Thời tiết tại Asunción, Pa-ra-goay (Paraguay) 🇵🇾
25.7°C
cảm giác như 27.4°C
Có mây
Thời tiết hiện tại tại Asunción, Pa-ra-goay (Paraguay) vào 4:45 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 70% |
| 🌬️ Gió: | 8.6 kph (63°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1009.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 25% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:37 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 07:32 PM |
Dự báo 7 ngày cho Asunción, Pa-ra-goay (Paraguay) 🇵🇾
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 2 16. thg 2
Có mây
40.9°C
32.2°C
25.7°C
46%
17.6 kph
0.0 mm
3.0
06:37 AM
07:32 PM
Waning Crescent
Th 3 17. thg 2
Nhiều nắng
43.1°C
34.7°C
27.3°C
36%
15.1 kph
0.0 mm
3.0
06:38 AM
07:31 PM
New Moon
Th 4 18. thg 2
Nhiều nắng
43.5°C
34.7°C
28.3°C
36%
16.9 kph
0.0 mm
3.0
06:38 AM
07:30 PM
Waxing Crescent
Th 5 19. thg 2
Mưa lả tả gần đó
45.6°C
35.2°C
27.0°C
37%
26.3 kph
0.3 mm
0.0
06:39 AM
07:30 PM
Waxing Crescent
Th 6 20. thg 2
Mưa lả tả gần đó
45.3°C
31.1°C
24.6°C
54%
18.4 kph
1.8 mm
10.0
06:40 AM
07:29 PM
Waxing Crescent
Th 7 21. thg 2
Mưa lả tả gần đó
36.9°C
31.2°C
27.5°C
43%
20.9 kph
0.3 mm
10.0
06:40 AM
07:28 PM
Waxing Crescent
CN 22. thg 2
Nhiều nắng
35.9°C
28.1°C
21.5°C
50%
15.8 kph
0.0 mm
10.0
06:41 AM
07:27 PM
Waxing Crescent
Dự báo theo giờ cho Asunción, Pa-ra-goay (Paraguay) 🇵🇾
Monday, February 16, 2026
42.0°C
37.0°C
32.0°C
28.0°C
23.0°C
5
26.0°
↑
8.0 km/h
6
26.0°
↑
8.0 km/h
7
26.0°
↑
7.0 km/h
8
28.0°
↑
9.0 km/h
9
30.0°
↑
13.0 km/h
10
34.0°
↑
14.0 km/h
11
36.0°
↑
15.0 km/h
12
38.0°
↑
16.0 km/h
13
38.0°
↑
18.0 km/h
14
39.0°
↑
12.0 km/h
15
41.0°
↑
6.0 km/h
16
40.0°
0.0 mm
↑
14.0 km/h
17
38.0°
↑
10.0 km/h
18
39.0°
↑
12.0 km/h
19
37.0°
↑
12.0 km/h
20
33.0°
↑
10.0 km/h
21
31.0°
↑
9.0 km/h
22
30.0°
↑
8.0 km/h
23
30.0°
↑
8.0 km/h
30.0°
↑
10.0 km/h
1
29.0°
↑
9.0 km/h
2
28.0°
↑
8.0 km/h
3
28.0°
↑
6.0 km/h
4
29.0°
↑
7.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Asunción, Pa-ra-goay (Paraguay) 🇵🇾 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 1 (Thấp) |
| CO: | 244.85 µg/m³ |
| O3: | 39.0 µg/m³ |
| NO2: | 3.85 µg/m³ |
| SO2: | 1.15 µg/m³ |
| PM2.5: | 9.15 µg/m³ |
| PM10: | 9.25 µg/m³ |