Thời tiết tại Victoria, Mễ Tây Cơ (Mê-hi-cô) 🇲🇽
24.3°C
cảm giác như 24.9°C
Trời quang
Thời tiết hiện tại tại Victoria, Mễ Tây Cơ (Mê-hi-cô) vào 20:15 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 54% |
| 🌬️ Gió: | 6.1 kph (158°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1016.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 16.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 0% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 07:09 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 06:33 PM |
Dự báo 7 ngày cho Victoria, Mễ Tây Cơ (Mê-hi-cô) 🇲🇽
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 3 17. thg 2
Nhiều nắng
31.8°C
21.9°C
15.8°C
65%
20.5 kph
0.0 mm
2.0
07:08 AM
06:33 PM
New Moon
Th 4 18. thg 2
Nhiều nắng
31.2°C
22.7°C
17.3°C
67%
15.1 kph
0.0 mm
2.0
07:07 AM
06:34 PM
Waxing Crescent
Th 5 19. thg 2
Nhiều nắng
33.6°C
23.8°C
16.9°C
62%
13.7 kph
0.0 mm
2.0
07:07 AM
06:34 PM
Waxing Crescent
Th 6 20. thg 2
Nhiều nắng
36.1°C
25.2°C
17.3°C
47%
9.4 kph
0.0 mm
2.0
07:06 AM
06:35 PM
Waxing Crescent
Th 7 21. thg 2
Nhiều nắng
29.4°C
21.6°C
17.2°C
46%
29.9 kph
0.0 mm
0.0
07:05 AM
06:35 PM
Waxing Crescent
CN 22. thg 2
Nhiều nắng
20.4°C
15.3°C
9.2°C
25%
25.2 kph
0.0 mm
5.0
07:04 AM
06:36 PM
Waxing Crescent
Th 2 23. thg 2
Nhiều nắng
20.4°C
12.0°C
4.6°C
38%
10.8 kph
0.0 mm
4.0
07:04 AM
06:36 PM
Waxing Crescent
Dự báo theo giờ cho Victoria, Mễ Tây Cơ (Mê-hi-cô) 🇲🇽
Monday, February 16, 2026
32.0°C
28.0°C
23.0°C
18.0°C
14.0°C
21
23.0°
↑
10.0 km/h
22
21.0°
↑
14.0 km/h
23
20.0°
↑
13.0 km/h
19.0°
↑
12.0 km/h
1
18.0°
↑
10.0 km/h
2
18.0°
↑
10.0 km/h
3
17.0°
↑
9.0 km/h
4
17.0°
↑
7.0 km/h
5
16.0°
↑
8.0 km/h
6
16.0°
↑
7.0 km/h
7
16.0°
↑
6.0 km/h
8
16.0°
↑
7.0 km/h
9
18.0°
↑
9.0 km/h
10
20.0°
↑
12.0 km/h
11
23.0°
↑
13.0 km/h
12
24.0°
↑
15.0 km/h
13
26.0°
↑
16.0 km/h
14
29.0°
↑
17.0 km/h
15
30.0°
↑
19.0 km/h
16
31.0°
↑
20.0 km/h
17
30.0°
↑
20.0 km/h
18
28.0°
↑
18.0 km/h
19
26.0°
↑
17.0 km/h
20
24.0°
↑
17.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Victoria, Mễ Tây Cơ (Mê-hi-cô) 🇲🇽 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 1 (Thấp) |
| CO: | 206.85 µg/m³ |
| O3: | 52.0 µg/m³ |
| NO2: | 10.65 µg/m³ |
| SO2: | 2.15 µg/m³ |
| PM2.5: | 7.75 µg/m³ |
| PM10: | 8.95 µg/m³ |