Thời tiết tại Osijek, Crô-a-ti-a (Croatia) 🇭🇷
0.3°C
cảm giác như -3.8°C
U ám
Thời tiết hiện tại tại Osijek, Crô-a-ti-a (Croatia) vào 20:45 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 74% |
| 🌬️ Gió: | 13.7 kph (192°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1011.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 0% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 07:26 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 04:12 PM |
Dự báo 7 ngày cho Osijek, Crô-a-ti-a (Croatia) 🇭🇷
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 5 1. thg 1
Có mây
4.9°C
0.9°C
-1.4°C
46%
17.6 kph
0.0 mm
0.0
07:26 AM
04:12 PM
Waxing Gibbous
Th 6 2. thg 1
Mưa vừa
8.3°C
3.9°C
2.2°C
75%
20.9 kph
8.6 mm
0.0
07:26 AM
04:13 PM
Waxing Gibbous
Th 7 3. thg 1
Mưa rơi nặng hạt
3.3°C
2.3°C
1.0°C
90%
17.3 kph
20.1 mm
0.0
07:26 AM
04:14 PM
Full Moon
CN 4. thg 1
Tuyết vừa
1.0°C
0.0°C
-0.8°C
83%
11.9 kph
2.6 mm
0.0
07:26 AM
04:15 PM
Waning Gibbous
Th 2 5. thg 1
U ám
1.7°C
-1.1°C
-3.3°C
82%
10.1 kph
0.0 mm
0.0
07:26 AM
04:16 PM
Waning Gibbous
Th 3 6. thg 1
Tuyết vừa lả tả
-0.5°C
-1.7°C
-2.3°C
85%
9.7 kph
0.6 mm
1.0
07:25 AM
04:17 PM
Waning Gibbous
Th 4 7. thg 1
Tuyết rơi nặng hạt
-1.7°C
-2.3°C
-3.2°C
93%
15.5 kph
3.0 mm
1.0
07:25 AM
04:18 PM
Waning Gibbous
Dự báo theo giờ cho Osijek, Crô-a-ti-a (Croatia) 🇭🇷
Thursday, January 01, 2026
10.0°C
7.0°C
4.0°C
1.0°C
-2.0°C
21
1.0°
↑
15.0 km/h
22
2.0°
↑
15.0 km/h
23
2.0°
↑
18.0 km/h
2.0°
↑
18.0 km/h
1
2.0°
↑
19.0 km/h
2
2.0°
↑
21.0 km/h
3
2.0°
↑
20.0 km/h
4
3.0°
↑
19.0 km/h
5
2.0°
↑
18.0 km/h
6
2.0°
↑
18.0 km/h
7
3.0°
↑
17.0 km/h
8
3.0°
↑
16.0 km/h
9
4.0°
0.0 mm
↑
15.0 km/h
10
5.0°
↑
16.0 km/h
11
6.0°
0.0 mm
↑
12.0 km/h
12
7.0°
↑
10.0 km/h
13
8.0°
↑
9.0 km/h
14
8.0°
0.1 mm
↑
8.0 km/h
15
7.0°
0.3 mm
↑
3.0 km/h
16
6.0°
0.8 mm
↑
12.0 km/h
17
4.0°
1.5 mm
↑
16.0 km/h
18
3.0°
0.3 mm
↑
17.0 km/h
19
3.0°
2.0 mm
↑
16.0 km/h
20
3.0°
1.1 mm
↑
16.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Osijek, Crô-a-ti-a (Croatia) 🇭🇷 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 2 (Trung bình) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 2 (Thấp) |
| CO: | 250.85 µg/m³ |
| O3: | 54.0 µg/m³ |
| NO2: | 11.65 µg/m³ |
| SO2: | 3.65 µg/m³ |
| PM2.5: | 19.35 µg/m³ |
| PM10: | 21.85 µg/m³ |