Thời tiết tại Eschen, Lich-ten-xtên (Liechtenstein) 🇱🇮
2.1°C
cảm giác như 0.1°C
Có mây
Thời tiết hiện tại tại Eschen, Lich-ten-xtên (Liechtenstein) vào 1:30 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 100% |
| 🌬️ Gió: | 6.8 kph (177°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1018.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 75% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:57 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 07:54 PM |
Dự báo 7 ngày cho Eschen, Lich-ten-xtên (Liechtenstein) 🇱🇮
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 6 3. thg 4
Mưa lả tả gần đó
7.9°C
0.7°C
-5.1°C
89%
9.4 kph
0.1 mm
1.0
06:57 AM
07:54 PM
Waning Gibbous
Th 7 4. thg 4
Mưa lả tả gần đó
11.1°C
2.0°C
-4.3°C
92%
9.7 kph
1.7 mm
1.0
06:55 AM
07:55 PM
Waning Gibbous
CN 5. thg 4
Mưa lả tả gần đó
17.4°C
6.3°C
-1.2°C
84%
11.2 kph
3.4 mm
1.0
06:53 AM
07:57 PM
Waning Gibbous
Th 2 6. thg 4
Mưa lả tả gần đó
16.8°C
8.9°C
3.4°C
88%
7.9 kph
3.0 mm
1.0
06:51 AM
07:58 PM
Waning Gibbous
Th 3 7. thg 4
Mưa lả tả gần đó
19.8°C
8.5°C
1.7°C
77%
9.0 kph
1.0 mm
2.0
06:49 AM
07:59 PM
Waning Gibbous
Th 4 8. thg 4
Mưa lả tả gần đó
17.8°C
10.3°C
4.2°C
80%
9.7 kph
0.5 mm
3.0
06:47 AM
08:01 PM
Waning Gibbous
Th 5 9. thg 4
Mưa lả tả gần đó
8.9°C
8.1°C
5.6°C
98%
7.2 kph
2.9 mm
2.0
06:45 AM
08:02 PM
Waning Gibbous
Dự báo theo giờ cho Eschen, Lich-ten-xtên (Liechtenstein) 🇱🇮
Friday, April 03, 2026
9.0°C
5.0°C
1.0°C
-3.0°C
-7.0°C
2
-5.0°
0.0 mm
↑
7.0 km/h
3
-5.0°
0.0 mm
↑
7.0 km/h
4
-5.0°
↑
7.0 km/h
5
-5.0°
↑
7.0 km/h
6
-5.0°
↑
7.0 km/h
7
-5.0°
↑
7.0 km/h
8
-5.0°
↑
6.0 km/h
9
4.0°
↑
4.0 km/h
10
6.0°
↑
4.0 km/h
11
7.0°
0.0 mm
↑
3.0 km/h
12
7.0°
0.0 mm
↑
2.0 km/h
13
7.0°
0.0 mm
↑
2.0 km/h
14
8.0°
0.0 mm
↑
2.0 km/h
15
8.0°
0.0 mm
↑
2.0 km/h
16
8.0°
↑
3.0 km/h
17
8.0°
↑
3.0 km/h
18
7.0°
↑
4.0 km/h
19
2.0°
↑
6.0 km/h
20
-2.0°
↑
8.0 km/h
21
-2.0°
↑
9.0 km/h
22
-3.0°
↑
9.0 km/h
23
-3.0°
↑
9.0 km/h
-4.0°
↑
9.0 km/h
1
-4.0°
↑
10.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Eschen, Lich-ten-xtên (Liechtenstein) 🇱🇮 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 2 (Trung bình) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 2 (Thấp) |
| CO: | 210.85 µg/m³ |
| O3: | 73.0 µg/m³ |
| NO2: | 9.15 µg/m³ |
| SO2: | 1.45 µg/m³ |
| PM2.5: | 18.95 µg/m³ |
| PM10: | 21.75 µg/m³ |