Thời tiết tại Taguig, Phi-líp-pin (Phi Luật Tân) 🇵🇭
26.4°C
cảm giác như 29.5°C
Có mây
Thời tiết hiện tại tại Taguig, Phi-líp-pin (Phi Luật Tân) vào 6:45 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 84% |
| 🌬️ Gió: | 7.2 kph (83°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1012.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 50% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:19 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 06:01 PM |
Dự báo 7 ngày cho Taguig, Phi-líp-pin (Phi Luật Tân) 🇵🇭
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 3 17. thg 2
Nhiều nắng
30.5°C
27.0°C
24.6°C
73%
23.8 kph
0.0 mm
3.0
06:19 AM
06:01 PM
New Moon
Th 4 18. thg 2
Mưa lả tả gần đó
28.5°C
26.1°C
24.3°C
71%
24.8 kph
0.1 mm
2.0
06:18 AM
06:01 PM
Waxing Crescent
Th 5 19. thg 2
Mưa lả tả gần đó
27.8°C
25.8°C
24.3°C
70%
25.2 kph
0.8 mm
2.0
06:18 AM
06:01 PM
Waxing Crescent
Th 6 20. thg 2
Mưa lả tả gần đó
29.0°C
25.9°C
23.7°C
70%
20.2 kph
0.1 mm
2.0
06:17 AM
06:02 PM
Waxing Crescent
Th 7 21. thg 2
Nhiều nắng
29.0°C
25.8°C
23.3°C
70%
22.7 kph
0.0 mm
3.0
06:17 AM
06:02 PM
Waxing Crescent
CN 22. thg 2
Nhiều nắng
29.7°C
25.9°C
23.4°C
70%
23.8 kph
0.0 mm
7.0
06:16 AM
06:02 PM
Waxing Crescent
Dự báo theo giờ cho Taguig, Phi-líp-pin (Phi Luật Tân) 🇵🇭
Tuesday, February 17, 2026
32.0°C
30.0°C
27.0°C
24.0°C
22.0°C
7
25.0°
↑
8.0 km/h
8
26.0°
↑
9.0 km/h
9
27.0°
↑
13.0 km/h
10
28.0°
↑
15.0 km/h
11
30.0°
↑
16.0 km/h
12
30.0°
↑
18.0 km/h
13
30.0°
↑
18.0 km/h
14
30.0°
↑
20.0 km/h
15
30.0°
↑
20.0 km/h
16
30.0°
↑
23.0 km/h
17
29.0°
↑
24.0 km/h
18
28.0°
↑
22.0 km/h
19
27.0°
↑
22.0 km/h
20
26.0°
↑
21.0 km/h
21
26.0°
↑
18.0 km/h
22
26.0°
↑
16.0 km/h
23
26.0°
↑
17.0 km/h
25.0°
↑
17.0 km/h
1
25.0°
↑
16.0 km/h
2
25.0°
↑
16.0 km/h
3
25.0°
↑
15.0 km/h
4
24.0°
↑
14.0 km/h
5
24.0°
↑
12.0 km/h
6
24.0°
↑
11.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Taguig, Phi-líp-pin (Phi Luật Tân) 🇵🇭 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 1 (Thấp) |
| CO: | 234.85 µg/m³ |
| O3: | 31.0 µg/m³ |
| NO2: | 10.05 µg/m³ |
| SO2: | 4.75 µg/m³ |
| PM2.5: | 6.45 µg/m³ |
| PM10: | 7.65 µg/m³ |