Thời tiết tại Lambaré, Pa-ra-goay (Paraguay) 🇵🇾
26.1°C
cảm giác như 28.0°C
Có mây
Thời tiết hiện tại tại Lambaré, Pa-ra-goay (Paraguay) vào 8:15 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 89% |
| 🌬️ Gió: | 7.9 kph (354°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1008.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 75% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 1.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:04 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 07:45 PM |
Dự báo 7 ngày cho Lambaré, Pa-ra-goay (Paraguay) 🇵🇾
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 5 1. thg 1
Các cơn giông tố nổi lên gần đó
36.5°C
28.4°C
23.9°C
72%
10.8 kph
0.1 mm
4.0
06:04 AM
07:45 PM
Waxing Gibbous
Th 6 2. thg 1
Mưa vừa
36.9°C
27.4°C
22.3°C
78%
13.3 kph
9.2 mm
3.0
06:04 AM
07:45 PM
Waxing Gibbous
Th 7 3. thg 1
Nhiều nắng
36.5°C
28.9°C
22.5°C
68%
14.0 kph
0.0 mm
4.0
06:05 AM
07:45 PM
Full Moon
CN 4. thg 1
Nhiều nắng
31.3°C
25.0°C
18.4°C
59%
22.7 kph
0.0 mm
4.0
06:06 AM
07:46 PM
Waning Gibbous
Th 2 5. thg 1
Nhiều nắng
32.2°C
20.4°C
14.3°C
62%
12.6 kph
0.0 mm
1.0
06:06 AM
07:46 PM
Waning Gibbous
Th 3 6. thg 1
Nhiều nắng
37.4°C
28.9°C
19.4°C
52%
17.3 kph
0.0 mm
10.0
06:07 AM
07:46 PM
Waning Gibbous
Th 4 7. thg 1
Nhiều nắng
38.0°C
31.3°C
25.5°C
49%
21.2 kph
0.0 mm
11.0
06:08 AM
07:46 PM
Waning Gibbous
Dự báo theo giờ cho Lambaré, Pa-ra-goay (Paraguay) 🇵🇾
Thursday, January 01, 2026
38.0°C
34.0°C
29.0°C
24.0°C
20.0°C
9
29.0°
0.0 mm
↑
11.0 km/h
10
28.0°
0.0 mm
↑
8.0 km/h
11
28.0°
↑
6.0 km/h
12
31.0°
↑
6.0 km/h
13
35.0°
↑
9.0 km/h
14
36.0°
↑
9.0 km/h
15
34.0°
↑
9.0 km/h
16
33.0°
↑
10.0 km/h
17
34.0°
↑
6.0 km/h
18
31.0°
↑
2.0 km/h
19
29.0°
↑
1.0 km/h
20
28.0°
↑
2.0 km/h
21
27.0°
↑
4.0 km/h
22
27.0°
↑
7.0 km/h
23
26.0°
↑
8.0 km/h
26.0°
↑
7.0 km/h
1
25.0°
↑
8.0 km/h
2
25.0°
↑
7.0 km/h
3
24.0°
0.4 mm
↑
8.0 km/h
4
24.0°
0.0 mm
↑
13.0 km/h
5
22.0°
0.8 mm
↑
2.0 km/h
6
23.0°
2.4 mm
↑
6.0 km/h
7
24.0°
↑
5.0 km/h
8
25.0°
↑
8.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Lambaré, Pa-ra-goay (Paraguay) 🇵🇾 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 1 (Thấp) |
| CO: | 219.85 µg/m³ |
| O3: | 55.0 µg/m³ |
| NO2: | 1.95 µg/m³ |
| SO2: | 0.95 µg/m³ |
| PM2.5: | 6.05 µg/m³ |
| PM10: | 6.15 µg/m³ |