Thời tiết tại Nuevo Laredo, Mễ Tây Cơ (Mê-hi-cô) 🇲🇽
27.8°C
cảm giác như 29.6°C
U ám
Thời tiết hiện tại tại Nuevo Laredo, Mễ Tây Cơ (Mê-hi-cô) vào 12:15 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 63% |
| 🌬️ Gió: | 29.9 kph (154°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1013.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 16.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 100% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 5.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 07:14 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 08:03 PM |
Dự báo 7 ngày cho Nuevo Laredo, Mễ Tây Cơ (Mê-hi-cô) 🇲🇽
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 4 15. thg 4
U ám
31.8°C
26.5°C
22.8°C
66%
33.8 kph
0.0 mm
2.0
07:14 AM
08:03 PM
Waning Crescent
Th 5 16. thg 4
U ám
34.3°C
26.3°C
21.8°C
67%
35.6 kph
0.0 mm
3.0
07:13 AM
08:03 PM
Waning Crescent
Th 6 17. thg 4
U ám
34.3°C
25.3°C
21.2°C
71%
38.9 kph
0.0 mm
2.0
07:12 AM
08:04 PM
New Moon
Th 7 18. thg 4
Mưa vừa
32.1°C
22.9°C
17.8°C
74%
38.9 kph
5.4 mm
2.0
07:11 AM
08:05 PM
Waxing Crescent
CN 19. thg 4
Mưa lả tả gần đó
17.3°C
16.1°C
15.1°C
80%
27.0 kph
4.7 mm
0.0
07:10 AM
08:05 PM
Waxing Crescent
Th 2 20. thg 4
Mưa lả tả gần đó
21.2°C
17.8°C
15.5°C
86%
18.4 kph
1.6 mm
4.0
07:09 AM
08:06 PM
Waxing Crescent
Th 3 21. thg 4
U ám
28.0°C
22.7°C
18.4°C
74%
18.0 kph
0.1 mm
5.0
07:08 AM
08:06 PM
Waxing Crescent
Dự báo theo giờ cho Nuevo Laredo, Mễ Tây Cơ (Mê-hi-cô) 🇲🇽
Wednesday, April 15, 2026
33.0°C
30.0°C
26.0°C
23.0°C
20.0°C
13
28.0°
↑
30.0 km/h
14
28.0°
↑
26.0 km/h
15
29.0°
↑
21.0 km/h
16
30.0°
↑
23.0 km/h
17
31.0°
↑
25.0 km/h
18
32.0°
↑
24.0 km/h
19
30.0°
↑
27.0 km/h
20
29.0°
↑
19.0 km/h
21
28.0°
↑
27.0 km/h
22
27.0°
↑
34.0 km/h
23
26.0°
↑
31.0 km/h
25.0°
↑
29.0 km/h
1
24.0°
↑
27.0 km/h
2
23.0°
↑
23.0 km/h
3
23.0°
↑
23.0 km/h
4
22.0°
↑
22.0 km/h
5
22.0°
↑
19.0 km/h
6
22.0°
↑
19.0 km/h
7
22.0°
↑
19.0 km/h
8
22.0°
↑
20.0 km/h
9
23.0°
↑
24.0 km/h
10
24.0°
↑
25.0 km/h
11
25.0°
↑
25.0 km/h
12
27.0°
↑
26.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Nuevo Laredo, Mễ Tây Cơ (Mê-hi-cô) 🇲🇽 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 1 (Thấp) |
| CO: | 165.85 µg/m³ |
| O3: | 91.0 µg/m³ |
| NO2: | 2.15 µg/m³ |
| SO2: | 1.25 µg/m³ |
| PM2.5: | 6.85 µg/m³ |
| PM10: | 7.55 µg/m³ |