Thời tiết tại Pula, Crô-a-ti-a (Croatia) 🇭🇷
5.2°C
cảm giác như 2.5°C
Có mây
Thời tiết hiện tại tại Pula, Crô-a-ti-a (Croatia) vào 2:45 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 56% |
| 🌬️ Gió: | 12.2 kph (60°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1007.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 0% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 07:04 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 05:34 PM |
Dự báo 7 ngày cho Pula, Crô-a-ti-a (Croatia) 🇭🇷
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 2 16. thg 2
Mưa vừa
9.5°C
7.2°C
5.3°C
76%
26.3 kph
16.4 mm
0.0
07:04 AM
05:34 PM
Waning Crescent
Th 3 17. thg 2
Mưa lả tả gần đó
9.6°C
7.6°C
6.1°C
78%
17.3 kph
0.2 mm
0.0
07:02 AM
05:35 PM
New Moon
Th 4 18. thg 2
Mưa lả tả gần đó
10.4°C
9.2°C
7.5°C
73%
22.7 kph
0.7 mm
0.0
07:01 AM
05:37 PM
Waxing Crescent
Th 5 19. thg 2
Mưa vừa
11.9°C
10.3°C
7.8°C
84%
36.7 kph
10.5 mm
0.0
06:59 AM
05:38 PM
Waxing Crescent
Th 6 20. thg 2
Mưa lả tả gần đó
7.1°C
6.6°C
3.8°C
67%
43.6 kph
0.3 mm
2.0
06:57 AM
05:40 PM
Waxing Crescent
Th 7 21. thg 2
Nhiều nắng
8.7°C
5.8°C
3.6°C
49%
32.0 kph
0.0 mm
3.0
06:56 AM
05:41 PM
Waxing Crescent
CN 22. thg 2
Nhiều nắng
9.9°C
7.1°C
5.1°C
60%
19.4 kph
0.0 mm
3.0
06:54 AM
05:42 PM
Waxing Crescent
Dự báo theo giờ cho Pula, Crô-a-ti-a (Croatia) 🇭🇷
Monday, February 16, 2026
11.0°C
9.0°C
7.0°C
5.0°C
3.0°C
3
6.0°
↑
10.0 km/h
4
6.0°
↑
9.0 km/h
5
6.0°
↑
9.0 km/h
6
5.0°
↑
9.0 km/h
7
6.0°
↑
9.0 km/h
8
6.0°
↑
11.0 km/h
9
7.0°
↑
11.0 km/h
10
8.0°
↑
11.0 km/h
11
8.0°
↑
16.0 km/h
12
9.0°
0.1 mm
↑
15.0 km/h
13
9.0°
0.1 mm
↑
18.0 km/h
14
10.0°
0.3 mm
↑
22.0 km/h
15
9.0°
1.3 mm
↑
26.0 km/h
16
9.0°
1.8 mm
↑
25.0 km/h
17
8.0°
4.0 mm
↑
17.0 km/h
18
8.0°
4.0 mm
↑
8.0 km/h
19
8.0°
2.8 mm
↑
16.0 km/h
20
8.0°
1.1 mm
↑
18.0 km/h
21
8.0°
0.9 mm
↑
20.0 km/h
22
7.0°
0.2 mm
↑
22.0 km/h
23
7.0°
0.0 mm
↑
17.0 km/h
7.0°
↑
10.0 km/h
1
7.0°
↑
10.0 km/h
2
6.0°
↑
13.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Pula, Crô-a-ti-a (Croatia) 🇭🇷 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 1 (Thấp) |
| CO: | 176.85 µg/m³ |
| O3: | 66.0 µg/m³ |
| NO2: | 2.85 µg/m³ |
| SO2: | 1.35 µg/m³ |
| PM2.5: | 4.75 µg/m³ |
| PM10: | 5.75 µg/m³ |