Thời tiết tại Zagreb, Crô-a-ti-a (Croatia) 🇭🇷
11.0°C
cảm giác như 8.5°C
Nhiều mây
Thời tiết hiện tại tại Zagreb, Crô-a-ti-a (Croatia) vào 1:15 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 54% |
| 🌬️ Gió: | 22.0 kph (10°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1007.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 0% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:32 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 07:27 PM |
Dự báo 7 ngày cho Zagreb, Crô-a-ti-a (Croatia) 🇭🇷
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 6 3. thg 4
Có mây
15.6°C
11.3°C
8.4°C
53%
22.3 kph
0.0 mm
4.0
06:32 AM
07:27 PM
Waning Gibbous
Th 7 4. thg 4
Có mây
17.8°C
11.4°C
5.7°C
58%
5.8 kph
0.0 mm
5.0
06:31 AM
07:29 PM
Waning Gibbous
CN 5. thg 4
Nhiều nắng
20.4°C
13.6°C
7.7°C
61%
8.6 kph
0.0 mm
4.0
06:29 AM
07:30 PM
Waning Gibbous
Th 2 6. thg 4
Nhiều nắng
21.6°C
15.2°C
9.5°C
63%
10.8 kph
0.0 mm
5.0
06:27 AM
07:31 PM
Waning Gibbous
Th 3 7. thg 4
U ám
19.2°C
13.3°C
11.3°C
61%
9.0 kph
0.0 mm
3.0
06:25 AM
07:32 PM
Waning Gibbous
Th 4 8. thg 4
Có mây
14.7°C
11.9°C
10.3°C
67%
10.4 kph
0.0 mm
4.0
06:23 AM
07:34 PM
Waning Gibbous
Th 5 9. thg 4
Có mây
12.5°C
9.6°C
8.0°C
49%
11.5 kph
0.0 mm
3.0
06:21 AM
07:35 PM
Waning Gibbous
Dự báo theo giờ cho Zagreb, Crô-a-ti-a (Croatia) 🇭🇷
Friday, April 03, 2026
17.0°C
14.0°C
11.0°C
8.0°C
5.0°C
2
9.0°
↑
22.0 km/h
3
9.0°
↑
22.0 km/h
4
9.0°
↑
22.0 km/h
5
9.0°
↑
21.0 km/h
6
9.0°
↑
20.0 km/h
7
9.0°
↑
19.0 km/h
8
9.0°
↑
18.0 km/h
9
10.0°
↑
18.0 km/h
10
12.0°
↑
19.0 km/h
11
13.0°
↑
20.0 km/h
12
14.0°
↑
21.0 km/h
13
15.0°
↑
20.0 km/h
14
15.0°
↑
19.0 km/h
15
16.0°
↑
18.0 km/h
16
16.0°
↑
17.0 km/h
17
15.0°
↑
16.0 km/h
18
14.0°
↑
15.0 km/h
19
13.0°
↑
12.0 km/h
20
11.0°
↑
8.0 km/h
21
10.0°
↑
5.0 km/h
22
9.0°
↑
2.0 km/h
23
8.0°
↑
3.0 km/h
8.0°
↑
4.0 km/h
1
7.0°
↑
5.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Zagreb, Crô-a-ti-a (Croatia) 🇭🇷 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 2 (Thấp) |
| CO: | 185.85 µg/m³ |
| O3: | 83.0 µg/m³ |
| NO2: | 3.65 µg/m³ |
| SO2: | 1.55 µg/m³ |
| PM2.5: | 12.65 µg/m³ |
| PM10: | 16.05 µg/m³ |