Thời tiết tại Ptuj, Xlô-ven-ni-a (Slovenia) 🇸🇮
-0.9°C
cảm giác như -3.5°C
Trời quang
Thời tiết hiện tại tại Ptuj, Xlô-ven-ni-a (Slovenia) vào 5:15 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 74% |
| 🌬️ Gió: | 7.2 kph (197°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1005.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 0% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 07:00 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 05:24 PM |
Dự báo 7 ngày cho Ptuj, Xlô-ven-ni-a (Slovenia) 🇸🇮
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 2 16. thg 2
Mưa lả tả gần đó
6.3°C
1.3°C
-1.2°C
79%
9.0 kph
0.9 mm
0.0
07:00 AM
05:24 PM
Waning Crescent
Th 3 17. thg 2
Mưa lả tả gần đó
8.8°C
2.4°C
-1.9°C
78%
6.5 kph
0.2 mm
0.0
06:58 AM
05:26 PM
New Moon
Th 4 18. thg 2
Mưa lả tả gần đó
7.2°C
2.4°C
-1.4°C
80%
10.8 kph
0.3 mm
0.0
06:56 AM
05:27 PM
Waxing Crescent
Th 5 19. thg 2
Mưa rơi nặng hạt
4.2°C
2.5°C
0.3°C
97%
11.2 kph
27.5 mm
0.0
06:55 AM
05:29 PM
Waxing Crescent
Th 6 20. thg 2
Mưa giá rét nhẹ
1.8°C
-0.8°C
-7.3°C
77%
25.6 kph
0.2 mm
1.0
06:53 AM
05:30 PM
Waxing Crescent
Th 7 21. thg 2
Nhiều nắng
4.7°C
-2.7°C
-8.3°C
76%
6.5 kph
0.0 mm
2.0
06:51 AM
05:32 PM
Waxing Crescent
CN 22. thg 2
U ám
9.2°C
1.4°C
-4.2°C
79%
6.5 kph
0.0 mm
1.0
06:50 AM
05:33 PM
Waxing Crescent
Dự báo theo giờ cho Ptuj, Xlô-ven-ni-a (Slovenia) 🇸🇮
Monday, February 16, 2026
8.0°C
5.0°C
2.0°C
-0.0°C
-3.0°C
6
-0.0°
↑
7.0 km/h
7
-1.0°
↑
6.0 km/h
8
-0.0°
↑
6.0 km/h
9
1.0°
↑
7.0 km/h
10
3.0°
↑
6.0 km/h
11
4.0°
↑
7.0 km/h
12
5.0°
↑
6.0 km/h
13
6.0°
↑
0.0 km/h
14
5.0°
0.0 mm
↑
4.0 km/h
15
4.0°
0.4 mm
↑
5.0 km/h
16
3.0°
0.4 mm
↑
2.0 km/h
17
2.0°
↑
1.0 km/h
18
1.0°
↑
2.0 km/h
19
1.0°
↑
3.0 km/h
20
0.0°
↑
3.0 km/h
21
0.0°
↑
2.0 km/h
22
-0.0°
↑
1.0 km/h
23
-0.0°
↑
2.0 km/h
-0.0°
0.0 mm
↑
4.0 km/h
1
-1.0°
↑
3.0 km/h
2
-1.0°
↑
2.0 km/h
3
-1.0°
↑
3.0 km/h
4
-1.0°
↑
4.0 km/h
5
-1.0°
↑
4.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Ptuj, Xlô-ven-ni-a (Slovenia) 🇸🇮 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 2 (Thấp) |
| CO: | 219.85 µg/m³ |
| O3: | 59.0 µg/m³ |
| NO2: | 4.85 µg/m³ |
| SO2: | 1.75 µg/m³ |
| PM2.5: | 14.15 µg/m³ |
| PM10: | 16.05 µg/m³ |