Thời tiết tại Larkana, Pa-ki-xtan (Pakistan) 🇵🇰
18.1°C
cảm giác như 18.1°C
Trời quang
Thời tiết hiện tại tại Larkana, Pa-ki-xtan (Pakistan) vào 4:45 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 61% |
| 🌬️ Gió: | 6.5 kph (19°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1008.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 6% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:14 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 06:46 PM |
Dự báo 7 ngày cho Larkana, Pa-ki-xtan (Pakistan) 🇵🇰
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 7 4. thg 4
Nhiều nắng
30.0°C
24.0°C
17.8°C
40%
12.6 kph
0.0 mm
2.0
06:14 AM
06:46 PM
Waning Gibbous
CN 5. thg 4
Nhiều nắng
32.9°C
27.2°C
20.9°C
29%
13.7 kph
0.0 mm
2.0
06:13 AM
06:47 PM
Waning Gibbous
Th 2 6. thg 4
Mưa lả tả gần đó
34.7°C
28.3°C
22.7°C
32%
27.7 kph
0.7 mm
2.0
06:12 AM
06:47 PM
Waning Gibbous
Th 3 7. thg 4
Mưa lả tả gần đó
34.2°C
28.6°C
23.4°C
37%
20.9 kph
0.1 mm
2.0
06:11 AM
06:48 PM
Waning Gibbous
Th 4 8. thg 4
Nhiều nắng
33.9°C
27.4°C
21.9°C
35%
29.9 kph
0.0 mm
3.0
06:10 AM
06:48 PM
Waning Gibbous
Th 5 9. thg 4
Nhiều nắng
34.9°C
29.0°C
23.8°C
22%
22.0 kph
0.0 mm
7.0
06:09 AM
06:49 PM
Waning Gibbous
Th 6 10. thg 4
Nhiều nắng
38.5°C
32.1°C
25.7°C
19%
22.7 kph
0.0 mm
8.0
06:08 AM
06:49 PM
Last Quarter
Dự báo theo giờ cho Larkana, Pa-ki-xtan (Pakistan) 🇵🇰
Saturday, April 04, 2026
32.0°C
28.0°C
24.0°C
19.0°C
15.0°C
5
18.0°
↑
5.0 km/h
6
18.0°
↑
8.0 km/h
7
18.0°
↑
8.0 km/h
8
21.0°
↑
8.0 km/h
9
23.0°
↑
11.0 km/h
10
25.0°
↑
13.0 km/h
11
27.0°
↑
13.0 km/h
12
28.0°
↑
12.0 km/h
13
29.0°
↑
11.0 km/h
14
29.0°
↑
10.0 km/h
15
30.0°
↑
9.0 km/h
16
30.0°
↑
8.0 km/h
17
30.0°
↑
8.0 km/h
18
29.0°
↑
6.0 km/h
19
27.0°
↑
5.0 km/h
20
26.0°
↑
4.0 km/h
21
26.0°
↑
3.0 km/h
22
25.0°
↑
5.0 km/h
23
24.0°
↑
6.0 km/h
24.0°
↑
7.0 km/h
1
23.0°
↑
7.0 km/h
2
23.0°
↑
6.0 km/h
3
23.0°
↑
4.0 km/h
4
22.0°
↑
9.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Larkana, Pa-ki-xtan (Pakistan) 🇵🇰 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 2 (Trung bình) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 3 (Thấp) |
| CO: | 832.85 µg/m³ |
| O3: | 63.0 µg/m³ |
| NO2: | 15.15 µg/m³ |
| SO2: | 3.75 µg/m³ |
| PM2.5: | 35.75 µg/m³ |
| PM10: | 50.75 µg/m³ |