Thời tiết tại Velika Gorica, Crô-a-ti-a (Croatia) 🇭🇷
-2.9°C
cảm giác như -4.1°C
Trời quang
Thời tiết hiện tại tại Velika Gorica, Crô-a-ti-a (Croatia) vào 6:15 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 86% |
| 🌬️ Gió: | 3.6 kph (193°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1007.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 0% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:57 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 05:24 PM |
Dự báo 7 ngày cho Velika Gorica, Crô-a-ti-a (Croatia) 🇭🇷
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 2 16. thg 2
Mưa lả tả gần đó
6.5°C
2.5°C
0.2°C
69%
8.6 kph
4.2 mm
0.0
06:57 AM
05:24 PM
Waning Crescent
Th 3 17. thg 2
Có mây
8.9°C
4.7°C
1.9°C
78%
7.6 kph
0.0 mm
0.0
06:55 AM
05:26 PM
New Moon
Th 4 18. thg 2
Có mây
8.0°C
4.6°C
1.7°C
74%
7.9 kph
0.0 mm
0.0
06:54 AM
05:27 PM
Waxing Crescent
Th 5 19. thg 2
Mưa vừa
10.1°C
6.1°C
3.4°C
84%
19.4 kph
6.0 mm
0.0
06:52 AM
05:28 PM
Waxing Crescent
Th 6 20. thg 2
U ám
3.9°C
2.9°C
0.6°C
62%
22.3 kph
0.1 mm
1.0
06:50 AM
05:30 PM
Waxing Crescent
Th 7 21. thg 2
Nhiều nắng
6.3°C
2.4°C
-0.8°C
49%
13.0 kph
0.0 mm
2.0
06:49 AM
05:31 PM
Waxing Crescent
CN 22. thg 2
Nhiều nắng
10.4°C
4.8°C
0.3°C
49%
6.1 kph
0.0 mm
2.0
06:47 AM
05:33 PM
Waxing Crescent
Dự báo theo giờ cho Velika Gorica, Crô-a-ti-a (Croatia) 🇭🇷
Monday, February 16, 2026
8.0°C
6.0°C
3.0°C
0.0°C
-2.0°C
7
0.0°
↑
5.0 km/h
8
0.0°
↑
5.0 km/h
9
1.0°
↑
5.0 km/h
10
3.0°
↑
4.0 km/h
11
4.0°
↑
5.0 km/h
12
6.0°
↑
5.0 km/h
13
6.0°
↑
5.0 km/h
14
6.0°
↑
6.0 km/h
15
6.0°
↑
1.0 km/h
16
5.0°
1.6 mm
↑
9.0 km/h
17
3.0°
1.6 mm
↑
5.0 km/h
18
3.0°
0.9 mm
↑
4.0 km/h
19
3.0°
0.1 mm
↑
1.0 km/h
20
3.0°
0.1 mm
↑
4.0 km/h
21
3.0°
0.0 mm
↑
4.0 km/h
22
3.0°
0.0 mm
↑
5.0 km/h
23
3.0°
↑
6.0 km/h
3.0°
↑
6.0 km/h
1
3.0°
↑
6.0 km/h
2
3.0°
↑
6.0 km/h
3
3.0°
↑
5.0 km/h
4
2.0°
↑
5.0 km/h
5
2.0°
↑
4.0 km/h
6
2.0°
↑
3.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Velika Gorica, Crô-a-ti-a (Croatia) 🇭🇷 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 2 (Trung bình) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 2 (Thấp) |
| CO: | 225.85 µg/m³ |
| O3: | 61.0 µg/m³ |
| NO2: | 7.95 µg/m³ |
| SO2: | 2.25 µg/m³ |
| PM2.5: | 16.95 µg/m³ |
| PM10: | 21.65 µg/m³ |