Thời tiết tại Ciudad del Este, Pa-ra-goay (Paraguay) 🇵🇾
26.4°C
cảm giác như 27.0°C
Trời quang
Thời tiết hiện tại tại Ciudad del Este, Pa-ra-goay (Paraguay) vào 19:45 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 74% |
| 🌬️ Gió: | 3.6 kph (359°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1012.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 0% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:48 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 06:34 PM |
Dự báo 7 ngày cho Ciudad del Este, Pa-ra-goay (Paraguay) 🇵🇾
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 7 4. thg 4
Nhiều nắng
37.2°C
28.2°C
21.1°C
45%
7.2 kph
0.0 mm
2.0
06:49 AM
06:33 PM
Waning Gibbous
CN 5. thg 4
Nhiều nắng
36.7°C
28.2°C
20.3°C
42%
9.7 kph
0.0 mm
2.0
06:49 AM
06:32 PM
Waning Gibbous
Th 2 6. thg 4
Nhiều nắng
34.1°C
27.5°C
21.9°C
52%
18.0 kph
0.1 mm
2.0
06:50 AM
06:31 PM
Waning Gibbous
Th 3 7. thg 4
Mưa vừa
23.6°C
21.5°C
19.8°C
95%
12.6 kph
14.1 mm
1.0
06:50 AM
06:30 PM
Waning Gibbous
Th 4 8. thg 4
Có mây
27.8°C
20.0°C
17.4°C
78%
9.7 kph
0.1 mm
0.0
06:50 AM
06:29 PM
Waning Gibbous
Th 5 9. thg 4
Mưa lả tả gần đó
28.8°C
19.9°C
12.4°C
59%
8.6 kph
0.2 mm
5.0
06:51 AM
06:28 PM
Waning Gibbous
Th 6 10. thg 4
Nhiều nắng
29.3°C
21.9°C
15.2°C
62%
6.8 kph
0.0 mm
7.0
06:51 AM
06:27 PM
Last Quarter
Dự báo theo giờ cho Ciudad del Este, Pa-ra-goay (Paraguay) 🇵🇾
Friday, April 03, 2026
39.0°C
34.0°C
29.0°C
24.0°C
19.0°C
20
25.0°
↑
1.0 km/h
21
26.0°
↑
1.0 km/h
22
26.0°
↑
3.0 km/h
23
25.0°
↑
2.0 km/h
24.0°
↑
1.0 km/h
1
23.0°
↑
3.0 km/h
2
23.0°
↑
4.0 km/h
3
22.0°
↑
3.0 km/h
4
22.0°
↑
3.0 km/h
5
21.0°
↑
4.0 km/h
6
21.0°
↑
4.0 km/h
7
24.0°
↑
4.0 km/h
8
28.0°
↑
5.0 km/h
9
31.0°
↑
7.0 km/h
10
33.0°
↑
7.0 km/h
11
34.0°
↑
7.0 km/h
12
36.0°
↑
6.0 km/h
13
37.0°
↑
3.0 km/h
14
37.0°
↑
2.0 km/h
15
36.0°
↑
3.0 km/h
16
33.0°
↑
2.0 km/h
17
30.0°
↑
5.0 km/h
18
29.0°
↑
5.0 km/h
19
29.0°
↑
5.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Ciudad del Este, Pa-ra-goay (Paraguay) 🇵🇾 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 2 (Trung bình) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 2 (Thấp) |
| CO: | 244.85 µg/m³ |
| O3: | 55.0 µg/m³ |
| NO2: | 9.55 µg/m³ |
| SO2: | 2.05 µg/m³ |
| PM2.5: | 16.55 µg/m³ |
| PM10: | 16.75 µg/m³ |