Thời tiết tại Victoria de Durango, Mễ Tây Cơ (Mê-hi-cô) 🇲🇽
3.2°C
cảm giác như 2.5°C
Có mây
Thời tiết hiện tại tại Victoria de Durango, Mễ Tây Cơ (Mê-hi-cô) vào 6:00 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 87% |
| 🌬️ Gió: | 4.0 kph (261°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1024.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 13.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 75% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 07:42 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 06:23 PM |
Dự báo 7 ngày cho Victoria de Durango, Mễ Tây Cơ (Mê-hi-cô) 🇲🇽
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 6 2. thg 1
Sương mù
23.1°C
13.1°C
1.8°C
70%
12.6 kph
0.0 mm
1.0
07:42 AM
06:23 PM
Waxing Gibbous
Th 7 3. thg 1
Có mây
24.0°C
11.8°C
1.6°C
66%
11.2 kph
0.0 mm
1.0
07:43 AM
06:24 PM
Full Moon
CN 4. thg 1
Nhiều nắng
26.4°C
13.8°C
3.6°C
49%
23.4 kph
0.0 mm
1.0
07:43 AM
06:25 PM
Waning Gibbous
Th 2 5. thg 1
Nhiều nắng
24.4°C
15.3°C
9.2°C
41%
24.8 kph
0.0 mm
1.0
07:43 AM
06:25 PM
Waning Gibbous
Th 3 6. thg 1
Nhiều nắng
24.3°C
13.3°C
9.0°C
49%
23.8 kph
0.0 mm
0.0
07:43 AM
06:26 PM
Waning Gibbous
Th 4 7. thg 1
Nhiều nắng
24.1°C
14.6°C
8.4°C
44%
30.2 kph
0.0 mm
4.0
07:43 AM
06:27 PM
Waning Gibbous
Th 5 8. thg 1
Nhiều nắng
23.0°C
13.6°C
7.5°C
45%
24.5 kph
0.0 mm
4.0
07:44 AM
06:28 PM
Waning Gibbous
Dự báo theo giờ cho Victoria de Durango, Mễ Tây Cơ (Mê-hi-cô) 🇲🇽
Friday, January 02, 2026
24.0°C
18.0°C
12.0°C
6.0°C
0.0°C
7
4.0°
↑
3.0 km/h
8
3.0°
↑
3.0 km/h
9
4.0°
↑
2.0 km/h
10
8.0°
↑
2.0 km/h
11
12.0°
↑
3.0 km/h
12
16.0°
↑
2.0 km/h
13
18.0°
↑
2.0 km/h
14
20.0°
↑
2.0 km/h
15
21.0°
↑
4.0 km/h
16
22.0°
↑
2.0 km/h
17
22.0°
↑
2.0 km/h
18
22.0°
↑
4.0 km/h
19
20.0°
↑
5.0 km/h
20
17.0°
↑
11.0 km/h
21
15.0°
↑
13.0 km/h
22
14.0°
↑
12.0 km/h
23
12.0°
↑
11.0 km/h
10.0°
↑
11.0 km/h
1
8.0°
↑
10.0 km/h
2
7.0°
↑
9.0 km/h
3
6.0°
↑
8.0 km/h
4
4.0°
↑
7.0 km/h
5
3.0°
↑
6.0 km/h
6
2.0°
↑
5.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Victoria de Durango, Mễ Tây Cơ (Mê-hi-cô) 🇲🇽 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 1 (Thấp) |
| CO: | 335.85 µg/m³ |
| O3: | 81.0 µg/m³ |
| NO2: | 8.85 µg/m³ |
| SO2: | 4.15 µg/m³ |
| PM2.5: | 6.65 µg/m³ |
| PM10: | 6.85 µg/m³ |