Thời tiết tại Multan, Pa-ki-xtan (Pakistan) 🇵🇰
17.4°C
cảm giác như 17.4°C
U ám
Thời tiết hiện tại tại Multan, Pa-ki-xtan (Pakistan) vào 6:45 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 72% |
| 🌬️ Gió: | 13.0 kph (32°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1012.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 4.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 50% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:53 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 06:04 PM |
Dự báo 7 ngày cho Multan, Pa-ki-xtan (Pakistan) 🇵🇰
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 3 17. thg 2
Nhiều nắng
30.7°C
22.2°C
15.7°C
26%
17.3 kph
0.0 mm
1.0
06:53 AM
06:04 PM
New Moon
Th 4 18. thg 2
Nhiều nắng
30.2°C
22.0°C
15.0°C
29%
17.6 kph
0.1 mm
1.0
06:52 AM
06:05 PM
Waxing Crescent
Th 5 19. thg 2
Nhiều nắng
31.0°C
23.2°C
16.3°C
21%
11.9 kph
0.0 mm
1.0
06:51 AM
06:05 PM
Waxing Crescent
Th 6 20. thg 2
Nhiều nắng
32.3°C
24.1°C
17.1°C
17%
9.7 kph
0.0 mm
1.0
06:50 AM
06:06 PM
Waxing Crescent
Th 7 21. thg 2
Nhiều nắng
33.6°C
24.9°C
17.7°C
18%
17.3 kph
0.0 mm
2.0
06:49 AM
06:07 PM
Waxing Crescent
CN 22. thg 2
Nhiều nắng
31.2°C
23.6°C
17.4°C
16%
14.8 kph
0.0 mm
6.0
06:48 AM
06:08 PM
Waxing Crescent
Th 2 23. thg 2
Nhiều nắng
31.8°C
23.8°C
17.4°C
21%
21.6 kph
0.0 mm
6.0
06:47 AM
06:08 PM
Waxing Crescent
Dự báo theo giờ cho Multan, Pa-ki-xtan (Pakistan) 🇵🇰
Tuesday, February 17, 2026
32.0°C
27.0°C
22.0°C
18.0°C
13.0°C
7
16.0°
↑
13.0 km/h
8
17.0°
↑
13.0 km/h
9
21.0°
↑
16.0 km/h
10
24.0°
↑
16.0 km/h
11
26.0°
↑
15.0 km/h
12
28.0°
↑
16.0 km/h
13
30.0°
↑
16.0 km/h
14
30.0°
↑
16.0 km/h
15
31.0°
↑
17.0 km/h
16
30.0°
↑
17.0 km/h
17
29.0°
0.0 mm
↑
13.0 km/h
18
24.0°
↑
14.0 km/h
19
22.0°
↑
17.0 km/h
20
22.0°
↑
17.0 km/h
21
21.0°
↑
17.0 km/h
22
20.0°
↑
17.0 km/h
23
19.0°
↑
14.0 km/h
19.0°
↑
14.0 km/h
1
18.0°
↑
13.0 km/h
2
17.0°
↑
11.0 km/h
3
17.0°
↑
10.0 km/h
4
16.0°
0.1 mm
↑
12.0 km/h
5
16.0°
↑
12.0 km/h
6
15.0°
↑
12.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Multan, Pa-ki-xtan (Pakistan) 🇵🇰 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 3 (Không lành mạnh cho nhóm nhạy cảm) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 5 (Trung bình) |
| CO: | 637.85 µg/m³ |
| O3: | 62.0 µg/m³ |
| NO2: | 14.25 µg/m³ |
| SO2: | 10.25 µg/m³ |
| PM2.5: | 43.35 µg/m³ |
| PM10: | 45.95 µg/m³ |