Thời tiết tại Iztapalapa, Mễ Tây Cơ (Mê-hi-cô) 🇲🇽
22.4°C
cảm giác như 24.5°C
Có mây
Thời tiết hiện tại tại Iztapalapa, Mễ Tây Cơ (Mê-hi-cô) vào 14:30 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 33% |
| 🌬️ Gió: | 3.6 kph (351°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1024.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 11.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 50% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 7.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:59 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 05:59 PM |
Dự báo 7 ngày cho Iztapalapa, Mễ Tây Cơ (Mê-hi-cô) 🇲🇽
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 3 9. thg 12
Nhiều mây
21.0°C
14.9°C
10.1°C
71%
7.2 kph
0.0 mm
2.0
06:59 AM
05:59 PM
Waning Gibbous
Th 4 10. thg 12
Có mây
21.2°C
15.4°C
9.1°C
70%
12.6 kph
0.0 mm
2.0
07:00 AM
05:59 PM
Waning Gibbous
Th 5 11. thg 12
Mưa lả tả gần đó
20.5°C
15.8°C
11.6°C
66%
9.0 kph
1.5 mm
2.0
07:00 AM
05:59 PM
Last Quarter
Th 6 12. thg 12
Mưa lả tả gần đó
21.6°C
17.2°C
13.6°C
57%
8.3 kph
1.6 mm
2.0
07:01 AM
06:00 PM
Waning Crescent
Th 7 13. thg 12
Mưa lả tả gần đó
21.8°C
17.2°C
14.2°C
52%
5.8 kph
0.2 mm
0.0
07:01 AM
06:00 PM
Waning Crescent
CN 14. thg 12
Mưa lả tả gần đó
21.5°C
17.6°C
14.3°C
50%
6.1 kph
0.1 mm
4.0
07:02 AM
06:00 PM
Waning Crescent
Th 2 15. thg 12
Mưa lả tả gần đó
21.8°C
17.3°C
13.5°C
56%
5.8 kph
0.1 mm
4.0
07:03 AM
06:01 PM
Waning Crescent
Dự báo theo giờ cho Iztapalapa, Mễ Tây Cơ (Mê-hi-cô) 🇲🇽
Tuesday, December 09, 2025
22.0°C
18.0°C
14.0°C
11.0°C
7.0°C
15
20.0°
↑
1.0 km/h
16
21.0°
↑
1.0 km/h
17
21.0°
↑
2.0 km/h
18
19.0°
↑
4.0 km/h
19
18.0°
↑
4.0 km/h
20
16.0°
↑
2.0 km/h
21
15.0°
↑
1.0 km/h
22
16.0°
↑
0.0 km/h
23
15.0°
0.0 mm
↑
1.0 km/h
14.0°
↑
2.0 km/h
1
13.0°
↑
3.0 km/h
2
13.0°
↑
3.0 km/h
3
12.0°
↑
3.0 km/h
4
12.0°
↑
4.0 km/h
5
11.0°
↑
4.0 km/h
6
10.0°
↑
1.0 km/h
7
10.0°
↑
1.0 km/h
8
11.0°
↑
1.0 km/h
9
12.0°
↑
1.0 km/h
10
14.0°
↑
1.0 km/h
11
16.0°
↑
1.0 km/h
12
18.0°
↑
2.0 km/h
13
19.0°
↑
4.0 km/h
14
20.0°
↑
5.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Iztapalapa, Mễ Tây Cơ (Mê-hi-cô) 🇲🇽 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 2 (Trung bình) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 3 (Thấp) |
| CO: | 651.85 µg/m³ |
| O3: | 87.0 µg/m³ |
| NO2: | 42.15 µg/m³ |
| SO2: | 19.25 µg/m³ |
| PM2.5: | 29.75 µg/m³ |
| PM10: | 29.85 µg/m³ |