Thời tiết tại Cotabato, Phi-líp-pin (Phi Luật Tân) 🇵🇭
24.2°C
cảm giác như 26.4°C
Trời quang
Thời tiết hiện tại tại Cotabato, Phi-líp-pin (Phi Luật Tân) vào :15 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 85% |
| 🌬️ Gió: | 3.6 kph (183°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1008.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 11% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:00 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 05:45 PM |
Dự báo 7 ngày cho Cotabato, Phi-líp-pin (Phi Luật Tân) 🇵🇭
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 5 15. thg 1
Có mây
28.2°C
25.8°C
23.8°C
79%
14.8 kph
0.0 mm
1.0
06:00 AM
05:45 PM
Waning Crescent
Th 6 16. thg 1
Có mây
29.0°C
26.4°C
24.1°C
77%
16.9 kph
0.1 mm
1.0
06:00 AM
05:45 PM
Waning Crescent
Th 7 17. thg 1
Mưa lả tả gần đó
29.2°C
26.8°C
24.4°C
80%
15.8 kph
1.1 mm
3.0
06:00 AM
05:46 PM
Waning Crescent
CN 18. thg 1
Mưa lả tả gần đó
29.5°C
26.9°C
24.8°C
77%
14.8 kph
1.8 mm
6.0
06:01 AM
05:46 PM
New Moon
Th 2 19. thg 1
Mưa lả tả gần đó
29.0°C
26.7°C
25.0°C
79%
15.8 kph
0.9 mm
6.0
06:01 AM
05:47 PM
Waxing Crescent
Th 3 20. thg 1
Mưa lả tả gần đó
28.8°C
26.2°C
24.7°C
83%
15.5 kph
1.9 mm
6.0
06:01 AM
05:47 PM
Waxing Crescent
Dự báo theo giờ cho Cotabato, Phi-líp-pin (Phi Luật Tân) 🇵🇭
Thursday, January 15, 2026
30.0°C
28.0°C
26.0°C
23.0°C
21.0°C
1
24.0°
↑
4.0 km/h
2
24.0°
↑
1.0 km/h
3
24.0°
↑
2.0 km/h
4
24.0°
↑
3.0 km/h
5
24.0°
↑
3.0 km/h
6
24.0°
↑
4.0 km/h
7
24.0°
↑
3.0 km/h
8
25.0°
↑
2.0 km/h
9
26.0°
↑
2.0 km/h
10
27.0°
↑
4.0 km/h
11
27.0°
↑
9.0 km/h
12
28.0°
↑
10.0 km/h
13
28.0°
↑
13.0 km/h
14
28.0°
↑
14.0 km/h
15
28.0°
↑
14.0 km/h
16
28.0°
↑
14.0 km/h
17
27.0°
↑
15.0 km/h
18
26.0°
↑
13.0 km/h
19
26.0°
↑
13.0 km/h
20
26.0°
↑
10.0 km/h
21
26.0°
↑
7.0 km/h
22
26.0°
↑
9.0 km/h
23
25.0°
↑
9.0 km/h
25.0°
↑
8.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Cotabato, Phi-líp-pin (Phi Luật Tân) 🇵🇭 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 1 (Thấp) |
| CO: | 167.85 µg/m³ |
| O3: | 69.0 µg/m³ |
| NO2: | 4.75 µg/m³ |
| SO2: | 2.05 µg/m³ |
| PM2.5: | 9.35 µg/m³ |
| PM10: | 10.95 µg/m³ |