Thời tiết tại Limpio, Pa-ra-goay (Paraguay) 🇵🇾
29.3°C
cảm giác như 31.2°C
Trời quang
Thời tiết hiện tại tại Limpio, Pa-ra-goay (Paraguay) vào :30 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 66% |
| 🌬️ Gió: | 9.0 kph (73°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1011.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 0% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:37 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 07:32 PM |
Dự báo 7 ngày cho Limpio, Pa-ra-goay (Paraguay) 🇵🇾
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 2 16. thg 2
Có mây
39.8°C
32.8°C
26.1°C
43%
17.6 kph
0.0 mm
3.0
06:37 AM
07:32 PM
Waning Crescent
Th 3 17. thg 2
Nhiều nắng
42.7°C
34.4°C
26.5°C
36%
16.2 kph
0.0 mm
3.0
06:37 AM
07:31 PM
New Moon
Th 4 18. thg 2
Nhiều nắng
43.5°C
34.8°C
27.4°C
36%
17.3 kph
0.0 mm
3.0
06:38 AM
07:30 PM
Waxing Crescent
Th 5 19. thg 2
Mưa lả tả gần đó
44.8°C
34.4°C
26.9°C
39%
28.1 kph
0.5 mm
0.0
06:39 AM
07:29 PM
Waxing Crescent
Th 6 20. thg 2
Nhiều nắng
44.1°C
34.5°C
28.8°C
39%
16.2 kph
0.0 mm
11.0
06:39 AM
07:28 PM
Waxing Crescent
Th 7 21. thg 2
Mưa lả tả gần đó
40.3°C
30.8°C
23.6°C
53%
22.0 kph
1.6 mm
10.0
06:40 AM
07:27 PM
Waxing Crescent
CN 22. thg 2
Nhiều mây
32.9°C
26.2°C
22.1°C
64%
16.2 kph
0.1 mm
9.0
06:40 AM
07:27 PM
Waxing Crescent
Dự báo theo giờ cho Limpio, Pa-ra-goay (Paraguay) 🇵🇾
Monday, February 16, 2026
41.0°C
37.0°C
32.0°C
28.0°C
24.0°C
1
29.0°
↑
9.0 km/h
2
28.0°
↑
9.0 km/h
3
28.0°
↑
9.0 km/h
4
27.0°
↑
9.0 km/h
5
26.0°
↑
9.0 km/h
6
26.0°
↑
9.0 km/h
7
27.0°
↑
9.0 km/h
8
28.0°
↑
10.0 km/h
9
28.0°
↑
10.0 km/h
10
33.0°
↑
11.0 km/h
11
36.0°
↑
16.0 km/h
12
37.0°
↑
18.0 km/h
13
38.0°
↑
15.0 km/h
14
40.0°
↑
11.0 km/h
15
40.0°
↑
13.0 km/h
16
37.0°
↑
11.0 km/h
17
39.0°
↑
12.0 km/h
18
39.0°
↑
11.0 km/h
19
37.0°
↑
8.0 km/h
20
34.0°
↑
8.0 km/h
21
34.0°
↑
9.0 km/h
22
34.0°
↑
10.0 km/h
23
33.0°
↑
14.0 km/h
32.0°
↑
11.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Limpio, Pa-ra-goay (Paraguay) 🇵🇾 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 2 (Thấp) |
| CO: | 230.85 µg/m³ |
| O3: | 43.0 µg/m³ |
| NO2: | 4.05 µg/m³ |
| SO2: | 1.25 µg/m³ |
| PM2.5: | 12.55 µg/m³ |
| PM10: | 12.75 µg/m³ |