Thời tiết tại Iztapalapa, Mễ Tây Cơ (Mê-hi-cô) 🇲🇽
20.1°C
cảm giác như 20.1°C
Trời quang
Thời tiết hiện tại tại Iztapalapa, Mễ Tây Cơ (Mê-hi-cô) vào 23:30 hôm qua
| 💧 Độ ẩm: | 32% |
| 🌬️ Gió: | 3.6 kph (30°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1027.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 9.7 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 0% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 07:04 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 06:36 PM |
Dự báo 7 ngày cho Iztapalapa, Mễ Tây Cơ (Mê-hi-cô) 🇲🇽
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 3 17. thg 2
Nhiều nắng
27.0°C
19.4°C
11.9°C
50%
14.4 kph
0.0 mm
2.0
07:04 AM
06:37 PM
New Moon
Th 4 18. thg 2
Nhiều nắng
27.8°C
19.1°C
10.8°C
31%
9.4 kph
0.0 mm
2.0
07:03 AM
06:37 PM
Waxing Crescent
Th 5 19. thg 2
Nhiều nắng
27.7°C
19.1°C
10.5°C
38%
10.4 kph
0.0 mm
3.0
07:02 AM
06:38 PM
Waxing Crescent
Th 6 20. thg 2
Nhiều nắng
26.3°C
19.3°C
13.0°C
35%
9.0 kph
0.0 mm
3.0
07:02 AM
06:38 PM
Waxing Crescent
Th 7 21. thg 2
Nhiều nắng
25.9°C
17.8°C
12.8°C
36%
14.8 kph
0.0 mm
0.0
07:01 AM
06:39 PM
Waxing Crescent
CN 22. thg 2
Nhiều nắng
20.8°C
15.7°C
11.0°C
50%
19.4 kph
0.0 mm
5.0
07:00 AM
06:39 PM
Waxing Crescent
Th 2 23. thg 2
Nhiều nắng
18.7°C
11.3°C
5.4°C
46%
14.8 kph
0.0 mm
4.0
07:00 AM
06:39 PM
Waxing Crescent
Dự báo theo giờ cho Iztapalapa, Mễ Tây Cơ (Mê-hi-cô) 🇲🇽
Tuesday, February 17, 2026
28.0°C
24.0°C
19.0°C
14.0°C
10.0°C
18.0°
↑
2.0 km/h
1
17.0°
↑
2.0 km/h
2
16.0°
↑
2.0 km/h
3
15.0°
↑
1.0 km/h
4
14.0°
↑
1.0 km/h
5
14.0°
↑
1.0 km/h
6
13.0°
↑
1.0 km/h
7
12.0°
↑
2.0 km/h
8
13.0°
↑
2.0 km/h
9
14.0°
↑
3.0 km/h
10
18.0°
↑
4.0 km/h
11
20.0°
↑
6.0 km/h
12
22.0°
↑
8.0 km/h
13
24.0°
↑
10.0 km/h
14
25.0°
↑
9.0 km/h
15
26.0°
↑
10.0 km/h
16
26.0°
↑
11.0 km/h
17
26.0°
↑
12.0 km/h
18
26.0°
↑
14.0 km/h
19
24.0°
↑
13.0 km/h
20
22.0°
↑
11.0 km/h
21
21.0°
↑
6.0 km/h
22
20.0°
↑
3.0 km/h
23
18.0°
↑
2.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Iztapalapa, Mễ Tây Cơ (Mê-hi-cô) 🇲🇽 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 2 (Trung bình) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 3 (Thấp) |
| CO: | 675.85 µg/m³ |
| O3: | 13.0 µg/m³ |
| NO2: | 62.15 µg/m³ |
| SO2: | 28.15 µg/m³ |
| PM2.5: | 35.75 µg/m³ |
| PM10: | 35.85 µg/m³ |