Thời tiết tại San Lorenzo, Pa-ra-goay (Paraguay) 🇵🇾
25.1°C
cảm giác như 27.8°C
Có mây
Thời tiết hiện tại tại San Lorenzo, Pa-ra-goay (Paraguay) vào 4:15 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 100% |
| 🌬️ Gió: | 5.8 kph (35°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1010.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 7.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 75% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:03 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 07:45 PM |
Dự báo 7 ngày cho San Lorenzo, Pa-ra-goay (Paraguay) 🇵🇾
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 5 1. thg 1
Mưa lả tả gần đó
35.8°C
29.1°C
24.5°C
70%
16.9 kph
0.1 mm
4.0
06:03 AM
07:45 PM
Waxing Gibbous
Th 6 2. thg 1
Mưa lả tả gần đó
36.1°C
28.1°C
23.6°C
76%
9.0 kph
3.3 mm
3.0
06:04 AM
07:45 PM
Waxing Gibbous
Th 7 3. thg 1
Mưa lả tả gần đó
37.4°C
28.2°C
22.0°C
72%
24.1 kph
1.4 mm
4.0
06:05 AM
07:45 PM
Full Moon
CN 4. thg 1
Nhiều nắng
28.7°C
22.9°C
18.3°C
59%
22.0 kph
0.0 mm
4.0
06:05 AM
07:45 PM
Waning Gibbous
Th 2 5. thg 1
Nhiều nắng
29.6°C
20.2°C
15.6°C
62%
18.4 kph
0.0 mm
1.0
06:06 AM
07:45 PM
Waning Gibbous
Th 3 6. thg 1
Nhiều nắng
35.9°C
27.3°C
18.6°C
53%
15.1 kph
0.0 mm
10.0
06:07 AM
07:46 PM
Waning Gibbous
Th 4 7. thg 1
Nhiều nắng
38.2°C
30.8°C
23.7°C
48%
20.2 kph
0.0 mm
11.0
06:07 AM
07:46 PM
Waning Gibbous
Dự báo theo giờ cho San Lorenzo, Pa-ra-goay (Paraguay) 🇵🇾
Thursday, January 01, 2026
37.0°C
33.0°C
30.0°C
26.0°C
22.0°C
5
24.0°
↑
7.0 km/h
6
25.0°
↑
7.0 km/h
7
26.0°
↑
8.0 km/h
8
27.0°
↑
10.0 km/h
9
29.0°
↑
13.0 km/h
10
32.0°
↑
17.0 km/h
11
34.0°
↑
16.0 km/h
12
34.0°
↑
15.0 km/h
13
35.0°
↑
13.0 km/h
14
36.0°
↑
14.0 km/h
15
35.0°
↑
13.0 km/h
16
34.0°
↑
5.0 km/h
17
34.0°
↑
5.0 km/h
18
32.0°
0.0 mm
↑
9.0 km/h
19
27.0°
0.1 mm
↑
17.0 km/h
20
27.0°
↑
7.0 km/h
21
26.0°
↑
2.0 km/h
22
26.0°
↑
5.0 km/h
23
26.0°
0.0 mm
↑
8.0 km/h
25.0°
↑
4.0 km/h
1
25.0°
0.0 mm
↑
3.0 km/h
2
24.0°
0.0 mm
↑
4.0 km/h
3
24.0°
↑
6.0 km/h
4
24.0°
↑
6.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in San Lorenzo, Pa-ra-goay (Paraguay) 🇵🇾 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 1 (Thấp) |
| CO: | 274.85 µg/m³ |
| O3: | 34.0 µg/m³ |
| NO2: | 3.15 µg/m³ |
| SO2: | 1.05 µg/m³ |
| PM2.5: | 5.45 µg/m³ |
| PM10: | 5.45 µg/m³ |