Thời tiết tại Corpus Christi, Hoa Kỳ 🇺🇸
20.6°C
cảm giác như 20.6°C
Có mây
Thời tiết hiện tại tại Corpus Christi, Hoa Kỳ vào 22:45 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 78% |
| 🌬️ Gió: | 18.0 kph (182°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1009.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 16.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 50% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 07:21 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 05:47 PM |
Dự báo 7 ngày cho Corpus Christi, Hoa Kỳ 🇺🇸
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 7 3. thg 1
Nhiều nắng
27.9°C
21.0°C
15.5°C
61%
18.4 kph
0.0 mm
1.0
07:21 AM
05:48 PM
Full Moon
CN 4. thg 1
Nhiều mây
14.7°C
13.6°C
11.4°C
86%
19.4 kph
0.0 mm
1.0
07:22 AM
05:48 PM
Waning Gibbous
Th 2 5. thg 1
U ám
19.4°C
17.9°C
15.7°C
87%
24.1 kph
0.0 mm
1.0
07:22 AM
05:49 PM
Waning Gibbous
Th 3 6. thg 1
Nhiều nắng
25.6°C
21.8°C
19.4°C
80%
21.2 kph
0.0 mm
0.0
07:22 AM
05:50 PM
Waning Gibbous
Th 4 7. thg 1
Nhiều nắng
24.4°C
20.9°C
19.3°C
84%
32.8 kph
0.0 mm
6.0
07:22 AM
05:51 PM
Waning Gibbous
Th 5 8. thg 1
Mưa lả tả gần đó
24.7°C
22.2°C
20.3°C
79%
37.8 kph
0.0 mm
5.0
07:22 AM
05:51 PM
Waning Gibbous
Th 6 9. thg 1
Mưa lả tả gần đó
24.9°C
22.8°C
21.1°C
83%
33.1 kph
0.1 mm
5.0
07:22 AM
05:52 PM
Waning Gibbous
Dự báo theo giờ cho Corpus Christi, Hoa Kỳ 🇺🇸
Friday, January 02, 2026
29.0°C
25.0°C
22.0°C
18.0°C
14.0°C
23
22.0°
↑
18.0 km/h
21.0°
↑
18.0 km/h
1
20.0°
↑
16.0 km/h
2
20.0°
↑
14.0 km/h
3
20.0°
↑
13.0 km/h
4
20.0°
↑
14.0 km/h
5
19.0°
↑
14.0 km/h
6
19.0°
↑
12.0 km/h
7
17.0°
↑
12.0 km/h
8
16.0°
↑
13.0 km/h
9
17.0°
↑
12.0 km/h
10
19.0°
↑
13.0 km/h
11
20.0°
↑
17.0 km/h
12
22.0°
↑
18.0 km/h
13
23.0°
↑
18.0 km/h
14
26.0°
↑
17.0 km/h
15
27.0°
↑
15.0 km/h
16
27.0°
↑
14.0 km/h
17
25.0°
↑
14.0 km/h
18
24.0°
↑
12.0 km/h
19
22.0°
↑
12.0 km/h
20
21.0°
↑
14.0 km/h
21
20.0°
↑
16.0 km/h
22
20.0°
↑
17.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Corpus Christi, Hoa Kỳ 🇺🇸 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 1 (Thấp) |
| CO: | 154.85 µg/m³ |
| O3: | 66.0 µg/m³ |
| NO2: | 5.35 µg/m³ |
| SO2: | 1.55 µg/m³ |
| PM2.5: | 4.45 µg/m³ |
| PM10: | 4.55 µg/m³ |