Thời tiết tại Ciudad del Este, Pa-ra-goay (Paraguay) 🇵🇾
26.1°C
cảm giác như 27.7°C
Có mây
Thời tiết hiện tại tại Ciudad del Este, Pa-ra-goay (Paraguay) vào :15 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 89% |
| 🌬️ Gió: | 7.2 kph (99°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1013.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 25% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:25 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 07:20 PM |
Dự báo 7 ngày cho Ciudad del Este, Pa-ra-goay (Paraguay) 🇵🇾
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 2 16. thg 2
Có mây
38.5°C
29.6°C
23.1°C
51%
11.5 kph
0.0 mm
3.0
06:25 AM
07:20 PM
Waning Crescent
Th 3 17. thg 2
Có mây
39.5°C
30.4°C
23.8°C
50%
15.8 kph
0.1 mm
3.0
06:25 AM
07:19 PM
New Moon
Th 4 18. thg 2
Nhiều nắng
40.1°C
30.7°C
23.5°C
52%
16.2 kph
0.0 mm
3.0
06:26 AM
07:18 PM
Waxing Crescent
Th 5 19. thg 2
Nhiều nắng
41.0°C
30.9°C
22.6°C
48%
16.2 kph
0.0 mm
1.0
06:26 AM
07:17 PM
Waxing Crescent
Th 6 20. thg 2
Nhiều nắng
39.3°C
30.1°C
23.7°C
47%
10.4 kph
0.0 mm
11.0
06:27 AM
07:17 PM
Waxing Crescent
Th 7 21. thg 2
Mưa lả tả gần đó
38.2°C
29.5°C
22.8°C
55%
17.3 kph
0.3 mm
9.0
06:28 AM
07:16 PM
Waxing Crescent
CN 22. thg 2
Mưa lả tả gần đó
32.0°C
26.1°C
21.6°C
75%
11.9 kph
0.6 mm
9.0
06:28 AM
07:15 PM
Waxing Crescent
Dự báo theo giờ cho Ciudad del Este, Pa-ra-goay (Paraguay) 🇵🇾
Monday, February 16, 2026
40.0°C
35.0°C
30.0°C
26.0°C
21.0°C
1
26.0°
↑
7.0 km/h
2
24.0°
↑
6.0 km/h
3
23.0°
↑
6.0 km/h
4
23.0°
↑
7.0 km/h
5
24.0°
↑
6.0 km/h
6
24.0°
↑
6.0 km/h
7
24.0°
↑
5.0 km/h
8
26.0°
↑
7.0 km/h
9
30.0°
↑
10.0 km/h
10
32.0°
↑
12.0 km/h
11
34.0°
↑
12.0 km/h
12
35.0°
↑
12.0 km/h
13
37.0°
↑
11.0 km/h
14
38.0°
↑
8.0 km/h
15
38.0°
↑
4.0 km/h
16
38.0°
↑
10.0 km/h
17
35.0°
↑
12.0 km/h
18
33.0°
↑
8.0 km/h
19
30.0°
↑
4.0 km/h
20
30.0°
↑
3.0 km/h
21
29.0°
↑
5.0 km/h
22
28.0°
↑
6.0 km/h
23
26.0°
↑
6.0 km/h
26.0°
↑
7.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Ciudad del Este, Pa-ra-goay (Paraguay) 🇵🇾 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 2 (Thấp) |
| CO: | 194.85 µg/m³ |
| O3: | 41.0 µg/m³ |
| NO2: | 7.95 µg/m³ |
| SO2: | 1.55 µg/m³ |
| PM2.5: | 13.45 µg/m³ |
| PM10: | 13.75 µg/m³ |