Thời tiết tại Taguig, Phi-líp-pin (Phi Luật Tân) 🇵🇭
25.2°C
cảm giác như 27.9°C
Có mây
Thời tiết hiện tại tại Taguig, Phi-líp-pin (Phi Luật Tân) vào 3:00 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 94% |
| 🌬️ Gió: | 5.0 kph (15°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1013.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 75% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:24 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 05:44 PM |
Dự báo 7 ngày cho Taguig, Phi-líp-pin (Phi Luật Tân) 🇵🇭
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
CN 11. thg 1
Mưa lả tả gần đó
29.0°C
25.7°C
23.5°C
74%
16.6 kph
1.2 mm
2.0
06:24 AM
05:44 PM
Waning Crescent
Th 2 12. thg 1
Có mây
28.7°C
25.5°C
23.2°C
70%
13.0 kph
0.0 mm
2.0
06:24 AM
05:44 PM
Waning Crescent
Th 3 13. thg 1
Mưa lả tả gần đó
28.1°C
25.7°C
23.5°C
74%
11.9 kph
0.6 mm
2.0
06:24 AM
05:45 PM
Waning Crescent
Th 4 14. thg 1
Mưa lả tả gần đó
29.0°C
26.1°C
23.8°C
73%
15.8 kph
1.0 mm
2.0
06:24 AM
05:46 PM
Waning Crescent
Th 5 15. thg 1
U ám
26.6°C
25.6°C
24.7°C
76%
10.4 kph
0.0 mm
6.0
06:24 AM
05:46 PM
Waning Crescent
Th 6 16. thg 1
Có mây
28.6°C
26.3°C
24.0°C
72%
12.2 kph
0.1 mm
7.0
06:24 AM
05:47 PM
Waning Crescent
Dự báo theo giờ cho Taguig, Phi-líp-pin (Phi Luật Tân) 🇵🇭
Sunday, January 11, 2026
31.0°C
28.0°C
26.0°C
24.0°C
21.0°C
4
24.0°
↑
6.0 km/h
5
24.0°
0.1 mm
↑
5.0 km/h
6
24.0°
↑
4.0 km/h
7
24.0°
↑
5.0 km/h
8
24.0°
↑
5.0 km/h
9
26.0°
↑
6.0 km/h
10
26.0°
↑
6.0 km/h
11
28.0°
↑
6.0 km/h
12
28.0°
0.0 mm
↑
6.0 km/h
13
29.0°
0.7 mm
↑
8.0 km/h
14
29.0°
0.3 mm
↑
9.0 km/h
15
29.0°
0.1 mm
↑
12.0 km/h
16
29.0°
0.0 mm
↑
17.0 km/h
17
28.0°
↑
16.0 km/h
18
26.0°
↑
13.0 km/h
19
26.0°
↑
12.0 km/h
20
25.0°
↑
12.0 km/h
21
25.0°
↑
12.0 km/h
22
24.0°
↑
9.0 km/h
23
24.0°
↑
6.0 km/h
24.0°
↑
7.0 km/h
1
24.0°
↑
8.0 km/h
2
24.0°
↑
7.0 km/h
3
23.0°
↑
8.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Taguig, Phi-líp-pin (Phi Luật Tân) 🇵🇭 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 1 (Thấp) |
| CO: | 510.85 µg/m³ |
| O3: | 58.0 µg/m³ |
| NO2: | 13.25 µg/m³ |
| SO2: | 6.75 µg/m³ |
| PM2.5: | 6.65 µg/m³ |
| PM10: | 6.95 µg/m³ |