Thời tiết tại Corpus Christi, Hoa Kỳ 🇺🇸
13.3°C
cảm giác như 13.0°C
U ám
Thời tiết hiện tại tại Corpus Christi, Hoa Kỳ vào 22:00 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 67% |
| 🌬️ Gió: | 7.2 kph (226°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1022.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 16.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 100% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 07:22 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 05:55 PM |
Dự báo 7 ngày cho Corpus Christi, Hoa Kỳ 🇺🇸
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 4 14. thg 1
Nhiều nắng
25.3°C
17.1°C
11.3°C
55%
24.8 kph
0.0 mm
1.0
07:22 AM
05:56 PM
Waning Crescent
Th 5 15. thg 1
Nhiều nắng
19.3°C
14.3°C
9.4°C
47%
21.2 kph
0.0 mm
1.0
07:22 AM
05:57 PM
Waning Crescent
Th 6 16. thg 1
Nhiều nắng
19.3°C
15.0°C
9.8°C
69%
21.2 kph
0.0 mm
1.0
07:22 AM
05:58 PM
Waning Crescent
Th 7 17. thg 1
Mưa lả tả gần đó
18.8°C
17.4°C
14.5°C
70%
24.5 kph
0.8 mm
0.0
07:22 AM
05:58 PM
Waning Crescent
CN 18. thg 1
Có mây
19.5°C
17.3°C
15.1°C
70%
25.2 kph
0.1 mm
5.0
07:22 AM
05:59 PM
New Moon
Th 2 19. thg 1
Mưa lả tả gần đó
22.8°C
20.7°C
19.1°C
75%
31.3 kph
0.5 mm
5.0
07:21 AM
06:00 PM
Waxing Crescent
Th 3 20. thg 1
Mưa lả tả gần đó
11.6°C
13.0°C
9.7°C
75%
42.1 kph
4.2 mm
3.0
07:21 AM
06:01 PM
Waxing Crescent
Dự báo theo giờ cho Corpus Christi, Hoa Kỳ 🇺🇸
Tuesday, January 13, 2026
26.0°C
22.0°C
18.0°C
13.0°C
9.0°C
23
14.0°
↑
9.0 km/h
14.0°
↑
10.0 km/h
1
14.0°
↑
10.0 km/h
2
14.0°
↑
12.0 km/h
3
13.0°
↑
13.0 km/h
4
12.0°
↑
13.0 km/h
5
12.0°
↑
14.0 km/h
6
12.0°
↑
14.0 km/h
7
12.0°
↑
14.0 km/h
8
12.0°
↑
13.0 km/h
9
13.0°
↑
13.0 km/h
10
15.0°
↑
13.0 km/h
11
17.0°
↑
18.0 km/h
12
20.0°
↑
20.0 km/h
13
21.0°
↑
19.0 km/h
14
22.0°
↑
22.0 km/h
15
24.0°
↑
23.0 km/h
16
24.0°
↑
23.0 km/h
17
24.0°
↑
24.0 km/h
18
23.0°
↑
23.0 km/h
19
21.0°
↑
19.0 km/h
20
20.0°
↑
25.0 km/h
21
18.0°
↑
22.0 km/h
22
17.0°
↑
20.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Corpus Christi, Hoa Kỳ 🇺🇸 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 1 (Thấp) |
| CO: | 175.85 µg/m³ |
| O3: | 69.0 µg/m³ |
| NO2: | 5.25 µg/m³ |
| SO2: | 1.75 µg/m³ |
| PM2.5: | 10.85 µg/m³ |
| PM10: | 11.25 µg/m³ |