Thời tiết tại Taguig, Phi-líp-pin (Phi Luật Tân) 🇵🇭
31.1°C
cảm giác như 32.3°C
Nhiều nắng
Thời tiết hiện tại tại Taguig, Phi-líp-pin (Phi Luật Tân) vào 11:15 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 52% |
| 🌬️ Gió: | 10.1 kph (121°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1014.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 25% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 11.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 05:51 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 06:08 PM |
Dự báo 7 ngày cho Taguig, Phi-líp-pin (Phi Luật Tân) 🇵🇭
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 5 2. thg 4
Nhiều nắng
32.1°C
27.1°C
23.5°C
62%
28.1 kph
0.0 mm
3.0
05:51 AM
06:08 PM
Full Moon
Th 6 3. thg 4
Nhiều nắng
32.0°C
27.0°C
23.1°C
60%
24.1 kph
0.0 mm
3.0
05:50 AM
06:08 PM
Waning Gibbous
Th 7 4. thg 4
Nhiều nắng
32.5°C
27.3°C
23.1°C
57%
11.5 kph
0.0 mm
3.0
05:50 AM
06:08 PM
Waning Gibbous
CN 5. thg 4
Nhiều nắng
33.2°C
28.1°C
24.7°C
60%
24.8 kph
0.0 mm
3.0
05:49 AM
06:08 PM
Waning Gibbous
Th 2 6. thg 4
Nhiều nắng
33.8°C
28.2°C
24.0°C
63%
15.8 kph
0.0 mm
4.0
05:48 AM
06:08 PM
Waning Gibbous
Th 3 7. thg 4
Nhiều nắng
33.6°C
28.3°C
25.3°C
66%
11.9 kph
0.0 mm
7.0
05:48 AM
06:08 PM
Waning Gibbous
Th 4 8. thg 4
Nhiều nắng
33.3°C
28.8°C
26.2°C
64%
23.8 kph
0.0 mm
7.0
05:47 AM
06:09 PM
Waning Gibbous
Dự báo theo giờ cho Taguig, Phi-líp-pin (Phi Luật Tân) 🇵🇭
Thursday, April 02, 2026
34.0°C
31.0°C
28.0°C
24.0°C
21.0°C
12
32.0°
↑
16.0 km/h
13
32.0°
↑
20.0 km/h
14
32.0°
↑
26.0 km/h
15
32.0°
↑
28.0 km/h
16
31.0°
↑
28.0 km/h
17
30.0°
↑
26.0 km/h
18
28.0°
↑
24.0 km/h
19
27.0°
↑
23.0 km/h
20
26.0°
↑
22.0 km/h
21
25.0°
↑
21.0 km/h
22
25.0°
↑
19.0 km/h
23
24.0°
↑
16.0 km/h
24.0°
↑
15.0 km/h
1
24.0°
↑
14.0 km/h
2
23.0°
↑
13.0 km/h
3
23.0°
↑
13.0 km/h
4
23.0°
↑
13.0 km/h
5
23.0°
↑
13.0 km/h
6
23.0°
↑
13.0 km/h
7
24.0°
↑
13.0 km/h
8
26.0°
↑
14.0 km/h
9
28.0°
↑
15.0 km/h
10
29.0°
↑
14.0 km/h
11
30.0°
↑
15.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Taguig, Phi-líp-pin (Phi Luật Tân) 🇵🇭 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 2 (Thấp) |
| CO: | 193.85 µg/m³ |
| O3: | 29.0 µg/m³ |
| NO2: | 14.65 µg/m³ |
| SO2: | 6.45 µg/m³ |
| PM2.5: | 15.05 µg/m³ |
| PM10: | 17.25 µg/m³ |