Thời tiết tại Posadas, Á Căn Đình (Argentina) 🇦🇷
24.2°C
cảm giác như 26.6°C
Có mây
Thời tiết hiện tại tại Posadas, Á Căn Đình (Argentina) vào 1:45 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 89% |
| 🌬️ Gió: | 6.1 kph (107°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1014.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 0% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:42 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 07:05 PM |
Dự báo 7 ngày cho Posadas, Á Căn Đình (Argentina) 🇦🇷
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 3 10. thg 3
Mưa lả tả gần đó
31.6°C
25.2°C
19.9°C
76%
7.9 kph
3.2 mm
3.0
06:42 AM
07:05 PM
Waning Gibbous
Th 4 11. thg 3
Mưa rơi nặng hạt
22.5°C
21.2°C
19.4°C
94%
8.6 kph
31.4 mm
2.0
06:42 AM
07:04 PM
Last Quarter
Th 5 12. thg 3
Có mây
31.1°C
23.7°C
17.4°C
72%
7.6 kph
0.0 mm
2.0
06:43 AM
07:03 PM
Waning Crescent
Th 6 13. thg 3
Nhiều nắng
33.9°C
25.6°C
18.6°C
63%
7.9 kph
0.0 mm
0.0
06:43 AM
07:02 PM
Waning Crescent
Th 7 14. thg 3
Nhiều nắng
36.2°C
26.7°C
20.0°C
59%
8.6 kph
0.0 mm
8.0
06:44 AM
07:01 PM
Waning Crescent
CN 15. thg 3
Mưa lả tả gần đó
37.6°C
27.1°C
21.9°C
61%
10.4 kph
1.0 mm
7.0
06:44 AM
07:00 PM
Waning Crescent
Th 2 16. thg 3
Nhiều nắng
39.0°C
29.2°C
21.9°C
56%
17.6 kph
0.0 mm
8.0
06:45 AM
06:59 PM
Waning Crescent
Dự báo theo giờ cho Posadas, Á Căn Đình (Argentina) 🇦🇷
Tuesday, March 10, 2026
33.0°C
29.0°C
25.0°C
21.0°C
17.0°C
2
20.0°
↑
6.0 km/h
3
20.0°
↑
6.0 km/h
4
20.0°
↑
6.0 km/h
5
20.0°
↑
6.0 km/h
6
20.0°
0.0 mm
↑
5.0 km/h
7
20.0°
↑
5.0 km/h
8
23.0°
↑
7.0 km/h
9
26.0°
↑
8.0 km/h
10
28.0°
↑
8.0 km/h
11
30.0°
0.1 mm
↑
8.0 km/h
12
30.0°
0.7 mm
↑
6.0 km/h
13
31.0°
1.3 mm
↑
4.0 km/h
14
30.0°
0.8 mm
↑
5.0 km/h
15
30.0°
0.1 mm
↑
6.0 km/h
16
31.0°
↑
6.0 km/h
17
32.0°
↑
8.0 km/h
18
31.0°
↑
7.0 km/h
19
26.0°
0.2 mm
↑
7.0 km/h
20
24.0°
↑
6.0 km/h
21
24.0°
↑
7.0 km/h
22
24.0°
↑
7.0 km/h
23
23.0°
↑
7.0 km/h
23.0°
↑
7.0 km/h
1
22.0°
↑
7.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Posadas, Á Căn Đình (Argentina) 🇦🇷 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 1 (Thấp) |
| CO: | 123.85 µg/m³ |
| O3: | 39.0 µg/m³ |
| NO2: | 5.05 µg/m³ |
| SO2: | 1.35 µg/m³ |
| PM2.5: | 9.25 µg/m³ |
| PM10: | 9.25 µg/m³ |