Thời tiết tại Córdoba, Á Căn Đình (Argentina) 🇦🇷
26.3°C
cảm giác như 25.0°C
Mưa vừa hoặc nặng hạt trong khu vực có sấm sét
Thời tiết hiện tại tại Córdoba, Á Căn Đình (Argentina) vào 17:30 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 84% |
| 🌬️ Gió: | 17.6 kph (48°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1009.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 8.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 25% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 2.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 07:28 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 07:13 PM |
Dự báo 7 ngày cho Córdoba, Á Căn Đình (Argentina) 🇦🇷
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 4 1. thg 4
Nhiều nắng
36.1°C
27.6°C
21.4°C
43%
17.6 kph
0.0 mm
2.0
07:28 AM
07:13 PM
Waxing Gibbous
Th 5 2. thg 4
Nhiều nắng
33.7°C
25.9°C
19.5°C
55%
15.8 kph
0.0 mm
2.0
07:29 AM
07:11 PM
Full Moon
Th 6 3. thg 4
Nhiều nắng
36.2°C
27.4°C
20.9°C
49%
24.5 kph
0.0 mm
2.0
07:30 AM
07:10 PM
Waning Gibbous
Th 7 4. thg 4
Mưa vừa
17.9°C
15.5°C
11.7°C
91%
26.6 kph
6.3 mm
0.0
07:30 AM
07:09 PM
Waning Gibbous
CN 5. thg 4
Mưa lả tả gần đó
12.9°C
12.3°C
11.7°C
95%
11.5 kph
4.8 mm
0.0
07:31 AM
07:08 PM
Waning Gibbous
Th 2 6. thg 4
Mưa lả tả gần đó
15.4°C
13.5°C
12.4°C
91%
20.5 kph
2.8 mm
4.0
07:32 AM
07:07 PM
Waning Gibbous
Th 3 7. thg 4
Nhiều nắng
22.8°C
15.0°C
9.0°C
70%
12.6 kph
0.0 mm
6.0
07:32 AM
07:05 PM
Waning Gibbous
Dự báo theo giờ cho Córdoba, Á Căn Đình (Argentina) 🇦🇷
Wednesday, April 01, 2026
36.0°C
31.0°C
26.0°C
22.0°C
17.0°C
18
34.0°
↑
18.0 km/h
19
29.0°
↑
15.0 km/h
20
26.0°
↑
12.0 km/h
21
25.0°
↑
11.0 km/h
22
24.0°
↑
8.0 km/h
23
24.0°
↑
5.0 km/h
23.0°
↑
6.0 km/h
1
22.0°
↑
8.0 km/h
2
22.0°
↑
8.0 km/h
3
21.0°
↑
8.0 km/h
4
21.0°
↑
8.0 km/h
5
20.0°
↑
7.0 km/h
6
20.0°
↑
6.0 km/h
7
20.0°
↑
5.0 km/h
8
20.0°
↑
5.0 km/h
9
24.0°
↑
8.0 km/h
10
26.0°
↑
9.0 km/h
11
28.0°
↑
6.0 km/h
12
30.0°
↑
5.0 km/h
13
32.0°
↑
9.0 km/h
14
33.0°
↑
13.0 km/h
15
34.0°
↑
14.0 km/h
16
34.0°
↑
14.0 km/h
17
34.0°
↑
15.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Córdoba, Á Căn Đình (Argentina) 🇦🇷 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 1 (Thấp) |
| CO: | 234.85 µg/m³ |
| O3: | 67.0 µg/m³ |
| NO2: | 8.75 µg/m³ |
| SO2: | 1.65 µg/m³ |
| PM2.5: | 8.65 µg/m³ |
| PM10: | 8.65 µg/m³ |