Thời tiết tại U-ru-goay (Uruguay) 🇺🇾
Hiển thị dự báo chi tiết cho thủ đô, Montevideo.
23.3°C
cảm giác như 25.3°C
Trời quang
Thời tiết hiện tại tại Montevideo tại 3:15 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 83% |
| 🌬️ Gió: | 18.4 kph (38°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1009.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 0% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 05:47 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 08:01 PM |
Dự báo thời tiết 7 ngày for Montevideo
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Thu, Jan 15
Mưa lả tả gần đó
31.8°C
25.6°C
21.6°C
69%
33.8 kph
0.6 mm
3.0
05:47 AM
08:01 PM
Waning Crescent
Fri, Jan 16
Mưa lả tả gần đó
24.6°C
22.2°C
20.0°C
62%
26.6 kph
0.8 mm
3.0
05:48 AM
08:00 PM
Waning Crescent
Sat, Jan 17
Mưa lả tả gần đó
29.4°C
23.6°C
18.2°C
64%
22.7 kph
0.8 mm
3.0
05:49 AM
08:00 PM
Waning Crescent
Sun, Jan 18
Mưa lả tả gần đó
22.5°C
21.0°C
18.1°C
70%
40.3 kph
4.5 mm
3.0
05:50 AM
08:00 PM
New Moon
Mon, Jan 19
Nhiều nắng
21.8°C
18.4°C
16.4°C
56%
31.0 kph
0.0 mm
1.0
05:51 AM
07:59 PM
Waxing Crescent
Tue, Jan 20
Có mây
25.5°C
21.0°C
16.6°C
54%
24.1 kph
0.0 mm
9.0
05:52 AM
07:59 PM
Waxing Crescent
Wed, Jan 21
Nhiều nắng
28.1°C
22.9°C
17.5°C
58%
24.1 kph
0.0 mm
9.0
05:53 AM
07:59 PM
Waxing Crescent
Dự báo theo giờ for Montevideo
Thursday, January 15, 2026
33.0°C
30.0°C
26.0°C
22.0°C
19.0°C
4
23.0°
↑18.0 km/h
5
23.0°
↑18.0 km/h
6
23.0°
↑17.0 km/h
7
24.0°
↑19.0 km/h
8
26.0°
↑20.0 km/h
9
28.0°
↑20.0 km/h
10
29.0°
↑19.0 km/h
11
31.0°
↑18.0 km/h
12
31.0°
↑18.0 km/h
13
32.0°
↑16.0 km/h
14
31.0°
↑13.0 km/h
15
30.0°
↑17.0 km/h
16
30.0°
↑18.0 km/h
17
28.0°
0.1 mm
↑34.0 km/h
18
23.0°
0.3 mm
↑34.0 km/h
19
23.0°
0.1 mm
↑27.0 km/h
20
22.0°
0.0 mm
↑23.0 km/h
21
22.0°
↑28.0 km/h
22
22.0°
0.0 mm
↑23.0 km/h
23
22.0°
0.0 mm
↑22.0 km/h
22.0°
↑17.0 km/h
1
22.0°
↑14.0 km/h
2
21.0°
0.1 mm
↑12.0 km/h
3
21.0°
0.3 mm
↑14.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Montevideo (AQI)
Chỉ số US EPA
Cơ quan Bảo vệ Môi trường
123456
Chỉ số UK DEFRA
Bộ Môi trường, Thực phẩm & Nông thôn
1357910