Thời tiết tại Posadas, Á Căn Đình (Argentina) 🇦🇷
31.2°C
cảm giác như 30.0°C
Nhiều nắng
Thời tiết hiện tại tại Posadas, Á Căn Đình (Argentina) vào 11:15 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 55% |
| 🌬️ Gió: | 6.8 kph (336°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1012.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 0% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 7.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:54 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 06:39 PM |
Dự báo 7 ngày cho Posadas, Á Căn Đình (Argentina) 🇦🇷
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 6 3. thg 4
Nhiều nắng
36.9°C
27.4°C
19.2°C
39%
10.1 kph
0.0 mm
2.0
06:54 AM
06:39 PM
Waning Gibbous
Th 7 4. thg 4
Nhiều nắng
38.9°C
28.7°C
20.6°C
38%
12.2 kph
0.0 mm
2.0
06:55 AM
06:38 PM
Waning Gibbous
CN 5. thg 4
Nhiều nắng
39.0°C
28.1°C
21.5°C
54%
18.7 kph
0.1 mm
2.0
06:55 AM
06:36 PM
Waning Gibbous
Th 2 6. thg 4
Mưa vừa
36.0°C
25.8°C
21.0°C
67%
20.5 kph
9.1 mm
2.0
06:56 AM
06:35 PM
Waning Gibbous
Th 3 7. thg 4
Mưa rơi nặng hạt
23.1°C
21.6°C
20.1°C
97%
16.2 kph
47.3 mm
0.0
06:56 AM
06:34 PM
Waning Gibbous
Th 4 8. thg 4
Mưa lả tả gần đó
27.9°C
21.8°C
18.8°C
74%
10.4 kph
0.5 mm
6.0
06:57 AM
06:33 PM
Waning Gibbous
Th 5 9. thg 4
Nhiều nắng
27.8°C
21.0°C
17.0°C
65%
10.4 kph
0.0 mm
7.0
06:57 AM
06:32 PM
Waning Gibbous
Dự báo theo giờ cho Posadas, Á Căn Đình (Argentina) 🇦🇷
Friday, April 03, 2026
38.0°C
33.0°C
28.0°C
23.0°C
18.0°C
12
35.0°
↑
8.0 km/h
13
36.0°
↑
9.0 km/h
14
37.0°
↑
10.0 km/h
15
37.0°
↑
10.0 km/h
16
37.0°
↑
10.0 km/h
17
36.0°
↑
9.0 km/h
18
32.0°
↑
6.0 km/h
19
28.0°
↑
5.0 km/h
20
27.0°
↑
4.0 km/h
21
26.0°
↑
4.0 km/h
22
26.0°
↑
4.0 km/h
23
25.0°
↑
4.0 km/h
24.0°
↑
6.0 km/h
1
23.0°
↑
5.0 km/h
2
22.0°
↑
2.0 km/h
3
22.0°
↑
2.0 km/h
4
22.0°
↑
4.0 km/h
5
21.0°
↑
5.0 km/h
6
21.0°
↑
5.0 km/h
7
21.0°
↑
5.0 km/h
8
23.0°
↑
5.0 km/h
9
28.0°
↑
7.0 km/h
10
32.0°
↑
6.0 km/h
11
35.0°
↑
6.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Posadas, Á Căn Đình (Argentina) 🇦🇷 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 1 (Thấp) |
| CO: | 150.85 µg/m³ |
| O3: | 104.0 µg/m³ |
| NO2: | 1.55 µg/m³ |
| SO2: | 1.25 µg/m³ |
| PM2.5: | 9.05 µg/m³ |
| PM10: | 9.15 µg/m³ |