Thời tiết tại Victoria de Durango, Mễ Tây Cơ (Mê-hi-cô) 🇲🇽
9.9°C
cảm giác như 8.3°C
Trời quang
Thời tiết hiện tại tại Victoria de Durango, Mễ Tây Cơ (Mê-hi-cô) vào 23:30 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 63% |
| 🌬️ Gió: | 12.2 kph (239°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1021.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 0% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 07:31 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 06:55 PM |
Dự báo 7 ngày cho Victoria de Durango, Mễ Tây Cơ (Mê-hi-cô) 🇲🇽
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 3 17. thg 2
Nhiều nắng
30.7°C
13.6°C
-0.5°C
41%
23.0 kph
0.0 mm
2.0
07:31 AM
06:55 PM
New Moon
Th 4 18. thg 2
Nhiều nắng
31.4°C
14.0°C
-0.6°C
34%
27.4 kph
0.0 mm
2.0
07:30 AM
06:56 PM
Waxing Crescent
Th 5 19. thg 2
Nhiều nắng
29.9°C
13.4°C
-0.5°C
45%
30.6 kph
0.0 mm
2.0
07:29 AM
06:56 PM
Waxing Crescent
Th 6 20. thg 2
Nhiều nắng
26.6°C
15.2°C
6.2°C
35%
31.3 kph
0.0 mm
2.0
07:28 AM
06:57 PM
Waxing Crescent
Th 7 21. thg 2
Có mây
25.3°C
13.2°C
8.0°C
37%
10.8 kph
0.0 mm
0.0
07:28 AM
06:57 PM
Waxing Crescent
CN 22. thg 2
Nhiều nắng
23.9°C
15.1°C
7.9°C
30%
20.5 kph
0.0 mm
5.0
07:27 AM
06:58 PM
Waxing Crescent
Th 2 23. thg 2
Nhiều nắng
21.8°C
12.9°C
5.9°C
36%
9.7 kph
0.0 mm
4.0
07:26 AM
06:58 PM
Waxing Crescent
Dự báo theo giờ cho Victoria de Durango, Mễ Tây Cơ (Mê-hi-cô) 🇲🇽
Tuesday, February 17, 2026
30.0°C
22.0°C
14.0°C
6.0°C
-2.0°C
8.0°
↑
10.0 km/h
1
6.0°
↑
10.0 km/h
2
5.0°
↑
9.0 km/h
3
3.0°
↑
9.0 km/h
4
2.0°
↑
9.0 km/h
5
1.0°
↑
8.0 km/h
6
1.0°
↑
8.0 km/h
7
0.0°
↑
7.0 km/h
8
0.0°
↑
6.0 km/h
9
4.0°
↑
5.0 km/h
10
12.0°
↑
5.0 km/h
11
18.0°
↑
8.0 km/h
12
23.0°
↑
11.0 km/h
13
26.0°
↑
12.0 km/h
14
28.0°
↑
16.0 km/h
15
29.0°
↑
19.0 km/h
16
28.0°
↑
21.0 km/h
17
28.0°
↑
23.0 km/h
18
27.0°
↑
22.0 km/h
19
23.0°
↑
19.0 km/h
20
18.0°
↑
18.0 km/h
21
15.0°
↑
16.0 km/h
22
12.0°
↑
14.0 km/h
23
10.0°
↑
12.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Victoria de Durango, Mễ Tây Cơ (Mê-hi-cô) 🇲🇽 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 1 (Thấp) |
| CO: | 109.85 µg/m³ |
| O3: | 62.0 µg/m³ |
| NO2: | 6.55 µg/m³ |
| SO2: | 2.85 µg/m³ |
| PM2.5: | 3.45 µg/m³ |
| PM10: | 3.45 µg/m³ |