Thời tiết tại Iztapalapa, Mễ Tây Cơ (Mê-hi-cô) 🇲🇽
18.2°C
cảm giác như 18.2°C
Trời quang
Thời tiết hiện tại tại Iztapalapa, Mễ Tây Cơ (Mê-hi-cô) vào 23:30 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 42% |
| 🌬️ Gió: | 3.6 kph (110°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1024.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 16.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 25% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:29 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 06:51 PM |
Dự báo 7 ngày cho Iztapalapa, Mễ Tây Cơ (Mê-hi-cô) 🇲🇽
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 6 3. thg 4
Nhiều nắng
27.8°C
20.1°C
12.0°C
41%
10.1 kph
0.0 mm
3.0
06:28 AM
06:51 PM
Waning Gibbous
Th 7 4. thg 4
Nhiều nắng
26.9°C
20.1°C
12.5°C
43%
17.6 kph
0.0 mm
3.0
06:27 AM
06:51 PM
Waning Gibbous
CN 5. thg 4
U ám
24.3°C
17.7°C
12.9°C
65%
16.9 kph
0.0 mm
3.0
06:26 AM
06:51 PM
Waning Gibbous
Th 2 6. thg 4
Mưa lả tả gần đó
24.6°C
18.8°C
14.2°C
53%
15.1 kph
1.6 mm
3.0
07:26 AM
07:52 PM
Waning Gibbous
Th 3 7. thg 4
Mưa lả tả gần đó
23.1°C
17.4°C
14.4°C
57%
8.6 kph
0.8 mm
0.0
07:25 AM
07:52 PM
Waning Gibbous
Th 4 8. thg 4
Mưa lả tả gần đó
24.0°C
18.7°C
14.8°C
57%
8.6 kph
1.2 mm
4.0
07:24 AM
07:52 PM
Waning Gibbous
Th 5 9. thg 4
Mưa lả tả gần đó
25.5°C
20.0°C
15.1°C
51%
10.1 kph
1.1 mm
5.0
07:24 AM
07:53 PM
Waning Gibbous
Dự báo theo giờ cho Iztapalapa, Mễ Tây Cơ (Mê-hi-cô) 🇲🇽
Friday, April 03, 2026
29.0°C
24.0°C
20.0°C
15.0°C
10.0°C
18.0°
↑
2.0 km/h
1
16.0°
↑
1.0 km/h
2
16.0°
↑
1.0 km/h
3
15.0°
↑
1.0 km/h
4
14.0°
↑
2.0 km/h
5
13.0°
↑
1.0 km/h
6
13.0°
↑
1.0 km/h
7
12.0°
↑
2.0 km/h
8
14.0°
↑
2.0 km/h
9
16.0°
↑
2.0 km/h
10
19.0°
↑
3.0 km/h
11
22.0°
↑
6.0 km/h
12
24.0°
↑
8.0 km/h
13
25.0°
↑
10.0 km/h
14
26.0°
↑
10.0 km/h
15
27.0°
↑
10.0 km/h
16
28.0°
↑
8.0 km/h
17
27.0°
↑
5.0 km/h
18
27.0°
↑
3.0 km/h
19
25.0°
↑
3.0 km/h
20
23.0°
↑
6.0 km/h
21
22.0°
↑
6.0 km/h
22
21.0°
↑
5.0 km/h
23
20.0°
↑
1.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Iztapalapa, Mễ Tây Cơ (Mê-hi-cô) 🇲🇽 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 3 (Không lành mạnh cho nhóm nhạy cảm) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 5 (Trung bình) |
| CO: | 624.85 µg/m³ |
| O3: | 41.0 µg/m³ |
| NO2: | 53.35 µg/m³ |
| SO2: | 22.25 µg/m³ |
| PM2.5: | 44.35 µg/m³ |
| PM10: | 44.75 µg/m³ |