Thời tiết tại Nuevo Laredo, Mễ Tây Cơ (Mê-hi-cô) 🇲🇽
23.1°C
cảm giác như 25.3°C
Có mây
Thời tiết hiện tại tại Nuevo Laredo, Mễ Tây Cơ (Mê-hi-cô) vào 7:00 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 78% |
| 🌬️ Gió: | 19.8 kph (140°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1012.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 16.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 50% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 07:29 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 07:56 PM |
Dự báo 7 ngày cho Nuevo Laredo, Mễ Tây Cơ (Mê-hi-cô) 🇲🇽
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 4 1. thg 4
Có mây
36.6°C
27.7°C
22.6°C
64%
41.0 kph
0.0 mm
2.0
07:29 AM
07:56 PM
Waxing Gibbous
Th 5 2. thg 4
Mưa lả tả gần đó
28.9°C
24.1°C
21.0°C
74%
42.1 kph
1.6 mm
2.0
07:28 AM
07:56 PM
Full Moon
Th 6 3. thg 4
U ám
35.1°C
25.9°C
21.8°C
70%
41.8 kph
0.0 mm
2.0
07:26 AM
07:57 PM
Waning Gibbous
Th 7 4. thg 4
Mưa vừa
29.2°C
25.3°C
22.2°C
70%
33.8 kph
5.1 mm
1.0
07:25 AM
07:57 PM
Waning Gibbous
CN 5. thg 4
Mưa vừa
19.4°C
17.6°C
15.2°C
82%
31.3 kph
12.3 mm
0.0
07:24 AM
07:58 PM
Waning Gibbous
Th 2 6. thg 4
Mưa lả tả gần đó
18.6°C
15.5°C
13.0°C
65%
18.7 kph
0.2 mm
4.0
07:23 AM
07:58 PM
Waning Gibbous
Th 3 7. thg 4
Nhiều nắng
26.1°C
19.7°C
13.3°C
43%
17.3 kph
0.0 mm
5.0
07:22 AM
07:59 PM
Waning Gibbous
Dự báo theo giờ cho Nuevo Laredo, Mễ Tây Cơ (Mê-hi-cô) 🇲🇽
Wednesday, April 01, 2026
37.0°C
32.0°C
28.0°C
24.0°C
19.0°C
8
23.0°
↑
20.0 km/h
9
24.0°
↑
25.0 km/h
10
25.0°
↑
25.0 km/h
11
28.0°
↑
26.0 km/h
12
31.0°
↑
30.0 km/h
13
31.0°
↑
32.0 km/h
14
33.0°
↑
32.0 km/h
15
35.0°
↑
33.0 km/h
16
35.0°
↑
31.0 km/h
17
35.0°
↑
31.0 km/h
18
34.0°
↑
33.0 km/h
19
31.0°
↑
35.0 km/h
20
30.0°
↑
37.0 km/h
21
28.0°
↑
39.0 km/h
22
26.0°
↑
40.0 km/h
23
24.0°
↑
41.0 km/h
23.0°
↑
42.0 km/h
1
22.0°
↑
38.0 km/h
2
22.0°
↑
36.0 km/h
3
21.0°
↑
32.0 km/h
4
21.0°
↑
26.0 km/h
5
21.0°
↑
11.0 km/h
6
21.0°
↑
13.0 km/h
7
21.0°
↑
16.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Nuevo Laredo, Mễ Tây Cơ (Mê-hi-cô) 🇲🇽 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 1 (Thấp) |
| CO: | 154.85 µg/m³ |
| O3: | 85.0 µg/m³ |
| NO2: | 1.95 µg/m³ |
| SO2: | 1.55 µg/m³ |
| PM2.5: | 5.75 µg/m³ |
| PM10: | 6.35 µg/m³ |