Thời tiết tại Córdoba, Á Căn Đình (Argentina) 🇦🇷
14.1°C
cảm giác như 14.5°C
Nhiều nắng
Thời tiết hiện tại tại Córdoba, Á Căn Đình (Argentina) vào 7:00 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 82% |
| 🌬️ Gió: | 4.7 kph (266°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1022.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 0% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:18 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 08:25 PM |
Dự báo 7 ngày cho Córdoba, Á Căn Đình (Argentina) 🇦🇷
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
CN 4. thg 1
Nhiều nắng
33.3°C
25.0°C
16.8°C
27%
14.0 kph
0.0 mm
4.0
06:18 AM
08:25 PM
Waning Gibbous
Th 2 5. thg 1
Nhiều nắng
34.1°C
26.1°C
17.6°C
27%
29.9 kph
0.0 mm
4.0
06:19 AM
08:25 PM
Waning Gibbous
Th 3 6. thg 1
Mưa lả tả gần đó
30.4°C
24.3°C
17.9°C
39%
18.4 kph
0.8 mm
3.0
06:19 AM
08:25 PM
Waning Gibbous
Th 4 7. thg 1
Nhiều nắng
37.5°C
28.4°C
19.8°C
33%
14.4 kph
0.0 mm
4.0
06:20 AM
08:25 PM
Waning Gibbous
Th 5 8. thg 1
Mưa lả tả gần đó
27.6°C
22.2°C
16.6°C
45%
13.0 kph
1.8 mm
0.0
06:21 AM
08:25 PM
Waning Gibbous
Th 6 9. thg 1
Mưa lả tả gần đó
27.6°C
21.9°C
16.3°C
68%
15.1 kph
0.1 mm
8.0
06:22 AM
08:25 PM
Waning Gibbous
Th 7 10. thg 1
Có mây
31.9°C
24.0°C
17.8°C
65%
16.2 kph
0.0 mm
9.0
06:23 AM
08:25 PM
Last Quarter
Dự báo theo giờ cho Córdoba, Á Căn Đình (Argentina) 🇦🇷
Sunday, January 04, 2026
35.0°C
30.0°C
25.0°C
20.0°C
15.0°C
8
22.0°
↑
4.0 km/h
9
24.0°
↑
2.0 km/h
10
26.0°
↑
6.0 km/h
11
28.0°
↑
9.0 km/h
12
30.0°
↑
8.0 km/h
13
31.0°
↑
9.0 km/h
14
32.0°
↑
10.0 km/h
15
33.0°
↑
11.0 km/h
16
33.0°
↑
12.0 km/h
17
33.0°
↑
12.0 km/h
18
33.0°
↑
13.0 km/h
19
31.0°
↑
14.0 km/h
20
28.0°
↑
10.0 km/h
21
25.0°
↑
5.0 km/h
22
24.0°
↑
5.0 km/h
23
22.0°
↑
3.0 km/h
22.0°
↑
5.0 km/h
1
20.0°
↑
4.0 km/h
2
20.0°
↑
3.0 km/h
3
18.0°
↑
4.0 km/h
4
18.0°
↑
6.0 km/h
5
18.0°
↑
5.0 km/h
6
18.0°
↑
4.0 km/h
7
19.0°
↑
4.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Córdoba, Á Căn Đình (Argentina) 🇦🇷 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 1 (Thấp) |
| CO: | 124.85 µg/m³ |
| O3: | 71.0 µg/m³ |
| NO2: | 2.15 µg/m³ |
| SO2: | 1.65 µg/m³ |
| PM2.5: | 4.85 µg/m³ |
| PM10: | 5.35 µg/m³ |