Thời tiết tại Ciudad General Escobedo, Mễ Tây Cơ (Mê-hi-cô) 🇲🇽
20.8°C
cảm giác như 20.8°C
Trời quang
Thời tiết hiện tại tại Ciudad General Escobedo, Mễ Tây Cơ (Mê-hi-cô) vào 1:00 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 34% |
| 🌬️ Gió: | 3.6 kph (200°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1013.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 0% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 07:29 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 06:03 PM |
Dự báo 7 ngày cho Ciudad General Escobedo, Mễ Tây Cơ (Mê-hi-cô) 🇲🇽
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 7 3. thg 1
Nhiều nắng
29.5°C
22.2°C
14.4°C
36%
13.3 kph
0.0 mm
1.0
07:29 AM
06:03 PM
Full Moon
CN 4. thg 1
Nhiều nắng
20.0°C
15.7°C
12.1°C
66%
16.2 kph
0.0 mm
1.0
07:29 AM
06:04 PM
Waning Gibbous
Th 2 5. thg 1
Nhiều mây
22.0°C
16.2°C
12.6°C
80%
10.1 kph
0.0 mm
1.0
07:29 AM
06:05 PM
Waning Gibbous
Th 3 6. thg 1
Nhiều nắng
28.5°C
22.2°C
17.3°C
54%
11.9 kph
0.0 mm
0.0
07:29 AM
06:05 PM
Waning Gibbous
Th 4 7. thg 1
Nhiều nắng
27.4°C
20.5°C
17.1°C
65%
18.7 kph
0.0 mm
6.0
07:30 AM
06:06 PM
Waning Gibbous
Th 5 8. thg 1
Nhiều nắng
29.5°C
22.6°C
17.5°C
49%
13.3 kph
0.0 mm
6.0
07:30 AM
06:07 PM
Waning Gibbous
Th 6 9. thg 1
Nhiều nắng
29.7°C
22.7°C
17.7°C
52%
12.6 kph
0.0 mm
6.0
07:30 AM
06:08 PM
Waning Gibbous
Dự báo theo giờ cho Ciudad General Escobedo, Mễ Tây Cơ (Mê-hi-cô) 🇲🇽
Saturday, January 03, 2026
30.0°C
26.0°C
22.0°C
17.0°C
13.0°C
2
20.0°
↑
3.0 km/h
3
20.0°
↑
4.0 km/h
4
20.0°
↑
5.0 km/h
5
20.0°
↑
5.0 km/h
6
20.0°
↑
6.0 km/h
7
17.0°
↑
6.0 km/h
8
16.0°
↑
7.0 km/h
9
17.0°
↑
7.0 km/h
10
20.0°
↑
5.0 km/h
11
23.0°
↑
9.0 km/h
12
26.0°
↑
9.0 km/h
13
27.0°
↑
8.0 km/h
14
28.0°
↑
5.0 km/h
15
29.0°
↑
5.0 km/h
16
29.0°
↑
6.0 km/h
17
28.0°
↑
8.0 km/h
18
27.0°
↑
12.0 km/h
19
25.0°
↑
13.0 km/h
20
23.0°
↑
13.0 km/h
21
21.0°
↑
10.0 km/h
22
20.0°
↑
8.0 km/h
23
18.0°
↑
6.0 km/h
18.0°
↑
5.0 km/h
1
16.0°
↑
4.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Ciudad General Escobedo, Mễ Tây Cơ (Mê-hi-cô) 🇲🇽 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 1 (Thấp) |
| CO: | 236.85 µg/m³ |
| O3: | 58.0 µg/m³ |
| NO2: | 17.75 µg/m³ |
| SO2: | 6.05 µg/m³ |
| PM2.5: | 11.05 µg/m³ |
| PM10: | 14.25 µg/m³ |