Thời tiết tại Soledad de Graciano Sánchez, Mễ Tây Cơ (Mê-hi-cô) 🇲🇽
18.2°C
cảm giác như 18.2°C
Có mây
Thời tiết hiện tại tại Soledad de Graciano Sánchez, Mễ Tây Cơ (Mê-hi-cô) vào 11:00 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 37% |
| 🌬️ Gió: | 11.5 kph (98°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1026.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 16.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 0% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 4.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 07:15 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 06:41 PM |
Dự báo 7 ngày cho Soledad de Graciano Sánchez, Mễ Tây Cơ (Mê-hi-cô) 🇲🇽
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
CN 15. thg 2
Nhiều nắng
20.6°C
12.9°C
6.9°C
47%
25.6 kph
0.0 mm
2.0
07:15 AM
06:41 PM
Waning Crescent
Th 2 16. thg 2
Nhiều nắng
28.2°C
14.7°C
4.6°C
59%
17.6 kph
0.0 mm
2.0
07:15 AM
06:41 PM
Waning Crescent
Th 3 17. thg 2
Nhiều nắng
30.4°C
17.4°C
7.4°C
55%
11.9 kph
0.0 mm
2.0
07:14 AM
06:42 PM
New Moon
Th 4 18. thg 2
Nhiều nắng
29.7°C
19.0°C
9.8°C
42%
10.4 kph
0.0 mm
2.0
07:13 AM
06:42 PM
Waxing Crescent
Th 5 19. thg 2
Nhiều nắng
29.6°C
21.2°C
13.6°C
17%
12.2 kph
0.0 mm
0.0
07:12 AM
06:43 PM
Waxing Crescent
Th 6 20. thg 2
Nhiều nắng
29.0°C
21.2°C
13.7°C
16%
11.2 kph
0.0 mm
6.0
07:12 AM
06:43 PM
Waxing Crescent
Th 7 21. thg 2
Nhiều nắng
27.0°C
19.0°C
11.8°C
35%
39.6 kph
0.0 mm
5.0
07:11 AM
06:44 PM
Waxing Crescent
Dự báo theo giờ cho Soledad de Graciano Sánchez, Mễ Tây Cơ (Mê-hi-cô) 🇲🇽
Sunday, February 15, 2026
21.0°C
16.0°C
12.0°C
7.0°C
2.0°C
11
13.0°
↑
13.0 km/h
12
15.0°
↑
14.0 km/h
13
17.0°
↑
15.0 km/h
14
18.0°
↑
15.0 km/h
15
19.0°
↑
17.0 km/h
16
20.0°
↑
22.0 km/h
17
20.0°
↑
26.0 km/h
18
19.0°
↑
25.0 km/h
19
16.0°
↑
20.0 km/h
20
14.0°
↑
13.0 km/h
21
12.0°
↑
11.0 km/h
22
10.0°
↑
10.0 km/h
23
9.0°
↑
8.0 km/h
8.0°
↑
8.0 km/h
1
8.0°
↑
8.0 km/h
2
7.0°
↑
8.0 km/h
3
6.0°
↑
5.0 km/h
4
6.0°
↑
4.0 km/h
5
6.0°
↑
5.0 km/h
6
5.0°
↑
4.0 km/h
7
5.0°
↑
4.0 km/h
8
5.0°
↑
3.0 km/h
9
8.0°
↑
4.0 km/h
10
13.0°
↑
2.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Soledad de Graciano Sánchez, Mễ Tây Cơ (Mê-hi-cô) 🇲🇽 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 1 (Thấp) |
| CO: | 159.85 µg/m³ |
| O3: | 106.0 µg/m³ |
| NO2: | 1.55 µg/m³ |
| SO2: | 1.75 µg/m³ |
| PM2.5: | 7.05 µg/m³ |
| PM10: | 7.65 µg/m³ |