Thời tiết tại Novo Mesto, Xlô-ven-ni-a (Slovenia) 🇸🇮
15.1°C
cảm giác như 15.1°C
Có mây
Thời tiết hiện tại tại Novo Mesto, Xlô-ven-ni-a (Slovenia) vào 13:30 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 36% |
| 🌬️ Gió: | 15.8 kph (46°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1014.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 0% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 4.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:36 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 07:30 PM |
Dự báo 7 ngày cho Novo Mesto, Xlô-ven-ni-a (Slovenia) 🇸🇮
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 6 3. thg 4
Có mây
15.4°C
9.0°C
3.5°C
62%
15.8 kph
0.0 mm
1.0
06:36 AM
07:30 PM
Waning Gibbous
Th 7 4. thg 4
Nhiều nắng
16.7°C
8.8°C
2.1°C
69%
5.4 kph
0.0 mm
1.0
06:34 AM
07:32 PM
Waning Gibbous
CN 5. thg 4
Nhiều nắng
18.8°C
11.1°C
4.3°C
68%
6.8 kph
0.0 mm
1.0
06:32 AM
07:33 PM
Waning Gibbous
Th 2 6. thg 4
Nhiều nắng
21.6°C
13.0°C
6.0°C
66%
7.6 kph
0.0 mm
1.0
06:30 AM
07:34 PM
Waning Gibbous
Th 3 7. thg 4
Có mây
19.8°C
13.3°C
6.9°C
73%
5.8 kph
0.0 mm
2.0
06:28 AM
07:36 PM
Waning Gibbous
Th 4 8. thg 4
Mưa lả tả gần đó
18.2°C
12.2°C
7.2°C
78%
6.5 kph
0.0 mm
3.0
06:26 AM
07:37 PM
Waning Gibbous
Th 5 9. thg 4
Mưa lả tả gần đó
16.2°C
11.6°C
7.9°C
78%
7.6 kph
0.1 mm
3.0
06:24 AM
07:38 PM
Waning Gibbous
Dự báo theo giờ cho Novo Mesto, Xlô-ven-ni-a (Slovenia) 🇸🇮
Friday, April 03, 2026
18.0°C
14.0°C
9.0°C
4.0°C
0.0°C
14
15.0°
↑
16.0 km/h
15
15.0°
↑
15.0 km/h
16
15.0°
↑
14.0 km/h
17
15.0°
↑
13.0 km/h
18
14.0°
↑
11.0 km/h
19
8.0°
↑
6.0 km/h
20
6.0°
↑
5.0 km/h
21
5.0°
↑
2.0 km/h
22
5.0°
↑
2.0 km/h
23
4.0°
↑
1.0 km/h
4.0°
↑
1.0 km/h
1
3.0°
↑
1.0 km/h
2
3.0°
↑
1.0 km/h
3
3.0°
↑
0.0 km/h
4
2.0°
↑
1.0 km/h
5
2.0°
↑
1.0 km/h
6
2.0°
↑
2.0 km/h
7
2.0°
↑
1.0 km/h
8
6.0°
↑
1.0 km/h
9
10.0°
↑
1.0 km/h
10
12.0°
↑
1.0 km/h
11
13.0°
↑
2.0 km/h
12
15.0°
↑
2.0 km/h
13
16.0°
↑
2.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Novo Mesto, Xlô-ven-ni-a (Slovenia) 🇸🇮 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 1 (Thấp) |
| CO: | 159.85 µg/m³ |
| O3: | 90.0 µg/m³ |
| NO2: | 2.75 µg/m³ |
| SO2: | 1.55 µg/m³ |
| PM2.5: | 10.55 µg/m³ |
| PM10: | 13.05 µg/m³ |