Thời tiết tại Larkana, Pa-ki-xtan (Pakistan) 🇵🇰
27.2°C
cảm giác như 25.8°C
Có mây
Thời tiết hiện tại tại Larkana, Pa-ki-xtan (Pakistan) vào 16:00 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 25% |
| 🌬️ Gió: | 7.9 kph (164°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1013.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 33% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 1.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 07:19 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 05:54 PM |
Dự báo 7 ngày cho Larkana, Pa-ki-xtan (Pakistan) 🇵🇰
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 5 15. thg 1
Có mây
27.2°C
19.9°C
14.4°C
29%
10.1 kph
0.0 mm
1.0
07:19 AM
05:54 PM
Waning Crescent
Th 6 16. thg 1
U ám
27.1°C
20.7°C
16.0°C
31%
9.4 kph
0.0 mm
1.0
07:19 AM
05:55 PM
Waning Crescent
Th 7 17. thg 1
Nhiều nắng
28.0°C
21.0°C
15.6°C
30%
10.1 kph
0.0 mm
1.0
07:19 AM
05:56 PM
Waning Crescent
CN 18. thg 1
Nhiều nắng
27.9°C
20.8°C
15.4°C
24%
14.0 kph
0.0 mm
1.0
07:19 AM
05:57 PM
New Moon
Th 2 19. thg 1
Nhiều nắng
26.9°C
20.1°C
14.6°C
20%
11.5 kph
0.0 mm
1.0
07:19 AM
05:58 PM
Waxing Crescent
Th 3 20. thg 1
Nhiều nắng
26.4°C
19.6°C
14.5°C
27%
13.3 kph
0.0 mm
5.0
07:18 AM
05:58 PM
Waxing Crescent
Th 4 21. thg 1
Nhiều nắng
25.0°C
18.7°C
13.5°C
36%
13.3 kph
0.0 mm
5.0
07:18 AM
05:59 PM
Waxing Crescent
Dự báo theo giờ cho Larkana, Pa-ki-xtan (Pakistan) 🇵🇰
Thursday, January 15, 2026
29.0°C
25.0°C
22.0°C
18.0°C
14.0°C
17
26.0°
↑
5.0 km/h
18
23.0°
↑
5.0 km/h
19
21.0°
↑
6.0 km/h
20
21.0°
↑
6.0 km/h
21
20.0°
↑
3.0 km/h
22
19.0°
↑
3.0 km/h
23
19.0°
↑
2.0 km/h
18.0°
↑
4.0 km/h
1
18.0°
↑
5.0 km/h
2
17.0°
↑
7.0 km/h
3
17.0°
↑
8.0 km/h
4
17.0°
↑
7.0 km/h
5
16.0°
↑
8.0 km/h
6
16.0°
↑
8.0 km/h
7
16.0°
↑
5.0 km/h
8
17.0°
↑
4.0 km/h
9
19.0°
↑
4.0 km/h
10
21.0°
↑
4.0 km/h
11
23.0°
↑
4.0 km/h
12
25.0°
↑
4.0 km/h
13
26.0°
↑
4.0 km/h
14
26.0°
↑
5.0 km/h
15
27.0°
↑
6.0 km/h
16
27.0°
↑
6.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Larkana, Pa-ki-xtan (Pakistan) 🇵🇰 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 3 (Không lành mạnh cho nhóm nhạy cảm) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 7 (Cao) |
| CO: | 638.85 µg/m³ |
| O3: | 103.0 µg/m³ |
| NO2: | 6.75 µg/m³ |
| SO2: | 12.75 µg/m³ |
| PM2.5: | 56.85 µg/m³ |
| PM10: | 58.85 µg/m³ |