Thời tiết tại Novo Mesto, Xlô-ven-ni-a (Slovenia) 🇸🇮
4.1°C
cảm giác như 3.7°C
Trời quang
Thời tiết hiện tại tại Novo Mesto, Xlô-ven-ni-a (Slovenia) vào 1:30 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 75% |
| 🌬️ Gió: | 3.6 kph (345°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1019.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 0% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:34 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 07:32 PM |
Dự báo 7 ngày cho Novo Mesto, Xlô-ven-ni-a (Slovenia) 🇸🇮
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 7 4. thg 4
Nhiều nắng
17.9°C
9.6°C
2.7°C
63%
6.5 kph
0.0 mm
1.0
06:34 AM
07:32 PM
Waning Gibbous
CN 5. thg 4
Nhiều nắng
21.2°C
12.1°C
4.7°C
68%
5.0 kph
0.0 mm
1.0
06:32 AM
07:33 PM
Waning Gibbous
Th 2 6. thg 4
Có mây
21.5°C
13.5°C
6.8°C
67%
7.2 kph
0.0 mm
1.0
06:30 AM
07:34 PM
Waning Gibbous
Th 3 7. thg 4
Có mây
19.8°C
13.5°C
8.3°C
70%
6.8 kph
0.0 mm
1.0
06:28 AM
07:36 PM
Waning Gibbous
Th 4 8. thg 4
U ám
11.2°C
10.5°C
8.1°C
74%
8.6 kph
0.1 mm
1.0
06:26 AM
07:37 PM
Waning Gibbous
Th 5 9. thg 4
Có mây
10.1°C
6.5°C
-0.0°C
64%
10.4 kph
0.0 mm
3.0
06:24 AM
07:38 PM
Waning Gibbous
Th 6 10. thg 4
Có mây
10.5°C
4.1°C
-2.4°C
58%
11.5 kph
0.0 mm
2.0
06:23 AM
07:40 PM
Last Quarter
Dự báo theo giờ cho Novo Mesto, Xlô-ven-ni-a (Slovenia) 🇸🇮
Saturday, April 04, 2026
19.0°C
14.0°C
10.0°C
5.0°C
0.0°C
2
4.0°
↑
3.0 km/h
3
3.0°
↑
3.0 km/h
4
3.0°
↑
4.0 km/h
5
3.0°
↑
4.0 km/h
6
3.0°
↑
4.0 km/h
7
3.0°
↑
4.0 km/h
8
6.0°
↑
3.0 km/h
9
10.0°
↑
3.0 km/h
10
13.0°
↑
4.0 km/h
11
14.0°
↑
4.0 km/h
12
16.0°
↑
3.0 km/h
13
17.0°
↑
4.0 km/h
14
18.0°
↑
4.0 km/h
15
18.0°
↑
2.0 km/h
16
18.0°
↑
4.0 km/h
17
17.0°
↑
5.0 km/h
18
16.0°
↑
6.0 km/h
19
10.0°
↑
6.0 km/h
20
8.0°
↑
6.0 km/h
21
8.0°
↑
5.0 km/h
22
7.0°
↑
4.0 km/h
23
7.0°
↑
4.0 km/h
7.0°
↑
3.0 km/h
1
6.0°
↑
3.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Novo Mesto, Xlô-ven-ni-a (Slovenia) 🇸🇮 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 2 (Thấp) |
| CO: | 180.85 µg/m³ |
| O3: | 75.0 µg/m³ |
| NO2: | 6.25 µg/m³ |
| SO2: | 1.15 µg/m³ |
| PM2.5: | 12.85 µg/m³ |
| PM10: | 16.75 µg/m³ |