.0 km/h
21
15.0°
↑
3.0 km/h
22
15.0°
↑
3.0 km/h
23
14.0°
↑
2.0 km/h
14.0°
↑
2.0 km/h
1
14.0°
↑
2.0 km/h
2
13.0°
↑
2.0 km/h
3
13.0°
↑
3.0 km/h
4
13.0°
↑
5.0 km/h
5
13.0°
↑
5.0 km/h
6
12.0°
↑
4.0 km/h
7
12.0°
↑
5.0 km/h
8
13.0°
↑
5.0 km/h
9
16.0°
↑
6.0 km/h
10
18.0°
↑
7.0 km/h
11
20.0°
↑
8.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Multan, Pa-ki-xtan (Pakistan) 🇵🇰 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 4 (Không lành mạnh) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 9 (Cao) |
| CO: | 1246.85 µg/m³ |
| O3: | 40.0 µg/m³ |
| NO2: | 17.95 µg/m³ |
| SO2: | 9.45 µg/m³ |
| PM2.5: | 69.05 µg/m³ |
| PM10: | 70.05 µg/m³ |