Thời tiết tại Nuevo Laredo, Mễ Tây Cơ (Mê-hi-cô) 🇲🇽
30.4°C
cảm giác như 28.2°C
Nhiều nắng
Thời tiết hiện tại tại Nuevo Laredo, Mễ Tây Cơ (Mê-hi-cô) vào 18:00 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 27% |
| 🌬️ Gió: | 23.4 kph (143°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1013.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 16.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 0% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 1.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 07:14 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 06:30 PM |
Dự báo 7 ngày cho Nuevo Laredo, Mễ Tây Cơ (Mê-hi-cô) 🇲🇽
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 3 17. thg 2
U ám
29.6°C
21.0°C
16.8°C
73%
30.2 kph
0.0 mm
2.0
07:13 AM
06:31 PM
New Moon
Th 4 18. thg 2
U ám
25.1°C
19.5°C
17.2°C
84%
26.3 kph
0.0 mm
2.0
07:13 AM
06:32 PM
Waxing Crescent
Th 5 19. thg 2
U ám
22.0°C
19.8°C
16.5°C
81%
28.8 kph
0.0 mm
2.0
07:12 AM
06:32 PM
Waxing Crescent
Th 6 20. thg 2
Nhiều nắng
33.7°C
26.2°C
19.7°C
57%
24.1 kph
0.0 mm
2.0
07:11 AM
06:33 PM
Waxing Crescent
Th 7 21. thg 2
Nhiều nắng
26.7°C
22.9°C
19.2°C
27%
39.2 kph
0.0 mm
0.0
07:10 AM
06:34 PM
Waxing Crescent
CN 22. thg 2
Nhiều nắng
19.1°C
14.3°C
9.3°C
30%
28.8 kph
0.0 mm
4.0
07:09 AM
06:34 PM
Waxing Crescent
Th 2 23. thg 2
Nhiều nắng
18.9°C
13.0°C
7.4°C
27%
24.8 kph
0.0 mm
4.0
07:08 AM
06:35 PM
Waxing Crescent
Dự báo theo giờ cho Nuevo Laredo, Mễ Tây Cơ (Mê-hi-cô) 🇲🇽
Monday, February 16, 2026
32.0°C
28.0°C
24.0°C
19.0°C
15.0°C
18
30.0°
↑
21.0 km/h
19
28.0°
↑
18.0 km/h
20
26.0°
↑
19.0 km/h
21
25.0°
↑
30.0 km/h
22
23.0°
↑
28.0 km/h
23
21.0°
↑
26.0 km/h
20.0°
↑
25.0 km/h
1
19.0°
↑
21.0 km/h
2
19.0°
↑
21.0 km/h
3
18.0°
↑
21.0 km/h
4
18.0°
↑
23.0 km/h
5
17.0°
↑
20.0 km/h
6
17.0°
↑
22.0 km/h
7
17.0°
↑
22.0 km/h
8
17.0°
↑
19.0 km/h
9
18.0°
↑
24.0 km/h
10
18.0°
↑
27.0 km/h
11
19.0°
↑
28.0 km/h
12
20.0°
↑
29.0 km/h
13
21.0°
↑
26.0 km/h
14
24.0°
↑
27.0 km/h
15
27.0°
↑
27.0 km/h
16
28.0°
↑
28.0 km/h
17
28.0°
↑
28.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Nuevo Laredo, Mễ Tây Cơ (Mê-hi-cô) 🇲🇽 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 1 (Thấp) |
| CO: | 194.85 µg/m³ |
| O3: | 84.0 µg/m³ |
| NO2: | 4.65 µg/m³ |
| SO2: | 2.05 µg/m³ |
| PM2.5: | 5.95 µg/m³ |
| PM10: | 6.15 µg/m³ |