Thời tiết tại Kamnik, Xlô-ven-ni-a (Slovenia) 🇸🇮
-1.1°C
cảm giác như -4.7°C
Có mây
Thời tiết hiện tại tại Kamnik, Xlô-ven-ni-a (Slovenia) vào 3:00 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 75% |
| 🌬️ Gió: | 10.1 kph (10°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1013.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 29% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:40 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 07:32 PM |
Dự báo 7 ngày cho Kamnik, Xlô-ven-ni-a (Slovenia) 🇸🇮
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 5 2. thg 4
Có mây
13.8°C
5.7°C
-1.2°C
60%
13.7 kph
0.0 mm
1.0
06:40 AM
07:32 PM
Full Moon
Th 6 3. thg 4
Có mây
16.2°C
7.9°C
1.2°C
55%
10.4 kph
0.0 mm
1.0
06:38 AM
07:34 PM
Waning Gibbous
Th 7 4. thg 4
Nhiều nắng
16.8°C
8.2°C
0.8°C
57%
8.6 kph
0.0 mm
1.0
06:36 AM
07:35 PM
Waning Gibbous
CN 5. thg 4
Nhiều nắng
19.6°C
10.6°C
3.4°C
59%
8.6 kph
0.0 mm
2.0
06:34 AM
07:36 PM
Waning Gibbous
Th 2 6. thg 4
Có mây
19.2°C
11.2°C
6.5°C
68%
6.8 kph
0.0 mm
4.0
06:32 AM
07:38 PM
Waning Gibbous
Th 3 7. thg 4
Có mây
19.6°C
11.8°C
6.3°C
76%
15.5 kph
0.0 mm
4.0
06:30 AM
07:39 PM
Waning Gibbous
Th 4 8. thg 4
Có mây
19.1°C
11.1°C
5.2°C
76%
12.6 kph
0.0 mm
4.0
06:29 AM
07:40 PM
Waning Gibbous
Dự báo theo giờ cho Kamnik, Xlô-ven-ni-a (Slovenia) 🇸🇮
Thursday, April 02, 2026
15.0°C
10.0°C
6.0°C
2.0°C
-3.0°C
4
-1.0°
↑
10.0 km/h
5
-1.0°
↑
10.0 km/h
6
-1.0°
↑
9.0 km/h
7
-1.0°
↑
9.0 km/h
8
4.0°
↑
9.0 km/h
9
6.0°
↑
9.0 km/h
10
8.0°
↑
9.0 km/h
11
10.0°
↑
11.0 km/h
12
11.0°
↑
12.0 km/h
13
12.0°
↑
13.0 km/h
14
13.0°
↑
13.0 km/h
15
14.0°
↑
13.0 km/h
16
14.0°
↑
14.0 km/h
17
13.0°
↑
13.0 km/h
18
12.0°
↑
9.0 km/h
19
8.0°
↑
7.0 km/h
20
5.0°
↑
9.0 km/h
21
5.0°
↑
9.0 km/h
22
4.0°
↑
10.0 km/h
23
3.0°
↑
10.0 km/h
3.0°
↑
10.0 km/h
1
2.0°
↑
10.0 km/h
2
2.0°
↑
10.0 km/h
3
2.0°
↑
9.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Kamnik, Xlô-ven-ni-a (Slovenia) 🇸🇮 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 1 (Thấp) |
| CO: | 185.85 µg/m³ |
| O3: | 74.0 µg/m³ |
| NO2: | 3.55 µg/m³ |
| SO2: | 1.35 µg/m³ |
| PM2.5: | 10.45 µg/m³ |
| PM10: | 12.35 µg/m³ |