Thời tiết tại Corpus Christi, Hoa Kỳ 🇺🇸
23.9°C
cảm giác như 25.5°C
Nhiều nắng
Thời tiết hiện tại tại Corpus Christi, Hoa Kỳ vào 15:15 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 52% |
| 🌬️ Gió: | 17.3 kph (111°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1017.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 16.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 0% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 3.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 07:06 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 06:21 PM |
Dự báo 7 ngày cho Corpus Christi, Hoa Kỳ 🇺🇸
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 2 16. thg 2
Nhiều nắng
23.7°C
19.5°C
14.8°C
79%
19.8 kph
0.0 mm
1.0
07:06 AM
06:21 PM
Waning Crescent
Th 3 17. thg 2
U ám
21.2°C
19.3°C
17.9°C
85%
31.0 kph
0.0 mm
2.0
07:05 AM
06:22 PM
New Moon
Th 4 18. thg 2
U ám
20.4°C
19.3°C
18.4°C
92%
33.5 kph
0.0 mm
2.0
07:04 AM
06:23 PM
Waxing Crescent
Th 5 19. thg 2
U ám
22.0°C
20.2°C
18.8°C
89%
34.6 kph
0.0 mm
2.0
07:03 AM
06:23 PM
Waxing Crescent
Th 6 20. thg 2
Có mây
27.3°C
23.2°C
20.4°C
82%
36.4 kph
0.1 mm
1.0
07:03 AM
06:24 PM
Waxing Crescent
Th 7 21. thg 2
Mưa lả tả gần đó
25.9°C
21.7°C
17.7°C
65%
36.4 kph
0.2 mm
0.0
07:02 AM
06:25 PM
Waxing Crescent
CN 22. thg 2
Nhiều nắng
17.9°C
13.6°C
9.4°C
38%
35.6 kph
0.0 mm
4.0
07:01 AM
06:25 PM
Waxing Crescent
Dự báo theo giờ cho Corpus Christi, Hoa Kỳ 🇺🇸
Monday, February 16, 2026
25.0°C
23.0°C
20.0°C
18.0°C
16.0°C
16
23.0°
↑
18.0 km/h
17
23.0°
↑
18.0 km/h
18
23.0°
↑
18.0 km/h
19
21.0°
↑
20.0 km/h
20
20.0°
↑
19.0 km/h
21
20.0°
↑
19.0 km/h
22
20.0°
↑
18.0 km/h
23
19.0°
↑
18.0 km/h
19.0°
↑
16.0 km/h
1
19.0°
↑
14.0 km/h
2
19.0°
↑
14.0 km/h
3
19.0°
↑
14.0 km/h
4
19.0°
↑
15.0 km/h
5
18.0°
↑
16.0 km/h
6
18.0°
↑
16.0 km/h
7
18.0°
↑
16.0 km/h
8
18.0°
↑
19.0 km/h
9
18.0°
↑
23.0 km/h
10
19.0°
↑
26.0 km/h
11
19.0°
↑
25.0 km/h
12
19.0°
↑
26.0 km/h
13
20.0°
↑
28.0 km/h
14
20.0°
↑
27.0 km/h
15
21.0°
↑
28.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Corpus Christi, Hoa Kỳ 🇺🇸 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 1 (Thấp) |
| CO: | 183.85 µg/m³ |
| O3: | 105.0 µg/m³ |
| NO2: | 3.05 µg/m³ |
| SO2: | 1.85 µg/m³ |
| PM2.5: | 10.35 µg/m³ |
| PM10: | 13.75 µg/m³ |