Thời tiết tại Lich-ten-xtên (Liechtenstein) 🇱🇮
Hiển thị dự báo chi tiết cho thủ đô, Vaduz.
-1.0°C
cảm giác như -3.8°C
Tuyết nhẹ
Thời tiết hiện tại tại Vaduz tại 2:15 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 93% |
| 🌬️ Gió: | 7.6 kph (329°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1007.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 5.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 2.3 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 100% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 08:08 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 04:45 PM |
Dự báo thời tiết 7 ngày for Vaduz
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Sat, Jan 03
Mưa rào lẫn tuyết vừa hoặc nặng hạt
-2.6°C
-6.5°C
-11.1°C
89%
9.7 kph
7.5 mm
0.0
08:08 AM
04:45 PM
Full Moon
Sun, Jan 04
Có mây
-4.9°C
-10.3°C
-12.7°C
88%
7.2 kph
0.1 mm
0.0
08:08 AM
04:46 PM
Waning Gibbous
Mon, Jan 05
Nhiều nắng
-7.1°C
-12.1°C
-15.1°C
83%
7.6 kph
0.1 mm
0.0
08:08 AM
04:47 PM
Waning Gibbous
Tue, Jan 06
Mưa rào lẫn tuyết vừa hoặc nặng hạt
-7.1°C
-10.1°C
-13.8°C
82%
7.2 kph
1.6 mm
0.0
08:08 AM
04:48 PM
Waning Gibbous
Wed, Jan 07
Tuyết vừa
-7.9°C
-9.6°C
-10.6°C
93%
7.6 kph
4.6 mm
1.0
08:07 AM
04:49 PM
Waning Gibbous
Thu, Jan 08
Tuyết vừa
-8.9°C
-12.3°C
-16.6°C
93%
9.4 kph
0.7 mm
1.0
08:07 AM
04:50 PM
Waning Gibbous
Fri, Jan 09
Mưa giá rét nhẹ
-2.2°C
-9.6°C
-16.8°C
71%
22.0 kph
0.3 mm
1.0
08:07 AM
04:51 PM
Waning Gibbous
Dự báo theo giờ for Vaduz
Saturday, January 03, 2026
0.0°C
-3.0°C
-6.0°C
-10.0°C
-13.0°C
3
-5.0°
1.0 mm
↑10.0 km/h
4
-5.0°
0.5 mm
↑8.0 km/h
5
-6.0°
0.4 mm
↑5.0 km/h
6
-7.0°
0.2 mm
↑3.0 km/h
7
-7.0°
0.1 mm
↑1.0 km/h
8
-8.0°
0.0 mm
↑4.0 km/h
9
-9.0°
↑6.0 km/h
10
-9.0°
↑8.0 km/h
11
-7.0°
↑7.0 km/h
12
-5.0°
↑5.0 km/h
13
-3.0°
↑4.0 km/h
14
-3.0°
↑3.0 km/h
15
-3.0°
↑4.0 km/h
16
-3.0°
↑5.0 km/h
17
-5.0°
↑5.0 km/h
18
-9.0°
0.0 mm
↑1.0 km/h
19
-10.0°
0.0 mm
↑3.0 km/h
20
-10.0°
0.0 mm
↑4.0 km/h
21
-10.0°
↑5.0 km/h
22
-11.0°
0.0 mm
↑6.0 km/h
23
-11.0°
0.0 mm
↑5.0 km/h
-11.0°
0.0 mm
↑5.0 km/h
1
-11.0°
0.0 mm
↑5.0 km/h
2
-12.0°
0.0 mm
↑4.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Vaduz (AQI)
Chỉ số US EPA
Cơ quan Bảo vệ Môi trường
123456
Chỉ số UK DEFRA
Bộ Môi trường, Thực phẩm & Nông thôn
1357910