Thời tiết tại Asunción, Pa-ra-goay (Paraguay) 🇵🇾
30.2°C
cảm giác như 32.2°C
Nhiều nắng
Thời tiết hiện tại tại Asunción, Pa-ra-goay (Paraguay) vào 8:45 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 66% |
| 🌬️ Gió: | 11.2 kph (22°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1015.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 0% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 1.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:38 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 07:31 PM |
Dự báo 7 ngày cho Asunción, Pa-ra-goay (Paraguay) 🇵🇾
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 3 17. thg 2
Nhiều nắng
42.6°C
34.3°C
25.9°C
37%
14.8 kph
0.0 mm
3.0
06:38 AM
07:31 PM
New Moon
Th 4 18. thg 2
Nhiều nắng
44.8°C
35.4°C
27.1°C
34%
15.5 kph
0.0 mm
3.0
06:38 AM
07:30 PM
Waxing Crescent
Th 5 19. thg 2
Mưa lả tả gần đó
45.1°C
33.6°C
23.6°C
43%
31.0 kph
3.8 mm
3.0
06:39 AM
07:30 PM
Waxing Crescent
Th 6 20. thg 2
Nhiều nắng
39.8°C
30.5°C
22.8°C
57%
15.5 kph
0.1 mm
1.0
06:40 AM
07:29 PM
Waxing Crescent
Th 7 21. thg 2
Mưa rơi nặng hạt
38.3°C
28.6°C
23.0°C
62%
33.5 kph
29.6 mm
0.0
06:40 AM
07:28 PM
Waxing Crescent
CN 22. thg 2
Mưa lả tả gần đó
28.3°C
24.2°C
21.6°C
77%
15.1 kph
0.1 mm
8.0
06:41 AM
07:27 PM
Waxing Crescent
Th 2 23. thg 2
Nhiều nắng
32.0°C
24.3°C
17.8°C
60%
10.4 kph
0.0 mm
9.0
06:41 AM
07:26 PM
Waxing Crescent
Dự báo theo giờ cho Asunción, Pa-ra-goay (Paraguay) 🇵🇾
Tuesday, February 17, 2026
44.0°C
39.0°C
34.0°C
30.0°C
25.0°C
9
33.0°
↑
13.0 km/h
10
36.0°
↑
15.0 km/h
11
38.0°
↑
15.0 km/h
12
40.0°
↑
14.0 km/h
13
41.0°
↑
14.0 km/h
14
42.0°
↑
14.0 km/h
15
43.0°
↑
13.0 km/h
16
42.0°
↑
11.0 km/h
17
41.0°
↑
10.0 km/h
18
41.0°
↑
10.0 km/h
19
38.0°
↑
11.0 km/h
20
35.0°
↑
10.0 km/h
21
34.0°
↑
9.0 km/h
22
34.0°
↑
11.0 km/h
23
33.0°
↑
12.0 km/h
31.0°
↑
10.0 km/h
1
31.0°
↑
10.0 km/h
2
30.0°
↑
9.0 km/h
3
30.0°
↑
10.0 km/h
4
28.0°
↑
10.0 km/h
5
28.0°
↑
10.0 km/h
6
28.0°
↑
10.0 km/h
7
27.0°
↑
9.0 km/h
8
30.0°
↑
12.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Asunción, Pa-ra-goay (Paraguay) 🇵🇾 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 1 (Thấp) |
| CO: | 191.85 µg/m³ |
| O3: | 74.0 µg/m³ |
| NO2: | 2.15 µg/m³ |
| SO2: | 1.15 µg/m³ |
| PM2.5: | 8.15 µg/m³ |
| PM10: | 8.25 µg/m³ |