Thời tiết tại Victoria, Mễ Tây Cơ (Mê-hi-cô) 🇲🇽
34.1°C
cảm giác như 36.7°C
Nhiều nắng
Thời tiết hiện tại tại Victoria, Mễ Tây Cơ (Mê-hi-cô) vào 16:00 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 38% |
| 🌬️ Gió: | 16.2 kph (140°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1006.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 13% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 4.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:27 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 06:53 PM |
Dự báo 7 ngày cho Victoria, Mễ Tây Cơ (Mê-hi-cô) 🇲🇽
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 5 2. thg 4
Nhiều nắng
36.7°C
27.1°C
20.0°C
61%
19.8 kph
0.0 mm
3.0
06:27 AM
06:53 PM
Full Moon
Th 6 3. thg 4
Nhiều nắng
36.9°C
27.2°C
19.8°C
63%
25.2 kph
0.0 mm
2.0
06:26 AM
06:53 PM
Waning Gibbous
Th 7 4. thg 4
Có mây
32.1°C
26.0°C
21.3°C
67%
19.4 kph
0.0 mm
2.0
06:25 AM
06:54 PM
Waning Gibbous
CN 5. thg 4
Mưa vừa
23.6°C
21.3°C
17.5°C
80%
16.9 kph
8.0 mm
2.0
06:24 AM
06:54 PM
Waning Gibbous
Th 2 6. thg 4
Mưa vừa
21.1°C
18.0°C
15.7°C
86%
22.7 kph
14.1 mm
1.0
07:24 AM
07:55 PM
Waning Gibbous
Th 3 7. thg 4
Mưa lả tả gần đó
16.0°C
15.5°C
15.0°C
86%
15.1 kph
0.2 mm
0.0
07:23 AM
07:55 PM
Waning Gibbous
Th 4 8. thg 4
Mưa lả tả gần đó
18.4°C
16.5°C
15.2°C
84%
6.8 kph
0.2 mm
4.0
07:22 AM
07:55 PM
Waning Gibbous
Dự báo theo giờ cho Victoria, Mễ Tây Cơ (Mê-hi-cô) 🇲🇽
Thursday, April 02, 2026
38.0°C
33.0°C
28.0°C
23.0°C
18.0°C
17
33.0°
↑
14.0 km/h
18
32.0°
↑
12.0 km/h
19
30.0°
↑
8.0 km/h
20
28.0°
↑
15.0 km/h
21
27.0°
↑
12.0 km/h
22
26.0°
↑
13.0 km/h
23
24.0°
↑
14.0 km/h
23.0°
↑
17.0 km/h
1
22.0°
↑
16.0 km/h
2
22.0°
↑
15.0 km/h
3
21.0°
↑
15.0 km/h
4
21.0°
↑
14.0 km/h
5
21.0°
↑
15.0 km/h
6
20.0°
↑
16.0 km/h
7
20.0°
↑
14.0 km/h
8
22.0°
↑
18.0 km/h
9
24.0°
↑
20.0 km/h
10
28.0°
↑
20.0 km/h
11
31.0°
↑
21.0 km/h
12
33.0°
↑
21.0 km/h
13
35.0°
↑
23.0 km/h
14
36.0°
↑
24.0 km/h
15
36.0°
↑
25.0 km/h
16
35.0°
↑
13.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Victoria, Mễ Tây Cơ (Mê-hi-cô) 🇲🇽 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 2 (Thấp) |
| CO: | 185.85 µg/m³ |
| O3: | 82.0 µg/m³ |
| NO2: | 5.75 µg/m³ |
| SO2: | 1.85 µg/m³ |
| PM2.5: | 14.65 µg/m³ |
| PM10: | 15.35 µg/m³ |