Thời tiết tại Lich-ten-xtên (Liechtenstein) 🇱🇮
Hiển thị dự báo chi tiết cho thủ đô, Vaduz.
3.0°C
cảm giác như 0.9°C
Mưa nhẹ
Thời tiết hiện tại tại Vaduz tại 7:00 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 100% |
| 🌬️ Gió: | 7.6 kph (294°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1006.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.3 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 75% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 07:24 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 05:49 PM |
Dự báo thời tiết 7 ngày for Vaduz
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Tue, Feb 17
Mưa rào lẫn tuyết vừa hoặc nặng hạt
-0.4°C
-2.0°C
-6.0°C
98%
10.4 kph
24.5 mm
0.0
07:24 AM
05:49 PM
New Moon
Wed, Feb 18
Mưa giá rét nhẹ
1.2°C
-5.7°C
-13.0°C
90%
15.5 kph
0.5 mm
0.0
07:22 AM
05:51 PM
Waxing Crescent
Thu, Feb 19
Tuyết rơi nặng hạt
0.4°C
-2.3°C
-7.1°C
93%
16.6 kph
14.4 mm
0.0
07:20 AM
05:52 PM
Waxing Crescent
Fri, Feb 20
Tuyết vừa
0.6°C
-0.7°C
-4.1°C
99%
8.3 kph
9.3 mm
0.0
07:19 AM
05:54 PM
Waxing Crescent
Sat, Feb 21
Tuyết rơi nặng hạt
0.9°C
-1.0°C
-4.0°C
98%
8.3 kph
8.8 mm
0.0
07:17 AM
05:55 PM
Waxing Crescent
Sun, Feb 22
Sương mù
0.5°C
-1.8°C
-4.8°C
92%
13.3 kph
0.0 mm
1.0
07:15 AM
05:57 PM
Waxing Crescent
Mon, Feb 23
Sương mù
0.6°C
-2.4°C
-4.6°C
89%
12.6 kph
0.0 mm
1.0
07:13 AM
05:58 PM
Waxing Crescent
Dự báo theo giờ for Vaduz
Tuesday, February 17, 2026
2.0°C
-2.0°C
-6.0°C
-11.0°C
-15.0°C
7
-3.0°
0.8 mm
↑5.0 km/h
8
-2.0°
0.7 mm
↑6.0 km/h
9
-1.0°
1.0 mm
↑6.0 km/h
10
-1.0°
1.1 mm
↑8.0 km/h
11
-1.0°
1.0 mm
↑8.0 km/h
12
-0.0°
0.3 mm
↑9.0 km/h
13
-0.0°
1.8 mm
↑8.0 km/h
14
-0.0°
1.6 mm
↑6.0 km/h
15
-0.0°
0.7 mm
↑7.0 km/h
16
-1.0°
2.7 mm
↑8.0 km/h
17
-1.0°
0.9 mm
↑8.0 km/h
18
-2.0°
3.0 mm
↑9.0 km/h
19
-2.0°
0.7 mm
↑10.0 km/h
20
-3.0°
0.6 mm
↑8.0 km/h
21
-4.0°
0.5 mm
↑5.0 km/h
22
-4.0°
0.4 mm
↑1.0 km/h
23
-6.0°
0.3 mm
↑1.0 km/h
-6.0°
0.1 mm
↑2.0 km/h
1
-8.0°
0.1 mm
↑5.0 km/h
2
-9.0°
0.0 mm
↑8.0 km/h
3
-11.0°
↑10.0 km/h
4
-12.0°
↑11.0 km/h
5
-13.0°
↑13.0 km/h
6
-13.0°
↑13.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Vaduz (AQI)
Chỉ số US EPA
Cơ quan Bảo vệ Môi trường
123456
Chỉ số UK DEFRA
Bộ Môi trường, Thực phẩm & Nông thôn
1357910