Thời tiết tại Cotabato, Phi-líp-pin (Phi Luật Tân) 🇵🇭
24.0°C
cảm giác như 26.5°C
Mưa rào nhẹ
Thời tiết hiện tại tại Cotabato, Phi-líp-pin (Phi Luật Tân) vào :30 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 92% |
| 🌬️ Gió: | 9.4 kph (312°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1011.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.6 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 100% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 05:56 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 05:39 PM |
Dự báo 7 ngày cho Cotabato, Phi-líp-pin (Phi Luật Tân) 🇵🇭
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 7 3. thg 1
Mưa lả tả gần đó
29.1°C
26.1°C
23.7°C
84%
9.4 kph
5.0 mm
2.0
05:56 AM
05:39 PM
Full Moon
CN 4. thg 1
Mưa lả tả gần đó
28.8°C
25.7°C
23.3°C
85%
13.0 kph
0.6 mm
2.0
05:56 AM
05:40 PM
Waning Gibbous
Th 2 5. thg 1
Mưa vừa
31.3°C
25.8°C
23.3°C
85%
17.6 kph
8.6 mm
2.0
05:57 AM
05:40 PM
Waning Gibbous
Th 3 6. thg 1
Mưa lả tả gần đó
31.6°C
26.1°C
22.8°C
84%
9.7 kph
2.4 mm
3.0
05:57 AM
05:41 PM
Waning Gibbous
Th 4 7. thg 1
Có mây
31.5°C
26.6°C
23.1°C
79%
9.7 kph
0.1 mm
7.0
05:57 AM
05:41 PM
Waning Gibbous
Th 5 8. thg 1
Mưa lả tả gần đó
31.4°C
26.6°C
23.4°C
79%
9.0 kph
1.3 mm
6.0
05:58 AM
05:42 PM
Waning Gibbous
Dự báo theo giờ cho Cotabato, Phi-líp-pin (Phi Luật Tân) 🇵🇭
Saturday, January 03, 2026
31.0°C
28.0°C
26.0°C
24.0°C
21.0°C
1
24.0°
0.6 mm
↑
9.0 km/h
2
24.0°
0.1 mm
↑
9.0 km/h
3
24.0°
0.0 mm
↑
8.0 km/h
4
24.0°
0.2 mm
↑
7.0 km/h
5
24.0°
↑
6.0 km/h
6
24.0°
0.0 mm
↑
4.0 km/h
7
25.0°
↑
2.0 km/h
8
26.0°
↑
2.0 km/h
9
26.0°
↑
3.0 km/h
10
28.0°
↑
4.0 km/h
11
28.0°
0.0 mm
↑
4.0 km/h
12
29.0°
0.1 mm
↑
4.0 km/h
13
29.0°
0.1 mm
↑
5.0 km/h
14
29.0°
0.1 mm
↑
6.0 km/h
15
29.0°
0.1 mm
↑
4.0 km/h
16
29.0°
0.1 mm
↑
2.0 km/h
17
28.0°
0.1 mm
↑
1.0 km/h
18
26.0°
0.1 mm
↑
2.0 km/h
19
26.0°
0.1 mm
↑
2.0 km/h
20
26.0°
0.6 mm
↑
1.0 km/h
21
25.0°
0.8 mm
↑
3.0 km/h
22
25.0°
0.2 mm
↑
3.0 km/h
23
25.0°
↑
4.0 km/h
24.0°
0.2 mm
↑
5.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Cotabato, Phi-líp-pin (Phi Luật Tân) 🇵🇭 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 1 (Thấp) |
| CO: | 153.85 µg/m³ |
| O3: | 51.0 µg/m³ |
| NO2: | 5.45 µg/m³ |
| SO2: | 2.15 µg/m³ |
| PM2.5: | 10.55 µg/m³ |
| PM10: | 11.45 µg/m³ |