Thời tiết tại Córdoba, Á Căn Đình (Argentina) 🇦🇷
22.1°C
cảm giác như 24.5°C
Trời quang
Thời tiết hiện tại tại Córdoba, Á Căn Đình (Argentina) vào 4:00 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 78% |
| 🌬️ Gió: | 15.1 kph (205°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1013.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 0% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:17 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 08:25 PM |
Dự báo 7 ngày cho Córdoba, Á Căn Đình (Argentina) 🇦🇷
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 7 3. thg 1
Nhiều nắng
31.5°C
25.5°C
21.4°C
32%
23.4 kph
0.1 mm
4.0
06:17 AM
08:25 PM
Full Moon
CN 4. thg 1
Nhiều nắng
33.6°C
25.3°C
17.2°C
27%
12.2 kph
0.0 mm
4.0
06:18 AM
08:25 PM
Waning Gibbous
Th 2 5. thg 1
Nhiều nắng
34.5°C
26.6°C
18.0°C
27%
30.2 kph
0.0 mm
4.0
06:19 AM
08:25 PM
Waning Gibbous
Th 3 6. thg 1
Có mây
35.5°C
27.2°C
18.9°C
33%
24.8 kph
0.1 mm
0.0
06:19 AM
08:25 PM
Waning Gibbous
Th 4 7. thg 1
Mưa lả tả gần đó
33.5°C
23.5°C
19.6°C
51%
16.6 kph
2.3 mm
8.0
06:20 AM
08:25 PM
Waning Gibbous
Th 5 8. thg 1
Mưa vừa
19.4°C
18.0°C
16.9°C
92%
21.2 kph
17.9 mm
7.0
06:21 AM
08:25 PM
Waning Gibbous
Th 6 9. thg 1
Mưa vừa
26.3°C
20.8°C
17.4°C
75%
16.9 kph
6.7 mm
8.0
06:22 AM
08:25 PM
Waning Gibbous
Dự báo theo giờ cho Córdoba, Á Căn Đình (Argentina) 🇦🇷
Saturday, January 03, 2026
33.0°C
29.0°C
24.0°C
20.0°C
16.0°C
5
23.0°
↑
15.0 km/h
6
22.0°
↑
17.0 km/h
7
21.0°
↑
21.0 km/h
8
22.0°
↑
22.0 km/h
9
23.0°
↑
23.0 km/h
10
24.0°
↑
22.0 km/h
11
26.0°
↑
20.0 km/h
12
27.0°
↑
19.0 km/h
13
29.0°
↑
18.0 km/h
14
30.0°
↑
17.0 km/h
15
31.0°
0.1 mm
↑
16.0 km/h
16
31.0°
0.0 mm
↑
16.0 km/h
17
32.0°
0.0 mm
↑
16.0 km/h
18
31.0°
↑
16.0 km/h
19
30.0°
↑
16.0 km/h
20
27.0°
↑
12.0 km/h
21
24.0°
↑
9.0 km/h
22
23.0°
↑
9.0 km/h
23
22.0°
↑
7.0 km/h
21.0°
↑
7.0 km/h
1
20.0°
↑
6.0 km/h
2
19.0°
↑
5.0 km/h
3
19.0°
↑
4.0 km/h
4
18.0°
↑
2.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Córdoba, Á Căn Đình (Argentina) 🇦🇷 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 1 (Thấp) |
| CO: | 130.85 µg/m³ |
| O3: | 61.0 µg/m³ |
| NO2: | 6.35 µg/m³ |
| SO2: | 2.45 µg/m³ |
| PM2.5: | 7.85 µg/m³ |
| PM10: | 7.95 µg/m³ |