Thời tiết tại Kamnik, Xlô-ven-ni-a (Slovenia) 🇸🇮
0.0°C
cảm giác như -0.8°C
U ám
Thời tiết hiện tại tại Kamnik, Xlô-ven-ni-a (Slovenia) vào 4:45 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 74% |
| 🌬️ Gió: | 3.6 kph (182°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1006.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 100% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 07:04 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 05:29 PM |
Dự báo 7 ngày cho Kamnik, Xlô-ven-ni-a (Slovenia) 🇸🇮
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 2 16. thg 2
Mưa lả tả gần đó
4.6°C
1.7°C
-1.3°C
87%
4.7 kph
1.8 mm
0.0
07:04 AM
05:29 PM
Waning Crescent
Th 3 17. thg 2
Có mây
8.5°C
2.0°C
-2.3°C
79%
5.4 kph
0.1 mm
0.0
07:02 AM
05:31 PM
New Moon
Th 4 18. thg 2
Mưa lả tả gần đó
4.9°C
1.7°C
-2.2°C
88%
5.8 kph
0.7 mm
0.0
07:01 AM
05:32 PM
Waxing Crescent
Th 5 19. thg 2
Mưa rơi nặng hạt
4.8°C
3.4°C
2.0°C
98%
6.8 kph
23.2 mm
0.0
06:59 AM
05:34 PM
Waxing Crescent
Th 6 20. thg 2
Có mây
3.5°C
0.5°C
-5.6°C
79%
15.5 kph
0.0 mm
2.0
06:57 AM
05:35 PM
Waxing Crescent
Th 7 21. thg 2
Nhiều nắng
6.2°C
-1.1°C
-5.9°C
56%
7.6 kph
0.0 mm
2.0
06:55 AM
05:37 PM
Waxing Crescent
CN 22. thg 2
Nhiều nắng
10.9°C
2.8°C
-3.0°C
62%
5.8 kph
0.0 mm
2.0
06:54 AM
05:38 PM
Waxing Crescent
Dự báo theo giờ cho Kamnik, Xlô-ven-ni-a (Slovenia) 🇸🇮
Monday, February 16, 2026
6.0°C
4.0°C
1.0°C
-2.0°C
-4.0°C
5
-0.0°
↑
1.0 km/h
6
-1.0°
↑
3.0 km/h
7
-1.0°
↑
1.0 km/h
8
-0.0°
↑
3.0 km/h
9
1.0°
↑
1.0 km/h
10
2.0°
0.0 mm
↑
2.0 km/h
11
3.0°
↑
5.0 km/h
12
4.0°
0.0 mm
↑
3.0 km/h
13
4.0°
0.0 mm
↑
4.0 km/h
14
5.0°
0.3 mm
↑
5.0 km/h
15
4.0°
0.7 mm
↑
4.0 km/h
16
4.0°
0.2 mm
↑
2.0 km/h
17
4.0°
0.1 mm
↑
4.0 km/h
18
3.0°
0.1 mm
↑
2.0 km/h
19
3.0°
0.1 mm
↑
3.0 km/h
20
3.0°
0.1 mm
↑
4.0 km/h
21
3.0°
0.1 mm
↑
2.0 km/h
22
3.0°
0.0 mm
↑
1.0 km/h
23
3.0°
0.0 mm
↑
4.0 km/h
3.0°
0.0 mm
↑
3.0 km/h
1
2.0°
0.0 mm
↑
2.0 km/h
2
0.0°
↑
4.0 km/h
3
-1.0°
↑
5.0 km/h
4
-2.0°
↑
5.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Kamnik, Xlô-ven-ni-a (Slovenia) 🇸🇮 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 1 (Thấp) |
| CO: | 189.85 µg/m³ |
| O3: | 63.0 µg/m³ |
| NO2: | 2.85 µg/m³ |
| SO2: | 1.25 µg/m³ |
| PM2.5: | 8.75 µg/m³ |
| PM10: | 9.85 µg/m³ |