Thời tiết tại Cabanatuan City, Phi-líp-pin (Phi Luật Tân) 🇵🇭
19.7°C
cảm giác như 19.7°C
Trời quang
Thời tiết hiện tại tại Cabanatuan City, Phi-líp-pin (Phi Luật Tân) vào 5:00 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 84% |
| 🌬️ Gió: | 5.0 kph (74°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1011.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 0% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 05:50 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 06:09 PM |
Dự báo 7 ngày cho Cabanatuan City, Phi-líp-pin (Phi Luật Tân) 🇵🇭
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 7 4. thg 4
Nhiều nắng
38.4°C
27.8°C
19.6°C
52%
13.0 kph
0.0 mm
3.0
05:50 AM
06:09 PM
Waning Gibbous
CN 5. thg 4
Nhiều nắng
37.6°C
27.9°C
20.5°C
56%
22.7 kph
0.0 mm
3.0
05:49 AM
06:09 PM
Waning Gibbous
Th 2 6. thg 4
Nhiều nắng
38.2°C
28.2°C
21.0°C
55%
22.3 kph
0.0 mm
3.0
05:48 AM
06:09 PM
Waning Gibbous
Th 3 7. thg 4
Nhiều nắng
38.0°C
28.8°C
21.8°C
57%
22.0 kph
0.0 mm
3.0
05:48 AM
06:09 PM
Waning Gibbous
Th 4 8. thg 4
Nhiều nắng
38.5°C
29.3°C
22.6°C
56%
26.3 kph
0.0 mm
3.0
05:47 AM
06:09 PM
Waning Gibbous
Th 5 9. thg 4
Nhiều nắng
38.7°C
29.2°C
21.9°C
50%
15.8 kph
0.0 mm
7.0
05:46 AM
06:10 PM
Waning Gibbous
Dự báo theo giờ cho Cabanatuan City, Phi-líp-pin (Phi Luật Tân) 🇵🇭
Saturday, April 04, 2026
40.0°C
34.0°C
28.0°C
23.0°C
17.0°C
6
20.0°
↑
4.0 km/h
7
23.0°
↑
4.0 km/h
8
26.0°
↑
3.0 km/h
9
30.0°
↑
1.0 km/h
10
33.0°
↑
4.0 km/h
11
35.0°
↑
8.0 km/h
12
36.0°
↑
10.0 km/h
13
37.0°
↑
11.0 km/h
14
38.0°
↑
12.0 km/h
15
38.0°
↑
11.0 km/h
16
38.0°
↑
11.0 km/h
17
37.0°
↑
13.0 km/h
18
31.0°
↑
6.0 km/h
19
27.0°
↑
3.0 km/h
20
25.0°
↑
7.0 km/h
21
24.0°
↑
9.0 km/h
22
24.0°
↑
5.0 km/h
23
24.0°
↑
4.0 km/h
23.0°
↑
3.0 km/h
1
22.0°
↑
1.0 km/h
2
22.0°
↑
3.0 km/h
3
21.0°
↑
4.0 km/h
4
21.0°
↑
5.0 km/h
5
21.0°
↑
6.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Cabanatuan City, Phi-líp-pin (Phi Luật Tân) 🇵🇭 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 2 (Thấp) |
| CO: | 208.85 µg/m³ |
| O3: | 41.0 µg/m³ |
| NO2: | 14.35 µg/m³ |
| SO2: | 4.25 µg/m³ |
| PM2.5: | 14.25 µg/m³ |
| PM10: | 15.45 µg/m³ |