Thời tiết tại Pula, Crô-a-ti-a (Croatia) 🇭🇷
17.2°C
cảm giác như 17.2°C
Nhiều nắng
Thời tiết hiện tại tại Pula, Crô-a-ti-a (Croatia) vào 15:00 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 36% |
| 🌬️ Gió: | 13.0 kph (67°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1011.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 0% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 3.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:42 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 07:35 PM |
Dự báo 7 ngày cho Pula, Crô-a-ti-a (Croatia) 🇭🇷
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 6 3. thg 4
Nhiều nắng
14.6°C
12.1°C
9.8°C
60%
24.8 kph
0.0 mm
1.0
06:42 AM
07:35 PM
Waning Gibbous
Th 7 4. thg 4
Nhiều nắng
14.7°C
12.1°C
9.5°C
65%
16.9 kph
0.0 mm
1.0
06:40 AM
07:36 PM
Waning Gibbous
CN 5. thg 4
Nhiều nắng
16.5°C
13.2°C
10.8°C
66%
17.3 kph
0.0 mm
1.0
06:38 AM
07:37 PM
Waning Gibbous
Th 2 6. thg 4
Có mây
17.0°C
13.6°C
10.9°C
64%
13.3 kph
0.0 mm
1.0
06:36 AM
07:38 PM
Waning Gibbous
Th 3 7. thg 4
Nhiều nắng
17.0°C
14.1°C
11.5°C
67%
13.7 kph
0.0 mm
2.0
06:34 AM
07:40 PM
Waning Gibbous
Th 4 8. thg 4
Nhiều nắng
16.0°C
13.5°C
11.6°C
75%
9.7 kph
0.0 mm
4.0
06:32 AM
07:41 PM
Waning Gibbous
Th 5 9. thg 4
Mưa lả tả gần đó
14.3°C
12.9°C
11.4°C
87%
21.6 kph
0.2 mm
3.0
06:30 AM
07:42 PM
Waning Gibbous
Dự báo theo giờ cho Pula, Crô-a-ti-a (Croatia) 🇭🇷
Friday, April 03, 2026
16.0°C
14.0°C
12.0°C
9.0°C
7.0°C
16
15.0°
↑
10.0 km/h
17
14.0°
↑
5.0 km/h
18
14.0°
↑
4.0 km/h
19
13.0°
↑
10.0 km/h
20
12.0°
↑
11.0 km/h
21
11.0°
↑
10.0 km/h
22
11.0°
↑
12.0 km/h
23
11.0°
↑
13.0 km/h
11.0°
↑
14.0 km/h
1
10.0°
↑
14.0 km/h
2
10.0°
↑
13.0 km/h
3
10.0°
↑
14.0 km/h
4
10.0°
↑
15.0 km/h
5
10.0°
↑
17.0 km/h
6
10.0°
↑
17.0 km/h
7
10.0°
↑
16.0 km/h
8
10.0°
↑
14.0 km/h
9
12.0°
↑
14.0 km/h
10
13.0°
↑
13.0 km/h
11
14.0°
↑
9.0 km/h
12
14.0°
↑
5.0 km/h
13
14.0°
↑
2.0 km/h
14
15.0°
↑
5.0 km/h
15
15.0°
↑
10.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Pula, Crô-a-ti-a (Croatia) 🇭🇷 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 1 (Thấp) |
| CO: | 154.85 µg/m³ |
| O3: | 104.0 µg/m³ |
| NO2: | 1.75 µg/m³ |
| SO2: | 1.35 µg/m³ |
| PM2.5: | 7.15 µg/m³ |
| PM10: | 10.05 µg/m³ |