Thời tiết tại Sargodha, Pa-ki-xtan (Pakistan) 🇵🇰
11.5°C
cảm giác như 11.5°C
Có mây
Thời tiết hiện tại tại Sargodha, Pa-ki-xtan (Pakistan) vào 8:00 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 20% |
| 🌬️ Gió: | 3.6 kph (263°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1018.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 26% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 07:11 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 05:27 PM |
Dự báo 7 ngày cho Sargodha, Pa-ki-xtan (Pakistan) 🇵🇰
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 5 15. thg 1
Nhiều nắng
24.0°C
15.7°C
9.8°C
16%
7.6 kph
0.0 mm
1.0
07:11 AM
05:27 PM
Waning Crescent
Th 6 16. thg 1
Nhiều nắng
23.7°C
16.2°C
11.4°C
18%
7.2 kph
0.0 mm
0.0
07:10 AM
05:28 PM
Waning Crescent
Th 7 17. thg 1
Nhiều nắng
24.1°C
16.1°C
10.1°C
20%
8.3 kph
0.0 mm
1.0
07:10 AM
05:29 PM
Waning Crescent
CN 18. thg 1
Nhiều nắng
24.9°C
16.7°C
10.6°C
25%
9.4 kph
0.0 mm
0.0
07:10 AM
05:30 PM
New Moon
Th 2 19. thg 1
Nhiều nắng
24.8°C
17.2°C
11.7°C
30%
9.0 kph
0.0 mm
1.0
07:10 AM
05:31 PM
Waxing Crescent
Th 3 20. thg 1
Có mây
23.0°C
15.6°C
11.2°C
44%
13.0 kph
0.0 mm
5.0
07:09 AM
05:32 PM
Waxing Crescent
Th 4 21. thg 1
Nhiều nắng
22.3°C
14.8°C
9.7°C
62%
11.2 kph
0.0 mm
4.0
07:09 AM
05:33 PM
Waxing Crescent
Dự báo theo giờ cho Sargodha, Pa-ki-xtan (Pakistan) 🇵🇰
Thursday, January 15, 2026
26.0°C
22.0°C
18.0°C
13.0°C
9.0°C
9
15.0°
↑
1.0 km/h
10
18.0°
↑
2.0 km/h
11
20.0°
↑
3.0 km/h
12
22.0°
↑
5.0 km/h
13
23.0°
↑
7.0 km/h
14
24.0°
↑
7.0 km/h
15
24.0°
↑
7.0 km/h
16
24.0°
↑
5.0 km/h
17
20.0°
↑
5.0 km/h
18
17.0°
↑
6.0 km/h
19
16.0°
↑
7.0 km/h
20
16.0°
↑
8.0 km/h
21
15.0°
↑
7.0 km/h
22
14.0°
↑
6.0 km/h
23
14.0°
↑
5.0 km/h
13.0°
↑
4.0 km/h
1
13.0°
↑
4.0 km/h
2
12.0°
↑
3.0 km/h
3
12.0°
↑
3.0 km/h
4
12.0°
↑
2.0 km/h
5
12.0°
↑
1.0 km/h
6
12.0°
↑
0.0 km/h
7
11.0°
↑
2.0 km/h
8
13.0°
↑
3.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Sargodha, Pa-ki-xtan (Pakistan) 🇵🇰 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 5 (Rất không lành mạnh) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 10 (Rất cao) |
| CO: | 2521.85 µg/m³ |
| O3: | 68.0 µg/m³ |
| NO2: | 15.65 µg/m³ |
| SO2: | 24.65 µg/m³ |
| PM2.5: | 162.95 µg/m³ |
| PM10: | 163.35 µg/m³ |