Thời tiết tại Ptuj, Xlô-ven-ni-a (Slovenia) 🇸🇮
9.0°C
cảm giác như 7.0°C
Có mây
Thời tiết hiện tại tại Ptuj, Xlô-ven-ni-a (Slovenia) vào 22:00 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 53% |
| 🌬️ Gió: | 13.0 kph (354°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1009.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 0% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:35 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 07:28 PM |
Dự báo 7 ngày cho Ptuj, Xlô-ven-ni-a (Slovenia) 🇸🇮
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 5 2. thg 4
U ám
9.2°C
5.9°C
1.9°C
69%
14.8 kph
0.0 mm
0.0
06:35 AM
07:28 PM
Full Moon
Th 6 3. thg 4
Nhiều nắng
15.5°C
8.4°C
3.0°C
60%
18.4 kph
0.0 mm
1.0
06:33 AM
07:29 PM
Waning Gibbous
Th 7 4. thg 4
Nhiều nắng
17.6°C
9.3°C
1.7°C
59%
5.8 kph
0.0 mm
1.0
06:31 AM
07:31 PM
Waning Gibbous
CN 5. thg 4
Nhiều nắng
20.5°C
11.8°C
4.4°C
61%
9.4 kph
0.0 mm
1.0
06:29 AM
07:32 PM
Waning Gibbous
Th 2 6. thg 4
Mưa lả tả gần đó
18.7°C
12.3°C
7.5°C
70%
14.0 kph
0.1 mm
1.0
06:27 AM
07:33 PM
Waning Gibbous
Th 3 7. thg 4
Sương mù
20.6°C
10.0°C
5.6°C
83%
6.1 kph
0.0 mm
2.0
06:25 AM
07:35 PM
Waning Gibbous
Th 4 8. thg 4
Mưa lả tả gần đó
18.9°C
12.8°C
7.1°C
80%
8.3 kph
2.0 mm
3.0
06:24 AM
07:36 PM
Waning Gibbous
Dự báo theo giờ cho Ptuj, Xlô-ven-ni-a (Slovenia) 🇸🇮
Thursday, April 02, 2026
17.0°C
13.0°C
9.0°C
5.0°C
1.0°C
23
6.0°
↑
13.0 km/h
6.0°
↑
12.0 km/h
1
6.0°
↑
13.0 km/h
2
5.0°
↑
12.0 km/h
3
5.0°
↑
11.0 km/h
4
4.0°
↑
10.0 km/h
5
4.0°
↑
10.0 km/h
6
3.0°
↑
9.0 km/h
7
3.0°
↑
9.0 km/h
8
6.0°
↑
8.0 km/h
9
9.0°
↑
12.0 km/h
10
10.0°
↑
15.0 km/h
11
12.0°
↑
16.0 km/h
12
13.0°
↑
15.0 km/h
13
14.0°
↑
13.0 km/h
14
15.0°
↑
13.0 km/h
15
16.0°
↑
16.0 km/h
16
15.0°
↑
18.0 km/h
17
14.0°
↑
18.0 km/h
18
13.0°
↑
16.0 km/h
19
10.0°
↑
13.0 km/h
20
6.0°
↑
9.0 km/h
21
5.0°
↑
6.0 km/h
22
4.0°
↑
5.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Ptuj, Xlô-ven-ni-a (Slovenia) 🇸🇮 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 1 (Thấp) |
| CO: | 185.85 µg/m³ |
| O3: | 80.0 µg/m³ |
| NO2: | 5.65 µg/m³ |
| SO2: | 1.55 µg/m³ |
| PM2.5: | 11.15 µg/m³ |
| PM10: | 14.65 µg/m³ |