Thời tiết tại Larkana, Pa-ki-xtan (Pakistan) 🇵🇰
13.4°C
cảm giác như 14.1°C
Nhiều nắng
Thời tiết hiện tại tại Larkana, Pa-ki-xtan (Pakistan) vào 7:15 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 42% |
| 🌬️ Gió: | 3.6 kph (239°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1018.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 0% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 07:18 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 05:45 PM |
Dự báo 7 ngày cho Larkana, Pa-ki-xtan (Pakistan) 🇵🇰
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 7 3. thg 1
Nhiều nắng
24.5°C
18.2°C
13.4°C
31%
9.7 kph
0.0 mm
1.0
07:18 AM
05:45 PM
Full Moon
CN 4. thg 1
Nhiều nắng
26.0°C
19.2°C
14.0°C
28%
9.0 kph
0.0 mm
1.0
07:18 AM
05:46 PM
Waning Gibbous
Th 2 5. thg 1
Nhiều nắng
26.4°C
19.7°C
14.9°C
25%
11.5 kph
0.0 mm
1.0
07:19 AM
05:47 PM
Waning Gibbous
Th 3 6. thg 1
Nhiều nắng
25.3°C
18.5°C
13.6°C
21%
15.1 kph
0.0 mm
1.0
07:19 AM
05:48 PM
Waning Gibbous
Th 4 7. thg 1
Nhiều nắng
24.4°C
17.9°C
12.8°C
20%
11.9 kph
0.0 mm
5.0
07:19 AM
05:48 PM
Waning Gibbous
Th 5 8. thg 1
Nhiều nắng
24.1°C
17.5°C
13.0°C
19%
10.4 kph
0.0 mm
5.0
07:19 AM
05:49 PM
Waning Gibbous
Th 6 9. thg 1
Nhiều nắng
23.9°C
17.3°C
12.7°C
18%
10.1 kph
0.0 mm
5.0
07:19 AM
05:50 PM
Waning Gibbous
Dự báo theo giờ cho Larkana, Pa-ki-xtan (Pakistan) 🇵🇰
Saturday, January 03, 2026
26.0°C
22.0°C
19.0°C
16.0°C
12.0°C
8
14.0°
↑
3.0 km/h
9
17.0°
↑
5.0 km/h
10
19.0°
↑
7.0 km/h
11
21.0°
↑
8.0 km/h
12
22.0°
↑
9.0 km/h
13
23.0°
↑
10.0 km/h
14
24.0°
↑
9.0 km/h
15
24.0°
↑
8.0 km/h
16
24.0°
↑
6.0 km/h
17
23.0°
↑
5.0 km/h
18
20.0°
↑
5.0 km/h
19
19.0°
↑
6.0 km/h
20
18.0°
↑
6.0 km/h
21
17.0°
↑
4.0 km/h
22
17.0°
↑
5.0 km/h
23
17.0°
↑
6.0 km/h
16.0°
↑
5.0 km/h
1
16.0°
↑
5.0 km/h
2
16.0°
↑
4.0 km/h
3
15.0°
↑
4.0 km/h
4
15.0°
↑
2.0 km/h
5
15.0°
↑
2.0 km/h
6
14.0°
↑
1.0 km/h
7
14.0°
↑
1.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Larkana, Pa-ki-xtan (Pakistan) 🇵🇰 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 4 (Không lành mạnh) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 10 (Rất cao) |
| CO: | 895.85 µg/m³ |
| O3: | 29.0 µg/m³ |
| NO2: | 35.85 µg/m³ |
| SO2: | 16.65 µg/m³ |
| PM2.5: | 142.85 µg/m³ |
| PM10: | 157.75 µg/m³ |