Thời tiết tại Kamnik, Xlô-ven-ni-a (Slovenia) 🇸🇮
-8.8°C
cảm giác như -11.6°C
Trời quang
Thời tiết hiện tại tại Kamnik, Xlô-ven-ni-a (Slovenia) vào 5:00 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 85% |
| 🌬️ Gió: | 5.0 kph (317°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1017.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 0% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 07:45 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 04:26 PM |
Dự báo 7 ngày cho Kamnik, Xlô-ven-ni-a (Slovenia) 🇸🇮
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 5 1. thg 1
Có mây
2.6°C
-1.5°C
-3.4°C
77%
11.5 kph
0.1 mm
0.0
07:45 AM
04:26 PM
Waxing Gibbous
Th 6 2. thg 1
Tuyết vừa
2.3°C
0.1°C
-1.9°C
93%
4.7 kph
1.9 mm
0.0
07:45 AM
04:27 PM
Waxing Gibbous
Th 7 3. thg 1
Mưa giá rét nhẹ
2.3°C
0.1°C
-1.7°C
85%
4.3 kph
2.9 mm
0.0
07:45 AM
04:28 PM
Full Moon
CN 4. thg 1
Tuyết nhẹ lả tả
1.2°C
-1.4°C
-4.7°C
86%
7.2 kph
1.1 mm
0.0
07:45 AM
04:29 PM
Waning Gibbous
Th 2 5. thg 1
Có mây
-0.5°C
-4.0°C
-5.7°C
81%
6.1 kph
0.0 mm
0.0
07:45 AM
04:30 PM
Waning Gibbous
Th 3 6. thg 1
Tuyết rơi nặng hạt
-2.6°C
-3.2°C
-3.6°C
87%
6.8 kph
2.7 mm
1.0
07:45 AM
04:31 PM
Waning Gibbous
Th 4 7. thg 1
Tuyết nhẹ
-1.3°C
-3.2°C
-5.6°C
91%
5.8 kph
0.6 mm
1.0
07:45 AM
04:32 PM
Waning Gibbous
Dự báo theo giờ cho Kamnik, Xlô-ven-ni-a (Slovenia) 🇸🇮
Thursday, January 01, 2026
4.0°C
2.0°C
-0.0°C
-3.0°C
-5.0°C
6
-3.0°
↑
5.0 km/h
7
-3.0°
↑
4.0 km/h
8
-3.0°
↑
5.0 km/h
9
-2.0°
↑
4.0 km/h
10
-0.0°
↑
4.0 km/h
11
1.0°
↑
7.0 km/h
12
2.0°
↑
9.0 km/h
13
2.0°
↑
10.0 km/h
14
3.0°
↑
12.0 km/h
15
2.0°
↑
11.0 km/h
16
0.0°
↑
8.0 km/h
17
-1.0°
↑
6.0 km/h
18
-2.0°
↑
5.0 km/h
19
-2.0°
↑
4.0 km/h
20
-2.0°
0.0 mm
↑
4.0 km/h
21
-2.0°
0.0 mm
↑
3.0 km/h
22
-2.0°
0.0 mm
↑
2.0 km/h
23
-2.0°
0.0 mm
↑
4.0 km/h
-2.0°
0.0 mm
↑
4.0 km/h
1
-2.0°
0.0 mm
↑
3.0 km/h
2
-2.0°
0.0 mm
↑
4.0 km/h
3
-2.0°
0.0 mm
↑
4.0 km/h
4
-2.0°
0.1 mm
↑
3.0 km/h
5
-1.0°
0.1 mm
↑
2.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Kamnik, Xlô-ven-ni-a (Slovenia) 🇸🇮 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 2 (Thấp) |
| CO: | 171.85 µg/m³ |
| O3: | 57.0 µg/m³ |
| NO2: | 6.45 µg/m³ |
| SO2: | 1.55 µg/m³ |
| PM2.5: | 13.15 µg/m³ |
| PM10: | 14.25 µg/m³ |