Thời tiết tại Córdoba, Á Căn Đình (Argentina) 🇦🇷
20.2°C
cảm giác như 20.2°C
U ám
Thời tiết hiện tại tại Córdoba, Á Căn Đình (Argentina) vào 11:45 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 94% |
| 🌬️ Gió: | 10.4 kph (56°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1020.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 100% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 5.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 07:13 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 07:40 PM |
Dự báo 7 ngày cho Córdoba, Á Căn Đình (Argentina) 🇦🇷
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 3 10. thg 3
Mưa lả tả gần đó
26.8°C
21.8°C
16.4°C
74%
11.5 kph
0.5 mm
2.0
07:13 AM
07:40 PM
Waning Gibbous
Th 4 11. thg 3
Có mây
28.3°C
23.2°C
17.5°C
60%
13.7 kph
0.1 mm
2.0
07:14 AM
07:39 PM
Last Quarter
Th 5 12. thg 3
Nhiều nắng
30.0°C
22.9°C
16.8°C
49%
11.5 kph
0.0 mm
3.0
07:15 AM
07:38 PM
Waning Crescent
Th 6 13. thg 3
Nhiều nắng
31.2°C
23.5°C
17.3°C
44%
14.8 kph
0.1 mm
0.0
07:16 AM
07:37 PM
Waning Crescent
Th 7 14. thg 3
Mưa vừa
32.1°C
21.7°C
17.3°C
61%
15.8 kph
7.2 mm
6.0
07:16 AM
07:35 PM
Waning Crescent
CN 15. thg 3
Nhiều nắng
34.3°C
26.3°C
18.5°C
49%
26.3 kph
0.0 mm
8.0
07:17 AM
07:34 PM
Waning Crescent
Th 2 16. thg 3
Mưa lả tả gần đó
33.3°C
26.8°C
22.2°C
53%
27.4 kph
0.1 mm
7.0
07:18 AM
07:33 PM
Waning Crescent
Dự báo theo giờ cho Córdoba, Á Căn Đình (Argentina) 🇦🇷
Tuesday, March 10, 2026
28.0°C
25.0°C
22.0°C
18.0°C
15.0°C
12
24.0°
0.0 mm
↑
11.0 km/h
13
25.0°
↑
11.0 km/h
14
26.0°
0.0 mm
↑
11.0 km/h
15
27.0°
0.1 mm
↑
11.0 km/h
16
26.0°
0.0 mm
↑
10.0 km/h
17
27.0°
0.1 mm
↑
11.0 km/h
18
26.0°
0.0 mm
↑
12.0 km/h
19
24.0°
0.0 mm
↑
9.0 km/h
20
23.0°
↑
5.0 km/h
21
22.0°
↑
4.0 km/h
22
22.0°
↑
4.0 km/h
23
21.0°
↑
5.0 km/h
21.0°
↑
5.0 km/h
1
21.0°
↑
6.0 km/h
2
20.0°
↑
6.0 km/h
3
20.0°
↑
6.0 km/h
4
19.0°
↑
5.0 km/h
5
18.0°
↑
4.0 km/h
6
18.0°
↑
5.0 km/h
7
18.0°
↑
4.0 km/h
8
20.0°
↑
2.0 km/h
9
22.0°
↑
7.0 km/h
10
24.0°
↑
8.0 km/h
11
25.0°
↑
9.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Córdoba, Á Căn Đình (Argentina) 🇦🇷 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 1 (Thấp) |
| CO: | 124.85 µg/m³ |
| O3: | 56.0 µg/m³ |
| NO2: | 2.05 µg/m³ |
| SO2: | 1.25 µg/m³ |
| PM2.5: | 4.65 µg/m³ |
| PM10: | 4.95 µg/m³ |