Thời tiết tại Posadas, Á Căn Đình (Argentina) 🇦🇷
24.0°C
cảm giác như 25.8°C
Có mây
Thời tiết hiện tại tại Posadas, Á Căn Đình (Argentina) vào 4:00 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 89% |
| 🌬️ Gió: | 6.8 kph (59°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1012.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 0% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:28 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 07:26 PM |
Dự báo 7 ngày cho Posadas, Á Căn Đình (Argentina) 🇦🇷
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 3 17. thg 2
Có mây
40.2°C
31.0°C
22.4°C
52%
13.0 kph
0.0 mm
2.0
06:28 AM
07:26 PM
New Moon
Th 4 18. thg 2
Mưa lả tả gần đó
41.4°C
31.0°C
24.0°C
48%
9.4 kph
0.2 mm
3.0
06:29 AM
07:25 PM
Waxing Crescent
Th 5 19. thg 2
Mưa vừa
42.6°C
30.3°C
20.8°C
55%
29.2 kph
9.5 mm
3.0
06:30 AM
07:25 PM
Waxing Crescent
Th 6 20. thg 2
Nhiều nắng
36.4°C
27.7°C
20.4°C
64%
14.8 kph
0.0 mm
3.0
06:30 AM
07:24 PM
Waxing Crescent
Th 7 21. thg 2
Mưa lả tả gần đó
37.4°C
27.9°C
22.6°C
62%
19.1 kph
3.6 mm
0.0
06:31 AM
07:23 PM
Waxing Crescent
CN 22. thg 2
Có mây
32.5°C
25.3°C
20.5°C
76%
13.7 kph
0.1 mm
10.0
06:32 AM
07:22 PM
Waxing Crescent
Th 2 23. thg 2
Có mây
33.1°C
26.6°C
20.4°C
67%
8.6 kph
0.0 mm
10.0
06:32 AM
07:21 PM
Waxing Crescent
Dự báo theo giờ cho Posadas, Á Căn Đình (Argentina) 🇦🇷
Tuesday, February 17, 2026
42.0°C
36.0°C
31.0°C
26.0°C
20.0°C
4
23.0°
↑
7.0 km/h
5
23.0°
↑
7.0 km/h
6
22.0°
↑
7.0 km/h
7
23.0°
↑
7.0 km/h
8
27.0°
↑
9.0 km/h
9
31.0°
↑
9.0 km/h
10
34.0°
↑
10.0 km/h
11
37.0°
↑
11.0 km/h
12
38.0°
↑
12.0 km/h
13
39.0°
↑
11.0 km/h
14
40.0°
↑
10.0 km/h
15
40.0°
↑
9.0 km/h
16
40.0°
↑
6.0 km/h
17
40.0°
↑
4.0 km/h
18
37.0°
↑
10.0 km/h
19
33.0°
↑
13.0 km/h
20
30.0°
↑
12.0 km/h
21
29.0°
↑
12.0 km/h
22
28.0°
↑
10.0 km/h
23
28.0°
↑
10.0 km/h
27.0°
↑
9.0 km/h
1
26.0°
↑
9.0 km/h
2
25.0°
↑
8.0 km/h
3
25.0°
↑
7.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Posadas, Á Căn Đình (Argentina) 🇦🇷 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 1 (Thấp) |
| CO: | 184.85 µg/m³ |
| O3: | 39.0 µg/m³ |
| NO2: | 4.35 µg/m³ |
| SO2: | 1.35 µg/m³ |
| PM2.5: | 10.25 µg/m³ |
| PM10: | 10.45 µg/m³ |