Thời tiết tại Budta, Phi-líp-pin (Phi Luật Tân) 🇵🇭
28.7°C
cảm giác như 30.9°C
Nhiều nắng
Thời tiết hiện tại tại Budta, Phi-líp-pin (Phi Luật Tân) vào 9:30 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 60% |
| 🌬️ Gió: | 15.1 kph (89°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1011.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 2% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 7.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 05:59 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 05:54 PM |
Dự báo 7 ngày cho Budta, Phi-líp-pin (Phi Luật Tân) 🇵🇭
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 3 17. thg 2
Nhiều nắng
32.8°C
26.4°C
21.6°C
68%
15.8 kph
0.0 mm
3.0
05:59 AM
05:54 PM
New Moon
Th 4 18. thg 2
Mưa lả tả gần đó
26.3°C
24.4°C
23.0°C
80%
10.8 kph
1.2 mm
1.0
05:59 AM
05:54 PM
Waxing Crescent
Th 5 19. thg 2
Mưa lả tả gần đó
30.1°C
25.4°C
22.7°C
78%
11.5 kph
1.1 mm
2.0
05:59 AM
05:54 PM
Waxing Crescent
Th 6 20. thg 2
Mưa lả tả gần đó
31.8°C
25.7°C
22.6°C
81%
9.4 kph
4.5 mm
3.0
05:58 AM
05:54 PM
Waxing Crescent
Th 7 21. thg 2
Mưa lả tả gần đó
31.4°C
25.4°C
22.6°C
81%
6.5 kph
0.7 mm
2.0
05:58 AM
05:54 PM
Waxing Crescent
CN 22. thg 2
Mưa vừa
31.0°C
26.0°C
22.4°C
80%
10.1 kph
5.2 mm
6.0
05:58 AM
05:54 PM
Waxing Crescent
Th 2 23. thg 2
Mưa vừa
30.1°C
25.1°C
22.7°C
87%
7.2 kph
5.6 mm
6.0
05:58 AM
05:54 PM
Waxing Crescent
Dự báo theo giờ cho Budta, Phi-líp-pin (Phi Luật Tân) 🇵🇭
Tuesday, February 17, 2026
34.0°C
31.0°C
28.0°C
24.0°C
21.0°C
10
30.0°
↑
16.0 km/h
11
32.0°
↑
15.0 km/h
12
33.0°
↑
15.0 km/h
13
33.0°
↑
15.0 km/h
14
33.0°
↑
14.0 km/h
15
32.0°
↑
11.0 km/h
16
30.0°
↑
8.0 km/h
17
28.0°
↑
5.0 km/h
18
26.0°
↑
4.0 km/h
19
25.0°
↑
5.0 km/h
20
25.0°
↑
6.0 km/h
21
25.0°
↑
5.0 km/h
22
25.0°
↑
4.0 km/h
23
25.0°
↑
5.0 km/h
24.0°
↑
5.0 km/h
1
24.0°
↑
5.0 km/h
2
24.0°
↑
5.0 km/h
3
24.0°
↑
5.0 km/h
4
24.0°
↑
5.0 km/h
5
24.0°
↑
5.0 km/h
6
24.0°
↑
6.0 km/h
7
24.0°
↑
6.0 km/h
8
26.0°
↑
8.0 km/h
9
26.0°
↑
8.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Budta, Phi-líp-pin (Phi Luật Tân) 🇵🇭 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 2 (Trung bình) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 3 (Thấp) |
| CO: | 155.85 µg/m³ |
| O3: | 9.0 µg/m³ |
| NO2: | 22.45 µg/m³ |
| SO2: | 4.65 µg/m³ |
| PM2.5: | 26.95 µg/m³ |
| PM10: | 28.35 µg/m³ |