Thời tiết tại Ciudad del Este, Pa-ra-goay (Paraguay) 🇵🇾
23.2°C
cảm giác như 25.1°C
Nhiều nắng
Thời tiết hiện tại tại Ciudad del Este, Pa-ra-goay (Paraguay) vào 7:45 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 100% |
| 🌬️ Gió: | 5.4 kph (27°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1014.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 25% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 1.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:48 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 06:34 PM |
Dự báo 7 ngày cho Ciudad del Este, Pa-ra-goay (Paraguay) 🇵🇾
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 6 3. thg 4
Nhiều nắng
36.1°C
27.1°C
20.1°C
52%
7.2 kph
0.0 mm
2.0
06:48 AM
06:34 PM
Waning Gibbous
Th 7 4. thg 4
Nhiều nắng
38.0°C
28.4°C
21.1°C
44%
7.2 kph
0.0 mm
2.0
06:49 AM
06:33 PM
Waning Gibbous
CN 5. thg 4
Nhiều nắng
36.9°C
28.5°C
21.5°C
43%
9.4 kph
0.0 mm
2.0
06:49 AM
06:32 PM
Waning Gibbous
Th 2 6. thg 4
Mưa lả tả gần đó
35.5°C
27.4°C
20.9°C
54%
18.0 kph
1.2 mm
2.0
06:50 AM
06:31 PM
Waning Gibbous
Th 3 7. thg 4
Mưa vừa
32.3°C
24.3°C
19.9°C
77%
16.6 kph
6.6 mm
0.0
06:50 AM
06:30 PM
Waning Gibbous
Th 4 8. thg 4
Mưa lả tả gần đó
23.2°C
21.7°C
20.4°C
97%
6.1 kph
2.2 mm
6.0
06:50 AM
06:29 PM
Waning Gibbous
Th 5 9. thg 4
Mưa vừa
21.8°C
20.4°C
19.1°C
95%
6.5 kph
7.6 mm
6.0
06:51 AM
06:28 PM
Waning Gibbous
Dự báo theo giờ cho Ciudad del Este, Pa-ra-goay (Paraguay) 🇵🇾
Friday, April 03, 2026
38.0°C
33.0°C
28.0°C
24.0°C
19.0°C
8
27.0°
↑
6.0 km/h
9
30.0°
↑
7.0 km/h
10
32.0°
↑
7.0 km/h
11
34.0°
↑
7.0 km/h
12
35.0°
↑
5.0 km/h
13
36.0°
↑
5.0 km/h
14
36.0°
↑
5.0 km/h
15
35.0°
↑
4.0 km/h
16
34.0°
↑
4.0 km/h
17
32.0°
↑
3.0 km/h
18
28.0°
↑
3.0 km/h
19
27.0°
↑
2.0 km/h
20
26.0°
↑
2.0 km/h
21
25.0°
↑
2.0 km/h
22
24.0°
↑
2.0 km/h
23
24.0°
↑
3.0 km/h
23.0°
↑
4.0 km/h
1
23.0°
↑
4.0 km/h
2
22.0°
↑
5.0 km/h
3
22.0°
↑
4.0 km/h
4
22.0°
↑
4.0 km/h
5
21.0°
↑
5.0 km/h
6
21.0°
↑
5.0 km/h
7
24.0°
↑
5.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Ciudad del Este, Pa-ra-goay (Paraguay) 🇵🇾 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 1 (Thấp) |
| CO: | 184.85 µg/m³ |
| O3: | 96.0 µg/m³ |
| NO2: | 1.85 µg/m³ |
| SO2: | 1.35 µg/m³ |
| PM2.5: | 9.05 µg/m³ |
| PM10: | 9.05 µg/m³ |