Thời tiết tại Gamprin, Lich-ten-xtên (Liechtenstein) 🇱🇮
-4.9°C
cảm giác như -7.9°C
Trời quang
Thời tiết hiện tại tại Gamprin, Lich-ten-xtên (Liechtenstein) vào 1:45 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 100% |
| 🌬️ Gió: | 6.5 kph (201°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1008.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 0% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 08:08 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 04:43 PM |
Dự báo 7 ngày cho Gamprin, Lich-ten-xtên (Liechtenstein) 🇱🇮
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 6 2. thg 1
Mưa rào lẫn tuyết vừa hoặc nặng hạt
1.9°C
-1.4°C
-5.1°C
78%
6.8 kph
6.9 mm
0.0
08:08 AM
04:43 PM
Waxing Gibbous
Th 7 3. thg 1
Mưa rào lẫn tuyết vừa hoặc nặng hạt
0.2°C
-4.8°C
-10.8°C
87%
9.4 kph
5.7 mm
0.0
08:08 AM
04:44 PM
Full Moon
CN 4. thg 1
Mưa giá rét nhẹ
-2.0°C
-7.2°C
-10.9°C
83%
7.2 kph
0.1 mm
0.0
08:08 AM
04:45 PM
Waning Gibbous
Th 2 5. thg 1
Có mây
-2.7°C
-10.2°C
-16.5°C
78%
7.6 kph
0.0 mm
0.0
08:08 AM
04:46 PM
Waning Gibbous
Th 3 6. thg 1
Mưa giá rét nhẹ
-5.1°C
-7.3°C
-9.0°C
82%
6.1 kph
0.5 mm
0.0
08:08 AM
04:47 PM
Waning Gibbous
Th 4 7. thg 1
Tuyết vừa
-5.0°C
-7.2°C
-11.6°C
91%
9.7 kph
0.8 mm
1.0
08:08 AM
04:48 PM
Waning Gibbous
Th 5 8. thg 1
U ám
-3.2°C
-11.6°C
-17.8°C
77%
10.1 kph
0.0 mm
1.0
08:07 AM
04:49 PM
Waning Gibbous
Dự báo theo giờ cho Gamprin, Lich-ten-xtên (Liechtenstein) 🇱🇮
Friday, January 02, 2026
3.0°C
0.0°C
-2.0°C
-4.0°C
-7.0°C
2
-4.0°
↑
6.0 km/h
3
-4.0°
↑
6.0 km/h
4
-4.0°
↑
6.0 km/h
5
-5.0°
↑
6.0 km/h
6
-3.0°
↑
6.0 km/h
7
-2.0°
↑
7.0 km/h
8
-2.0°
↑
7.0 km/h
9
-0.0°
↑
6.0 km/h
10
1.0°
0.0 mm
↑
5.0 km/h
11
2.0°
0.0 mm
↑
5.0 km/h
12
2.0°
0.0 mm
↑
5.0 km/h
13
2.0°
0.1 mm
↑
5.0 km/h
14
1.0°
0.2 mm
↑
5.0 km/h
15
0.0°
0.3 mm
↑
2.0 km/h
16
0.0°
0.2 mm
↑
4.0 km/h
17
-0.0°
0.2 mm
↑
6.0 km/h
18
-1.0°
0.5 mm
↑
5.0 km/h
19
-1.0°
0.9 mm
↑
5.0 km/h
20
-1.0°
0.9 mm
↑
5.0 km/h
21
-1.0°
0.7 mm
↑
5.0 km/h
22
-1.0°
1.2 mm
↑
7.0 km/h
23
-1.0°
1.6 mm
↑
6.0 km/h
-2.0°
2.4 mm
↑
9.0 km/h
1
-3.0°
1.1 mm
↑
7.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Gamprin, Lich-ten-xtên (Liechtenstein) 🇱🇮 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 2 (Trung bình) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 2 (Thấp) |
| CO: | 275.85 µg/m³ |
| O3: | 47.0 µg/m³ |
| NO2: | 15.95 µg/m³ |
| SO2: | 1.65 µg/m³ |
| PM2.5: | 20.45 µg/m³ |
| PM10: | 23.15 µg/m³ |