Thời tiết tại Victoria de Durango, Mễ Tây Cơ (Mê-hi-cô) 🇲🇽
10.3°C
cảm giác như 8.4°C
Mưa nhẹ
Thời tiết hiện tại tại Victoria de Durango, Mễ Tây Cơ (Mê-hi-cô) vào 4:45 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 80% |
| 🌬️ Gió: | 5.8 kph (312°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1018.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 9.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 1.2 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 98% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 07:29 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 06:11 PM |
Dự báo 7 ngày cho Victoria de Durango, Mễ Tây Cơ (Mê-hi-cô) 🇲🇽
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 7 6. thg 12
Mưa lả tả gần đó
22.1°C
13.5°C
8.8°C
72%
30.2 kph
1.2 mm
1.0
07:29 AM
06:11 PM
Waning Gibbous
CN 7. thg 12
Sương mù
18.8°C
10.6°C
5.1°C
76%
12.2 kph
0.0 mm
1.0
07:29 AM
06:11 PM
Waning Gibbous
Th 2 8. thg 12
Có mây
20.3°C
11.3°C
5.2°C
58%
7.6 kph
0.0 mm
1.0
07:30 AM
06:11 PM
Waning Gibbous
Th 3 9. thg 12
Mưa lả tả gần đó
18.7°C
12.6°C
8.2°C
46%
16.2 kph
0.4 mm
1.0
07:31 AM
06:12 PM
Waning Gibbous
Th 4 10. thg 12
Nhiều nắng
22.3°C
12.4°C
8.4°C
58%
16.9 kph
0.0 mm
0.0
07:31 AM
06:12 PM
Waning Gibbous
Th 5 11. thg 12
Nhiều nắng
22.9°C
13.8°C
7.9°C
47%
28.8 kph
0.0 mm
4.0
07:32 AM
06:12 PM
Last Quarter
Th 6 12. thg 12
Có mây
21.6°C
13.1°C
6.5°C
37%
10.4 kph
0.0 mm
4.0
07:33 AM
06:13 PM
Waning Crescent
Dự báo theo giờ cho Victoria de Durango, Mễ Tây Cơ (Mê-hi-cô) 🇲🇽
Saturday, December 06, 2025
23.0°C
18.0°C
14.0°C
9.0°C
4.0°C
5
10.0°
↑
1.0 km/h
6
9.0°
↑
0.0 km/h
7
10.0°
↑
2.0 km/h
8
10.0°
↑
6.0 km/h
9
11.0°
↑
9.0 km/h
10
12.0°
↑
10.0 km/h
11
13.0°
↑
13.0 km/h
12
16.0°
↑
18.0 km/h
13
17.0°
↑
19.0 km/h
14
18.0°
↑
23.0 km/h
15
20.0°
↑
26.0 km/h
16
21.0°
↑
30.0 km/h
17
21.0°
↑
30.0 km/h
18
19.0°
↑
27.0 km/h
19
16.0°
↑
20.0 km/h
20
14.0°
↑
17.0 km/h
21
12.0°
↑
15.0 km/h
22
10.0°
↑
13.0 km/h
23
9.0°
↑
12.0 km/h
8.0°
↑
12.0 km/h
1
8.0°
↑
10.0 km/h
2
7.0°
↑
11.0 km/h
3
7.0°
↑
10.0 km/h
4
6.0°
↑
9.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Victoria de Durango, Mễ Tây Cơ (Mê-hi-cô) 🇲🇽 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 1 (Thấp) |
| CO: | 221.85 µg/m³ |
| O3: | 43.0 µg/m³ |
| NO2: | 14.45 µg/m³ |
| SO2: | 3.15 µg/m³ |
| PM2.5: | 5.45 µg/m³ |
| PM10: | 5.55 µg/m³ |