Thời tiết tại Victoria de Durango, Mễ Tây Cơ (Mê-hi-cô) 🇲🇽
10.5°C
cảm giác như 10.1°C
Các cơn giông tố nổi lên gần đó
Thời tiết hiện tại tại Victoria de Durango, Mễ Tây Cơ (Mê-hi-cô) vào 5:15 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 91% |
| 🌬️ Gió: | 3.6 kph (34°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1018.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 100% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:51 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 07:14 PM |
Dự báo 7 ngày cho Victoria de Durango, Mễ Tây Cơ (Mê-hi-cô) 🇲🇽
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 3 31. thg 3
Có mây
24.6°C
16.5°C
7.9°C
66%
16.9 kph
0.0 mm
2.0
06:51 AM
07:14 PM
Waxing Gibbous
Th 4 1. thg 4
Sương mù
26.4°C
16.4°C
4.7°C
63%
31.3 kph
0.0 mm
3.0
06:50 AM
07:15 PM
Waxing Gibbous
Th 5 2. thg 4
Nhiều nắng
28.8°C
16.7°C
5.0°C
62%
26.6 kph
0.0 mm
3.0
06:49 AM
07:15 PM
Full Moon
Th 6 3. thg 4
Nhiều nắng
27.6°C
18.5°C
10.1°C
37%
32.8 kph
0.0 mm
3.0
06:48 AM
07:16 PM
Waning Gibbous
Th 7 4. thg 4
Nhiều nắng
28.5°C
16.4°C
10.0°C
34%
30.6 kph
0.0 mm
0.0
06:47 AM
07:16 PM
Waning Gibbous
CN 5. thg 4
Nhiều nắng
29.7°C
19.8°C
11.9°C
32%
33.1 kph
0.0 mm
5.0
06:46 AM
07:17 PM
Waning Gibbous
Th 2 6. thg 4
Nhiều nắng
29.6°C
19.5°C
10.9°C
32%
31.7 kph
0.0 mm
5.0
07:46 AM
08:17 PM
Waning Gibbous
Dự báo theo giờ cho Victoria de Durango, Mễ Tây Cơ (Mê-hi-cô) 🇲🇽
Tuesday, March 31, 2026
26.0°C
20.0°C
15.0°C
10.0°C
4.0°C
6
10.0°
↑
3.0 km/h
7
9.0°
↑
5.0 km/h
8
10.0°
↑
4.0 km/h
9
12.0°
↑
3.0 km/h
10
16.0°
↑
1.0 km/h
11
19.0°
↑
2.0 km/h
12
21.0°
↑
5.0 km/h
13
22.0°
↑
9.0 km/h
14
23.0°
↑
10.0 km/h
15
24.0°
↑
10.0 km/h
16
24.0°
↑
14.0 km/h
17
24.0°
↑
12.0 km/h
18
23.0°
↑
10.0 km/h
19
21.0°
↑
17.0 km/h
20
19.0°
↑
17.0 km/h
21
17.0°
↑
11.0 km/h
22
16.0°
↑
6.0 km/h
23
15.0°
↑
10.0 km/h
13.0°
↑
10.0 km/h
1
12.0°
↑
9.0 km/h
2
10.0°
↑
8.0 km/h
3
9.0°
↑
9.0 km/h
4
8.0°
↑
9.0 km/h
5
7.0°
↑
8.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Victoria de Durango, Mễ Tây Cơ (Mê-hi-cô) 🇲🇽 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 1 (Thấp) |
| CO: | 196.85 µg/m³ |
| O3: | 117.0 µg/m³ |
| NO2: | 3.15 µg/m³ |
| SO2: | 1.55 µg/m³ |
| PM2.5: | 8.85 µg/m³ |
| PM10: | 10.85 µg/m³ |