Thời tiết tại Bacolod City, Phi-líp-pin (Phi Luật Tân) 🇵🇭
24.7°C
cảm giác như 26.7°C
Trời quang
Thời tiết hiện tại tại Bacolod City, Phi-líp-pin (Phi Luật Tân) vào 1:45 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 80% |
| 🌬️ Gió: | 8.3 kph (45°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1010.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 5% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 05:44 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 05:59 PM |
Dự báo 7 ngày cho Bacolod City, Phi-líp-pin (Phi Luật Tân) 🇵🇭
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 7 4. thg 4
Mưa lả tả gần đó
31.2°C
27.4°C
24.0°C
69%
23.8 kph
0.3 mm
3.0
05:44 AM
05:59 PM
Waning Gibbous
CN 5. thg 4
Nhiều nắng
31.9°C
27.7°C
23.7°C
65%
26.3 kph
0.0 mm
3.0
05:43 AM
05:59 PM
Waning Gibbous
Th 2 6. thg 4
Nhiều nắng
32.0°C
28.0°C
24.2°C
67%
19.4 kph
0.0 mm
3.0
05:43 AM
05:59 PM
Waning Gibbous
Th 3 7. thg 4
Mưa lả tả gần đó
31.8°C
28.1°C
25.0°C
68%
22.3 kph
0.5 mm
4.0
05:42 AM
05:59 PM
Waning Gibbous
Th 4 8. thg 4
Mưa lả tả gần đó
31.7°C
28.0°C
25.0°C
69%
24.1 kph
1.5 mm
6.0
05:42 AM
05:59 PM
Waning Gibbous
Th 5 9. thg 4
Nhiều nắng
32.0°C
27.9°C
24.6°C
65%
24.5 kph
0.0 mm
7.0
05:41 AM
05:59 PM
Waning Gibbous
Dự báo theo giờ cho Bacolod City, Phi-líp-pin (Phi Luật Tân) 🇵🇭
Saturday, April 04, 2026
33.0°C
30.0°C
28.0°C
25.0°C
22.0°C
2
24.0°
↑
9.0 km/h
3
24.0°
↑
10.0 km/h
4
24.0°
↑
10.0 km/h
5
24.0°
↑
10.0 km/h
6
24.0°
↑
9.0 km/h
7
26.0°
↑
9.0 km/h
8
28.0°
↑
10.0 km/h
9
30.0°
↑
10.0 km/h
10
31.0°
↑
10.0 km/h
11
31.0°
↑
16.0 km/h
12
31.0°
↑
21.0 km/h
13
31.0°
0.1 mm
↑
24.0 km/h
14
31.0°
0.0 mm
↑
24.0 km/h
15
31.0°
0.1 mm
↑
21.0 km/h
16
30.0°
↑
18.0 km/h
17
30.0°
↑
15.0 km/h
18
28.0°
↑
13.0 km/h
19
27.0°
↑
12.0 km/h
20
26.0°
↑
10.0 km/h
21
26.0°
↑
10.0 km/h
22
26.0°
↑
10.0 km/h
23
26.0°
↑
10.0 km/h
25.0°
↑
9.0 km/h
1
25.0°
↑
8.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Bacolod City, Phi-líp-pin (Phi Luật Tân) 🇵🇭 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 1 (Thấp) |
| CO: | 181.85 µg/m³ |
| O3: | 69.0 µg/m³ |
| NO2: | 2.55 µg/m³ |
| SO2: | 1.95 µg/m³ |
| PM2.5: | 6.35 µg/m³ |
| PM10: | 8.15 µg/m³ |