Thời tiết tại Soledad de Graciano Sánchez, Mễ Tây Cơ (Mê-hi-cô) 🇲🇽
16.1°C
cảm giác như 16.1°C
Nhiều nắng
Thời tiết hiện tại tại Soledad de Graciano Sánchez, Mễ Tây Cơ (Mê-hi-cô) vào 9:30 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 68% |
| 🌬️ Gió: | 3.6 kph (256°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1024.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 8.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 0% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 3.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:36 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 06:59 PM |
Dự báo 7 ngày cho Soledad de Graciano Sánchez, Mễ Tây Cơ (Mê-hi-cô) 🇲🇽
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 4 1. thg 4
Nhiều nắng
26.4°C
18.3°C
10.6°C
63%
26.3 kph
0.0 mm
3.0
06:36 AM
06:59 PM
Waxing Gibbous
Th 5 2. thg 4
Có mây
28.4°C
19.2°C
10.3°C
65%
29.2 kph
0.0 mm
3.0
06:35 AM
06:59 PM
Full Moon
Th 6 3. thg 4
Nhiều mây
29.0°C
20.2°C
12.9°C
65%
29.2 kph
0.0 mm
3.0
06:34 AM
07:00 PM
Waning Gibbous
Th 7 4. thg 4
Mưa lả tả gần đó
29.2°C
19.9°C
14.0°C
66%
37.4 kph
1.1 mm
3.0
06:33 AM
07:00 PM
Waning Gibbous
CN 5. thg 4
Mưa lả tả gần đó
25.4°C
19.1°C
15.0°C
64%
34.9 kph
1.4 mm
0.0
06:32 AM
07:00 PM
Waning Gibbous
Th 2 6. thg 4
Mưa vừa
24.4°C
17.7°C
14.0°C
69%
26.6 kph
5.1 mm
4.0
07:32 AM
08:01 PM
Waning Gibbous
Th 3 7. thg 4
Mưa lả tả gần đó
23.2°C
16.3°C
13.2°C
67%
27.4 kph
2.9 mm
4.0
07:31 AM
08:01 PM
Waning Gibbous
Dự báo theo giờ cho Soledad de Graciano Sánchez, Mễ Tây Cơ (Mê-hi-cô) 🇲🇽
Wednesday, April 01, 2026
27.0°C
22.0°C
18.0°C
13.0°C
8.0°C
10
18.0°
↑
2.0 km/h
11
21.0°
↑
0.0 km/h
12
24.0°
↑
4.0 km/h
13
25.0°
↑
6.0 km/h
14
26.0°
↑
8.0 km/h
15
26.0°
↑
9.0 km/h
16
26.0°
↑
12.0 km/h
17
25.0°
↑
16.0 km/h
18
25.0°
↑
24.0 km/h
19
23.0°
↑
26.0 km/h
20
21.0°
↑
21.0 km/h
21
19.0°
↑
16.0 km/h
22
17.0°
↑
13.0 km/h
23
16.0°
↑
11.0 km/h
15.0°
↑
10.0 km/h
1
14.0°
↑
10.0 km/h
2
13.0°
↑
7.0 km/h
3
13.0°
↑
6.0 km/h
4
13.0°
↑
5.0 km/h
5
12.0°
↑
2.0 km/h
6
11.0°
↑
2.0 km/h
7
11.0°
↑
4.0 km/h
8
11.0°
↑
3.0 km/h
9
13.0°
↑
3.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Soledad de Graciano Sánchez, Mễ Tây Cơ (Mê-hi-cô) 🇲🇽 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 1 (Thấp) |
| CO: | 163.85 µg/m³ |
| O3: | 137.0 µg/m³ |
| NO2: | 1.85 µg/m³ |
| SO2: | 1.45 µg/m³ |
| PM2.5: | 8.75 µg/m³ |
| PM10: | 9.15 µg/m³ |