Thời tiết tại Gamprin, Lich-ten-xtên (Liechtenstein) 🇱🇮
5.1°C
cảm giác như 3.1°C
Mưa vừa
Thời tiết hiện tại tại Gamprin, Lich-ten-xtên (Liechtenstein) vào 5:45 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 93% |
| 🌬️ Gió: | 8.6 kph (162°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1001.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 6.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.2 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 75% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 07:25 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 05:47 PM |
Dự báo 7 ngày cho Gamprin, Lich-ten-xtên (Liechtenstein) 🇱🇮
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 2 16. thg 2
Mưa rơi nặng hạt
3.8°C
1.6°C
-3.6°C
97%
14.8 kph
31.8 mm
0.0
07:25 AM
05:47 PM
Waning Crescent
Th 3 17. thg 2
Mưa rơi nặng hạt
2.8°C
1.3°C
-3.0°C
98%
7.9 kph
25.9 mm
0.0
07:24 AM
05:49 PM
New Moon
Th 4 18. thg 2
Sương mù
3.2°C
-1.1°C
-5.1°C
94%
11.2 kph
5.4 mm
0.0
07:22 AM
05:50 PM
Waxing Crescent
Th 5 19. thg 2
Mưa giá rét nhẹ
3.6°C
-1.5°C
-7.3°C
93%
13.3 kph
10.7 mm
0.0
07:20 AM
05:52 PM
Waxing Crescent
Th 6 20. thg 2
Mưa rào lẫn tuyết vừa hoặc nặng hạt
-0.8°C
-6.9°C
-15.2°C
94%
11.2 kph
2.8 mm
1.0
07:19 AM
05:53 PM
Waxing Crescent
Th 7 21. thg 2
Sương mù băng giá
-1.6°C
-7.9°C
-15.0°C
84%
12.2 kph
0.0 mm
1.0
07:17 AM
05:55 PM
Waxing Crescent
CN 22. thg 2
Sương mù băng giá
-0.3°C
-3.4°C
-8.6°C
89%
11.9 kph
0.1 mm
1.0
07:15 AM
05:56 PM
Waxing Crescent
Dự báo theo giờ cho Gamprin, Lich-ten-xtên (Liechtenstein) 🇱🇮
Monday, February 16, 2026
5.0°C
2.0°C
0.0°C
-2.0°C
-5.0°C
6
2.0°
3.0 mm
↑
7.0 km/h
7
2.0°
4.0 mm
↑
6.0 km/h
8
1.0°
2.7 mm
↑
6.0 km/h
9
2.0°
2.4 mm
↑
6.0 km/h
10
3.0°
1.6 mm
↑
6.0 km/h
11
3.0°
0.4 mm
↑
6.0 km/h
12
4.0°
1.4 mm
↑
4.0 km/h
13
3.0°
1.2 mm
↑
4.0 km/h
14
3.0°
0.4 mm
↑
1.0 km/h
15
3.0°
1.0 mm
↑
5.0 km/h
16
3.0°
0.7 mm
↑
6.0 km/h
17
2.0°
2.2 mm
↑
6.0 km/h
18
2.0°
1.6 mm
↑
6.0 km/h
19
2.0°
1.2 mm
↑
5.0 km/h
20
2.0°
0.7 mm
↑
5.0 km/h
21
0.0°
0.6 mm
↑
6.0 km/h
22
-2.0°
0.4 mm
↑
5.0 km/h
23
-3.0°
0.4 mm
↑
3.0 km/h
-3.0°
0.6 mm
↑
2.0 km/h
1
-0.0°
0.5 mm
↑
1.0 km/h
2
1.0°
1.4 mm
↑
0.0 km/h
3
1.0°
1.4 mm
↑
5.0 km/h
4
1.0°
1.0 mm
↑
5.0 km/h
5
1.0°
2.0 mm
↑
5.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Gamprin, Lich-ten-xtên (Liechtenstein) 🇱🇮 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 1 (Thấp) |
| CO: | 146.85 µg/m³ |
| O3: | 73.0 µg/m³ |
| NO2: | 2.15 µg/m³ |
| SO2: | 0.95 µg/m³ |
| PM2.5: | 2.35 µg/m³ |
| PM10: | 2.85 µg/m³ |