Thời tiết tại U-ru-goay (Uruguay) 🇺🇾
Hiển thị dự báo chi tiết cho thủ đô, Montevideo.
19.3°C
cảm giác như 19.3°C
Sương mù
Thời tiết hiện tại tại Montevideo tại 4:30 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 100% |
| 🌬️ Gió: | 9.4 kph (10°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1012.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 3.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 0% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:59 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 06:36 PM |
Dự báo thời tiết 7 ngày for Montevideo
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Fri, Apr 03
Mưa vừa
25.4°C
21.9°C
20.1°C
82%
16.6 kph
9.8 mm
2.0
06:59 AM
06:36 PM
Waning Gibbous
Sat, Apr 04
Mưa lả tả gần đó
17.2°C
16.5°C
15.2°C
73%
36.0 kph
1.4 mm
1.0
07:00 AM
06:35 PM
Waning Gibbous
Sun, Apr 05
Có mây
18.6°C
16.6°C
14.5°C
60%
25.9 kph
0.0 mm
1.0
07:01 AM
06:33 PM
Waning Gibbous
Mon, Apr 06
Mưa lả tả gần đó
18.4°C
17.7°C
16.6°C
79%
31.0 kph
3.2 mm
0.0
07:01 AM
06:32 PM
Waning Gibbous
Tue, Apr 07
Mưa vừa
21.2°C
19.5°C
18.0°C
93%
25.2 kph
9.4 mm
0.0
07:02 AM
06:31 PM
Waning Gibbous
Wed, Apr 08
Mưa lả tả gần đó
19.5°C
17.7°C
15.7°C
91%
41.4 kph
3.0 mm
5.0
07:03 AM
06:29 PM
Waning Gibbous
Thu, Apr 09
Mưa lả tả gần đó
19.3°C
18.3°C
17.9°C
81%
40.7 kph
1.5 mm
5.0
07:04 AM
06:28 PM
Waning Gibbous
Dự báo theo giờ for Montevideo
Friday, April 03, 2026
27.0°C
24.0°C
20.0°C
17.0°C
14.0°C
5
21.0°
↑9.0 km/h
6
21.0°
↑10.0 km/h
7
21.0°
↑10.0 km/h
8
20.0°
0.8 mm
↑10.0 km/h
9
21.0°
1.6 mm
↑12.0 km/h
10
22.0°
↑12.0 km/h
11
22.0°
↑11.0 km/h
12
24.0°
0.1 mm
↑9.0 km/h
13
25.0°
0.2 mm
↑9.0 km/h
14
25.0°
↑9.0 km/h
15
25.0°
↑8.0 km/h
16
24.0°
0.5 mm
↑14.0 km/h
17
22.0°
0.3 mm
↑17.0 km/h
18
21.0°
2.1 mm
↑11.0 km/h
19
21.0°
0.4 mm
↑8.0 km/h
20
20.0°
2.1 mm
↑14.0 km/h
21
20.0°
1.6 mm
↑13.0 km/h
22
20.0°
0.1 mm
↑4.0 km/h
23
20.0°
↑9.0 km/h
20.0°
0.1 mm
↑16.0 km/h
1
19.0°
0.0 mm
↑29.0 km/h
2
18.0°
0.2 mm
↑36.0 km/h
3
17.0°
0.2 mm
↑35.0 km/h
4
17.0°
0.2 mm
↑35.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Montevideo (AQI)
Chỉ số US EPA
Cơ quan Bảo vệ Môi trường
123456
Chỉ số UK DEFRA
Bộ Môi trường, Thực phẩm & Nông thôn
1357910