Thời tiết tại Xlô-ven-ni-a (Slovenia) 🇸🇮
Hiển thị dự báo chi tiết cho thủ đô, Ljubljana.
1.2°C
cảm giác như -0.3°C
Mưa nhẹ
Thời tiết hiện tại tại Ljubljana tại 2:30 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 93% |
| 🌬️ Gió: | 5.0 kph (270°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1007.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.3 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 100% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 07:44 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 04:28 PM |
Dự báo thời tiết 7 ngày for Ljubljana
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Fri, Jan 02
Mưa vừa
2.1°C
1.3°C
0.2°C
98%
7.2 kph
8.7 mm
0.0
07:44 AM
04:28 PM
Waxing Gibbous
Sat, Jan 03
Tuyết nhẹ
2.2°C
0.7°C
-0.2°C
96%
5.8 kph
6.9 mm
0.0
07:44 AM
04:29 PM
Full Moon
Sun, Jan 04
Tuyết rơi nặng hạt
0.2°C
-2.2°C
-8.6°C
95%
10.8 kph
4.6 mm
0.0
07:44 AM
04:30 PM
Waning Gibbous
Mon, Jan 05
Sương mù băng giá
-0.7°C
-5.2°C
-8.6°C
90%
9.7 kph
0.4 mm
0.0
07:44 AM
04:31 PM
Waning Gibbous
Tue, Jan 06
Tuyết rơi nặng hạt
-2.9°C
-3.7°C
-4.9°C
95%
10.1 kph
15.1 mm
0.0
07:44 AM
04:32 PM
Waning Gibbous
Wed, Jan 07
Tuyết vừa
-2.4°C
-4.4°C
-5.7°C
96%
5.4 kph
1.9 mm
1.0
07:44 AM
04:33 PM
Waning Gibbous
Thu, Jan 08
Sương mù băng giá
-3.6°C
-8.4°C
-12.4°C
96%
2.9 kph
0.1 mm
1.0
07:43 AM
04:34 PM
Waning Gibbous
Dự báo theo giờ for Ljubljana
Friday, January 02, 2026
4.0°C
2.0°C
1.0°C
-0.0°C
-2.0°C
3
1.0°
0.1 mm
↑6.0 km/h
4
2.0°
0.1 mm
↑6.0 km/h
5
2.0°
0.2 mm
↑7.0 km/h
6
2.0°
0.1 mm
↑6.0 km/h
7
2.0°
0.3 mm
↑6.0 km/h
8
2.0°
0.5 mm
↑6.0 km/h
9
2.0°
0.5 mm
↑4.0 km/h
10
2.0°
0.5 mm
↑4.0 km/h
11
2.0°
0.3 mm
↑4.0 km/h
12
2.0°
0.3 mm
↑4.0 km/h
13
2.0°
0.2 mm
↑2.0 km/h
14
2.0°
0.3 mm
↑2.0 km/h
15
2.0°
0.4 mm
↑2.0 km/h
16
1.0°
0.5 mm
↑2.0 km/h
17
1.0°
0.3 mm
↑2.0 km/h
18
1.0°
0.3 mm
↑2.0 km/h
19
1.0°
0.5 mm
↑2.0 km/h
20
1.0°
0.6 mm
↑2.0 km/h
21
1.0°
0.6 mm
↑1.0 km/h
22
1.0°
0.6 mm
↑2.0 km/h
23
1.0°
0.8 mm
↑2.0 km/h
1.0°
0.7 mm
↑3.0 km/h
1
1.0°
0.5 mm
↑3.0 km/h
2
1.0°
0.2 mm
↑2.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Ljubljana (AQI)
Chỉ số US EPA
Cơ quan Bảo vệ Môi trường
123456
Chỉ số UK DEFRA
Bộ Môi trường, Thực phẩm & Nông thôn
1357910