Thời tiết tại Davao, Phi-líp-pin (Phi Luật Tân) 🇵🇭
25.1°C
cảm giác như 27.6°C
Có mây
Thời tiết hiện tại tại Davao, Phi-líp-pin (Phi Luật Tân) vào 2:00 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 83% |
| 🌬️ Gió: | 11.5 kph (327°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1008.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 75% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 05:54 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 05:40 PM |
Dự báo 7 ngày cho Davao, Phi-líp-pin (Phi Luật Tân) 🇵🇭
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 5 15. thg 1
Nhiều nắng
27.8°C
25.5°C
23.6°C
79%
12.6 kph
0.0 mm
2.0
05:54 AM
05:40 PM
Waning Crescent
Th 6 16. thg 1
Mưa lả tả gần đó
29.4°C
26.2°C
23.7°C
75%
8.3 kph
0.7 mm
1.0
05:55 AM
05:40 PM
Waning Crescent
Th 7 17. thg 1
Mưa lả tả gần đó
29.1°C
26.6°C
24.5°C
75%
8.6 kph
1.3 mm
3.0
05:55 AM
05:41 PM
Waning Crescent
CN 18. thg 1
Mưa vừa
29.1°C
26.5°C
24.4°C
78%
10.4 kph
5.4 mm
6.0
05:55 AM
05:41 PM
New Moon
Th 2 19. thg 1
Mưa lả tả gần đó
28.6°C
26.4°C
24.4°C
81%
9.7 kph
4.8 mm
6.0
05:55 AM
05:42 PM
Waxing Crescent
Th 3 20. thg 1
Mưa lả tả gần đó
28.4°C
26.4°C
24.3°C
77%
7.2 kph
0.3 mm
6.0
05:55 AM
05:42 PM
Waxing Crescent
Dự báo theo giờ cho Davao, Phi-líp-pin (Phi Luật Tân) 🇵🇭
Thursday, January 15, 2026
29.0°C
27.0°C
25.0°C
23.0°C
21.0°C
3
24.0°
↑
12.0 km/h
4
24.0°
↑
10.0 km/h
5
24.0°
↑
11.0 km/h
6
24.0°
↑
10.0 km/h
7
24.0°
↑
9.0 km/h
8
25.0°
↑
6.0 km/h
9
26.0°
↑
7.0 km/h
10
26.0°
↑
9.0 km/h
11
27.0°
↑
5.0 km/h
12
27.0°
↑
1.0 km/h
13
27.0°
↑
1.0 km/h
14
27.0°
↑
2.0 km/h
15
28.0°
↑
3.0 km/h
16
28.0°
↑
5.0 km/h
17
27.0°
↑
4.0 km/h
18
26.0°
↑
6.0 km/h
19
26.0°
↑
2.0 km/h
20
26.0°
↑
3.0 km/h
21
25.0°
↑
3.0 km/h
22
25.0°
↑
2.0 km/h
23
25.0°
↑
5.0 km/h
24.0°
↑
6.0 km/h
1
24.0°
↑
5.0 km/h
2
24.0°
↑
1.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Davao, Phi-líp-pin (Phi Luật Tân) 🇵🇭 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 1 (Thấp) |
| CO: | 245.85 µg/m³ |
| O3: | 47.0 µg/m³ |
| NO2: | 5.85 µg/m³ |
| SO2: | 3.05 µg/m³ |
| PM2.5: | 6.85 µg/m³ |
| PM10: | 7.85 µg/m³ |