Thời tiết tại Nuevo Laredo, Mễ Tây Cơ (Mê-hi-cô) 🇲🇽
23.5°C
cảm giác như 22.7°C
Nhiều nắng
Thời tiết hiện tại tại Nuevo Laredo, Mễ Tây Cơ (Mê-hi-cô) vào 16:45 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 16% |
| 🌬️ Gió: | 16.9 kph (160°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1023.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 0% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 1.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 07:28 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 05:55 PM |
Dự báo 7 ngày cho Nuevo Laredo, Mễ Tây Cơ (Mê-hi-cô) 🇲🇽
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 4 31. thg 12
Nhiều nắng
24.1°C
13.4°C
5.6°C
26%
18.7 kph
0.0 mm
1.0
07:28 AM
05:55 PM
Waxing Gibbous
Th 5 1. thg 1
Có mây
23.9°C
14.2°C
5.8°C
37%
19.1 kph
0.0 mm
1.0
07:29 AM
05:55 PM
Waxing Gibbous
Th 6 2. thg 1
Nhiều nắng
30.1°C
20.3°C
11.2°C
54%
10.8 kph
0.0 mm
1.0
07:29 AM
05:56 PM
Waxing Gibbous
Th 7 3. thg 1
Nhiều nắng
29.3°C
23.0°C
18.7°C
42%
21.6 kph
0.0 mm
1.0
07:29 AM
05:57 PM
Full Moon
CN 4. thg 1
Nhiều nắng
29.1°C
20.8°C
16.6°C
64%
24.8 kph
0.0 mm
0.0
07:29 AM
05:57 PM
Waning Gibbous
Th 2 5. thg 1
Nhiều mây
29.8°C
24.2°C
20.3°C
69%
21.6 kph
0.0 mm
5.0
07:30 AM
05:58 PM
Waning Gibbous
Th 3 6. thg 1
Nhiều nắng
28.7°C
24.3°C
20.4°C
67%
20.2 kph
0.0 mm
6.0
07:30 AM
05:59 PM
Waning Gibbous
Dự báo theo giờ cho Nuevo Laredo, Mễ Tây Cơ (Mê-hi-cô) 🇲🇽
Wednesday, December 31, 2025
25.0°C
20.0°C
14.0°C
9.0°C
4.0°C
17
22.0°
↑
19.0 km/h
18
20.0°
↑
18.0 km/h
19
17.0°
↑
16.0 km/h
20
16.0°
↑
16.0 km/h
21
15.0°
↑
16.0 km/h
22
15.0°
↑
17.0 km/h
23
13.0°
↑
16.0 km/h
11.0°
↑
17.0 km/h
1
10.0°
↑
19.0 km/h
2
9.0°
↑
18.0 km/h
3
8.0°
↑
17.0 km/h
4
7.0°
↑
16.0 km/h
5
7.0°
↑
14.0 km/h
6
6.0°
↑
13.0 km/h
7
7.0°
↑
12.0 km/h
8
8.0°
↑
12.0 km/h
9
9.0°
↑
12.0 km/h
10
12.0°
↑
16.0 km/h
11
16.0°
↑
17.0 km/h
12
19.0°
↑
17.0 km/h
13
21.0°
↑
16.0 km/h
14
22.0°
↑
17.0 km/h
15
23.0°
↑
17.0 km/h
16
22.0°
↑
18.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Nuevo Laredo, Mễ Tây Cơ (Mê-hi-cô) 🇲🇽 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 1 (Thấp) |
| CO: | 238.85 µg/m³ |
| O3: | 65.0 µg/m³ |
| NO2: | 9.05 µg/m³ |
| SO2: | 2.25 µg/m³ |
| PM2.5: | 4.85 µg/m³ |
| PM10: | 5.15 µg/m³ |