Thời tiết tại Xlô-ven-ni-a (Slovenia) 🇸🇮
Hiển thị dự báo chi tiết cho thủ đô, Ljubljana.
4.3°C
cảm giác như 4.3°C
Sương mù
Thời tiết hiện tại tại Ljubljana tại 5:00 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 95% |
| 🌬️ Gió: | 3.6 kph (284°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1021.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 2.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 70% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:20 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 06:03 PM |
Dự báo thời tiết 7 ngày for Ljubljana
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Thu, Mar 12
Mưa lả tả gần đó
15.6°C
8.9°C
4.2°C
79%
4.7 kph
2.2 mm
1.0
06:20 AM
06:03 PM
Waning Crescent
Fri, Mar 13
Mưa lả tả gần đó
15.2°C
9.5°C
5.6°C
79%
5.0 kph
0.6 mm
1.0
06:19 AM
06:05 PM
Waning Crescent
Sat, Mar 14
Mưa lả tả gần đó
12.5°C
7.4°C
3.7°C
85%
18.0 kph
1.3 mm
2.0
06:17 AM
06:06 PM
Waning Crescent
Sun, Mar 15
Mưa lả tả gần đó
15.0°C
9.1°C
4.2°C
80%
3.6 kph
4.9 mm
2.0
06:15 AM
06:07 PM
Waning Crescent
Mon, Mar 16
Mưa lả tả gần đó
8.2°C
7.7°C
5.8°C
89%
7.2 kph
2.1 mm
2.0
06:13 AM
06:09 PM
Waning Crescent
Tue, Mar 17
Mưa lả tả gần đó
9.4°C
5.3°C
0.7°C
74%
16.6 kph
0.7 mm
2.0
06:11 AM
06:10 PM
Waning Crescent
Wed, Mar 18
Mưa vừa
2.7°C
2.1°C
0.5°C
94%
10.4 kph
8.5 mm
1.0
06:09 AM
06:11 PM
Waning Crescent
Dự báo theo giờ for Ljubljana
Thursday, March 12, 2026
17.0°C
13.0°C
10.0°C
6.0°C
2.0°C
6
4.0°
↑2.0 km/h
7
6.0°
↑2.0 km/h
8
8.0°
↑2.0 km/h
9
10.0°
↑2.0 km/h
10
12.0°
↑4.0 km/h
11
13.0°
0.1 mm
↑4.0 km/h
12
15.0°
0.1 mm
↑2.0 km/h
13
15.0°
0.1 mm
↑1.0 km/h
14
16.0°
0.1 mm
↑2.0 km/h
15
15.0°
0.1 mm
↑3.0 km/h
16
15.0°
0.3 mm
↑3.0 km/h
17
12.0°
0.5 mm
↑4.0 km/h
18
9.0°
0.3 mm
↑5.0 km/h
19
8.0°
0.3 mm
↑5.0 km/h
20
7.0°
0.3 mm
↑4.0 km/h
21
7.0°
0.0 mm
↑2.0 km/h
22
7.0°
↑1.0 km/h
23
6.0°
↑2.0 km/h
6.0°
0.0 mm
↑2.0 km/h
1
7.0°
↑2.0 km/h
2
7.0°
↑2.0 km/h
3
7.0°
↑2.0 km/h
4
7.0°
↑3.0 km/h
5
7.0°
↑3.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Ljubljana (AQI)
Chỉ số US EPA
Cơ quan Bảo vệ Môi trường
123456
Chỉ số UK DEFRA
Bộ Môi trường, Thực phẩm & Nông thôn
1357910