Thời tiết tại Tlalpan, Mễ Tây Cơ (Mê-hi-cô) 🇲🇽
6.2°C
cảm giác như 6.0°C
Nhiều nắng
Thời tiết hiện tại tại Tlalpan, Mễ Tây Cơ (Mê-hi-cô) vào 7:15 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 70% |
| 🌬️ Gió: | 3.6 kph (246°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1027.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 14.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 0% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 07:11 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 06:11 PM |
Dự báo 7 ngày cho Tlalpan, Mễ Tây Cơ (Mê-hi-cô) 🇲🇽
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 6 2. thg 1
Nhiều nắng
20.0°C
13.3°C
4.9°C
48%
7.2 kph
0.0 mm
2.0
07:11 AM
06:11 PM
Waxing Gibbous
Th 7 3. thg 1
Nhiều nắng
20.1°C
13.6°C
5.8°C
49%
9.4 kph
0.0 mm
2.0
07:11 AM
06:11 PM
Full Moon
CN 4. thg 1
Có mây
19.6°C
13.6°C
6.9°C
71%
7.2 kph
0.0 mm
2.0
07:12 AM
06:12 PM
Waning Gibbous
Th 2 5. thg 1
Nhiều nắng
20.8°C
15.3°C
10.8°C
52%
7.9 kph
0.0 mm
2.0
07:12 AM
06:13 PM
Waning Gibbous
Th 3 6. thg 1
Nhiều nắng
21.3°C
14.5°C
10.6°C
49%
8.3 kph
0.0 mm
0.0
07:12 AM
06:13 PM
Waning Gibbous
Th 4 7. thg 1
Nhiều nắng
22.1°C
16.0°C
10.2°C
43%
6.1 kph
0.0 mm
5.0
07:12 AM
06:14 PM
Waning Gibbous
Th 5 8. thg 1
Mưa lả tả gần đó
21.9°C
16.7°C
12.1°C
56%
5.8 kph
0.7 mm
4.0
07:13 AM
06:15 PM
Waning Gibbous
Dự báo theo giờ cho Tlalpan, Mễ Tây Cơ (Mê-hi-cô) 🇲🇽
Friday, January 02, 2026
21.0°C
16.0°C
12.0°C
8.0°C
3.0°C
8
6.0°
↑
3.0 km/h
9
9.0°
↑
2.0 km/h
10
14.0°
↑
1.0 km/h
11
16.0°
↑
3.0 km/h
12
17.0°
↑
5.0 km/h
13
18.0°
↑
6.0 km/h
14
19.0°
↑
6.0 km/h
15
19.0°
↑
5.0 km/h
16
20.0°
↑
5.0 km/h
17
19.0°
↑
4.0 km/h
18
18.0°
↑
4.0 km/h
19
17.0°
↑
5.0 km/h
20
16.0°
↑
7.0 km/h
21
15.0°
↑
7.0 km/h
22
14.0°
↑
6.0 km/h
23
13.0°
↑
5.0 km/h
12.0°
↑
5.0 km/h
1
10.0°
↑
4.0 km/h
2
9.0°
↑
3.0 km/h
3
8.0°
↑
3.0 km/h
4
7.0°
↑
3.0 km/h
5
7.0°
↑
2.0 km/h
6
6.0°
↑
2.0 km/h
7
8.0°
↑
3.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Tlalpan, Mễ Tây Cơ (Mê-hi-cô) 🇲🇽 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 2 (Thấp) |
| CO: | 219.85 µg/m³ |
| O3: | 141.0 µg/m³ |
| NO2: | 9.75 µg/m³ |
| SO2: | 22.25 µg/m³ |
| PM2.5: | 12.95 µg/m³ |
| PM10: | 13.15 µg/m³ |