Thời tiết tại San Nicolás de los Garza, Mễ Tây Cơ (Mê-hi-cô) 🇲🇽
23.2°C
cảm giác như 24.1°C
Trời quang
Thời tiết hiện tại tại San Nicolás de los Garza, Mễ Tây Cơ (Mê-hi-cô) vào 22:45 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 33% |
| 🌬️ Gió: | 4.3 kph (152°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1012.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 0% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 07:28 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 06:03 PM |
Dự báo 7 ngày cho San Nicolás de los Garza, Mễ Tây Cơ (Mê-hi-cô) 🇲🇽
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 7 3. thg 1
Nhiều nắng
29.1°C
22.2°C
15.7°C
36%
14.4 kph
0.0 mm
1.0
07:29 AM
06:03 PM
Full Moon
CN 4. thg 1
Nhiều nắng
20.3°C
15.9°C
11.9°C
66%
14.4 kph
0.0 mm
1.0
07:29 AM
06:04 PM
Waning Gibbous
Th 2 5. thg 1
Nhiều mây
22.7°C
16.8°C
13.4°C
78%
9.4 kph
0.0 mm
1.0
07:29 AM
06:05 PM
Waning Gibbous
Th 3 6. thg 1
Nhiều nắng
28.3°C
21.9°C
16.8°C
53%
10.8 kph
0.0 mm
0.0
07:29 AM
06:05 PM
Waning Gibbous
Th 4 7. thg 1
Nhiều nắng
27.3°C
20.7°C
17.3°C
64%
16.9 kph
0.0 mm
6.0
07:29 AM
06:06 PM
Waning Gibbous
Th 5 8. thg 1
Nhiều nắng
29.3°C
22.6°C
16.9°C
49%
12.2 kph
0.0 mm
6.0
07:30 AM
06:07 PM
Waning Gibbous
Th 6 9. thg 1
Nhiều nắng
29.5°C
22.6°C
17.3°C
51%
11.5 kph
0.0 mm
6.0
07:30 AM
06:08 PM
Waning Gibbous
Dự báo theo giờ cho San Nicolás de los Garza, Mễ Tây Cơ (Mê-hi-cô) 🇲🇽
Friday, January 02, 2026
30.0°C
26.0°C
22.0°C
18.0°C
14.0°C
23
22.0°
↑
3.0 km/h
22.0°
↑
1.0 km/h
1
21.0°
↑
2.0 km/h
2
20.0°
↑
4.0 km/h
3
20.0°
↑
4.0 km/h
4
20.0°
↑
5.0 km/h
5
20.0°
↑
5.0 km/h
6
20.0°
↑
6.0 km/h
7
18.0°
↑
5.0 km/h
8
17.0°
↑
6.0 km/h
9
17.0°
↑
6.0 km/h
10
20.0°
↑
5.0 km/h
11
23.0°
↑
8.0 km/h
12
25.0°
↑
9.0 km/h
13
27.0°
↑
7.0 km/h
14
28.0°
↑
5.0 km/h
15
28.0°
↑
5.0 km/h
16
28.0°
↑
5.0 km/h
17
28.0°
↑
8.0 km/h
18
27.0°
↑
13.0 km/h
19
25.0°
↑
14.0 km/h
20
23.0°
↑
14.0 km/h
21
21.0°
↑
12.0 km/h
22
20.0°
↑
10.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in San Nicolás de los Garza, Mễ Tây Cơ (Mê-hi-cô) 🇲🇽 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 2 (Trung bình) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 2 (Thấp) |
| CO: | 310.85 µg/m³ |
| O3: | 46.0 µg/m³ |
| NO2: | 29.15 µg/m³ |
| SO2: | 8.25 µg/m³ |
| PM2.5: | 16.95 µg/m³ |
| PM10: | 22.45 µg/m³ |