Thời tiết tại Gamprin, Lich-ten-xtên (Liechtenstein) 🇱🇮
5.3°C
cảm giác như 5.0°C
Có mây
Thời tiết hiện tại tại Gamprin, Lich-ten-xtên (Liechtenstein) vào 10:15 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 93% |
| 🌬️ Gió: | 3.6 kph (187°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1020.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 50% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 2.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:57 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 07:54 PM |
Dự báo 7 ngày cho Gamprin, Lich-ten-xtên (Liechtenstein) 🇱🇮
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 6 3. thg 4
Mưa lả tả gần đó
7.4°C
-0.2°C
-7.2°C
89%
9.4 kph
0.2 mm
1.0
06:57 AM
07:54 PM
Waning Gibbous
Th 7 4. thg 4
Mưa lả tả gần đó
11.0°C
2.1°C
-5.6°C
87%
10.1 kph
0.1 mm
0.0
06:55 AM
07:55 PM
Waning Gibbous
CN 5. thg 4
Mưa lả tả gần đó
17.2°C
6.4°C
-1.5°C
81%
10.8 kph
1.2 mm
1.0
06:53 AM
07:57 PM
Waning Gibbous
Th 2 6. thg 4
Mưa lả tả gần đó
17.5°C
8.5°C
2.1°C
83%
8.3 kph
0.6 mm
1.0
06:51 AM
07:58 PM
Waning Gibbous
Th 3 7. thg 4
Mưa lả tả gần đó
20.7°C
10.1°C
1.3°C
73%
9.0 kph
0.2 mm
1.0
06:49 AM
07:59 PM
Waning Gibbous
Th 4 8. thg 4
Mưa lả tả gần đó
19.6°C
10.2°C
3.3°C
73%
9.7 kph
0.9 mm
3.0
06:47 AM
08:01 PM
Waning Gibbous
Th 5 9. thg 4
Mưa vừa
9.9°C
7.6°C
4.1°C
95%
7.2 kph
8.1 mm
2.0
06:45 AM
08:02 PM
Waning Gibbous
Dự báo theo giờ cho Gamprin, Lich-ten-xtên (Liechtenstein) 🇱🇮
Friday, April 03, 2026
9.0°C
5.0°C
1.0°C
-3.0°C
-7.0°C
11
7.0°
0.0 mm
↑
2.0 km/h
12
7.0°
0.0 mm
↑
3.0 km/h
13
7.0°
0.0 mm
↑
2.0 km/h
14
7.0°
0.0 mm
↑
2.0 km/h
15
7.0°
0.0 mm
↑
2.0 km/h
16
7.0°
0.0 mm
↑
2.0 km/h
17
7.0°
0.0 mm
↑
2.0 km/h
18
7.0°
0.0 mm
↑
4.0 km/h
19
2.0°
↑
6.0 km/h
20
-2.0°
↑
7.0 km/h
21
-3.0°
↑
9.0 km/h
22
-4.0°
↑
9.0 km/h
23
-4.0°
↑
9.0 km/h
-5.0°
↑
9.0 km/h
1
-5.0°
↑
10.0 km/h
2
-5.0°
↑
10.0 km/h
3
-5.0°
↑
9.0 km/h
4
-5.0°
↑
9.0 km/h
5
-5.0°
↑
10.0 km/h
6
-6.0°
↑
9.0 km/h
7
-6.0°
↑
10.0 km/h
8
-4.0°
↑
9.0 km/h
9
2.0°
↑
8.0 km/h
10
7.0°
↑
6.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Gamprin, Lich-ten-xtên (Liechtenstein) 🇱🇮 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 2 (Thấp) |
| CO: | 173.85 µg/m³ |
| O3: | 68.0 µg/m³ |
| NO2: | 12.15 µg/m³ |
| SO2: | 1.35 µg/m³ |
| PM2.5: | 13.95 µg/m³ |
| PM10: | 16.95 µg/m³ |