Thời tiết tại Limpio, Pa-ra-goay (Paraguay) 🇵🇾
39.0°C
cảm giác như 41.2°C
Có mây
Thời tiết hiện tại tại Limpio, Pa-ra-goay (Paraguay) vào 14:15 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 31% |
| 🌬️ Gió: | 12.6 kph (340°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1008.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 50% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 9.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:33 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 07:35 PM |
Dự báo 7 ngày cho Limpio, Pa-ra-goay (Paraguay) 🇵🇾
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 4 11. thg 2
Có mây
38.7°C
31.6°C
24.3°C
42%
14.0 kph
0.0 mm
2.0
06:33 AM
07:35 PM
Waning Crescent
Th 5 12. thg 2
Nhiều nắng
42.0°C
33.4°C
25.4°C
37%
17.6 kph
0.0 mm
4.0
06:34 AM
07:34 PM
Waning Crescent
Th 6 13. thg 2
Mưa lả tả gần đó
38.7°C
30.5°C
24.2°C
55%
20.2 kph
2.8 mm
3.0
06:35 AM
07:34 PM
Waning Crescent
Th 7 14. thg 2
Mưa vừa
36.2°C
26.9°C
22.4°C
78%
13.3 kph
7.5 mm
3.0
06:35 AM
07:33 PM
Waning Crescent
CN 15. thg 2
Mưa lả tả gần đó
37.2°C
28.9°C
23.5°C
67%
14.0 kph
4.0 mm
0.0
06:36 AM
07:32 PM
Waning Crescent
Th 2 16. thg 2
Có mây
38.2°C
29.8°C
24.7°C
62%
16.9 kph
0.1 mm
10.0
06:37 AM
07:32 PM
Waning Crescent
Th 3 17. thg 2
Nhiều nắng
42.6°C
32.7°C
25.1°C
50%
16.2 kph
0.0 mm
11.0
06:37 AM
07:31 PM
New Moon
Dự báo theo giờ cho Limpio, Pa-ra-goay (Paraguay) 🇵🇾
Wednesday, February 11, 2026
43.0°C
38.0°C
33.0°C
28.0°C
23.0°C
15
38.0°
↑
10.0 km/h
16
38.0°
↑
6.0 km/h
17
39.0°
↑
3.0 km/h
18
38.0°
↑
6.0 km/h
19
36.0°
↑
7.0 km/h
20
32.0°
↑
5.0 km/h
21
31.0°
↑
6.0 km/h
22
30.0°
↑
7.0 km/h
23
29.0°
↑
8.0 km/h
29.0°
↑
9.0 km/h
1
28.0°
↑
10.0 km/h
2
28.0°
↑
10.0 km/h
3
27.0°
↑
10.0 km/h
4
26.0°
↑
9.0 km/h
5
26.0°
↑
9.0 km/h
6
26.0°
↑
9.0 km/h
7
25.0°
↑
11.0 km/h
8
28.0°
↑
14.0 km/h
9
31.0°
↑
17.0 km/h
10
34.0°
↑
18.0 km/h
11
37.0°
↑
17.0 km/h
12
39.0°
↑
17.0 km/h
13
40.0°
↑
17.0 km/h
14
41.0°
↑
17.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Limpio, Pa-ra-goay (Paraguay) 🇵🇾 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 1 (Thấp) |
| CO: | 198.85 µg/m³ |
| O3: | 102.0 µg/m³ |
| NO2: | 1.95 µg/m³ |
| SO2: | 1.15 µg/m³ |
| PM2.5: | 8.05 µg/m³ |
| PM10: | 8.25 µg/m³ |