Thời tiết tại Ptuj, Xlô-ven-ni-a (Slovenia) 🇸🇮
3.1°C
cảm giác như -0.0°C
Trời quang
Thời tiết hiện tại tại Ptuj, Xlô-ven-ni-a (Slovenia) vào :00 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 65% |
| 🌬️ Gió: | 11.9 kph (241°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1005.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 0% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 07:42 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 04:21 PM |
Dự báo 7 ngày cho Ptuj, Xlô-ven-ni-a (Slovenia) 🇸🇮
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 6 2. thg 1
Tuyết vừa
3.8°C
-0.9°C
-3.6°C
84%
12.2 kph
1.2 mm
0.0
07:42 AM
04:21 PM
Waxing Gibbous
Th 7 3. thg 1
Mưa rào lẫn tuyết vừa hoặc nặng hạt
2.2°C
-1.4°C
-3.9°C
89%
4.7 kph
2.3 mm
0.0
07:42 AM
04:22 PM
Full Moon
CN 4. thg 1
Tuyết rơi nặng hạt
0.4°C
-3.1°C
-8.1°C
93%
5.4 kph
5.5 mm
0.0
07:42 AM
04:23 PM
Waning Gibbous
Th 2 5. thg 1
Có mây
0.4°C
-5.9°C
-9.0°C
90%
4.7 kph
0.0 mm
0.0
07:41 AM
04:24 PM
Waning Gibbous
Th 3 6. thg 1
Nhiều mây
-0.9°C
-5.2°C
-8.5°C
87%
4.7 kph
0.0 mm
1.0
07:41 AM
04:25 PM
Waning Gibbous
Th 4 7. thg 1
U ám
-1.4°C
-5.9°C
-9.2°C
84%
5.8 kph
0.0 mm
1.0
07:41 AM
04:27 PM
Waning Gibbous
Th 5 8. thg 1
Nhiều nắng
1.0°C
-5.6°C
-9.5°C
82%
7.2 kph
0.0 mm
2.0
07:41 AM
04:28 PM
Waning Gibbous
Dự báo theo giờ cho Ptuj, Xlô-ven-ni-a (Slovenia) 🇸🇮
Friday, January 02, 2026
5.0°C
2.0°C
0.0°C
-2.0°C
-5.0°C
1
3.0°
↑
12.0 km/h
2
-3.0°
↑
10.0 km/h
3
-3.0°
↑
9.0 km/h
4
-2.0°
0.0 mm
↑
9.0 km/h
5
-2.0°
↑
9.0 km/h
6
-3.0°
↑
6.0 km/h
7
-4.0°
0.0 mm
↑
6.0 km/h
8
-3.0°
↑
5.0 km/h
9
-1.0°
↑
6.0 km/h
10
2.0°
↑
4.0 km/h
11
3.0°
↑
4.0 km/h
12
4.0°
↑
3.0 km/h
13
4.0°
↑
2.0 km/h
14
4.0°
↑
2.0 km/h
15
2.0°
↑
4.0 km/h
16
1.0°
↑
3.0 km/h
17
-0.0°
↑
3.0 km/h
18
-0.0°
0.1 mm
↑
1.0 km/h
19
-2.0°
0.2 mm
↑
2.0 km/h
20
-2.0°
0.3 mm
↑
4.0 km/h
21
-3.0°
0.1 mm
↑
4.0 km/h
22
-3.0°
0.3 mm
↑
4.0 km/h
23
-3.0°
0.1 mm
↑
4.0 km/h
-3.0°
0.0 mm
↑
5.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Ptuj, Xlô-ven-ni-a (Slovenia) 🇸🇮 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 2 (Thấp) |
| CO: | 200.85 µg/m³ |
| O3: | 65.0 µg/m³ |
| NO2: | 5.35 µg/m³ |
| SO2: | 1.55 µg/m³ |
| PM2.5: | 15.25 µg/m³ |
| PM10: | 17.85 µg/m³ |