Thời tiết tại Davao, Phi-líp-pin (Phi Luật Tân) 🇵🇭
25.3°C
cảm giác như 28.1°C
Có mây
Thời tiết hiện tại tại Davao, Phi-líp-pin (Phi Luật Tân) vào 1:30 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 100% |
| 🌬️ Gió: | 9.7 kph (332°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1011.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.3 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 75% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 05:50 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 05:34 PM |
Dự báo 7 ngày cho Davao, Phi-líp-pin (Phi Luật Tân) 🇵🇭
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 7 3. thg 1
Mưa vừa
30.2°C
26.5°C
24.4°C
81%
15.8 kph
5.0 mm
1.0
05:50 AM
05:34 PM
Full Moon
CN 4. thg 1
Mưa lả tả gần đó
28.5°C
26.2°C
24.6°C
83%
16.2 kph
0.9 mm
2.0
05:51 AM
05:34 PM
Waning Gibbous
Th 2 5. thg 1
Mưa vừa
27.4°C
25.2°C
24.1°C
87%
13.0 kph
8.7 mm
2.0
05:51 AM
05:35 PM
Waning Gibbous
Th 3 6. thg 1
Mưa lả tả gần đó
28.9°C
25.9°C
23.3°C
80%
10.1 kph
0.5 mm
3.0
05:51 AM
05:36 PM
Waning Gibbous
Th 4 7. thg 1
Mưa lả tả gần đó
29.5°C
26.2°C
24.1°C
81%
14.4 kph
0.7 mm
6.0
05:52 AM
05:36 PM
Waning Gibbous
Th 5 8. thg 1
Mưa lả tả gần đó
29.7°C
26.5°C
24.4°C
81%
17.6 kph
0.5 mm
6.0
05:52 AM
05:37 PM
Waning Gibbous
Dự báo theo giờ cho Davao, Phi-líp-pin (Phi Luật Tân) 🇵🇭
Saturday, January 03, 2026
32.0°C
30.0°C
27.0°C
24.0°C
22.0°C
2
25.0°
0.5 mm
↑
10.0 km/h
3
25.0°
0.4 mm
↑
10.0 km/h
4
24.0°
0.5 mm
↑
10.0 km/h
5
24.0°
0.3 mm
↑
10.0 km/h
6
24.0°
↑
10.0 km/h
7
25.0°
0.1 mm
↑
10.0 km/h
8
26.0°
↑
10.0 km/h
9
26.0°
↑
11.0 km/h
10
27.0°
↑
10.0 km/h
11
28.0°
↑
10.0 km/h
12
29.0°
↑
9.0 km/h
13
30.0°
↑
7.0 km/h
14
30.0°
↑
6.0 km/h
15
30.0°
0.1 mm
↑
7.0 km/h
16
28.0°
0.1 mm
↑
6.0 km/h
17
27.0°
0.4 mm
↑
4.0 km/h
18
27.0°
0.4 mm
↑
1.0 km/h
19
27.0°
0.7 mm
↑
3.0 km/h
20
26.0°
0.7 mm
↑
7.0 km/h
21
26.0°
0.3 mm
↑
13.0 km/h
22
26.0°
0.2 mm
↑
16.0 km/h
23
25.0°
↑
16.0 km/h
25.0°
↑
16.0 km/h
1
25.0°
↑
16.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Davao, Phi-líp-pin (Phi Luật Tân) 🇵🇭 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 1 (Thấp) |
| CO: | 264.85 µg/m³ |
| O3: | 63.0 µg/m³ |
| NO2: | 8.85 µg/m³ |
| SO2: | 5.15 µg/m³ |
| PM2.5: | 10.25 µg/m³ |
| PM10: | 10.75 µg/m³ |