Thời tiết tại Karlovac, Crô-a-ti-a (Croatia) 🇭🇷
9.4°C
cảm giác như 6.5°C
Có mây
Thời tiết hiện tại tại Karlovac, Crô-a-ti-a (Croatia) vào 15:30 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 53% |
| 🌬️ Gió: | 21.2 kph (48°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1017.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 75% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 1.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:38 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 07:26 PM |
Dự báo 7 ngày cho Karlovac, Crô-a-ti-a (Croatia) 🇭🇷
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 4 1. thg 4
Mưa lả tả gần đó
10.0°C
6.5°C
3.4°C
72%
22.7 kph
1.2 mm
0.0
06:38 AM
07:26 PM
Waxing Gibbous
Th 5 2. thg 4
Mưa lả tả gần đó
12.1°C
9.1°C
6.6°C
63%
23.4 kph
0.1 mm
0.0
06:36 AM
07:27 PM
Full Moon
Th 6 3. thg 4
U ám
15.2°C
10.8°C
7.3°C
56%
23.0 kph
0.0 mm
1.0
06:34 AM
07:29 PM
Waning Gibbous
Th 7 4. thg 4
Có mây
14.8°C
9.5°C
5.0°C
63%
15.5 kph
0.0 mm
1.0
06:33 AM
07:30 PM
Waning Gibbous
CN 5. thg 4
Nhiều nắng
19.9°C
10.9°C
2.9°C
67%
9.0 kph
0.0 mm
2.0
06:31 AM
07:31 PM
Waning Gibbous
Th 2 6. thg 4
Nhiều nắng
16.3°C
9.4°C
3.8°C
72%
11.2 kph
0.0 mm
3.0
06:29 AM
07:33 PM
Waning Gibbous
Th 3 7. thg 4
Có mây
18.4°C
11.1°C
4.8°C
73%
5.8 kph
0.0 mm
4.0
06:27 AM
07:34 PM
Waning Gibbous
Dự báo theo giờ cho Karlovac, Crô-a-ti-a (Croatia) 🇭🇷
Wednesday, April 01, 2026
14.0°C
12.0°C
9.0°C
6.0°C
4.0°C
16
10.0°
0.0 mm
↑
20.0 km/h
17
10.0°
0.0 mm
↑
19.0 km/h
18
9.0°
↑
20.0 km/h
19
9.0°
↑
19.0 km/h
20
9.0°
↑
21.0 km/h
21
8.0°
↑
22.0 km/h
22
8.0°
↑
21.0 km/h
23
8.0°
↑
22.0 km/h
8.0°
↑
22.0 km/h
1
7.0°
↑
22.0 km/h
2
7.0°
↑
21.0 km/h
3
7.0°
↑
21.0 km/h
4
7.0°
↑
20.0 km/h
5
7.0°
↑
21.0 km/h
6
7.0°
↑
22.0 km/h
7
7.0°
↑
22.0 km/h
8
7.0°
↑
21.0 km/h
9
8.0°
↑
22.0 km/h
10
9.0°
↑
23.0 km/h
11
10.0°
↑
23.0 km/h
12
11.0°
↑
23.0 km/h
13
11.0°
↑
21.0 km/h
14
11.0°
0.0 mm
↑
21.0 km/h
15
12.0°
0.1 mm
↑
22.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Karlovac, Crô-a-ti-a (Croatia) 🇭🇷 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 1 (Thấp) |
| CO: | 175.85 µg/m³ |
| O3: | 80.0 µg/m³ |
| NO2: | 2.95 µg/m³ |
| SO2: | 1.45 µg/m³ |
| PM2.5: | 9.35 µg/m³ |
| PM10: | 12.65 µg/m³ |