Thời tiết tại Osijek, Crô-a-ti-a (Croatia) 🇭🇷
9.9°C
cảm giác như 6.9°C
Mưa rào nhẹ
Thời tiết hiện tại tại Osijek, Crô-a-ti-a (Croatia) vào 1:15 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 87% |
| 🌬️ Gió: | 23.0 kph (12°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1006.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.2 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 100% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:22 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 07:16 PM |
Dự báo 7 ngày cho Osijek, Crô-a-ti-a (Croatia) 🇭🇷
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 6 3. thg 4
Mưa lả tả gần đó
14.9°C
11.3°C
8.8°C
69%
29.5 kph
1.9 mm
1.0
06:22 AM
07:16 PM
Waning Gibbous
Th 7 4. thg 4
Có mây
16.5°C
11.5°C
5.7°C
64%
19.4 kph
0.0 mm
1.0
06:20 AM
07:17 PM
Waning Gibbous
CN 5. thg 4
Có mây
18.2°C
13.2°C
8.2°C
70%
10.8 kph
0.0 mm
1.0
06:18 AM
07:19 PM
Waning Gibbous
Th 2 6. thg 4
Có mây
20.8°C
14.9°C
9.7°C
67%
17.6 kph
0.0 mm
1.0
06:16 AM
07:20 PM
Waning Gibbous
Th 3 7. thg 4
Có mây
16.9°C
12.5°C
9.8°C
61%
12.2 kph
0.0 mm
1.0
06:14 AM
07:21 PM
Waning Gibbous
Th 4 8. thg 4
Có mây
14.5°C
11.1°C
8.2°C
70%
12.2 kph
0.0 mm
4.0
06:13 AM
07:23 PM
Waning Gibbous
Th 5 9. thg 4
Có mây
12.6°C
8.4°C
5.3°C
51%
21.2 kph
0.0 mm
3.0
06:11 AM
07:24 PM
Waning Gibbous
Dự báo theo giờ cho Osijek, Crô-a-ti-a (Croatia) 🇭🇷
Friday, April 03, 2026
16.0°C
14.0°C
11.0°C
8.0°C
6.0°C
2
10.0°
0.2 mm
↑
23.0 km/h
3
10.0°
0.2 mm
↑
25.0 km/h
4
9.0°
0.1 mm
↑
25.0 km/h
5
9.0°
0.0 mm
↑
26.0 km/h
6
9.0°
0.1 mm
↑
26.0 km/h
7
9.0°
0.3 mm
↑
25.0 km/h
8
9.0°
0.7 mm
↑
24.0 km/h
9
9.0°
↑
25.0 km/h
10
11.0°
↑
27.0 km/h
11
12.0°
↑
29.0 km/h
12
13.0°
↑
27.0 km/h
13
15.0°
0.0 mm
↑
30.0 km/h
14
15.0°
↑
28.0 km/h
15
15.0°
↑
26.0 km/h
16
15.0°
↑
27.0 km/h
17
14.0°
↑
26.0 km/h
18
13.0°
↑
23.0 km/h
19
12.0°
↑
20.0 km/h
20
11.0°
↑
18.0 km/h
21
11.0°
↑
20.0 km/h
22
11.0°
↑
19.0 km/h
23
11.0°
↑
19.0 km/h
10.0°
↑
19.0 km/h
1
10.0°
↑
19.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Osijek, Crô-a-ti-a (Croatia) 🇭🇷 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 2 (Thấp) |
| CO: | 199.85 µg/m³ |
| O3: | 65.0 µg/m³ |
| NO2: | 6.35 µg/m³ |
| SO2: | 1.25 µg/m³ |
| PM2.5: | 14.35 µg/m³ |
| PM10: | 18.25 µg/m³ |