Thời tiết tại Lambaré, Pa-ra-goay (Paraguay) 🇵🇾
26.0°C
cảm giác như 26.9°C
Trời quang
Thời tiết hiện tại tại Lambaré, Pa-ra-goay (Paraguay) vào 1:30 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 84% |
| 🌬️ Gió: | 8.6 kph (53°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1014.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 0% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:59 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 06:51 PM |
Dự báo 7 ngày cho Lambaré, Pa-ra-goay (Paraguay) 🇵🇾
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 2 30. thg 3
Nhiều nắng
37.8°C
29.6°C
22.0°C
43%
9.7 kph
0.0 mm
2.0
06:59 AM
06:51 PM
Waxing Gibbous
Th 3 31. thg 3
Nhiều nắng
39.5°C
30.8°C
23.5°C
40%
12.2 kph
0.0 mm
2.0
06:59 AM
06:50 PM
Waxing Gibbous
Th 4 1. thg 4
Có mây
39.9°C
29.2°C
22.2°C
51%
12.6 kph
0.0 mm
2.0
07:00 AM
06:49 PM
Waxing Gibbous
Th 5 2. thg 4
Nhiều nắng
39.5°C
29.6°C
22.0°C
47%
14.0 kph
0.1 mm
2.0
07:00 AM
06:48 PM
Full Moon
Th 6 3. thg 4
Nhiều nắng
39.9°C
29.0°C
21.7°C
41%
15.1 kph
0.0 mm
0.0
07:00 AM
06:47 PM
Waning Gibbous
Th 7 4. thg 4
Nhiều nắng
40.0°C
30.5°C
22.6°C
35%
12.6 kph
0.0 mm
9.0
07:01 AM
06:46 PM
Waning Gibbous
CN 5. thg 4
Nhiều nắng
40.9°C
31.3°C
23.1°C
35%
12.6 kph
0.0 mm
9.0
07:01 AM
06:45 PM
Waning Gibbous
Dự báo theo giờ cho Lambaré, Pa-ra-goay (Paraguay) 🇵🇾
Monday, March 30, 2026
39.0°C
34.0°C
30.0°C
25.0°C
20.0°C
2
24.0°
↑
8.0 km/h
3
24.0°
↑
5.0 km/h
4
23.0°
↑
4.0 km/h
5
23.0°
↑
4.0 km/h
6
22.0°
↑
4.0 km/h
7
24.0°
↑
2.0 km/h
8
28.0°
↑
4.0 km/h
9
31.0°
↑
6.0 km/h
10
34.0°
↑
6.0 km/h
11
36.0°
↑
6.0 km/h
12
37.0°
↑
7.0 km/h
13
38.0°
↑
8.0 km/h
14
38.0°
↑
9.0 km/h
15
38.0°
↑
9.0 km/h
16
37.0°
↑
10.0 km/h
17
35.0°
↑
10.0 km/h
18
30.0°
↑
9.0 km/h
19
29.0°
↑
9.0 km/h
20
28.0°
↑
8.0 km/h
21
28.0°
↑
7.0 km/h
22
27.0°
↑
6.0 km/h
23
27.0°
↑
6.0 km/h
26.0°
↑
8.0 km/h
1
25.0°
↑
8.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Lambaré, Pa-ra-goay (Paraguay) 🇵🇾 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 2 (Trung bình) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 2 (Thấp) |
| CO: | 315.85 µg/m³ |
| O3: | 45.0 µg/m³ |
| NO2: | 10.05 µg/m³ |
| SO2: | 2.05 µg/m³ |
| PM2.5: | 15.95 µg/m³ |
| PM10: | 16.05 µg/m³ |