Thời tiết tại Maribor, Xlô-ven-ni-a (Slovenia) 🇸🇮
11.1°C
cảm giác như 8.5°C
Có mây
Thời tiết hiện tại tại Maribor, Xlô-ven-ni-a (Slovenia) vào 16:30 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 43% |
| 🌬️ Gió: | 22.7 kph (42°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1016.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 75% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 2.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:37 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 07:26 PM |
Dự báo 7 ngày cho Maribor, Xlô-ven-ni-a (Slovenia) 🇸🇮
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 4 1. thg 4
Mưa lả tả gần đó
11.0°C
6.4°C
3.3°C
58%
22.7 kph
0.2 mm
1.0
06:37 AM
07:26 PM
Waxing Gibbous
Th 5 2. thg 4
U ám
11.8°C
6.5°C
0.3°C
65%
18.4 kph
0.0 mm
0.0
06:35 AM
07:28 PM
Full Moon
Th 6 3. thg 4
U ám
13.5°C
8.5°C
3.7°C
60%
19.1 kph
0.0 mm
1.0
06:33 AM
07:29 PM
Waning Gibbous
Th 7 4. thg 4
Nhiều nắng
17.7°C
9.2°C
1.4°C
56%
6.5 kph
0.0 mm
1.0
06:31 AM
07:31 PM
Waning Gibbous
CN 5. thg 4
Nhiều nắng
19.5°C
11.2°C
4.1°C
65%
9.0 kph
0.0 mm
2.0
06:29 AM
07:32 PM
Waning Gibbous
Th 2 6. thg 4
Nhiều nắng
22.1°C
11.3°C
7.1°C
69%
10.1 kph
0.0 mm
4.0
06:27 AM
07:33 PM
Waning Gibbous
Th 3 7. thg 4
Nhiều nắng
21.3°C
13.2°C
7.3°C
71%
6.5 kph
0.0 mm
4.0
06:25 AM
07:35 PM
Waning Gibbous
Dự báo theo giờ cho Maribor, Xlô-ven-ni-a (Slovenia) 🇸🇮
Wednesday, April 01, 2026
13.0°C
9.0°C
6.0°C
2.0°C
-2.0°C
17
11.0°
↑
20.0 km/h
18
9.0°
↑
19.0 km/h
19
8.0°
↑
18.0 km/h
20
6.0°
↑
16.0 km/h
21
5.0°
↑
17.0 km/h
22
5.0°
↑
17.0 km/h
23
4.0°
↑
16.0 km/h
4.0°
↑
15.0 km/h
1
3.0°
↑
13.0 km/h
2
3.0°
↑
12.0 km/h
3
2.0°
↑
11.0 km/h
4
1.0°
↑
10.0 km/h
5
1.0°
↑
10.0 km/h
6
0.0°
↑
9.0 km/h
7
1.0°
↑
9.0 km/h
8
4.0°
↑
10.0 km/h
9
5.0°
↑
12.0 km/h
10
6.0°
↑
13.0 km/h
11
8.0°
↑
15.0 km/h
12
10.0°
↑
17.0 km/h
13
11.0°
↑
17.0 km/h
14
11.0°
↑
16.0 km/h
15
11.0°
↑
17.0 km/h
16
12.0°
↑
17.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Maribor, Xlô-ven-ni-a (Slovenia) 🇸🇮 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 1 (Thấp) |
| CO: | 164.85 µg/m³ |
| O3: | 89.0 µg/m³ |
| NO2: | 2.75 µg/m³ |
| SO2: | 1.15 µg/m³ |
| PM2.5: | 7.65 µg/m³ |
| PM10: | 10.15 µg/m³ |