Thời tiết tại Victoria, Mễ Tây Cơ (Mê-hi-cô) 🇲🇽
3.2°C
cảm giác như 2.0°C
Trời quang
Thời tiết hiện tại tại Victoria, Mễ Tây Cơ (Mê-hi-cô) vào 6:15 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 93% |
| 🌬️ Gió: | 5.0 kph (222°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1029.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 13.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 0% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 07:19 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 06:01 PM |
Dự báo 7 ngày cho Victoria, Mễ Tây Cơ (Mê-hi-cô) 🇲🇽
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 4 31. thg 12
Nhiều nắng
22.0°C
13.9°C
8.1°C
45%
10.4 kph
0.0 mm
1.0
07:19 AM
06:01 PM
Waxing Gibbous
Th 5 1. thg 1
Nhiều nắng
24.9°C
16.2°C
9.3°C
56%
11.5 kph
0.0 mm
1.0
07:19 AM
06:02 PM
Waxing Gibbous
Th 6 2. thg 1
Nhiều nắng
31.6°C
21.2°C
14.4°C
56%
10.8 kph
0.0 mm
1.0
07:20 AM
06:02 PM
Waxing Gibbous
Th 7 3. thg 1
Nhiều nắng
29.0°C
22.3°C
17.1°C
52%
8.6 kph
0.0 mm
1.0
07:20 AM
06:03 PM
Full Moon
CN 4. thg 1
Nhiều nắng
29.6°C
20.8°C
17.1°C
66%
15.8 kph
0.0 mm
0.0
07:20 AM
06:03 PM
Waning Gibbous
Th 2 5. thg 1
Nhiều nắng
30.4°C
23.0°C
17.6°C
65%
17.3 kph
0.0 mm
6.0
07:20 AM
06:04 PM
Waning Gibbous
Th 3 6. thg 1
Nhiều nắng
30.0°C
23.2°C
18.5°C
67%
18.0 kph
0.0 mm
6.0
07:21 AM
06:05 PM
Waning Gibbous
Dự báo theo giờ cho Victoria, Mễ Tây Cơ (Mê-hi-cô) 🇲🇽
Wednesday, December 31, 2025
23.0°C
19.0°C
14.0°C
10.0°C
6.0°C
7
9.0°
↑
4.0 km/h
8
9.0°
↑
4.0 km/h
9
10.0°
↑
5.0 km/h
10
14.0°
↑
6.0 km/h
11
16.0°
↑
8.0 km/h
12
18.0°
↑
10.0 km/h
13
19.0°
↑
10.0 km/h
14
20.0°
↑
10.0 km/h
15
21.0°
↑
10.0 km/h
16
22.0°
↑
10.0 km/h
17
21.0°
↑
9.0 km/h
18
19.0°
↑
9.0 km/h
19
17.0°
↑
7.0 km/h
20
16.0°
↑
8.0 km/h
21
14.0°
↑
8.0 km/h
22
14.0°
↑
9.0 km/h
23
13.0°
↑
10.0 km/h
12.0°
↑
10.0 km/h
1
11.0°
↑
10.0 km/h
2
10.0°
↑
10.0 km/h
3
10.0°
↑
9.0 km/h
4
10.0°
↑
7.0 km/h
5
10.0°
↑
5.0 km/h
6
10.0°
↑
4.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Victoria, Mễ Tây Cơ (Mê-hi-cô) 🇲🇽 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 1 (Thấp) |
| CO: | 200.85 µg/m³ |
| O3: | 87.0 µg/m³ |
| NO2: | 3.85 µg/m³ |
| SO2: | 2.15 µg/m³ |
| PM2.5: | 6.35 µg/m³ |
| PM10: | 6.85 µg/m³ |