Thời tiết tại Multan, Pa-ki-xtan (Pakistan) 🇵🇰
17.1°C
cảm giác như 17.1°C
U ám
Thời tiết hiện tại tại Multan, Pa-ki-xtan (Pakistan) vào 2:15 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 88% |
| 🌬️ Gió: | 11.2 kph (10°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1009.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 4.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 25% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:00 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 06:34 PM |
Dự báo 7 ngày cho Multan, Pa-ki-xtan (Pakistan) 🇵🇰
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 7 4. thg 4
Nhiều nắng
27.6°C
21.6°C
16.4°C
56%
19.1 kph
0.1 mm
1.0
06:00 AM
06:34 PM
Waning Gibbous
CN 5. thg 4
Nhiều nắng
29.7°C
23.5°C
17.2°C
45%
11.9 kph
0.0 mm
2.0
05:59 AM
06:35 PM
Waning Gibbous
Th 2 6. thg 4
Mưa lả tả gần đó
33.3°C
26.2°C
20.6°C
33%
13.3 kph
1.1 mm
2.0
05:58 AM
06:36 PM
Waning Gibbous
Th 3 7. thg 4
Mưa lả tả gần đó
25.6°C
22.4°C
19.0°C
54%
30.6 kph
4.6 mm
1.0
05:57 AM
06:36 PM
Waning Gibbous
Th 4 8. thg 4
Nhiều nắng
30.8°C
22.5°C
16.4°C
50%
20.2 kph
0.0 mm
3.0
05:56 AM
06:37 PM
Waning Gibbous
Th 5 9. thg 4
Nhiều nắng
30.2°C
23.9°C
17.4°C
43%
18.4 kph
0.0 mm
6.0
05:54 AM
06:37 PM
Waning Gibbous
Dự báo theo giờ cho Multan, Pa-ki-xtan (Pakistan) 🇵🇰
Saturday, April 04, 2026
29.0°C
25.0°C
22.0°C
18.0°C
14.0°C
3
17.0°
↑
10.0 km/h
4
17.0°
↑
12.0 km/h
5
16.0°
↑
11.0 km/h
6
16.0°
↑
12.0 km/h
7
17.0°
0.0 mm
↑
12.0 km/h
8
20.0°
↑
12.0 km/h
9
22.0°
↑
12.0 km/h
10
24.0°
↑
13.0 km/h
11
26.0°
↑
12.0 km/h
12
27.0°
↑
12.0 km/h
13
28.0°
↑
13.0 km/h
14
26.0°
↑
12.0 km/h
15
26.0°
↑
11.0 km/h
16
26.0°
↑
6.0 km/h
17
26.0°
↑
12.0 km/h
18
25.0°
↑
17.0 km/h
19
23.0°
↑
16.0 km/h
20
23.0°
↑
17.0 km/h
21
22.0°
↑
16.0 km/h
22
21.0°
↑
15.0 km/h
23
20.0°
↑
12.0 km/h
19.0°
↑
10.0 km/h
1
18.0°
↑
8.0 km/h
2
18.0°
↑
6.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Multan, Pa-ki-xtan (Pakistan) 🇵🇰 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 3 (Không lành mạnh cho nhóm nhạy cảm) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 6 (Trung bình) |
| CO: | 883.85 µg/m³ |
| O3: | 38.0 µg/m³ |
| NO2: | 35.45 µg/m³ |
| SO2: | 5.95 µg/m³ |
| PM2.5: | 51.35 µg/m³ |
| PM10: | 57.65 µg/m³ |