Thời tiết tại Trbovlje, Xlô-ven-ni-a (Slovenia) 🇸🇮
5.3°C
cảm giác như 3.6°C
Trời quang
Thời tiết hiện tại tại Trbovlje, Xlô-ven-ni-a (Slovenia) vào 23:30 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 61% |
| 🌬️ Gió: | 7.6 kph (22°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1014.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 0% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:39 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 07:28 PM |
Dự báo 7 ngày cho Trbovlje, Xlô-ven-ni-a (Slovenia) 🇸🇮
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 4 1. thg 4
Có mây
11.4°C
6.5°C
1.7°C
55%
23.4 kph
0.0 mm
1.0
06:39 AM
07:28 PM
Waxing Gibbous
Th 5 2. thg 4
Có mây
12.7°C
6.5°C
-0.3°C
64%
19.4 kph
0.0 mm
1.0
06:37 AM
07:29 PM
Full Moon
Th 6 3. thg 4
Có mây
15.3°C
8.4°C
2.9°C
57%
16.6 kph
0.0 mm
1.0
06:35 AM
07:30 PM
Waning Gibbous
Th 7 4. thg 4
Nhiều nắng
17.8°C
9.0°C
1.4°C
58%
7.2 kph
0.0 mm
1.0
06:33 AM
07:32 PM
Waning Gibbous
CN 5. thg 4
Nhiều nắng
19.7°C
11.5°C
4.3°C
62%
9.7 kph
0.0 mm
1.0
06:31 AM
07:33 PM
Waning Gibbous
Th 2 6. thg 4
U ám
20.6°C
12.5°C
7.7°C
66%
5.8 kph
0.0 mm
1.0
06:29 AM
07:34 PM
Waning Gibbous
Th 3 7. thg 4
Có mây
21.0°C
12.8°C
7.0°C
69%
14.0 kph
0.0 mm
4.0
06:27 AM
07:36 PM
Waning Gibbous
Dự báo theo giờ cho Trbovlje, Xlô-ven-ni-a (Slovenia) 🇸🇮
Thursday, April 02, 2026
14.0°C
10.0°C
6.0°C
2.0°C
-2.0°C
2.0°
↑
7.0 km/h
1
1.0°
↑
6.0 km/h
2
0.0°
↑
6.0 km/h
3
0.0°
↑
5.0 km/h
4
0.0°
↑
6.0 km/h
5
-0.0°
↑
6.0 km/h
6
0.0°
↑
6.0 km/h
7
2.0°
↑
6.0 km/h
8
4.0°
↑
6.0 km/h
9
6.0°
↑
6.0 km/h
10
7.0°
↑
8.0 km/h
11
9.0°
↑
11.0 km/h
12
9.0°
↑
13.0 km/h
13
11.0°
↑
16.0 km/h
14
12.0°
↑
17.0 km/h
15
13.0°
↑
18.0 km/h
16
12.0°
↑
19.0 km/h
17
12.0°
↑
18.0 km/h
18
11.0°
↑
14.0 km/h
19
10.0°
↑
12.0 km/h
20
8.0°
↑
11.0 km/h
21
9.0°
↑
13.0 km/h
22
8.0°
↑
13.0 km/h
23
8.0°
↑
12.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Trbovlje, Xlô-ven-ni-a (Slovenia) 🇸🇮 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 1 (Thấp) |
| CO: | 183.85 µg/m³ |
| O3: | 84.0 µg/m³ |
| NO2: | 4.25 µg/m³ |
| SO2: | 1.35 µg/m³ |
| PM2.5: | 10.25 µg/m³ |
| PM10: | 13.15 µg/m³ |