Thời tiết tại Tlalpan, Mễ Tây Cơ (Mê-hi-cô) 🇲🇽
13.3°C
cảm giác như 13.2°C
Có mây
Thời tiết hiện tại tại Tlalpan, Mễ Tây Cơ (Mê-hi-cô) vào 4:00 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 67% |
| 🌬️ Gió: | 6.1 kph (208°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1025.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 9.7 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 50% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:57 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 05:58 PM |
Dự báo 7 ngày cho Tlalpan, Mễ Tây Cơ (Mê-hi-cô) 🇲🇽
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 7 6. thg 12
Có mây
21.9°C
13.4°C
3.3°C
72%
8.6 kph
0.0 mm
1.0
06:57 AM
05:58 PM
Waning Gibbous
CN 7. thg 12
Có mây
20.4°C
15.9°C
10.8°C
69%
8.6 kph
0.0 mm
2.0
06:58 AM
05:59 PM
Waning Gibbous
Th 2 8. thg 12
Mưa lả tả gần đó
15.7°C
13.1°C
11.0°C
86%
9.4 kph
4.8 mm
1.0
06:59 AM
05:59 PM
Waning Gibbous
Th 3 9. thg 12
Mưa lả tả gần đó
19.7°C
15.6°C
12.8°C
67%
6.8 kph
3.1 mm
1.0
06:59 AM
05:59 PM
Waning Gibbous
Th 4 10. thg 12
Mưa lả tả gần đó
21.2°C
15.6°C
12.1°C
66%
6.8 kph
0.4 mm
0.0
07:00 AM
06:00 PM
Waning Gibbous
Th 5 11. thg 12
Mưa lả tả gần đó
21.9°C
17.3°C
12.7°C
56%
5.4 kph
0.8 mm
4.0
07:00 AM
06:00 PM
Last Quarter
Th 6 12. thg 12
Mưa lả tả gần đó
22.1°C
16.8°C
13.4°C
59%
8.6 kph
0.7 mm
4.0
07:01 AM
06:00 PM
Waning Crescent
Dự báo theo giờ cho Tlalpan, Mễ Tây Cơ (Mê-hi-cô) 🇲🇽
Saturday, December 06, 2025
21.0°C
16.0°C
12.0°C
7.0°C
2.0°C
5
5.0°
↑
6.0 km/h
6
4.0°
↑
5.0 km/h
7
6.0°
↑
5.0 km/h
8
8.0°
↑
4.0 km/h
9
11.0°
↑
3.0 km/h
10
14.0°
↑
1.0 km/h
11
16.0°
↑
2.0 km/h
12
19.0°
↑
1.0 km/h
13
18.0°
↑
0.0 km/h
14
18.0°
↑
1.0 km/h
15
19.0°
↑
2.0 km/h
16
19.0°
↑
5.0 km/h
17
18.0°
↑
8.0 km/h
18
18.0°
↑
9.0 km/h
19
18.0°
↑
9.0 km/h
20
17.0°
↑
7.0 km/h
21
17.0°
↑
6.0 km/h
22
16.0°
↑
5.0 km/h
23
15.0°
0.0 mm
↑
4.0 km/h
15.0°
↑
4.0 km/h
1
14.0°
↑
2.0 km/h
2
14.0°
↑
2.0 km/h
3
14.0°
↑
3.0 km/h
4
13.0°
↑
1.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Tlalpan, Mễ Tây Cơ (Mê-hi-cô) 🇲🇽 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 2 (Trung bình) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 2 (Thấp) |
| CO: | 608.85 µg/m³ |
| O3: | 93.0 µg/m³ |
| NO2: | 38.75 µg/m³ |
| SO2: | 27.45 µg/m³ |
| PM2.5: | 22.95 µg/m³ |
| PM10: | 23.25 µg/m³ |