Thời tiết tại Nuevo Laredo, Mễ Tây Cơ (Mê-hi-cô) 🇲🇽
13.2°C
cảm giác như 12.2°C
U ám
Thời tiết hiện tại tại Nuevo Laredo, Mễ Tây Cơ (Mê-hi-cô) vào 18:15 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 77% |
| 🌬️ Gió: | 11.9 kph (120°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1016.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 11.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 100% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 07:14 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 05:44 PM |
Dự báo 7 ngày cho Nuevo Laredo, Mễ Tây Cơ (Mê-hi-cô) 🇲🇽
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 7 6. thg 12
Nhiều mây
23.9°C
16.3°C
11.8°C
62%
15.8 kph
0.0 mm
1.0
07:15 AM
05:44 PM
Waning Gibbous
CN 7. thg 12
Nhiều nắng
29.6°C
18.8°C
12.1°C
56%
31.7 kph
0.0 mm
1.0
07:16 AM
05:44 PM
Waning Gibbous
Th 2 8. thg 12
Nhiều nắng
22.0°C
14.2°C
7.2°C
45%
18.4 kph
0.0 mm
1.0
07:17 AM
05:44 PM
Waning Gibbous
Th 3 9. thg 12
Nhiều nắng
21.7°C
15.7°C
10.4°C
51%
20.5 kph
0.0 mm
1.0
07:17 AM
05:44 PM
Waning Gibbous
Th 4 10. thg 12
Nhiều nắng
26.2°C
18.4°C
15.1°C
68%
23.0 kph
0.0 mm
0.0
07:18 AM
05:45 PM
Waning Gibbous
Th 5 11. thg 12
Nhiều nắng
30.0°C
22.8°C
17.3°C
64%
23.4 kph
0.0 mm
6.0
07:19 AM
05:45 PM
Last Quarter
Th 6 12. thg 12
Nhiều nắng
26.6°C
21.7°C
15.6°C
56%
32.8 kph
0.0 mm
6.0
07:19 AM
05:45 PM
Waning Crescent
Dự báo theo giờ cho Nuevo Laredo, Mễ Tây Cơ (Mê-hi-cô) 🇲🇽
Friday, December 05, 2025
24.0°C
20.0°C
17.0°C
14.0°C
10.0°C
19
16.0°
↑
12.0 km/h
20
15.0°
↑
13.0 km/h
21
14.0°
↑
13.0 km/h
22
14.0°
↑
14.0 km/h
23
14.0°
↑
11.0 km/h
13.0°
↑
10.0 km/h
1
13.0°
↑
12.0 km/h
2
13.0°
↑
6.0 km/h
3
13.0°
↑
8.0 km/h
4
13.0°
0.0 mm
↑
13.0 km/h
5
13.0°
0.0 mm
↑
8.0 km/h
6
13.0°
0.0 mm
↑
9.0 km/h
7
12.0°
↑
11.0 km/h
8
12.0°
↑
6.0 km/h
9
13.0°
↑
6.0 km/h
10
13.0°
↑
9.0 km/h
11
15.0°
↑
11.0 km/h
12
17.0°
↑
13.0 km/h
13
18.0°
↑
14.0 km/h
14
19.0°
↑
10.0 km/h
15
20.0°
↑
12.0 km/h
16
22.0°
↑
11.0 km/h
17
22.0°
↑
12.0 km/h
18
21.0°
↑
10.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Nuevo Laredo, Mễ Tây Cơ (Mê-hi-cô) 🇲🇽 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 1 (Thấp) |
| CO: | 284.85 µg/m³ |
| O3: | 35.0 µg/m³ |
| NO2: | 12.75 µg/m³ |
| SO2: | 2.65 µg/m³ |
| PM2.5: | 8.35 µg/m³ |
| PM10: | 8.45 µg/m³ |