Thời tiết tại Corpus Christi, Hoa Kỳ 🇺🇸
24.4°C
cảm giác như 26.8°C
Sương mù
Thời tiết hiện tại tại Corpus Christi, Hoa Kỳ vào 8:45 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 82% |
| 🌬️ Gió: | 27.0 kph (152°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1010.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 1.2 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 0% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 07:19 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 07:48 PM |
Dự báo 7 ngày cho Corpus Christi, Hoa Kỳ 🇺🇸
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 5 2. thg 4
U ám
25.2°C
23.3°C
22.3°C
89%
31.7 kph
0.0 mm
2.0
07:19 AM
07:48 PM
Full Moon
Th 6 3. thg 4
U ám
25.2°C
23.3°C
22.3°C
90%
38.2 kph
0.0 mm
2.0
07:18 AM
07:49 PM
Waning Gibbous
Th 7 4. thg 4
U ám
25.0°C
23.1°C
22.4°C
89%
32.0 kph
0.0 mm
2.0
07:17 AM
07:49 PM
Waning Gibbous
CN 5. thg 4
Mưa rơi nặng hạt
20.1°C
19.1°C
15.5°C
81%
38.5 kph
32.5 mm
1.0
07:16 AM
07:50 PM
Waning Gibbous
Th 2 6. thg 4
Mưa vừa
17.2°C
16.5°C
13.8°C
89%
43.9 kph
11.3 mm
0.0
07:14 AM
07:50 PM
Waning Gibbous
Th 3 7. thg 4
Mưa lả tả gần đó
20.2°C
19.2°C
17.9°C
84%
31.0 kph
2.3 mm
4.0
07:13 AM
07:51 PM
Waning Gibbous
Th 4 8. thg 4
Mưa lả tả gần đó
20.7°C
20.0°C
18.8°C
82%
33.1 kph
1.9 mm
5.0
07:12 AM
07:51 PM
Waning Gibbous
Dự báo theo giờ cho Corpus Christi, Hoa Kỳ 🇺🇸
Thursday, April 02, 2026
26.0°C
24.0°C
23.0°C
22.0°C
20.0°C
9
23.0°
↑
25.0 km/h
10
24.0°
↑
26.0 km/h
11
24.0°
↑
27.0 km/h
12
24.0°
↑
26.0 km/h
13
24.0°
↑
28.0 km/h
14
24.0°
↑
29.0 km/h
15
24.0°
↑
30.0 km/h
16
24.0°
↑
30.0 km/h
17
24.0°
↑
32.0 km/h
18
24.0°
↑
31.0 km/h
19
23.0°
↑
30.0 km/h
20
23.0°
↑
28.0 km/h
21
22.0°
↑
27.0 km/h
22
22.0°
↑
28.0 km/h
23
22.0°
↑
27.0 km/h
22.0°
↑
28.0 km/h
1
22.0°
↑
28.0 km/h
2
22.0°
↑
28.0 km/h
3
22.0°
↑
27.0 km/h
4
22.0°
↑
27.0 km/h
5
22.0°
↑
29.0 km/h
6
22.0°
↑
29.0 km/h
7
22.0°
↑
26.0 km/h
8
23.0°
↑
23.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Corpus Christi, Hoa Kỳ 🇺🇸 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 1 (Thấp) |
| CO: | 125.85 µg/m³ |
| O3: | 75.0 µg/m³ |
| NO2: | 1.85 µg/m³ |
| SO2: | 1.15 µg/m³ |
| PM2.5: | 10.35 µg/m³ |
| PM10: | 15.35 µg/m³ |