Thời tiết tại Tlalpan, Mễ Tây Cơ (Mê-hi-cô) 🇲🇽
22.2°C
cảm giác như 24.3°C
Có mây
Thời tiết hiện tại tại Tlalpan, Mễ Tây Cơ (Mê-hi-cô) vào 20:30 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 33% |
| 🌬️ Gió: | 3.6 kph (192°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1021.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 16.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 50% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:29 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 06:51 PM |
Dự báo 7 ngày cho Tlalpan, Mễ Tây Cơ (Mê-hi-cô) 🇲🇽
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 6 3. thg 4
Mưa lả tả gần đó
26.0°C
18.2°C
8.6°C
48%
12.6 kph
0.2 mm
3.0
06:29 AM
06:51 PM
Waning Gibbous
Th 7 4. thg 4
Nhiều nắng
24.8°C
18.4°C
9.1°C
46%
14.4 kph
0.0 mm
3.0
06:28 AM
06:51 PM
Waning Gibbous
CN 5. thg 4
Mưa lả tả gần đó
23.7°C
17.4°C
11.5°C
61%
12.6 kph
2.3 mm
3.0
06:27 AM
06:52 PM
Waning Gibbous
Th 2 6. thg 4
Mưa lả tả gần đó
23.2°C
17.7°C
13.7°C
57%
14.0 kph
3.0 mm
3.0
07:27 AM
07:52 PM
Waning Gibbous
Th 3 7. thg 4
Mưa lả tả gần đó
21.2°C
15.8°C
12.7°C
65%
8.6 kph
0.8 mm
0.0
07:26 AM
07:52 PM
Waning Gibbous
Th 4 8. thg 4
Mưa lả tả gần đó
22.3°C
17.3°C
13.5°C
60%
6.8 kph
0.5 mm
4.0
07:25 AM
07:53 PM
Waning Gibbous
Th 5 9. thg 4
Mưa lả tả gần đó
24.8°C
18.3°C
12.7°C
53%
7.6 kph
0.7 mm
4.0
07:24 AM
07:53 PM
Waning Gibbous
Dự báo theo giờ cho Tlalpan, Mễ Tây Cơ (Mê-hi-cô) 🇲🇽
Thursday, April 02, 2026
27.0°C
22.0°C
17.0°C
12.0°C
7.0°C
21
19.0°
↑
1.0 km/h
22
18.0°
↑
2.0 km/h
23
17.0°
↑
2.0 km/h
16.0°
↑
2.0 km/h
1
14.0°
↑
2.0 km/h
2
13.0°
↑
3.0 km/h
3
12.0°
↑
2.0 km/h
4
11.0°
↑
1.0 km/h
5
10.0°
↑
2.0 km/h
6
10.0°
↑
1.0 km/h
7
9.0°
↑
0.0 km/h
8
12.0°
↑
1.0 km/h
9
14.0°
↑
1.0 km/h
10
18.0°
↑
4.0 km/h
11
21.0°
↑
8.0 km/h
12
23.0°
↑
10.0 km/h
13
24.0°
↑
12.0 km/h
14
25.0°
↑
13.0 km/h
15
25.0°
↑
11.0 km/h
16
26.0°
↑
11.0 km/h
17
26.0°
↑
7.0 km/h
18
25.0°
↑
2.0 km/h
19
23.0°
↑
5.0 km/h
20
22.0°
↑
5.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Tlalpan, Mễ Tây Cơ (Mê-hi-cô) 🇲🇽 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 3 (Không lành mạnh cho nhóm nhạy cảm) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 5 (Trung bình) |
| CO: | 365.85 µg/m³ |
| O3: | 38.0 µg/m³ |
| NO2: | 67.95 µg/m³ |
| SO2: | 25.15 µg/m³ |
| PM2.5: | 47.05 µg/m³ |
| PM10: | 47.45 µg/m³ |