Thời tiết tại Sargodha, Pa-ki-xtan (Pakistan) 🇵🇰
12.4°C
cảm giác như 11.9°C
Nhiều nắng
Thời tiết hiện tại tại Sargodha, Pa-ki-xtan (Pakistan) vào 7:45 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 44% |
| 🌬️ Gió: | 7.2 kph (102°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1016.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 10% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:50 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 05:57 PM |
Dự báo 7 ngày cho Sargodha, Pa-ki-xtan (Pakistan) 🇵🇰
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 3 17. thg 2
Nhiều nắng
29.2°C
19.9°C
12.4°C
29%
12.6 kph
0.0 mm
1.0
06:50 AM
05:57 PM
New Moon
Th 4 18. thg 2
Nhiều nắng
29.5°C
20.5°C
13.8°C
29%
13.0 kph
0.0 mm
1.0
06:49 AM
05:58 PM
Waxing Crescent
Th 5 19. thg 2
Nhiều nắng
31.1°C
21.4°C
14.0°C
24%
10.8 kph
0.0 mm
1.0
06:48 AM
05:59 PM
Waxing Crescent
Th 6 20. thg 2
Nhiều nắng
31.8°C
21.9°C
14.3°C
21%
12.6 kph
0.0 mm
1.0
06:47 AM
06:00 PM
Waxing Crescent
Th 7 21. thg 2
Nhiều nắng
32.1°C
22.3°C
14.4°C
22%
13.7 kph
0.0 mm
2.0
06:46 AM
06:00 PM
Waxing Crescent
CN 22. thg 2
Nhiều nắng
31.4°C
21.7°C
14.3°C
22%
12.6 kph
0.0 mm
6.0
06:45 AM
06:01 PM
Waxing Crescent
Th 2 23. thg 2
Nhiều nắng
32.3°C
22.9°C
15.4°C
21%
14.8 kph
0.0 mm
6.0
06:44 AM
06:02 PM
Waxing Crescent
Dự báo theo giờ cho Sargodha, Pa-ki-xtan (Pakistan) 🇵🇰
Tuesday, February 17, 2026
31.0°C
26.0°C
21.0°C
16.0°C
11.0°C
8
15.0°
↑
7.0 km/h
9
19.0°
↑
9.0 km/h
10
23.0°
↑
9.0 km/h
11
25.0°
↑
10.0 km/h
12
27.0°
↑
9.0 km/h
13
29.0°
↑
6.0 km/h
14
29.0°
↑
6.0 km/h
15
29.0°
↑
8.0 km/h
16
29.0°
↑
9.0 km/h
17
28.0°
↑
9.0 km/h
18
22.0°
↑
10.0 km/h
19
20.0°
↑
11.0 km/h
20
19.0°
↑
10.0 km/h
21
18.0°
↑
10.0 km/h
22
17.0°
↑
9.0 km/h
23
16.0°
↑
8.0 km/h
16.0°
↑
7.0 km/h
1
16.0°
↑
7.0 km/h
2
15.0°
↑
7.0 km/h
3
14.0°
↑
6.0 km/h
4
14.0°
↑
5.0 km/h
5
14.0°
↑
5.0 km/h
6
14.0°
↑
4.0 km/h
7
14.0°
↑
2.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Sargodha, Pa-ki-xtan (Pakistan) 🇵🇰 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 4 (Không lành mạnh) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 10 (Rất cao) |
| CO: | 1307.85 µg/m³ |
| O3: | 8.0 µg/m³ |
| NO2: | 68.35 µg/m³ |
| SO2: | 14.55 µg/m³ |
| PM2.5: | 139.15 µg/m³ |
| PM10: | 148.45 µg/m³ |