Thời tiết tại Gamprin, Lich-ten-xtên (Liechtenstein) 🇱🇮
3.1°C
cảm giác như -0.0°C
Có mây
Thời tiết hiện tại tại Gamprin, Lich-ten-xtên (Liechtenstein) vào 7:00 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 70% |
| 🌬️ Gió: | 11.9 kph (170°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1015.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 75% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 07:22 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 05:50 PM |
Dự báo 7 ngày cho Gamprin, Lich-ten-xtên (Liechtenstein) 🇱🇮
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 4 18. thg 2
Tuyết vừa
3.2°C
-4.5°C
-12.2°C
90%
13.3 kph
1.3 mm
0.0
07:22 AM
05:50 PM
Waxing Crescent
Th 5 19. thg 2
Mưa nhẹ
3.0°C
-1.1°C
-6.6°C
93%
14.4 kph
15.3 mm
0.0
07:20 AM
05:52 PM
Waxing Crescent
Th 6 20. thg 2
Mưa vừa
3.7°C
2.2°C
0.8°C
99%
4.3 kph
11.4 mm
0.0
07:19 AM
05:53 PM
Waxing Crescent
Th 7 21. thg 2
Sương mù băng giá
-0.7°C
-1.9°C
-4.7°C
95%
9.7 kph
0.1 mm
0.0
07:17 AM
05:55 PM
Waxing Crescent
CN 22. thg 2
Sương mù băng giá
0.1°C
-1.4°C
-3.9°C
95%
10.4 kph
0.2 mm
1.0
07:15 AM
05:56 PM
Waxing Crescent
Th 2 23. thg 2
Sương mù
1.2°C
-1.7°C
-3.8°C
93%
10.1 kph
0.0 mm
1.0
07:13 AM
05:58 PM
Waxing Crescent
Th 3 24. thg 2
Có mây
1.4°C
-2.5°C
-6.1°C
87%
12.6 kph
0.0 mm
2.0
07:11 AM
05:59 PM
First Quarter
Dự báo theo giờ cho Gamprin, Lich-ten-xtên (Liechtenstein) 🇱🇮
Wednesday, February 18, 2026
5.0°C
0.0°C
-4.0°C
-8.0°C
-13.0°C
7
-12.0°
↑
12.0 km/h
8
-11.0°
↑
12.0 km/h
9
-8.0°
↑
10.0 km/h
10
-2.0°
↑
9.0 km/h
11
2.0°
0.1 mm
↑
7.0 km/h
12
2.0°
0.2 mm
↑
7.0 km/h
13
2.0°
0.3 mm
↑
6.0 km/h
14
3.0°
0.3 mm
↑
6.0 km/h
15
3.0°
0.1 mm
↑
5.0 km/h
16
1.0°
0.0 mm
↑
4.0 km/h
17
-2.0°
↑
5.0 km/h
18
-3.0°
↑
6.0 km/h
19
-4.0°
↑
9.0 km/h
20
-4.0°
↑
10.0 km/h
21
-6.0°
↑
12.0 km/h
22
-6.0°
↑
12.0 km/h
23
-6.0°
↑
13.0 km/h
-6.0°
↑
14.0 km/h
1
-6.0°
↑
14.0 km/h
2
-6.0°
↑
14.0 km/h
3
-6.0°
↑
14.0 km/h
4
-6.0°
↑
14.0 km/h
5
-7.0°
↑
12.0 km/h
6
-7.0°
0.0 mm
↑
8.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Gamprin, Lich-ten-xtên (Liechtenstein) 🇱🇮 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 1 (Thấp) |
| CO: | 157.85 µg/m³ |
| O3: | 64.0 µg/m³ |
| NO2: | 5.05 µg/m³ |
| SO2: | 1.25 µg/m³ |
| PM2.5: | 5.85 µg/m³ |
| PM10: | 7.85 µg/m³ |